Bảng giá dịch vụ tại bệnh viện MEDLATEC

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z
Tên dịch vụ :     
(Đơn vị tính 1000 đồng)

Cấy - Kháng sinh đồ


Kháng sinh đồ BK: 350
Cấy dịch niệu đạo 150
Cấy dịch âm đạo 150
Cấy dịch khớp gối 150
Cấy thường 150
Cấy máu 200
Cấy nước tiểu 150
Cấy phân 150
Cấy dịch họng 150
Cấy dịch dạ dày 150
Cấy nước não tuỷ 150
Cấy mủ 150
Cấy đờm 150
Cấy dịch màng phổi 150
Cấy dịch màng bụng 150
Cấy tìm BK 400
Cấy dịch màng tim 150
Cấy dịch vết thương 150

Chẩn đoán hình ảnh


Siêu âm mạch gan 150
Siêu âm mạch chi phải 150
Siêu âm đầu dò âm đạo 120
Siêu âm bàn chân 50
Siêu âm khác 80
Khớp gối hai bên T-N 190
Khớp gối hai bên (T-N) KTS 300
Thực quản T - N 150
Thực quản (T-N) KTS 200
Nội soi thực quản 200
Siêu âm ổ bụng 80
Siêu âm tuyến giáp 100
Siêu âm tiền liệt tuyến 80
Siêu âm tim 200
Siêu âm vú 100
Siêu âm phần phụ 80
Siêu âm tinh hoàn 80
Siêu âm bơm nước buồng tử cung 200
Siêu âm thai doppler màu 120
Điện tim 60
Chụp Đại Tràng 300
Chụp Đại Tràng KTS 450
Xquang ổ bụng không chuẩn bị 100
X quang ổ bụng không chuẩn bị KTS 80
Xquang bàn tay trái(T-N) 80
Xquang bàn tay trái (T- N) 150
Xquang bàn chân phải (T-N) KTS 150
Xquang bàn chân trái(T-N) KTS 150
Xquang bàn chân trái(T-N) 80
Xquang bàn tay phải(TN) 80
X quang bàn tay phải (T-N) 150
Xquang bàn chân phải(T-N) 80
Xquang bàn chân hai bên KTS 300
Xquang bàn chân hai bên 300
Xquang cổ tay hai bên (T-N) 120
Xquang cẳng chân trái (T-N) 80
X quang cẳng chân trái (T-N) KTS 150
X quang cổ tay hai bên (T-N) KTS 300
Xquang cổ chân hai bên(T-N) 150
X quang cổ chân hai bên (T- N) KTS 300
Xquang cánh tay phải(T-N) 80
Xquang cổ chân hai bên(T-N) 300
X quang cánh tay phải (T-N) KTS 150
Xquang cánh tay trái(T-N) 80
X quang cánh tay trái (T-N) KTS 150
Xquang bàn tay hai bên(T-N) 300
Xquang bàn tay hai bên (T- N) 300
Xquang cẳng tay trái(T-N) 80
X quang cẳng tay trái (T-N) KTS 150
Xquang cẳng chân phải(T-N) 100
X quang cẳng chân phải (T-N) KTS 150
Xquang cẳng tay hai bên(T-N) 80
X quang cẳng tay phải (T-N) KTS 150
Xquang cẳng tay phải(T-N) 80
Xquang cổ chân trái (T-N) 80
X quang cổ chân trái (T-N) KTS 150
Xquang cẳng tay phải(T-N) 80
Xquang cổ chân phải(T-N) 80
X quang cổ chân phải (T-N) 150
Xquang cổ tay trái (T-N) 70
X quang cổ tay trái (T-N) KTS 150
120
Xquang cổ tay phải(T-N) 70
X quang cổ tay phải (T-N) KTS 150
Xquang khuỷu tay trái (T-N) 70
X quang khuỷu tay trái (T-N) KTS 150
Cột sống cùng cụt (T-N) 100
Khối cùng cụt KTS 150
Xquang khuỷu tay phải(T-N) 70
Xquang khuỷu tay hai bên(T-N) 120
X quang khuỷu tay hai bên (T-N) KTS 300
X quang khuỷu tay phải (T-N) KTS 150
Cột sống lưng (T-N) 120
Cột sống lưng (T-N) KTS 150
Cột sống thắt lưng (T-N) 120
Cột sống thắt lưng (T-N) KTS 150
Cột sống cổ T - N chếch 2 bên 200
Cột sống cổ (T-N) chếch 2 bên KTS 300
Cột sống cổ T - N 100
Cột sống cổ (T-N) KTS 150
Chụp tiểu khung 40
XQuang Dạ dày 180
X quang Dạ dày KTS 300
Hàm chếch 80
Hàm chếch KTS 80
Hệ tiết niệu không chuẩn bị 100
Hệ tiết niệu không chuẩn bị KTS 80
Khung chậu 100
Khung chậu KTS 80
Xquang khớp gối trái (T-N) 100
X quang khớp gối trái (T-N) KTS 150
Xquang khớp gối phải(T-N) 100
X quang khớp gối phải (T-N) KTS 150
Schuller 120
Schuller KTS 150
XQuang lồng ngực 70
XQuang lồng ngực KTS 80
Hố yên 70
Hố yên KTS 80
Khớp vai 50
Xương đòn phải 70
Xương đòn KTS 80
Xương đòn trái 70
Sọ thẳng- nghiêng 150
Sọ (T-N) KTS 150
XQuang vai trái 50
XQuang vai phải 50
UIV 300
UIV KTS 500
Xquang xương đùi trái(T-N) 100
X quang xương đùi trái (T-N) KTS 150
Xquang xương đùi hai bên(T-N) 190
Xquang xương đùi phải(T-N) 100
X quang xương đùi phải (T-N) 150
Siêu âm tổng quát 120
Xquang xương gót hai bên 120
X quang xương gót hai bên 300
Xquang xương gót phải 70
X quang xương gót phải KTS 150
Xquang xương gót trái 70
X quang xương gót trái KTS 150
Hirtz - Blondeau 120
Hirtz - Blondeau KTS 150
Tim phổi thẳng 70
Tim phổi thẳng KTS 80
Xquang phổi đỉnh ưỡn 70
X quang phổi đỉnh ưỡn KTS 80
Tim phổi thẳng - nghiêng 120
Tim phổi (T-N) KTS 150
Tim Phổi nghiêng phải 70
Tim Phổi nghiêng trái 70
Xquang khớp vai hai bên 150
X quang khớp vai hai bên KTS 300
Xquang khớp vai phải 80
X quang khớp vai phải KTS 150
Xquang khớp vai trái 80
X quang khớp vai trái KTS 150
Siêu âm da dày 80
Siêu âm đại tràng 80
Siêu âm tiểu tràng 60
Siêu âm khớp 80
Siêu âm doppler mạch máu ngoại sọ 150
Siêu âm mạch thận 150
Chụp ảnh kỹ thuật kỹ thuật số 50
Đo loãng xương 70
Nội soi Họng 100
Nội soi Mũi 100
Nội soi Tai 100
Nội soi tai mũi họng 200
Nội soi thực quản, dạ dày 300
Đo lưu huyết não 100
Xquang khớp háng hai bên(T-N) 180
X quang khớp háng hai bên 300
X quang khớp háng phải KTS 150
X quang khớp háng trái KTS 150
Xquang khớp háng phải(T-N) 80
Xquang khớp háng trái(T-N) 80
Xquang răng 50
Siêu âm thai 4D 200
Chụp Xquang 2 răng 60
Chụp Xquang 3 răng 80
Xquang noãn nang 50
Siêu âm mạch chi trái 150
Nội soi đại tràng 500
Thuốc nội soi đại tràng 100
Nội soi trực tràng 150
Nội Soi Dạ Dày Gây Mê 800
Nội Soi Đại Tràng Gây Mê 1000
Xquang xương gót 70
Chụp tử cung vòi trứng 500
Xquang Tử Cung Vòi Trứng 700
X quang Tử Cung Vòi Trứng KTS 700
Chụp tử cung vòi trứng 470
Xquang V.A 80
X quang V.A KTS 80
CT Bụng 1000
CT Thuốc cản quang 300
CT Cột sống(1 đoạn) 1000
CT Ngực, phổi 1000
CT Sọ não 700
CT Tiểu khung 1000
CT Vùng đặc biệt 1000
CT Xoang 700
CT Xương thái dương 1000
Thụt tháo đại tràng 100
Siêu âm động mạch chủ bụng 150
X Quang khác 70
CT Khác 1000

Hóa sinh


Điện giải dịch ổ bụng 40
Creatinin dịch ổ bụng 25
Ure dịch ổ bụng 25
Ure nước tiểu 24 giờ 25
Protein, total 50
AST (GOT) 25
ALT (GPT) 25
Bilirubin toàn phần 17
Bilirubin trực tiếp 17
CPK 40
GGT 35
LDH 25
LDH Dịch não tuỷ 25
LDH dịch màng phổi 25
Gross 50
Bilirubin dịch não tuỷ 17
Maclagan 30
Protein máu 25
Albumin máu 20
Albumin nước tiểu 20
Albumin dịch 20
Albumin nước tiểu 24 giờ 20
Globulin 40
A/G 38
Glucose máu 20
HbA1c 100
Insulin 100
Ure máu 25
Ure nước tiểu 25
Creatinin máu 25
Creatinin nước tiểu 25
Ure nước tiểu 24h 25
Glucose niệu 20
Uric acid máu 35
Uric acid nước thải 35
Uric acid nước tiểu 24h 35
Uric acid dịch khớp gối 35
Uric acid nước tiểu 35
Amylase máu 45
Amylase nước tiểu 45
Amylase, dịch màng phổi 45
Amylase dịch 45
Triglyceride 25
Triglyceride Dịch 25
Cholesterol dịch não tuỷ 25
Triglyceride dịch màng phổi 25
Cholesterol 25
Cholesterol Dịch màng bụng 25
Cholesterol Dịch màng phổi 25
Triglyceride dịch màng tim 25
HDL-Cholesterol 20
LDL-Cholesterol 25
Cholinesterase 50
LDL-Cholesterol 30
Magnesium/ serum 100
CK total 50
Kẽm 100
CK-MB 80
Đồng 150
Protein Bence Jones 50
Magnesium/ urine 100
Dự trữ kiềm (RA) 100
Sắt huyết thanh 50
Đạm + Đường/LCR 100
Protein niệu 24h 25
Ferritin 90
Rivalta 50
Glucose dịch 20
Tranferrin 150
Điện giải (Na, K, Clo) 40
C-Peptide 200
Calci máu 30
Calci Ion hoá 30
Điện giải đồ nước tiểu 40
Phosphat 100
Calci nước tiểu 24h 30
Dịch não tủy 100
Glucose dịch não tủy 20
Osteocalcin 200
Đạm/Dịch não tủy 100
Alkaline Photphatase 45
Máu 100
Đạm niệu 24h 100
Pandy 50
Protein dịch màng phổi 25
Protein dịch não tuỷ 25
Protein dịch màng tim 25
Ure dịch não tuỷ 25
G6-PD/Blood 150
Natri dịch não tuỷ 20
Protein dịch 20
Kali dịch não tuỷ 20
Lactate Blood 80
Protein dịch màng bụng 25
Clo dịch não tuỷ 20
Canxi dịch não tuỷ 30
Điện di Protein 200
Beta2-microglobulin 150
Độ thanh thải Creatinine 100
Micro Albumin/Creatinine: 100
Canxi ion nước tiểu 30
Prealbumin 110
Calcitonin 200
Canxi nước tiểu 30
Folate/Serum 200
Myoglobin 160
IgG dich não tuỷ 100
IgG dịch màng phổi 100
IgM dịch màng phổi 100
IgG dịch phế quản 100
IgM dịch phế quản 100
Cortisol nước tiểu tươi 150
Vitamin B12 200
Homocysteine total 200
Nghiệm pháp dung nạp Glucose 70
pH âm đạo 22
Glucose dịch màng phổi 20
Điện di Protein nước tiểu 200
Vitamin D Total 400
Alpha 1-antitrypsine 100
Amoniac máu 100
Chì máu 350
Digoxin Serum 500
Tìm dưỡng chấp dịch màng phổi 50
Varicella zoster(Thủy đậu) IgG 200
Varicella zoster(Thủy đậu) IgM 200
Lipase 100
Định lượng anpha anti trypsin 100

Huyết học


Nhóm máu ABO 20
Nhóm máu Rh 35
Huyết đồ 150
Tổng phân tích máu 22 chỉ số: 70
Tổng phân tích máu 26 chỉ số: 70
Tổng phân tích máu 18 chỉ số: 35
Tổng phân tích máu 35
Tổng phân tích máu 35
Tập trung bạch cầu 20
Máu lắng 40
Máu chảy - Máu đông 20
Đông máu (INR) 60
Tỷ lệ Prothrombin 25
Cephalin-kaolin 50
Co cục máu 20
Thời gian Thrombin (TT) 30
Howell 50
Ngưng tập tiểu cầu với ADP 150
Ngưng tập tiểu cầu với Collagen 150
Fibrinogen 60
Ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin 150
Điện di huyết sắc tố 250
TIBC 150
Sức bền hồng cầu 50
Nghiệm pháp Coombs 100
D-dimer 450
Dấu hiệu dây thắt 10
Tế bào Hargraves 60
ANA 150
Anti-dsDNA 250
KST sốt rét giọt máu 30
P.Falciparum test 80
Độ tập trung tiểu cầu 20
Hồng cầu mạng lưới 40
Mảnh vỡ hồng cầu 60
Nhóm máu Eldon card có ảnh 80
Hồng cầu, bạch cầu trong dịch 60

Khám nội


Khám Nội 10
Khám nội 50
Khám Ngoại 50
Cân nặng, chiều cao 10
Khám da liễu 12
Khám tổng quát 40
Khám ngực 15
Khám cơ vòng 20
Khám tổng quát 60
Thủ thuật 200
Khám Nhi 50
Đo Huyết Áp 10

Mắt


Khám mắt 90
Chích chắp,chích lẹo 120
Khám mù mầu 20
Vệ sinh bờ mi 50
Vệ sinh bờ mi hai mắt 100
Bóc giả mạc 70
Bóc giả mạc hai mắt 120
Bơm rửa lệ đạo 70
Bơm rửa lệ đạo hai mắt 130
Thông tửa lệ đạo 100
Thông tửa lệ đạo hai mắt 200
Nhổ lông xiêu hai mắt 50
Lấy dị vật kết mạc 80
Lấy dị vật kết mạc hai mắt 160
Lấy dị vật nông GM 100
Lấy dị vật nông GM 200
Lấy sạn vôi 60
Lấy sạn vôi hai mắt 100
Cắt chỉ kết mạc 100
Đo thị lực 20
Đo Thị Lực 33cm 20
Đốt điện quặm 2M 120
Đo nhãn áp 20

Miễn dịch


Kháng thể kháng cơ trơn (Anti-Sm) 200
Tripanosoma Cruzi Kit Elisa 300
CRP định tính 45
CRP định lượng 90
Gamma latex định lượng 80
Gamma latex định tính 40
ASLO định lượng 85
ASLO định tính 40
Troponin T high sensitive 150
Adrenalin (Catecholamines) 200
Mycoplasma-pneumonia 300
Mycoplasma-pneumonia IgM 150
Mycoplasma-pneumonia IgG 150
HBsAg nhanh 50
HBsAg Elecsys 70
HBsAg ELISA 50
Giang mai Syphilis TP 50
HIV Thẩm định 150
HIV Ab Elecsys 90
HIV ELISA 60
HIV nhanh 60
HIV Serodia 500
HBsAb định tính 50
HBsAb định lượng 80
HBeAg 50
HBeAg Elecsys 100
HBeAb 65
HBeAb Elecsys 100
CMV IgM 150
HBcAb Elecsys 120
HBcAb 55
CMV IgG 150
HBcAb IgM 55
HBcAb IgM Elecsys 120
HCVAb nhanh 55
HCVAb 55
Herpes I&II IgG 100
Rubella IgG ( Elisa ) 150
Rubella IgM ( Elisa ) 150
Rubella Nhanh: 200
Rubella IgG Cobas 6000 200
Rubella IgM Cobas 6000 200
Toxoplasma gondii IgM 150
Toxoplasma gondii IgG 150
beta Cross-Laps 100
AFP 100
TNF-alpha 300
PSA, total 150
PSA(total) 120
PSA, Free 120
PSA, free 150
CA 15-3 150
CEA, dịch màng phổi 150
CA 19-9 150
CA 125 150
CA 72-4 150
CEA 150
NSE 150
CYFRA 21-1 150
DHEA.SO4 200
HAVAb Total 120
Herpes I&II IgM 150
HAVAb IgM 120
HAVAb Total 120
IgA 100
IgD 100
IgG 100
IgM 100
IgE 100
Triple test 500
IgA dịch màng phổi 100
IgE dịch màng phổi 100
IgA dịch phế quản 100
IgE dịch phế quản 100
Catecholamin máu: 600
Dopamin 200
Noradrenalin 200
CD4 300
CD8 300
Dengue Fever Antibody 150
CRP-hs 100
EBV-IgM 150
EBV-IgG 150
HCV Ab Elecsys 150
Cysticercose 300
HPV định Type 600
Sero fasciola Hepatiac 300
Ceruloplasmine 200
NT-proBNP 500
Enterovirus 71 IgM (EV 71) 150
Procalcitonin (PCT) 400
HEV - IgM ( Viêm gan E) 200
HBsAg 50
HIVAb 60
HLA-B27 1000
Kháng thể Amip trong máu 150
TB test 90
H.pylori total 60
Ala top allergy screen 210
Panel dị ứng 1 800
17-OH-Progesterone 250
Panel dị ứng 2 800
Panel dị ứng 3 800
Panel dị ứng 4( Nhi khoa) 800
C3 100
C4 100
Measles (Sởi)- IgG 150
Measles (Sởi)- IgM 150
Mumps (Quai bị) IgG 150
Mumps (Quai bị) IgM 150
Cúm (Influenza ) 230
Anti Cardiolipin IgG 250
Anti Cardiolipin IgM 250
SCC 300
H.pylori Antigen 200
Anti Phospholipid IgM 200
Anti Phospholipid IgG 200
Giun đũa chó (IgG) 150
Giun Lươn (IgG) 150
Giun đầu gai (IgG) 150
Giun đũa (IgG) 150
IL-6 400
Đột biến Core Promotor & Precore 1500
Anti CCP 300
Anti-GAD 250

Nội tiết - hoocmon


Tổng phân tích máu 32 chỉ số : 100
TSH Receptor (TRAb) 350
Corticoid niệu 150
Thyxoglobulin 150
Hormon chống bài niệu (ADH) 300
T3 65
FT3 65
T4 65
FT4 65
TSH 70
Anti-TPO 150
TG 150
Anti-TG 150
Cortisol máu 150
Cortisol nước tiểu 24 giờ 150
Aldosterone 250
Aldosterone 250
Catecholamin nước tiểu 600
Beta-hCG 120
hCG niệu định lượng 100
hCG định tính 20
FSH 120
UE3 200
LH 120
Prolactin 120
Estradiol (E2) 120
Progesteron 120
Testosterone 120
Corticoid 150
17-cetosteroid NT 300
Hormon sinh trưởng (GH) 300
Hormon kích vỏ thượng thận (ACTH) 200
IGF-1 300
Globulin gắn hormon sinh dục 200
Renin 300
Parathyorid hormon (PTH) 200

Nước tiểu


Microalbumin nước tiểu 24h 50
Creatinin nước tiểu 24 giờ 25
Protein nước tiểu tươi 25
Tổng phân tích nước tiểu 22
Microalbumin niệu 50
Glucose Nước tiểu 24 h 20
Cặn nước tiểu 8
Dưỡng chấp nước tiểu 22
Phosphat nước tiểu 24h 100
Phosphat/ nước tiểu 100
Amylaza nước tiểu 24h 45
Aldosterone/NT24h 250
Amoniac niệu 100
Amphetamin (AMP) 150
Phenol niệu 450
Amphetamin (AMP) 150

Răng


Lấy cao răng thông thường 100
Lấy cao, điều trị viêm quanh răng 150
Nhổ răng tê thấm 10
Nhổ răng tê tiêm 20
Răng vĩnh viễn lung lay độ 3-4 100
Răng vĩnh viễn nhổ khó 300
Răng số 8 mọc lệch 500
Răng số 8 mọc lệch ngầm 800
Hàn Composit mặt nhai 2 răng 200
Hàn Composit mặt nhai 3 răng 300
Hàn Composit mặt nhai 4 răng 400
Hàn Composit mặt nhai 1 răng 100
Hàn Composit cổ 2 răng 200
Hàn Composit cổ 3 răng 300
Hàn Composit cổ 4 răng 400
Hàn Composit cổ 1 răng 100
Hàn từ 5 răng trở lên 500
Hàn Fuij 1 răng 80
Hàn thẩm mỹ 250
Hàn Fuji 2 răng 160
Tẩy trắng nhanh 2 hàm 2500
Hàn Fuji 3 răng 240
Tẩy trắng chậm(Opaniccasa USA) 1500
Hàn Fuji 4 răng 320
Tẩy trắng chậm(Nuprogol USA) 1200
Phục hình tháo lắp nhựa thường 2000
Phục hình tháo lắp nhựa thường 3000
Hàm khung nhựa thường 1725
Hàm khung nhựa thường(Răng Mỹ) 3000
Hàm khung nhựa thường 1725
Hàm nhựa dẻo 7000
Hàm nhựa dẻo răng Mỹ 8000
Hàm nhựa thêm răng sứ 500
Chụp thép thường 1 răng 400
Chụp thép thường 2 răng 800
Chụp thép thường 3 răng 1200
Chụp thép thường 4 răng 1600
Gắn kim cương 200
Hàn răng trẻ em 70
Răng vĩnh viễn 1 chân 200
Hàn 2 Răng 160
Răng vĩnh viễn 2 chân 300
Hàn 4 răng 320
Răng vĩnh viễn 3 chân 400
Hàn 12 răng 1000
Răng vĩnh viễn 4 chân 500
Răng 2 chân hàm trên 400
Răng 3 chân hàm trên 600
Răng 2 chân hàm dưới 500
Răng 4 chân hàm dưới 700
Chụp thép nhựa 350
Chụp sứ tital 1 răng 2000
Chụp sứ tital 2 răng 4000
Chụp sứ tital 3 răng 6000
Chụp sứ tital 4 răng 8000
Chụp kim loại quý 4000
Chụp sứ không kim loại Alumina 3000
Chụp sứ không kim loại Zicona 3500
Chụp số không kim loại Cercon 5000
Implant 950
Chụp 4 răng Cercon 20000
Implant Korea 575
Chỉnh nha tháo lắp 2000
Chỉnh nha tháo lắp trên 15 tuổi 3000
Đánh bóng răng 40
Phục hình răng sứ thường 1000
Cắt lợi chùm 150
Thủ thuật điều trị viêm quanh răng8 50
Nhổ chân răng 200
Khâu chỉ răng 8 100
Hàn theo dõi răng trẻ em 120
Chữa tuỷ răng trẻ em 200
Chữa tuỷ răng hàm nhỏ 350
Chữa tuỷ răng cửa 250
Chữa tuỷ răng hàm lớn 500
Chỉnh nha cố định 15000

Sản


Khám phụ khoa 30
Khám thai 50
Tháo DCTC thường(còn dây vòng) 50
Đốt điện cổ tử cung 400
Tháo DCTC khó(mất dây vòng) 100
Xoắn polyp cổ tử cung 500
Đốt nang Naboth cổ tử cung 200
Soi cổ tử cung 80
Nội soi cổ tử cung 100
Bóc nang tuyến Bartholin 700
Đặt dụng cụ tránh thai 150
Khám phụ khoa 20

Sinh Học Phân Tử


KST sốt rét PCR 400
HIV PCR định lượng 700
HBV-DNA PCR định lượng 700
HBV-DNA PCR định tính 250
HBV-DNA PCR định lượng sau 4h 1000
HBV-DNA PCR (Roche TaqMan48): 1500
HCV RNA-PDNA Định tính 600
HCV RNA-PCR định lượng 900
HCV RNA-PCR định tính 500
HCV-RNA ( Roche TaqMan48) 1800
Chlamydia trachomatis PCR 300
CMV-DNA PCR Định tính 350
CMV-DNA PCR Định lương 450
HCV Genotype 2000
HPV PCR 500
HBV Genotype, ĐB kháng thuốc 1500
PCR P.falci 500
PCR đờm 350
PCR dịch màng phổi 350
PCR dịch màng tim 350
PCR dịch màng bụng 350
PCR nước tiểu 350
PCR dịch âm đạo 350
PCR dịch tìm Lao 350
PCR dịch khớp 350
PCR dịch não tuỷ 350
PCR dịch tinh hoàn 350
PCR dịch màng não tìm Gryptococus 350
PCR dịch màng não tìm Toxo plasma 350
PCR nước tiểu 350
PCR Dịch dạ dày 350
PCR Sữa 350
PCR - Dịch vùng dò hậu môn 350
PCR Papiloma 350
PCR dịch 350
Chẩn đoán lậu cầu - Kỹ thuật PCR 350
PCR Sốt xuất huyết 450
Dengue RNA- PCR 400

Tai Mũi Họng


Khám tai mũi họng 50
Đo chức năng hô hấp 20
Làm Thuốc Tai 100
Lấy Dái Tai 50
Lấy Dị Vật 100
Rửa Mũi Xoang 50
Làm Thuốc Xoang 100
Làm Thuốc Thanh Quản 100

Tế bào - Giải phẫu bệnh


Suptum Cytology 50
Tinh thể Urat dịch khớp gối. 50
Hạch đồ 100
Sinh thiết < 1cm 200
Sinh thiết (1cm 250
Sinh thiết >3cm 300
Sinh thiết xương 300
U vú 100
Tuyến giáp 50
Tế bào cổ tử cung, âm đạo 80
Tế bào cổ tử cung, âm đạo 80
Dịch khớp 50
Tế bào dịch màng phổi 100
Tế bào dịch màng bụng 100
Tế bào dịch màng tim 100
Tế bào dịch não tuỷ 100
Tế bào 50
Tế bào dịch tinh hoàn 100
Tế bào dịch khớp gối 100

Vi khuẩn - ký sinh trùng


Sán lá phổi (Paragonimus) 200
Giang mai (RPR) 50
Giang mai TPHA 80
Giang mai VDRL 50
Chlamydia 80
Chlamydia 50
Chlamydia IgM 70
Chlamydia trachomatis IgG 200
Chlamydia trachomatis IgM 200
Cấy dụng cụ 150
Soi tươi dịch âm đạo 50
Soi tươi dịch niệu đạo 50
Soi tươi dịch 50
Soi tươi dịch âm đạo 20
Soi tìm vi khuẩn lao (BK) 60
Cấy tinh dịch đồ 150
Nấm 50
Nấm 20
Song cầu trùng gram(-) 30
Gardnerella vaginalis 30
Alpha-hemolytic Streptococcus 100
ARIZONA 100
Bạch cầu 20
Beta-hemolytic Streptococcus 120
Tế bào biểu mô 20
Tìm máu trong phân (OC-Light) 60
Trứng sán lá phổi 350
Giun chỉ (IgG) 150
Rotavirus 80
Soi tìm lỵ Amíp 20
KST đường ruột 30
Vi khuẩn chí đường ruột : 30
Hp Dạ dày 50
Tìm hạt mỡ 20
Tìm cặn dư trong phân 50
Tìm nấm trong phân 30
Plasmodium test 80
Hồng, bạch cầu trong phân 60
Phản ứng Mantoux 50
H.pylori IgG định lượng 150
H.pylori total 60
H.pylori IgM định lượng 150
Widal 100
Soi lậu cầu 100
Soi tươi 50
Nấm tay 50
Nấm tóc 50
TPHA Định lượng 160
Sero Fasciola IgG(Sán lá gan lớn) 150
Sán Lá gan bé 20
Trứng sán lá phổi 150
Ấu trùng sán dây 150
Xác định loại giun 150
Sán máng (Schistosomiasis) (IgG) 150
Cấy phân tìm tả 150

Xét nghiệm khác


Chất gây nghiện/máu (heroin, ...) 200
Chất gây nghiện/ NT (heroin, ...) 50
Chất gây nghiện trong nước tiểu 150
pH Phân 22
Tinh dịch đồ 100
Tinh dịch đồ 18 chỉ số 150
Sàng lọc trước sinh HC Down, ... 500
Mastocyte 20
Dị nguyên 800
Benzodiazepines (BZO) 150
Ecstasy (MDMA) 150
Opiates 200
Cần Sa (Marijuana) 150





Tư vấn sức khỏe

ĐẶT CÂU HỎI 

Video

Loading the player ...

Quảng cáo

 
 
 
 
 

Liên kết

Medlatec

Bạn đọc viết

văn bản pháp luật

1. Hướng dẫn cấp chứng chỉ hành nghề đối với người hành nghề và cấp giấy phép hoạt động đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh   945 lượt tải
2. QĐ về việc ban hành nguyên tắc, tiêu chuẩn “Thực hành tốt nhà thuốc”   735 lượt tải
3. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 5   724 lượt tải
4. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 4   699 lượt tải
5. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 3   724 lượt tải
6. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 2   697 lượt tải
7. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 1   707 lượt tải
8. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự   762 lượt tải
9. TT Hướng dẫn thực hiện bảo hiểm y tế tự nguyện   715 lượt tải
10. TT Hướng dẫn chi tiết thi hành một số điều về điều kiện kinh doanh thuốc theo quy định của Luật Dược và Nghị định 79/2006/NĐ-CP ngày 09/8/2006 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Dược   2271 lượt tải

Bản đồ tới MEDLATEC

Hà Nội:
Địa chỉ: 42 - 44 Nghĩa Dũng, Ba Đình
Tel: (84-4) 37 162 066
Fax: (84-4) 37 150 366

TP. Hồ Chí Minh: 
Địa chỉ: 323 - 325 Võ Thành Trang, P. 11, Q. Tân Bình
Tel: (84-8) 38 657 574
Fax: (84-8) 38 657 574
Văn phòng đại diện 52 Phùng Hưng - Hà Nội
Địa chỉ: 52 Phùng Hưng - Q. Hà Đông
Tel: 04 37 162 066  
Fax: 04 37 150 366
Bản quyền thuộc về  Công ty Công nghệ và Xét nghiệm Y học - Bệnh viện MEDLATEC
Email: info@medlatec.vn
Website: www.medlatec.vn


Free Auto Backlink Exchange Service