BẢNG GIÁ DỊCH VỤ CỦA BỆNH VIỆN ĐA KHOA MEDLATEC

Tìm kiếm theo vần A-Z : A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z
Tên dịch vụ :     
(Đơn vị tính 1000 đồng)
Creatinin dịch 30
Ure dịch 30
AST (GOT) 25
ALT (GPT) 25
Bilirubin toàn phần 20
Bilirubin trực tiếp 20
CPK 40
GGT 40
LDH 25
LDH Dịch 25
Gross 50
Bilirubin dịch não tuỷ 20
Protein máu 30
Albumin máu 25
Albumin nước tiểu 25
Albumin dịch 25
Albumin nước tiểu 24 giờ 25
Globulin 40
A/G 40
Glucose máu 30
HbA1c 100
Insulin 110
Ure máu 30
Ure nước tiểu 30
Creatinin máu 30
Creatinin nước tiểu 30
Ure nước tiểu 24h 35
Uric acid máu 40
Uric acid nước tiểu 24h 45
Uric acid dịch 40
Uric acid nước tiểu 40
Amylase máu 45
Amylase nước tiểu 45
Amylase dịch 45
CRP định tính 50
CRP định lượng 90
Triglyceride 30
Triglyceride Dịch 30
Cholesterol 30
Cholesterol Dịch 30
HDL-Cholesterol 30
LDL-Cholesterol 30
LDL-Cholesterol 30
Magnesium 100
CK total 50
Kẽm 220
CK-MB 80
Đồng 230
Protein Bence Jones 50
Magnesium NT 100
Sắt huyết thanh 50
Protein niệu 24h 35
Ferritin 95
Rivalta 50
Glucose dịch 30
Tranferrin 150
Điện giải đồ (Na, K, CL) 50
C-Peptide 200
Calci máu 30
Calci Ion 30
Điện giải đồ nước tiểu 50
Điện giải dịch 50
Phosphat 100
Calci nước tiểu 24h 35
Dịch não tủy 100
Osteocalcin 200
Đạm/Dịch não tủy 100
Alkaline Photphatase 45
Pandy 50
G6-PD/Blood 150
Natri dịch não tuỷ 45
Protein dịch 30
Lactate Blood 80
Canxi dịch não tuỷ 30
Điện di Protein 350
Anti Beta2 glycoprotein 1000
Beta2-microglobulin 180
Độ thanh thải Creatinine 100
Micro Albumin/Creatinine: 100
Canxi ion nước tiểu 30
Prealbumin 110
Calcitonin 200
Canxi nước tiểu 30
Folate/Serum 200
Myoglobin 160
IgG dịch 200
IgM dịch 200
Cortisol nước tiểu tươi 150
Dengue Fever 250
Dengue Fever Antibody 150
Vitamin B12 200
CRP-hs 110
Homocysteine total 200
Nghiệm pháp dung nạp Glucose 100
pH âm đạo 25
Điện di Protein nước tiểu 350
Vitamin D Total 400
Alpha 1-antitrypsine 100
Amoniac máu 100
Chì máu 450
Digoxin Serum 500
Tìm dưỡng chấp dịch 50
Varicella zoster(Thủy đậu) IgG 200
Varicella zoster(Thủy đậu) IgM 200
Lipase 100
Định lượng anpha anti trypsin 100
Gastrin 250
Fructosamine 250
Cholinesterase 100
Nhóm máu ABO 30
Nhóm máu Rh 35
Huyết đồ 150
Tổng phân tích máu 22 chỉ số: 70
Tổng phân tích máu 26 chỉ số: 70
Tổng phân tích máu 32 chỉ số : 100
Tổng phân tích máu 18 chỉ số: 40
Tổng phân tích máu 35
Tập trung bạch cầu 20
Máu lắng 40
Máu chảy - Máu đông 20
Đông máu (INR) 60
Cephalin-kaolin 50
Thời gian Thrombin (TT) 60
Howell 50
Ngưng tập tiểu cầu với ADP 400
Ngưng tập tiểu cầu với Collagen 400
Fibrinogen 60
Ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin 400
Điện di huyết sắc tố 400
TIBC 150
Sức bền hồng cầu 50
Nghiệm pháp Coombs 100
D-dimer 450
Dấu hiệu dây thắt 20
Tế bào Hargraves 60
ANA 200
Anti-dsDNA 250
KST sốt rét giọt máu 40
P.Falciparum test 90
Độ tập trung tiểu cầu 20
Hồng cầu mạng lưới 40
Mảnh vỡ hồng cầu trên tiểu bản 20
Co cục máu 20
Nhóm máu Eldon card có ảnh 80
Hồng cầu, bạch cầu trong dịch 60
Microalbumin nước tiểu 24h 100
Creatinin nước tiểu 24 giờ 35
Protein nước tiểu tươi 30
Tổng phân tích nước tiểu 30
Microalbumin niệu 90
Glucose Nước tiểu 24 h 30
Cặn nước tiểu 10
Dưỡng chấp nước tiểu 25
Phosphat nước tiểu 24h 110
Phosphat/ nước tiểu 100
Amylaza nước tiểu 24h 50
Aldosterone/NT24h 250
Amoniac niệu 100
Amphetamin (AMP) 150
Phenol niệu 500
Kháng thể kháng cơ trơn (Anti-Sm) 200
Tripanosoma Cruzi Kit Elisa 300
Gamma latex định lượng 80
Gamma latex định tính 50
ASLO định lượng 90
ASLO định tính 50
Troponin T high sensitive 150
Adrenalin (Catecholamines) 200
Mycoplasma-pneumonia 400
HBsAg nhanh 60
HBsAg Elecsys 80
Giang mai Syphilis TP 60
HIV Thẩm định 150
HIV Ab Elecsys 100
HIV Elisa 50
HIV nhanh 70
HBsAb định tính 60
HBsAb định lượng 95
HBeAg 60
HBeAg Elecsys 110
HBeAb 65
HBeAb Elecsys 110
CMV IgM 180
HBcAb Elecsys 130
HBcAb 60
CMV IgG 150
HBcAb IgM Elecsys 130
HCVAb nhanh 70
Herpes I&II IgG 120
Rubella IgG ( Elisa ) 150
Rubella IgM ( Elisa ) 180
Rubella Nhanh: 200
Rubella IgG Cobas 6000 200
Rubella IgM Cobas 6000 200
Toxoplasma gondii IgM 180
Toxoplasma gondii IgG 150
AFP 150
PSA, total 160
PSA(total) 150
PSA, Free 150
PSA, free 160
CA 15-3 200
CEA, dịch màng phổi 180
CA 19-9 200
CA 125 200
CA 72-4 200
CEA 180
NSE 200
CYFRA 21-1 180
DHEA.SO4 200
Herpes I&II IgM 150
HAVAb IgM 150
HAVAb Total 130
IgA 200
IgD 200
IgG 200
IgM 200
IgE 200
Triple test 500
IgA dịch 200
IgE dịch 200
Catecholamin máu: 900
Dopamin 200
Noradrenalin 200
CD4 400
CD8 400
EBV-IgM 180
EBV-IgG 180
HCV Ab Elecsys 170
Ceruloplasmine 200
NT-proBNP 500
Enterovirus 71 IgM (EV 71) 150
Procalcitonin (PCT) 400
HEV - IgM ( Viêm gan E) 200
HLA-B27 1000
Kháng thể Amip trong máu 150
TB test 90
H.pylori total 60
Panel dị ứng 1 1000
17-OH-Progesterone 250
Panel dị ứng 2 1000
Panel dị ứng 3 1000
Panel dị ứng 4( Nhi khoa) 1000
C3 130
C4 130
Measles (Sởi)- IgG 170
Measles (Sởi)- IgM 170
Mumps (Quai bị) IgG 170
Mumps (Quai bị) IgM 170
Cúm (Influenza ) 230
Anti Cardiolipin IgG 250
Anti Cardiolipin IgM 250
SCC 400
Anti Phospholipid IgM 250
Anti Phospholipid IgG 250
Giun đũa chó (IgG) 150
Giun Lươn (IgG) 150
Giun đầu gai (IgG) 150
Giun đũa (IgG) 150
IL-6 400
Đột biến Core Promotor & Precore 1500
Anti CCP 300
Anti-GAD 250
HE4 500
TRAb (TSH Receptor Antibody) 350
Corticoid niệu 150
Thyxoglobulin 200
Hormon chống bài niệu (ADH) 300
T3 85
FT3 85
T4 85
FT4 85
TSH 90
Anti-TPO 170
TG 250
Anti-TG 170
Cortisol máu 150
Cortisol nước tiểu 24 giờ 160
Aldosterone 250
Catecholamin nước tiểu 900
Beta-hCG 150
hCG định tính 20
FSH 125
UE3 200
LH 125
Prolactin 125
Estradiol (E2) 125
Progesteron 125
Testosterone 125
Corticoid 150
17-cetosteroid NT 300
Hormon sinh trưởng (GH) 300
Hormon kích vỏ thượng thận (ACTH) 270
IGF-1 300
Globulin gắn hormon sinh dục 200
Renin 300
AMH 550
Double Test 900
Parathyorid hormon (PTH) 200
Sinh thiết <1 cm 200
Suptum Cytology 50
Tinh thể Urat dịch khớp gối. 50
Hạch đồ 100
Sinh thiết (1cm 250
Sinh thiết >3cm 300
Sinh thiết > 5cm 400
Sinh thiết xương 400
U vú 100
Tế bào cổ tử cung, âm đạo 100
Tế bào âm đạo(Papanicolau) 200
Tế bào dịch 100
Tế bào dịch não tuỷ 100
Sinh thiết <5cm 300
Tế bào dịch khớp gối trái 100
Tế bào dịch khớp gối phải 100
Sán lá phổi (IgG) 200
Giang mai (RPR) 50
Giang mai TPHA 90
Chlamydia 100
Chlamydia trachomatis IgG 200
Chlamydia trachomatis IgM 200
Cấy dụng cụ 300
Soi tươi dịch âm đạo 50
Soi tươi dịch niệu đạo 50
Soi tìm vi khuẩn lao (AFB) 60
Cấy tinh dịch đồ 300
Nấm 50
Song cầu trùng gram(-) 50
Gardnerella vaginalis 50
Alpha-hemolytic Streptococcus 100
Bạch cầu 20
Beta-hemolytic Streptococcus 120
Tế bào biểu mô 20
Tìm máu trong phân (OC-Light) 60
Giun chỉ (IgG) 150
Ấu trùng giun chỉ 150
Rotavirus 100
Soi tìm lỵ Amíp 20
KST đường ruột 40
Hp Dạ dày 50
Plasmodium test 80
Soi Phân 150
Hồng,bạch cầu trong phân 60
Tìm nấm trong phân 30
Tìm cặn dư trong phân 50
Tìm hạt mỡ 20
Vi khuẩn chí đường ruột 30
H.pylori IgG định lượng 150
H.pylori IgM định lượng 150
Widal 100
Soi lậu cầu 100
Soi tươi 50
Nấm tay 50
Nấm tóc 50
TPHA Định lượng 160
Sán lá gan lớn (IgG) 150
Sán Lá gan bé 20
Trứng sán lá phổi (Soi đờm) 150
Ấu trùng sán dây (IgG) 150
Sán máng (IgG) 150
Cấy phân tìm tả 300
H.pylori Antigen 200
Chất gây nghiện/máu (heroin, ...) 350
Chất gây nghiện/ NT (heroin, ...) 60
Chất gây nghiện trong nước tiểu 150
pH Phân 25
Tinh dịch đồ 100
Tinh dịch đồ 18 chỉ số 150
Sàng lọc trước sinh HC Down, ... 500
Mastocyte 20
Benzodiazepines (BZO) 150
Ecstasy (MDMA) 150
Opiates 200
Cần Sa (Marijuana) 150
Siêu âm mạch gan 200
Chọc hút khí màng phổi 200
Siêu âm mạch chi phải 200
Siêu âm đầu dò âm đạo 130
Siêu âm khác 130
Khớp gối hai bên (T-N) KTS 300
Thực quản (T-N) KTS 200
Nội soi thực quản 200
Siêu âm ổ bụng 130
Siêu âm tuyến giáp 120
Siêu âm tiền liệt tuyến 120
Siêu âm tim 220
Siêu âm vú 130
Siêu âm phần phụ 120
Siêu âm tinh hoàn 120
Siêu âm bơm nước buồng tử cung 200
Siêu âm thai doppler màu 150
Điện tim 60
Chụp Đại Tràng KTS 450
Xquang ổ bụng không chuẩn bị 100
X quang ổ bụng không chuẩn bị KTS 80
Xquang bàn chân phải (T-N) KTS 160
Xquang bàn chân trái(T-N) KTS 160
Xquang bàn chân trái(T-N) 80
X quang bàn tay phải (T-N) 160
Xquang bàn chân phải(T-N) 80
Xquang bàn chân hai bên KTS 300
Xquang bàn chân hai bên 190
Xquang cẳng chân trái (T-N) KTS 160
X quang cẳng chân trái (T-N) KTS 160
X quang cổ tay hai bên (T-N) KTS 300
X quang cổ chân hai bên (T- N) KTS 300
Xquang cánh tay phải(T-N) KTS 160
Xquang cổ chân hai bên(T-N) KTS 300
X quang cánh tay phải (T-N) KTS 160
Xquang cánh tay trái(T-N) KTS 160
X quang cánh tay trái (T-N) KTS 160
Xquang bàn tay hai bên (T- N) KTS 300
Xquang bàn tay trái (T-N) KTS 160
Xquang cẳng tay trái(T-N) KTS 160
X quang cẳng tay trái (T-N) KTS 160
Xquang cẳng chân phải(T-N) KTS 160
X quang cẳng chân phải (T-N) KTS 160
Xquang cẳng tay hai bên(T-N) KTS 300
X quang cẳng tay phải (T-N) KTS 160
Xquang cẳng tay phải(T-N) KTS 160
Xquang cổ chân trái (T-N) KTS 160
X quang cổ chân trái (T-N) KTS 160
Xquang cẳng tay phải(T-N) 160
Xquang cẳng chân hai bên(T-N) KTS 300
Xquang cổ chân phải(T-N) KTS 160
X quang cổ chân phải (T-N) 160
Xquang cổ tay trái (T-N) KTS 160
X quang cổ tay trái (T-N) KTS 160
Xquang cổ tay phải(T-N) KTS 160
X quang cổ tay phải (T-N) KTS 160
Xquang khuỷu tay trái (T-N) KTS 160
X quang khuỷu tay trái (T-N) KTS 160
Khối cùng cụt KTS 160
Xquang khuỷu tay phải(T-N) KTS 160
Xquang khuỷu tay hai bên(T-N) 300
X quang khuỷu tay hai bên (T-N) KTS 300
X quang khuỷu tay phải (T-N) KTS 160
Cột sống lưng (T-N) KTS 160
Cột sống thắt lưng (T-N) KTS 160
Cột sống cổ (T-N) chếch 2 bên KTS 300
Cột sống cổ (T-N) KTS 160
Chụp tiểu khung 80
X quang Dạ dày KTS 300
Hàm chếch KTS 80
Hệ tiết niệu không chuẩn bị KTS 100
Khung chậu KTS 80
Xquang khớp gối trái (T-N) KTS 160
X quang khớp gối trái (T-N) KTS 160
Xquang khớp gối phải(T-N) KTS 160
X quang khớp gối phải (T-N) KTS 160
Schuller KTS 160
XQuang lồng ngực KTS 80
Hố yên KTS 80
Xương đòn KTS 80
Sọ (T-N) KTS 160
UIV KTS 500
Xquang xương đùi trái(T-N) KTS 100
X quang xương đùi trái (T-N) KTS 160
Xquang xương đùi hai bên(T-N) KTS 300
Xquang xương đùi phải(T-N) KTS 160
X quang xương đùi phải (T-N) 150
Siêu âm tổng quát 150
Xquang xương gót phải KTS 160
Xquang xương gót trái KTS 160
Hirtz - Blondeau KTS 160
Tim phổi thẳng 40
Tim phổi thẳng KTS 80
Xquang phổi đỉnh ưỡn 80
X quang phổi đỉnh ưỡn KTS 80
Tim phổi (T-N) KTS 160
X quang khớp vai hai bên KTS 300
Xquang khớp vai phải (T-N) KTS 160
X quang khớp vai phải KTS 160
Xquang khớp vai trái (T-N) KTS 160
X quang khớp vai trái KTS 160
Siêu âm da dày 100
Siêu âm đại tràng 100
Siêu âm khớp 130
Siêu âm doppler mạch máu ngoại sọ 200
Siêu âm mạch thận 200
Đo loãng xương 70
Nội soi Họng 100
Nội soi Mũi 100
Nội soi Tai 100
Nội soi tai mũi họng 200
Nội soi thực quản, dạ dày 300
Đo lưu huyết não 120
X quang khớp háng hai bên 300
X quang khớp háng phải KTS 160
X quang khớp háng trái KTS 160
Xquang khớp háng phải(T-N) KTS 160
Xquang khớp háng trái(T-N) KTS 160
Xquang răng 1 phim 50
Siêu âm thai 4D 220
Chụp Xquang 2 răng 90
Chụp Xquang 3 răng 130
Siêu âm mạch chi trên phải 150
Siêu âm khớp vai phải 120
Siêu âm mạch chi trên trái 150
Siêu âm mạch chi trái 200
Nội soi đại tràng 500
Nội soi trực tràng 200
Nội Soi Dạ Dày Gây Mê 1000
Nội Soi Đại Tràng Gây Mê 1200
Xquang xương gót 80
In 1 phim CT 100
In 1 phim Xquang 50
X quang Tử Cung Vòi Trứng KTS 700
Xquang V.A 80
Xquang V.A KTS 80
CT Bụng 1000
CT Thuốc cản quang 300
CT Cột sống(1 đoạn) 1000
CT Ngực, phổi 1000
CT Sọ não 800
CT Tiểu khung 1000
CT Vùng đặc biệt 1000
CT Xoang 800
CT Xương thái dương 1000
Thụt tháo đại tràng 100
Siêu âm động mạch chủ bụng 200
X Quang khác 70
CT Khác 1000
in film X-quang 70
in film CT 150
Kháng sinh đồ BK: 350
Cấy dịch niệu đạo 300
Cấy dịch âm đạo 300
Cấy dịch khớp 300
Cấy thường 300
Cấy máu 300
Cấy nước tiểu 300
Cấy phân 300
Cấy dịch họng 300
Cấy dịch dạ dày 300
Cấy nước não tuỷ 300
Cấy mủ 300
Cấy đờm 300
Cấy dịch màng phổi 300
Cấy dịch màng bụng 300
Cấy tìm BK 400
Cấy dịch màng tim 300
Cấy dịch vết thương 300
Khám nội 50
Khám Ngoại 50
Cân nặng, chiều cao 10
Khám da liễu 50
Khám tổng quát 100
Khám ngực 50
Khám cơ vòng 50
THỦ THUẬT 2 200
Khám Nhi 50
Đo Huyết Áp 10
Khám phụ khoa 50
Khám thai 50
Tháo DCTC thường(còn dây vòng) 100
Đốt điện cổ tử cung 400
Tháo DCTC khó(mất dây vòng) 150
Xoắn polyp cổ tử cung 500
Đốt nang Naboth cổ tử cung 200
Nội soi cổ tử cung 120
Bóc nang tuyến Bartholin 700
Đặt dụng cụ tránh thai 150
Khám mắt 90
Chích chắp,chích lẹo 120
Khám mù mầu 20
Vệ sinh bờ mi 70
Vệ sinh bờ mi hai mắt 100
Bóc giả mạc 80
Bóc giả mạc hai mắt 150
Bơm rửa lệ đạo 80
Bơm rửa lệ đạo hai mắt 150
Thông rửa lệ đạo 100
Thông rửa lệ đạo hai mắt 200
Nhổ lông xiêu hai mắt 70
Lấy dị vật kết mạc 80
Lấy dị vật kết mạc hai mắt 160
Lấy dị vật nông GM 100
Lấy dị vật nông 2 GM 200
Lấy sạn vôi 70
Lấy sạn vôi hai mắt 130
Cắt chỉ kết mạc 120
Đo thị lực 20
Đo Thị Lực 33cm 20
Đốt điện quặm 2M 150
Đo nhãn áp 20
Khâu da mi, kết mạc mi bị rách - GM 400
Đo thị trường, ám điểm 20
Thử kính loạn thị 50
KST sốt rét PCR 400
HBV-DNA PCR định lượng 700
HBV-DNA PCR (Roche TaqMan48): 1500
HCV RNA-PDNA Định tính 600
HCV RNA-PCR định lượng 900
HCV-RNA ( Roche TaqMan48) 1800
Chlamydia trachomatis PCR 300
CMV-DNA PCR Định tính 350
CMV-DNA PCR Định lương 600
HCV Genotype 2000
HPV PCR 500
HPV định Type 600
HBV Genotype, ĐB kháng thuốc 1500
PCR P.falci 500
PCR đờm 400
PCR nước tiểu 350
PCR dịch màng não tìm Gryptococus 350
PCR dịch màng não tìm Toxo plasma 350
PCR - Dịch vùng dò hậu môn 350
PCR dịch tìm lao 350
Chẩn đoán lậu cầu - Kỹ thuật PCR 350
Dengue RNA- PCR 400
EBV PCR 1200
Chlamydia - Lậu PCR 500
Varicella zoster PCR (Thủy đậu) 500
Lấy cao răng thông thường 100
Lấy cao, điều trị viêm quanh răng 150
Nhổ răng tê thấm 10
Nhổ răng tê tiêm 20
Răng số 8 mọc lệch 500
Răng số 8 mọc lệch ngầm 800
Hàn Composit mặt nhai 2 răng 200
Hàn Composit mặt nhai 3 răng 300
Hàn Composit mặt nhai 4 răng 400
Hàn Composit mặt nhai 1 răng 100
Hàn Composit cổ 2 răng 200
Hàn Composit cổ 3 răng 300
Hàn Composit cổ 4 răng 400
Hàn Composit cổ 1 răng 100
Hàn Fuij 1 răng 80
Hàn thẩm mỹ 250
Hàn Fuji 2 răng 160
Tẩy trắng nhanh 2 hàm 2500
Hàn Fuji 3 răng 240
Tẩy trắng chậm(Opaniccasa USA) 1500
Hàn Fuji 4 răng 320
Phục hình tháo lắp nhựa thường 2000
Hàm khung nhựa thường 1725
Hàm khung nhựa thường(Răng Mỹ) 3000
Hàm nhựa dẻo 7000
Chụp thép thường 1 răng 400
Chụp thép thường 2 răng 800
Chụp thép thường 3 răng 1200
Chụp thép thường 4 răng 1600
Gắn kim cương 200
Hàn răng trẻ em 70
Răng vĩnh viễn 1 chân 200
Hàn 2 Răng 160
Răng vĩnh viễn 2 chân 300
Hàn 4 răng 320
Răng vĩnh viễn 3 chân 400
Răng vĩnh viễn 4 chân 500
Răng 2 chân hàm trên 400
Răng 3 chân hàm trên 600
Răng 2 chân hàm dưới 500
Răng 4 chân hàm dưới 700
Chụp thép nhựa 350
Chụp sứ tital 1 răng 2000
Chụp sứ tital 2 răng 4000
Chụp sứ tital 3 răng 6000
Chụp sứ tital 4 răng 8000
Chụp kim loại quý 4000
Chụp sứ không kim loại Alumina 3000
Chụp sứ không kim loại Zicona 3500
Chụp số không kim loại Cercon 5000
Implant 20000
Chụp 4 răng Cercon 20000
Implant Korea 14000
Chỉnh nha tháo lắp 2000
Chỉnh nha tháo lắp trên 15 tuổi 3000
Đánh bóng răng 40
Phục hình răng sứ thường 1000
Cắt lợi chùm 150
Thủ thuật điều trị viêm quanh răng8 50
Nhổ chân răng 200
Khâu chỉ răng 8 100
Hàn theo dõi răng trẻ em 120
Chữa tuỷ răng trẻ em 200
Chữa tuỷ răng hàm nhỏ 350
Chữa tuỷ răng cửa 250
Chữa tuỷ răng hàm lớn 500
Chỉnh nha cố định 15000
Mũ chụp kim loại 500
Nhổ Răng số 8 bình thường 400
Nhổ răng sữa/ chân răng sữa 50
chụp 2 răng cercon 10000
chụp 3 răng cercon 15000
Khám tai mũi họng 90
Làm Thuốc Tai 100
Lấy dáy tai 70
Lấy Dị Vật 150
Rửa Mũi Xoang 70
Làm Thuốc Xoang 100
Làm Thuốc Thanh Quản 100
Nội soi chọc rửa xoang hàm (gây mê) 200
Đo thính lực 30
Cắt 01 polype 1000
Cắt polype thứ 2 500
Cắt 01 polype thứ 3 300
Loading

Đăng ký dịch vụ

Tra cứu kết quả xét nghiệm


Diễn đàn

Tư vấn sức khỏe

1.Các xét nhiệm liên quan đến bệnh tan máu bẩm sinh - 5/17/2013 1:56:36 PM
2.Virus HPV - 5/17/2013 12:15:59 PM
3.Tiêm HPV - 5/16/2013 4:18:07 PM
4.Hỏi đáp - 5/16/2013 2:38:37 PM
5.Hỏi về kết quả xét nghiệm beta HCG từ 51499 sau 2 ngày lên 57000 ? - 5/16/2013 9:21:18 AM
6.tra loi gip minh voi - 5/15/2013 7:09:18 PM
7.chỉ số hcg và tuổi thai - 5/15/2013 5:08:46 PM
8.tu van suc khoe - 5/15/2013 1:54:58 PM
9.Chụp cổ tử cung vòi trứng - 5/15/2013 10:03:47 AM
10.Hỏi về chỉ số HCG trong thai kỳ - 5/14/2013 4:21:43 PM
11.Tư vấn xét nghiệm - 5/14/2013 3:49:13 PM
12.Hỏi chiều dài cổ tử cung khi mang thai - 5/14/2013 3:23:41 PM
13.lam me - 5/14/2013 12:33:54 PM
14.Chi so beta HCG 88.02U/L - 5/14/2013 9:08:25 AM
15.Tư vấn sức khỏe trẻ sơ sinh - 5/14/2013 8:53:17 AM
Xem thêm >>
ĐẶT CÂU HỎI  Đặt câu hỏi

Video


Quảng cáo

Quảng cáo MEDLATEC 
Quảng cáo MEDLATEC 

Liên kết

Medlatec

Bạn đọc viết

Bản đồ tới MEDLATEC

Văn bản pháp luật

1. Thông tư hướng dẫn khám sức khỏe   12 lượt tải
2. Mức tối đa khung giá 447 dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước   1416 lượt tải
3. Ban hành mức tối đa khung giá một số dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà Nước   795 lượt tải
4. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của luật khám bệnh, chữa bệnh   2108 lượt tải
5. Hướng dẫn cấp chứng chỉ hành nghề đối với người hành nghề và cấp giấy phép hoạt động đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh   6936 lượt tải
6. QĐ về việc ban hành nguyên tắc, tiêu chuẩn “Thực hành tốt nhà thuốc”   2305 lượt tải
7. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 5   2376 lượt tải
8. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 4   2333 lượt tải
9. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 3   2347 lượt tải
10. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 2   2311 lượt tải
3tvn
BỆNH VIỆN ĐA KHOA MEDLATEC
Địa chỉ: 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
Tel: 
1900 56 56 56
Fax: (84-4) 37 150 366

Chi nhánh MEDLATEC
Địa chỉ: 323  Võ Thành Trang, P. 11, Q. Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh
Tel: (84-8) 38 657 574
Fax: (84-8) 38 657 574
 
Bản quyền thuộc về Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC
Số 106/GXN-TTĐT ngày cấp 15/08/2012  Bộ Thông tin và Truyền thông Cục Quản lý Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
Email: info@medlatec.com
Website: www.medlatec.vn