Đăng ký dịch vụ

Thông tin đăng ký dịch vụ Danh sách dịch vụ Y Tế
(Vui lòng nhập đầy đủ thông tin trước khi đăng ký dịch vụ     
Họ đệm : (*)
PriceIdTên dịch vụGiá
260A/G40,000.00
261Acid Uric35,000.00
262AFP150,000.00
263Albumin25,000.00
264Aldosterone250,000.00
265ALP (alkalin phosphatase)45,000.00
266ALT25,000.00
268AMH550,000.00
267Amylaza45,000.00
269Anti cardiolipin - IgG250,000.00
270Anti cardiolipin - IgM250,000.00
271Anti CCP (cyclic citrullinated peptide)300,000.00
272Anti phospholipid - IgG200,000.00
273Anti phospholipid - IgM200,000.00
274Anti TG150,000.00
275Anti TPO150,000.00
276Anti β2 glycoprotein I1,000,000.00
277ASLO định lượng85,000.00
278AST25,000.00
279Ấu trùng giun chỉ100,000.00
280Ấu trùng sán dây bò150,000.00
281Ấu trùng sán dây lợn150,000.00
282Bilirubin TP,TT,GT34,000.00
283CA 125180,000.00
284CA 15-3180,000.00
285CA 19-9180,000.00
286CA 72-4180,000.00
287Calcitonin200,000.00
288Canxi30,000.00
289Canxi ion30,000.00
290Catecholamin750,000.00
291Cấy dịch niệu đạo300,000.00
292CEA180,000.00
298CK - MB80,000.00
299CK - total50,000.00
300CMV - IgG (Elecsys)150,000.00
301CMV - IgM (Elecsys)150,000.00
302CMV DNA PCR định lượng600,000.00
303CMV DNA PCR định tính350,000.00
304Coombs (TT,GT)100,000.00
305Cortisol150,000.00
306C-Peptide200,000.00
307Creatinine25,000.00
308CRP định lượng90,000.00
643CT bụng1,000,000.00
644CT cột sống (1 đoạn)1,000,000.00
645CT ngực, phổi1,000,000.00
646CT sọ não700,000.00
647CT tiểu khung1,000,000.00
648CT vùng đặc biệt1,000,000.00
649CT xoang700,000.00
650CT xương thái dương1,000,000.00
309CYFRA (non small cell)180,000.00
293Chì trong máu350,000.00
294Chlamydia - IgG200,000.00
295Chlamydia - IgM200,000.00
296Chlamydia dịch100,000.00
297Cholesterol30,000.00
310D-Dimer450,000.00
320Dopamin200,000.00
311Double Test900,000.00
312Điện di huyết sắc tố350,000.00
313Điện di Protein350,000.00
314Điện giải đồ (Na,K,Cl)45,000.00
652Điện tim60,000.00
315Định lượng IgA200,000.00
316Định lượng IgE200,000.00
317Định lượng IgG200,000.00
318Định lượng IgM200,000.00
653Đo loãng xương70,000.00
654Đo lưu huyết não100,000.00
319Đồng230,000.00
321EBV - IgG150,000.00
322EBV - IgM150,000.00
323Estradiol125,000.00
324EV 71 (Virut chân tay miệng)150,000.00
325Ferritin90,000.00
326Fibrinogen60,000.00
327FSH125,000.00
328G6-PD - Blood150,000.00
329Gamma latex định lượng80,000.00
330GGT (gamma - glutamyl transpeptidase)35,000.00
331GH300,000.00
341Globulin40,000.00
342Glucose30,000.00
343Gross50,000.00
332Giang mai - RPR50,000.00
333Giang mai - TPHA80,000.00
334Giang mai - TPHA định lượng160,000.00
335Giang mai - VDRL50,000.00
336Giun chỉ150,000.00
337Giun đầu gai150,000.00
338Giun đũa150,000.00
339Giun đũa chó150,000.00
340Giun lươn150,000.00
344Hạch đồ, u đồ100,000.00
345Hạt mỡ trong phân20,000.00
346HAV - IgM120,000.00
347HAV - total120,000.00
348HbA1c100,000.00
349HBcAb IgM (Elecsys)120,000.00
350HBcAb test nhanh55,000.00
351HBcAb total120,000.00
352HBeAb (Elecsys)100,000.00
353HBeAb test nhanh65,000.00
354HBeAg (Elecsys)100,000.00
355HBeAg test nhanh50,000.00
356HBsAb định lượng90,000.00
357HBsAb test nhanh50,000.00
358HBsAg (Elecsys)70,000.00
359HBsAg test nhanh50,000.00
360HBV DNA định lượng700,000.00
361HBV DNA định lượng (cobas tapman 48)1,500,000.00
362HBV genotype1,500,000.00
363HCV Genotype2,000,000.00
365HCV RNA định lượng900,000.00
364HCV RNA định lượng (cobas tapman 48)1,800,000.00
366HCVAb  (Elecsys)150,000.00
367HCVAb  (nhanh)55,000.00
368HDL - cholesterol30,000.00
373HE4500,000.00
369Hemocystein total200,000.00
370Herpes IgG 100,000.00
371Herpes IgM150,000.00
372HEVAb - IgM200,000.00
374HIV (Elecsys)90,000.00
375HIV test nhanh60,000.00
376HLA-B271,000,000.00
377Homocysteine total200,000.00
378Hồng cầu lưới20,000.00
379Hormon chống bài niệu (ADH)300,000.00
380Hormon kích vỏ thượng thận (ACTH)270,000.00
381HP (H.Pylori) định lượng IgG150,000.00
382HP (H.Pylori) định lượng IgM150,000.00
383HP (H.Pylori) định tính60,000.00
384Hp antigen200,000.00
385HPV định type600,000.00
386HPV PCR500,000.00
387Huyết đồ150,000.00
388IGF-1300,000.00
389Influenzatyp A230,000.00
390Insulin100,000.00
391Kẽm220,000.00
395Ký sinh trùng đường ruột35,000.00
396Ký sinh trùng sốt rét - PCR400,000.00
397Ký sinh trùng sốt rét (giọt đàn)40,000.00
398Ký sinh trùng sốt rét (test tìm kháng thể)80,000.00
392Kháng thể amip trong máu150,000.00
393Kháng thể kháng nhân - ANA150,000.00
394Kháng thể kháng nhân - Ds-DNA250,000.00
399Lậu cầu -  PCR300,000.00
400LDH (lactac dehydrogenase)25,000.00
401LDL - cholesterol30,000.00
402LH125,000.00
403Lipase100,000.00
404Maclagan30,000.00
405Máu lắng40,000.00
406Measles (sởi) - IgG150,000.00
407Measles (sởi) - IgM150,000.00
408Microalbumin niệu80,000.00
409Mumps (quai bị) - IgG150,000.00
410Mumps (quai bị) - IgM150,000.00
657Nội soi cổ tử cung100,000.00
658Nội soi dạ dày gây mê800,000.00
655Nội soi đại tràng500,000.00
656Nội soi đại tràng gây mê1,000,000.00
659Nội soi tai mũi họng200,000.00
660Nội soi thực quản200,000.00
661Nội soi thực quản, dạ dày300,000.00
662Nội soi trực tràng150,000.00
416NSE (small cell)180,000.00
417NT-proBNP500,000.00
418Nuôi cấy và kháng sinh đồ máu300,000.00
419Nuôi cấy và kháng sinh đồ thường300,000.00
420Nuôi cấy vi khuẩn lao (BK)350,000.00
411Nghiện trong máu350,000.00
412Nghiện trong nước tiểu50,000.00
413Ngưng tập tiểu cầu với 4 chất KT500,000.00
414Nhóm máu ABO30,000.00
415Nhóm máu Rh35,000.00
421Opiates150,000.00
422Osteocalcin200,000.00
423Panel dị ứng (20 loại dị nguyên)1,000,000.00
424PCR - dịch350,000.00
429Plasmodium test80,000.00
430Procalcitonin400,000.00
431Progesterol125,000.00
432Prolactin125,000.00
433Protein30,000.00
434PSA - free160,000.00
435PSA - total160,000.00
436PT (%, S, INR)60,000.00
437PTH200,000.00
425Phản ứng pandy50,000.00
426Phản ứng widal100,000.00
427Phenol niệu360,000.00
428Photpho100,000.00
438Renin300,000.00
439Rivalta50,000.00
440Rubella - IgG200,000.00
441Rubella - IgM200,000.00
442Sán lá phổi200,000.00
443Sắt huyết thanh50,000.00
444SCC350,000.00
574Siêu âm bơm nước buồng TC200,000.00
575Siêu âm dạ dày80,000.00
576Siêu âm đại tràng80,000.00
577Siêu âm đầu dò âm đạo120,000.00
578Siêu âm khác80,000.00
579Siêu âm khớp80,000.00
580Siêu âm mạch chi phải150,000.00
581Siêu âm mạch chi trái150,000.00
582Siêu âm mạch gan150,000.00
583Siêu âm mạch sống nền150,000.00
584Siêu âm mạch thận150,000.00
585Siêu âm ổ bụng80,000.00
586Siêu âm phần phụ80,000.00
589Siêu âm tiền liệt tuyến80,000.00
590Siêu âm tim200,000.00
591Siêu âm tinh hoàn80,000.00
592Siêu âm tổng quát120,000.00
593Siêu âm tuyến giáp100,000.00
587Siêu âm thai 4D200,000.00
588Siêu âm thai doppler màu120,000.00
594Siêu âm vú100,000.00
448Sinh thiết xương300,000.00
445Sinh thiết  (1cm250,000.00
446Sinh thiết  <1cm200,000.00
447Sinh thiết  >3cm 300,000.00
449Soi đờm tìm BK60,000.00
450Soi tươi50,000.00
451Sốt xuất huyết - PCR450,000.00
452Sốt xuất huyết (dengue)150,000.00
453T385,000.00
454T3 - free85,000.00
455T485,000.00
456T4 - free85,000.00
457TB test90,000.00
458Tế bào âm đạo - papanicolaou200,000.00
460Tế bào hargraves60,000.00
461Testosterol125,000.00
462TG200,000.00
466Tìm máu trong phân60,000.00
467Tinh dịch đồ 18 chỉ số150,000.00
468Tổng phân tích máu (18 chỉ số)35,000.00
469Tổng phân tích máu (32 chỉ số)100,000.00
470Tổng phân tích nước tiểu 30,000.00
471Toxo plasma - IgG150,000.00
472Toxo plasma - IgM150,000.00
478TSH90,000.00
463Thời gian cephalin-kaolin (APTT)50,000.00
464Thời gian howell50,000.00
465Thời gian thrombin (TT)50,000.00
651Thuốc cản quang300,000.00
473TRAb350,000.00
474Transferrin150,000.00
475Triglycerit30,000.00
476Triple test (sàng lọc trước sinh)500,000.00
477Trứng sán lá phổi350,000.00
479Ure30,000.00
480Vi khuẩn chí30,000.00
481Vitamin B12200,000.00
482Vitamin D Total400,000.00
642X quang xương đùi 1 bên (T-N)150,000.00
597Xquang 2 răng60,000.00
598Xquang 3 răng80,000.00
599Xquang bàn chân 1 bên150,000.00
600Xquang bàn chân hai bên300,000.00
601Xquang bàn tay 1 bên150,000.00
602Xquang bàn tay hai bên300,000.00
603Xquang cẳng chân 1 bên150,000.00
604Xquang cẳng tay 1 bên150,000.00
605Xquang cánh tay 1 bên150,000.00
606Xquang cổ chân 1 bên150,000.00
607Xquang cổ chân hai bên300,000.00
608Xquang cổ tay 1 bên150,000.00
609Xquang cổ tay hai bên300,000.00
610Xquang cột sống cổ T-N150,000.00
611Xquang cột sống cổ T-N chếch 2 bên300,000.00
612Xquang cột sống lưng (T-N)150,000.00
613Xquang cột sống thắt lưng (T-N)150,000.00
614Xquang dạ dày300,000.00
615Xquang đại tràng450,000.00
616Xquang hàm chếch80,000.00
617Xquang hệ tiết niệu không chuẩn bị80,000.00
618Xquang Hirtz - Blondeau150,000.00
619Xquang hố yên80,000.00
620Xquang khối cùng cụt150,000.00
621Xquang khớp gối 1 bên150,000.00
622Xquang khớp gối hai bên T-N300,000.00
623Xquang khớp háng 1 bên150,000.00
624Xquang khớp háng 2 bên300,000.00
625Xquang khớp vai 1 bên150,000.00
626Xquang khớp vai 2 bên300,000.00
627Xquang khung chậu80,000.00
628Xquang khuỷu tay 1 bên150,000.00
629Xquang khuỷu tay hai bên300,000.00
630Xquang lồng ngực80,000.00
631Xquang ổ bụng không chuẩn bị80,000.00
632Xquang phổi đỉnh ưỡn80,000.00
633Xquang Schuller150,000.00
634Xquang sọ T-N150,000.00
637Xquang tim phổi T-N150,000.00
636Xquang tim phổi thẳng80,000.00
638Xquang tử cung vòi trứng700,000.00
635Xquang thực quản T - N200,000.00
639Xquang UIV500,000.00
640Xquang xương đòn80,000.00
641Xquang xương đùi hai bên190,000.00
595Xquang  xương gót 1 bên150,000.00
596Xquang  xương gót hai bên300,000.00
483β hCG150,000.00
484β2 Microglobulin180,000.00
Tên: (*)
Tuổi : (*)
Giới tính : (*)
Di động: (*)
Cố định: (*)
(Ví dụ: 071.123456,0913123456)
  Email: (*)
(ví dụ: webmail@medlatec.vn.com)
Địa chỉ : (*)
Thông tin khác :
Ngày đăng ký:    0.0    (vnđ)
Đăng ký     Xóa     Quay lại
       
Loading

Đăng ký dịch vụ

Tra cứu kết quả xét nghiệm

Dịch vụ bảo hiểm y tế


Diễn đàn

Tư vấn sức khỏe

1.kham thai - 12/5/2016 4:55:58 PM
2.Sàng lọc trước sinh! - 12/5/2016 4:48:59 PM
3.GIẢM CÂN BẤT THƯỜNG - 12/5/2016 4:17:42 PM
4.Ung thư máu - 12/4/2016 10:56:02 PM
5.Da nang buong trung - 12/4/2016 9:21:06 PM
6.da vàng - 12/4/2016 8:08:58 PM
7.Tư vấn kết quả xét nghiệm - 12/4/2016 4:24:57 PM
8.xét nghiệm máu ph - 12/4/2016 1:45:28 PM
9.Xin tư vấn về khả năng lây nhiễm - 12/4/2016 1:09:14 PM
10.nghề nghiệp giáo viên - 12/4/2016 10:36:12 AM
11.Tiêu hoá - 12/4/2016 6:09:41 AM
12.beta hcg - 12/3/2016 9:47:10 PM
13.Ung thư buồng trứng - 12/3/2016 6:45:00 PM
14.Hỏi - 12/3/2016 5:27:50 PM
15.hậu bệnh - 12/3/2016 3:25:25 PM
Xem thêm >>
1.Bước lên thềm cao khi mang thai - 12/1/2016 2:50:09 PM
2.Bệnh viêm gan B - 12/2/2016 12:20:58 AM
3.man ngua - 12/1/2016 8:38:00 PM
4.Đau tức 1 bên họng - 12/1/2016 11:48:32 AM
5.rối loạn tiêu hoá - 12/1/2016 1:52:21 PM
6.Hỏi về Ung thư cổ tử cung - 12/1/2016 1:34:43 PM
7.Hỏi về bị viêm gan virus B mạn và xơ gan - 12/2/2016 11:25:42 AM
8.Đọc kết quả xét nghiệm beta hcg - 12/3/2016 3:03:09 PM
9.beta hcg - 12/3/2016 9:47:10 PM
10.Đau Bụng - 12/1/2016 8:23:54 PM
11.Tư vấn kết quả xét nghiệm - 12/4/2016 4:24:57 PM
12.Mỏi gáy ,chóng mặt - 12/1/2016 12:14:18 PM
13.nghề nghiệp giáo viên - 12/4/2016 10:36:12 AM
14.hoãn kỳ nguyệt san - 12/3/2016 9:22:20 AM
15.xét nghiệm máu ph - 12/4/2016 1:45:28 PM
Xem thêm >>
ĐẶT CÂU HỎI  Đặt câu hỏi

Video

Quảng cáo

Liên kết

Medlatec

Bạn đọc viết

Bản đồ tới MEDLATEC

Văn bản pháp luật

1. Thông tư Hướng Dẫn Khám Sức Khỏe   8092 lượt tải
2. DS trung tâm y tế, bệnh viện nhận thẻ đăng ký ban đầu 2013-2014 cho đối tượng HSSV trên địa bàn TP Hà Nội   3438 lượt tải
3. Công văn 2134/BHXH-NVGĐ1   3067 lượt tải
4. Thông tư hướng dẫn khám sức khỏe   2822 lượt tải
5. Mức tối đa khung giá 447 dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà nước   11409 lượt tải
6. Ban hành mức tối đa khung giá một số dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của Nhà Nước   3904 lượt tải
7. Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của luật khám bệnh, chữa bệnh   5177 lượt tải
8. Hướng dẫn cấp chứng chỉ hành nghề đối với người hành nghề và cấp giấy phép hoạt động đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh   10019 lượt tải
9. QĐ về việc ban hành nguyên tắc, tiêu chuẩn “Thực hành tốt nhà thuốc”   5075 lượt tải
10. TTLT Hướng dẫn việc khám sức khỏe thực hiện nghĩa vụ quân sự - Phụ lục 5   5275 lượt tải
3tvn
BỆNH VIỆN ĐA KHOA MEDLATEC
Địa chỉ: 42 Nghĩa Dũng, Ba Đình, Hà Nội
Tel: 
1900 56 56 56
Fax: (84-4) 37 150 366

Chi nhánh MEDLATEC
Địa chỉ: 323  Võ Thành Trang, P. 11, Q. Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh
Tel: (84-8) 38 657 574
Fax: (84-8) 38 657 574
 
Bản quyền thuộc về Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC
Số 106/GXN-TTĐT ngày cấp 15/08/2012  Bộ Thông tin và Truyền thông Cục Quản lý Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
Email: info@medlatec.com
Website: www.medlatec.vn