Tra cứu nhanh dịch vụ :

STT TÊN DỊCH VỤ GIÁ TIỀN
1 17-cetosteroid NT 300.000 VNĐ
2 A/G 40.000 VNĐ
3 AFP 150.000 VNĐ
4 AFPL3/AFP 500.000 VNĐ
5 Albumin máu 25.000 VNĐ
6 Aldosterone 250.000 VNĐ
7 Aldosterone/NT24h 250.000 VNĐ
8 Alkaline Phosphatase (ALP) 45.000 VNĐ
9 ALT 25.000 VNĐ
10 AMA - M2 300.000 VNĐ
11 AMH 550.000 VNĐ
12 Amylase máu 45.000 VNĐ
13 Amylaza nước tiểu 24h 50.000 VNĐ
14 Anti Beta2 glycoprotein 700.000 VNĐ
15 Anti cardiolipin - IgG 250.000 VNĐ
16 Anti cardiolipin - IgM 250.000 VNĐ
17 Anti CCP 300.000 VNĐ
18 Anti phospholipid - IgG 250.000 VNĐ
19 Anti phospholipid - IgM 250.000 VNĐ
20 Anti-GAD 250.000 VNĐ
21 Anti-TG 170.000 VNĐ
22 Anti-TPO 170.000 VNĐ
23 ASLO định lượng 90.000 VNĐ
24 AST 25.000 VNĐ
25 Ấu trùng giun chỉ 150.000 VNĐ
26 Ấu trùng sán dây (IgG) 150.000 VNĐ
27 Beta2-microglobulin 180.000 VNĐ
28 Betacrosslaps 150.000 VNĐ
29 Beta-hCG 150.000 VNĐ
30 Bilirubin TP,TT,GT 40.000 VNĐ
31 C3 130.000 VNĐ
32 C4 130.000 VNĐ
33 CA 125 200.000 VNĐ
34 CA 15-3 200.000 VNĐ
35 CA 19-9 200.000 VNĐ
36 CA 72-4 200.000 VNĐ
37 Các chất gây nghiện/NT (thuốc lắc, cần sa, đập đá, heroin) 200.000 VNĐ
38 Calci Ion 30.000 VNĐ
39 Calci máu 30.000 VNĐ
40 Calcitonin 200.000 VNĐ
41 Catecholamin máu 950.000 VNĐ
42 Catecholamin nước tiểu 950.000 VNĐ
43 Cấy dịch niệu đạo 300.000 VNĐ
44 Cấy đờm 300.000 VNĐ
45 Cấy lao bằng phương pháp MGIT 600.000 VNĐ
46 Cấy máu 300.000 VNĐ
47 Cấy thường 300.000 VNĐ
48 Cấy tinh dịch đồ 300.000 VNĐ
49 CD4 400.000 VNĐ
50 CEA 180.000 VNĐ
51 Cephalin-kaolin (APTT) 50.000 VNĐ
52 Chẩn đoán CT/NG - Realtime PCR (sequencing) 600.000 VNĐ
53 Chẩn đoán Norgohorrea (NG) Realtime PCR (sequencing) 600.000 VNĐ
54 Chất gây nghiện/NT (heroin, ...) 60.000 VNĐ
55 Chất gây nghiện/máu (heroin, ...) 350.000 VNĐ
56 Chlamydia 130.000 VNĐ
57 Chlamydia - Lậu PCR 450.000 VNĐ
58 Chlamydia trachomatis IgG 200.000 VNĐ
59 Chlamydia trachomatis IgM 200.000 VNĐ
60 Chlamydia trachomatis PCR 300.000 VNĐ
61 Cholesterol 30.000 VNĐ
62 CK total 50.000 VNĐ
63 CK-MB 80.000 VNĐ
64 CMV IgG 150.000 VNĐ
65 CMV IgM 180.000 VNĐ
66 CMV-DNA PCR Định lượng (Roche) 1.000.000 VNĐ
67 CMV-DNA PCR Định tính 320.000 VNĐ
68 CMV-DNA Realtime PCR định lượng 550.000 VNĐ
69 Cortisol máu 150.000 VNĐ
70 Cortisol nước tiểu 24 giờ 160.000 VNĐ
71 C-Peptide 200.000 VNĐ
72 Creatinin máu 30.000 VNĐ
73 CRP định lượng 90.000 VNĐ
74 CRP-hs 110.000 VNĐ
75 Cúm (Influenza) 300.000 VNĐ
76 CYFRA 21-1 180.000 VNĐ
77 Cystatin C 180.000 VNĐ
78 D-Dimer 300.000 VNĐ
79 Dengue Fever Antibody 150.000 VNĐ
80 Dengue NS1 Antigen 300.000 VNĐ
81 Dengue RNA- PCR 500.000 VNĐ
82 Điện di huyết sắc tố 400.000 VNĐ
83 Điện di Protein 350.000 VNĐ
84 Điện giải đồ (Na, K, CL) 50.000 VNĐ
85 Độ thanh thải Creatinine 100.000 VNĐ
86 Đồng 230.000 VNĐ
87 Đông máu (INR) 60.000 VNĐ
88 Dopamin 200.000 VNĐ
89 Đột biến gen BRAF bằng sequencing (đại trực tràng - phổi ) 6.000.000 VNĐ
90 Đột biến gen C-KIT bằng sequencing (ung thư dạ dày) 6.000.000 VNĐ
91 Đột biến gen EGFR bằng sequencing (phổi) 7.000.000 VNĐ
92 Đột biến gen KRAS bằng sequencing (đại trực tràng) 6.000.000 VNĐ
93 Đột biến gen NRAS bằng sequencing (đại trực tràng - phổi) 7.000.000 VNĐ
94 Double Test 460.000 VNĐ
95 EBV Roche 1.200.000 VNĐ
96 EBV-IgG 180.000 VNĐ
97 EBV-IgM 180.000 VNĐ
98 EBV-Realtime PCR 700.000 VNĐ
99 Enterovirus 71 IgM (EV 71) 150.000 VNĐ
100 Enterovirus 71-PCR 680.000 VNĐ
101 Estradiol (E2) 125.000 VNĐ
102 Ferritin 100.000 VNĐ
103 Fibrinogen 60.000 VNĐ
104 FSH 125.000 VNĐ
105 FT3 85.000 VNĐ
106 FT4 85.000 VNĐ
107 G6-PD/Blood 150.000 VNĐ
108 Gamma latex định lượng 80.000 VNĐ
109 GGT 40.000 VNĐ
110 Giang mai - TPHA định lượng 160.000 VNĐ
111 Giang mai (RPR) 50.000 VNĐ
112 Giang mai Syphilis TP 60.000 VNĐ
113 Giang mai TPHA 90.000 VNĐ
114 Giun chỉ (IgG) 150.000 VNĐ
115 Giun đầu gai (IgG) 170.000 VNĐ
116 Giun đũa (IgG) 150.000 VNĐ
117 Giun đũa chó (IgG) 150.000 VNĐ
118 Giun lươn (IgG) 170.000 VNĐ
119 Glucose máu 30.000 VNĐ
120 H.pylori Antigen 200.000 VNĐ
121 H.pylori IgG định lượng 150.000 VNĐ
122 H.pylori IgM định lượng 150.000 VNĐ
123 H.pylori total 60.000 VNĐ
124 Hạch đồ 100.000 VNĐ
125 HAVAb IgM 150.000 VNĐ
126 HAVAb Total 130.000 VNĐ
127 HbA1c 100.000 VNĐ
128 HBcAb Cobas 130.000 VNĐ
129 HBcAb IgM Cobas 130.000 VNĐ
130 HBeAg Cobas 110.000 VNĐ
131 HBsAb định lượng 95.000 VNĐ
132 HBsAg Cobas 80.000 VNĐ
133 HBsAg định lượng 500.000 VNĐ
134 HBV Genotype, đột biến kháng thuốc 1.400.000 VNĐ
135 HBV-DNA PCR (Roche TaqMan48) 1.500.000 VNĐ
136 HBV-DNA PCR định lượng 580.000 VNĐ
137 HCV Ab Cobas 170.000 VNĐ
138 HCV Genotype 1.900.000 VNĐ
139 HCV RNA-PCR định lượng 880.000 VNĐ
140 HCVAb nhanh 70.000 VNĐ
141 HCVAg 700.000 VNĐ
142 HCV-RNA ( Roche TaqMan48) 1.800.000 VNĐ
143 HDL-cholesterol 30.000 VNĐ
144 HE4 500.000 VNĐ
145 Herpes I&II IgG 120.000 VNĐ
146 Herpes I&II IgM 150.000 VNĐ
147 HEV - IgM ( Viêm gan E) 200.000 VNĐ
148 HIV Combi PT 100.000 VNĐ
149 HIV Thẩm định 150.000 VNĐ
150 HLA-B27 1.000.000 VNĐ
151 Homocysteine total 200.000 VNĐ
152 Hormon chống bài niệu (ADH) 300.000 VNĐ
153 Hormon kích vỏ thượng thận (ACTH) 270.000 VNĐ
154 Hormon sinh trưởng (GH động) 300.000 VNĐ
155 Hormon sinh trưởng (GH tĩnh ) 300.000 VNĐ
156 HPV định type 530.000 VNĐ
157 HPV PCR 400.000 VNĐ
158 HSV-Realtime PCR 500.000 VNĐ
159 Huyết đồ 150.000 VNĐ
160 IgA 200.000 VNĐ
161 IgE 200.000 VNĐ
162 IGF-1 300.000 VNĐ
163 IgG 200.000 VNĐ
164 IgM 200.000 VNĐ
165 IL-6 400.000 VNĐ
166 Insulin 110.000 VNĐ
167 JEV (viêm não nhật bản) IgG 300.000 VNĐ
168 JEV (viêm não nhật bản) IgM 300.000 VNĐ
169 Kẽm 220.000 VNĐ
170 Kháng thể amip trong máu 150.000 VNĐ
171 Kháng thể kháng nhân - ANA 200.000 VNĐ
172 Kháng thể kháng nhân - Ds-DNA 250.000 VNĐ
173 KST sốt rét giọt máu 50.000 VNĐ
174 KST sốt rét PCR 400.000 VNĐ
175 Ký sinh trùng đường ruột 40.000 VNĐ
176 LA (kháng đông Lupus) 700.000 VNĐ
177 LDL-Cholesterol 30.000 VNĐ
178 LH 125.000 VNĐ
179 Lipase 100.000 VNĐ
180 Magnesium 100.000 VNĐ
181 Máu lắng 40.000 VNĐ
182 Measles (Sởi)- IgG 170.000 VNĐ
183 Measles (Sởi)- IgM 170.000 VNĐ
184 Measles PCR (Sởi PCR) 800.000 VNĐ
185 Micro Albumin/Creatinine 100.000 VNĐ
186 Microalbumin niệu 90.000 VNĐ
187 Microalbumin nước tiểu 24h 100.000 VNĐ
188 Mumps (Quai bị) IgG 170.000 VNĐ
189 Mumps (Quai bị) IgM 170.000 VNĐ
190 Mycoplasma-pneumonia 400.000 VNĐ
191 Nghiệm pháp Coombs 100.000 VNĐ
192 Ngưng tập tiểu cầu 400.000 VNĐ
193 Nhiễm sắc thể đồ 1.000.000 VNĐ
194 Nhóm máu ABO 40.000 VNĐ
195 Nhóm máu Rh 40.000 VNĐ
196 NSE 200.000 VNĐ
197 NT-proBNP 500.000 VNĐ
198 Osteocalcin 200.000 VNĐ
199 P1NP 500.000 VNĐ
200 Panel dị ứng 1 (36 dị nguyên) 1.200.000 VNĐ
201 Panel dị ứng 2 1.000.000 VNĐ
202 Panel dị ứng 3 1.000.000 VNĐ
203 Panel dị ứng 4( Nhi khoa) 1.000.000 VNĐ
204 Parathyorid hormon (PTH) 200.000 VNĐ
205 PCR - Dịch vùng dò hậu môn 350.000 VNĐ
206 PCR - Lậu cầu 320.000 VNĐ
207 PCR dịch màng não tìm Gryptococus 350.000 VNĐ
208 PCR dịch màng não tìm Toxo plasma 350.000 VNĐ
209 PCR dịch tìm lao 350.000 VNĐ
210 PCR đờm 400.000 VNĐ
211 Pepsinogen 500.000 VNĐ
212 Pepsinogen I 300.000 VNĐ
213 Phenol niệu 500.000 VNĐ
214 Phosphat 100.000 VNĐ
215 Plasmodium test 80.000 VNĐ
216 PRO GRP 400.000 VNĐ
217 Procalcitonin (PCT) 400.000 VNĐ
218 Progesteron 125.000 VNĐ
219 Prolactin 125.000 VNĐ
220 Protein máu 30.000 VNĐ
221 PSA, free 160.000 VNĐ
222 PSA, total 160.000 VNĐ
223 Renin 300.000 VNĐ
224 Rotavirus 120.000 VNĐ
225 Rubella IgG Cobas 200.000 VNĐ
226 Rubella IgM Cobas 200.000 VNĐ
227 Rubella Nhanh 200.000 VNĐ
228 Sán lá gan lớn (IgG) 150.000 VNĐ
229 Sán lá phổi (IgG) 200.000 VNĐ
230 Sán máng (IgG) 150.000 VNĐ
231 Sắt huyết thanh 50.000 VNĐ
232 SCC 250.000 VNĐ
233 Sinh thiết <5cm 300.000 VNĐ
234 Sinh thiết > 5cm 400.000 VNĐ
235 Sinh thiết xương 400.000 VNĐ
236 Sirolimus 900.000 VNĐ
237 Soi lậu cầu 100.000 VNĐ
238 Soi Phân 150.000 VNĐ
239 Soi tìm vi khuẩn lao (AFB) 60.000 VNĐ
240 Soi tươi 50.000 VNĐ
241 T3 85.000 VNĐ
242 T4 85.000 VNĐ
243 TB test 90.000 VNĐ
244 Tế bào âm đạo (Papanicolau) 200.000 VNĐ
245 Tế bào cổ tử cung, âm đạo 100.000 VNĐ
246 Tế bào cổ tử cung, âm đạo (ThinPrep) 530.000 VNĐ
247 Tế bào hargraves 60.000 VNĐ
248 Testosterone 125.000 VNĐ
249 TG 250.000 VNĐ
250 Thời gian thrombin (TT) 60.000 VNĐ
251 TIBC 150.000 VNĐ
252 Tìm máu trong phân (OC-Light) 80.000 VNĐ
253 Tinh dịch đồ 18 chỉ số 180.000 VNĐ
254 Tổng phân tích máu 18 chỉ số 40.000 VNĐ
255 Tổng phân tích máu 32 chỉ số 100.000 VNĐ
256 Tổng phân tích nước tiểu 40.000 VNĐ
257 Toxoplasma gondii IgG 150.000 VNĐ
258 Toxoplasma gondii IgM 180.000 VNĐ
259 TRAb (TSH Receptor Antibody) 400.000 VNĐ
260 Transferrin 150.000 VNĐ
261 Triglyceride 30.000 VNĐ
262 Triple test 460.000 VNĐ
263 TSH 90.000 VNĐ
264 Ure máu 30.000 VNĐ
265 Uric acid máu 40.000 VNĐ
266 Varicella zoster (thủy đậu) IgG 200.000 VNĐ
267 Varicella zoster (thủy đậu) IgM 200.000 VNĐ
268 Varicella zoster PCR (thủy đậu) 380.000 VNĐ
269 Virus cúm A H5_Realtime PCR 900.000 VNĐ
270 Virus cúm A_Realtime PCR 900.000 VNĐ
271 Vitamin B12 200.000 VNĐ
272 Vitamin D Total 400.000 VNĐ
273 Widal 100.000 VNĐ
274 Siêu âm dạ dày 100.000 VNĐ
275 Siêu âm đại tràng 100.000 VNĐ
276 Siêu âm đầu dò âm đạo 150.000 VNĐ
277 Siêu âm động mạch chủ bụng 200.000 VNĐ
278 Siêu âm doppler mạch máu ngoại sọ 200.000 VNĐ
279 Siêu âm khớp (1 khớp) 200.000 VNĐ
280 Siêu âm khớp vai (1 khớp) 200.000 VNĐ
281 Siêu âm mạch chi dưới 300.000 VNĐ
282 Siêu âm mạch chi trên 200.000 VNĐ
283 Siêu âm mạch gan 200.000 VNĐ
284 Siêu âm mạch thận 200.000 VNĐ
285 Siêu âm ổ bụng 130.000 VNĐ
286 Siêu âm phần phụ 120.000 VNĐ
287 Siêu âm thai 4D 300.000 VNĐ
288 Siêu âm thai 4D (song thai) 500.000 VNĐ
289 Siêu âm thai doppler màu 150.000 VNĐ
290 Siêu âm tiền liệt tuyến 120.000 VNĐ
291 Siêu âm tim 220.000 VNĐ
292 Siêu âm tinh hoàn 120.000 VNĐ
293 Siêu âm tổng quát 150.000 VNĐ
294 Siêu âm tuyến giáp 120.000 VNĐ
295 Siêu âm vú 130.000 VNĐ
296 UIV KTS 500.000 VNĐ
297 X quang 3 răng 130.000 VNĐ
298 X quang bàn chân 1 bên (T-N) KTS 160.000 VNĐ
299 X quang bàn chân hai bên KTS 300.000 VNĐ
300 X quang bàn tay 1 bên (T-N) KTS 160.000 VNĐ
301 X quang bàn tay hai bên (T- N) KTS 300.000 VNĐ
302 X quang cẳng chân 1 bên (T-N) KTS 160.000 VNĐ
303 X quang cẳng chân hai bên(T-N) KTS 300.000 VNĐ
304 X quang cẳng tay 1 bên (T-N) KTS 160.000 VNĐ
305 X quang cẳng tay hai bên(T-N) KTS 300.000 VNĐ
306 X quang cánh tay 1 bên (T-N) KTS 160.000 VNĐ
307 X quang cổ chân hai bên (T- N) KTS 300.000 VNĐ
308 X quang cổ chân 1 bên (T-N) KTS 160.000 VNĐ
309 X quang cổ tay 1 bên (T-N) KTS 160.000 VNĐ
310 X quang cổ tay hai bên (T-N) KTS 300.000 VNĐ
311 X quang cột sống cổ (T-N) chếch 2 bên KTS 300.000 VNĐ
312 X quang cột sống cổ (T-N) KTS 160.000 VNĐ
313 X quang cột sống lưng (T-N) KTS 160.000 VNĐ
314 X quang cột sống thắt lưng (T-N) KTS 160.000 VNĐ
315 X quang dạ dày KTS 300.000 VNĐ
316 X quang đại tràng KTS 450.000 VNĐ
317 X quang hàm chếch KTS 80.000 VNĐ
318 X quang hệ tiết niệu không chuẩn bị KTS 100.000 VNĐ
319 X quang Hirtz - Blondeau KTS 160.000 VNĐ
320 X quang hố yên KTS 80.000 VNĐ
321 X quang khối cùng cụt KTS 160.000 VNĐ
322 X quang khớp gối 1 bên (T-N) KTS 160.000 VNĐ
323 X quang khớp gối hai bên (T-N) KTS 300.000 VNĐ
324 X quang khớp háng 1 bên KTS 160.000 VNĐ
325 X quang khớp háng hai bên KTS 300.000 VNĐ
326 X quang khớp vai 1 bên KTS 160.000 VNĐ
327 X quang khớp vai hai bên KTS 300.000 VNĐ
328 X quang khung chậu KTS 80.000 VNĐ
329 X quang khuỷu tay 1 bên (T-N) KTS 160.000 VNĐ
330 X quang khuỷu tay hai bên (T-N) KTS 300.000 VNĐ
331 X quang lồng ngực KTS 80.000 VNĐ
332 X quang ổ bụng không chuẩn bị 100.000 VNĐ
333 X quang phổi đỉnh ưỡn 80.000 VNĐ
334 X quang schuller KTS 160.000 VNĐ
335 X quang sọ (T-N) KTS 160.000 VNĐ
336 X quang thực quản (T-N) KTS 200.000 VNĐ
337 X quang tim phổi (T-N) KTS 160.000 VNĐ
338 X quang tim phổi thẳng KTS 80.000 VNĐ
339 X quang Tử Cung Vòi Trứng KTS 700.000 VNĐ
340 X quang xương đòn KTS 80.000 VNĐ
341 X quang xương đùi 1 bên (T-N) KTS 160.000 VNĐ
342 X quang xương đùi hai bên(T-N) KTS 300.000 VNĐ
343 CT bụng 1.000.000 VNĐ
344 CT cột sống (1 đoạn) 1.000.000 VNĐ
345 CT ngực, phổi 1.000.000 VNĐ
346 CT sọ não 800.000 VNĐ
347 CT Thuốc cản quang 300.000 VNĐ
348 CT tiểu khung 1.000.000 VNĐ
349 CT vùng đặc biệt 1.000.000 VNĐ
350 CT xoang 800.000 VNĐ
351 CT xương thái dương 1.000.000 VNĐ
352 Điện tim 60.000 VNĐ
353 Đo loãng xương 70.000 VNĐ
354 Đo lưu huyết não 120.000 VNĐ
355 Nội soi cổ tử cung 150.000 VNĐ
356 Nội soi dạ dày gây mê 1.000.000 VNĐ
357 Nội soi đại tràng 500.000 VNĐ
358 Nội soi đại tràng gây mê 1.200.000 VNĐ
359 Nội soi tai mũi họng 200.000 VNĐ
360 Nội soi thực quản 200.000 VNĐ
361 Nội soi thực quản, dạ dày 300.000 VNĐ
362 Nội soi trực tràng 200.000 VNĐ

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ XÉT NGHIỆM Y HỌC
MST: 0101234974 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp ngày 22/04/2002.
Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC, trụ sở chính: số 42 – 44 Nghĩa Dũng, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam
Chi nhánh: 323 Võ Thành Trang,P.11, Q.Tân Bình, TP.Hồ Chí Minh Tel:(84-8) 38 657 574 * Fax:(84-8) 38 657 574
Đường dây nóng : 0944 647 699
Email: info@medlatec.com

Tổng đài đăng ký lấy mẫu tận nơi


1900 56 56 56