Bệnh viện đa khoa MEDLATEC
STT TÊN XÉT NGHIỆM ĐƠN GIÁ STT TÊN XÉT NGHIỆM ĐƠN GIÁ STT TÊN XÉT NGHIỆM ĐƠN GIÁ
1 17-cetosteroid NT 300,000 17 Anti CCP 300,000 33 CA 125 200,000
2 A/G 40,000 18 Anti phospholipid - IgG 250,000 34 CA 15-3 200,000
3 AFP 150,000 19 Anti phospholipid - IgM 250,000 35 CA 19-9 200,000
4 AFPL3/AFP 500,000 20 Anti-GAD 250,000 36 CA 72-4 200,000
5 Albumin máu 25,000 21 Anti-TG 170,000 37 Các chất gây nghiện/NT (thuốc lắc, cần sa, đập đá, heroin) 200,000
6 Aldosterone 250,000 22 Anti-TPO 170,000 38 Calci Ion 30,000
7 Aldosterone/NT24h 250,000 23 ASLO định lượng 90,000 39 Calci máu 30,000
8 Alkaline Phosphatase (ALP) 45,000 24 AST (GOT) 25,000 40 Calcitonin 200,000
9 ALT (GPT) 25,000 25 Ấu trùng giun chỉ 150,000 41 Catecholamin máu 950,000
10 AMA - M2 300,000 26 Ấu trùng sán dây (IgG) 150,000 42 Catecholamin nước tiểu 950,000
11 AMH 550,000 27 Beta2-microglobulin 180,000 43 Cấy dịch niệu đạo 300,000
12 Amylase máu 45,000 28 Betacrosslaps 150,000 44 Cấy đờm 300,000
13 Amylaza nước tiểu 24h 50,000 29 Beta-hCG 150,000 45 Cấy lao bằng phương pháp MGIT 600,000
14 Anti Beta2 glycoprotein 1,000,000 30 Bilirubin TP,TT,GT 40,000 46 Cấy máu 300,000
15 Anti cardiolipin - IgG 250,000 31 C3 130,000 47 Cấy thường 300,000
16 Anti cardiolipin - IgM 250,000 32 C4 130,000 48 Cấy tinh dịch đồ 300,000
49 CD4 400,000 68 CMV-DNA PCR Định tính 350,000 87 Đồng   PCR 230,000
50 CEA 180,000 69 CMV-DNA Realtime PCR định lượng 600,000 88 Đông máu (INR) 60,000
51 Cephalin-kaolin (APTT) 50,000 70 Cortisol máu 150,000 89 Dopamin 200,000
52 Chẩn đoán CT/NG - Realtime PCR (sequencing) 600,000 71 Cortisol nước tiểu 24 giờ 160,000 90 Đột biến gen BRAF bằng sequencing (đại trực tràng - phổi ) 6,000,000
53 Chẩn đoán Norgohorrea (NG) Realtime PCR (sequencing) 600,000 72 C-Peptide 200,000 91 Đột biến gen C-KIT bằng sequencing (ung thư dạ dày) 6,000,000
54 Chất gây nghiện/NT (heroin, ...) 60,000 73 Creatinin máu 30,000 92 Đột biến gen EGFR bằng sequencing (phổi) 7,000,000
55 Chất gây nghiện/máu (heroin, ...) 350,000 74 CRP định lượng 90,000 93 Đột biến gen KRAS bằng sequencing (đại trực tràng) 6,000,000
56 Chì máu 450,000 75 CRP-hs 110,000 94 Đột biến gen NRAS bằng sequencing (đại trực tràng - phổi) 7,000,000
57 Chlamydia 130,000 76 Cúm (Influenza) 230,000 95 Double Test 900,000
58 Chlamydia - Lậu PCR 500,000 77 CYFRA 21-1 180,000 96 EBV Roche 1,200,000
59 Chlamydia trachomatis IgG 200,000 78 Cystatin C 180,000 97 EBV-IgG 180,000
60 Chlamydia trachomatis IgM 200,000 79 D-Dimer 300,000 98 EBV-IgM 180,000
61 Chlamydia trachomatis PCR 300,000 80 Dengue Fever Antibody 150,000 99 EBV-Realtime PCR 700,000
62 Cholesterol 30,000 81 Dengue NS1 Antigen 300,000 100 Enterovirus 71 IgM (EV 71) 150,000
63 CK total 50,000 82 Dengue RNA- PCR 500,000 101 Enterovirus 71-PCR 800,000
64 CK-MB 80,000 83 Điện di huyết sắc tố 400,000 102 Estradiol (E2) 125,000
65 CMV IgG 150,000 84 Điện di Protein 350,000 103 Ferritin 100,000
66 CMV IgM 180,000 85 Điện giải đồ (Na, K, CL) 50,000 104 Fibrinogen 60,000
67 CMV-DNA PCR Định lượng (Roche) 1,000,000 86 Độ thanh thải Creatinine 100,000 105 FSH 125,000
106 FT3 85,000 125 Hạch đồ 100,000 144 HDL-cholesterol 30,000
107 FT4 85,000 126 HAVAb IgM 150,000 145 HE4 500,000
108 G6-PD/Blood 150,000 127 HAVAb Total 130,000 146 Herpes I & II IgG 120,000
109 Gamma latex định lượng 80,000 128 HbA1c 100,000 147 Herpes I & II IgM 150,000
110 GGT 40,000 129 HBcAb Cobas 130,000 148 HEV - IgM ( Viêm gan E) 200,000
111 Giang mai - TPHA định lượng 160,000 130 HBcAb IgM Cobas 130,000 149 HIV Combi PT 100,000
112 Giang mai (RPR) 50,000 131 HBeAg Cobas 110,000 150 HIV Thẩm định 150,000
113 Giang mai Syphilis TP 60,000 132 HBsAb định lượng 95,000 151 HLA-B27 1,000,000
114 Giang mai TPHA 90,000 133 HBsAg Cobas 80,000 152 Homocysteine total 200,000
115 Giun chỉ (IgG) 150,000 134 HBsAg định lượng 500,000 153 Hormon chống bài niệu (ADH) 300,000
116 Giun đầu gai (IgG) 170,000 135 HBV Genotype, đột biến kháng thuốc 1,500,000 154 Hormon kích vỏ thượng thận (ACTH) 270,000
117 Giun đũa (IgG) 150,000 136 HBV-DNA PCR (Roche TaqMan48) 1,500,000 155 Hormon sinh trưởng (GH động) 300,000
118 Giun đũa chó (IgG) 150,000 137 HBV-DNA PCR định lượng 700,000 156 Hormon sinh trưởng (GH tĩnh ) 300,000
119 Giun lươn (IgG) 170,000 138 HCV Ab Cobas 170,000 157 HPV định type 600,000
120 Glucose máu 30,000 139 HCV Genotype 2,000,000 158 HPV PCR 500,000
121 H.pylori Antigen 200,000 140 HCV RNA-PCR định lượng 900,000 159 HSV-Realtime PCR 500,000
122 H.pylori IgG định lượng 150,000 141 HCVAb nhanh 70,000 160 Huyết đồ 150,000
123 H.pylori IgM định lượng 150,000 142 HCVAg 700,000 161 IgA 200,000
124 H.pylori total 60,000 143 HCV-RNA ( Roche TaqMan48) 1,800,000 162 IgE 200,000
163 IGF-1 300,000 182 Máu lắng 40,000 201 Panel dị ứng 1 (36 dị nguyên) 1,200,000
164 IgG 200,000 183 Measles (Sởi)- IgG 170,000 202 Panel dị ứng 2 1,000,000
165 IgM 200,000 184 Measles (Sởi)- IgM 170,000 203 Panel dị ứng 3 1,000,000
166 IL-6 400,000 185 Measles PCR (Sởi PCR) 800,000 204 Panel dị ứng 4( Nhi khoa) 1,000,000
167 Insulin 110,000 186 Micro Albumin/Creatinine 100,000 205 Parathyorid hormon (PTH) 200,000
168 JEV (viêm não nhật bản) IgG 300,000 187 Microalbumin niệu 90,000 206 PCR - Dịch vùng dò hậu môn 350,000
169 JEV (viêm não nhật bản) IgM 300,000 188 Microalbumin nước tiểu 24h 100,000 207 PCR - Lậu cầu 350,000
170 Kẽm 220,000 189 Mumps (Quai bị) IgG 170,000 208 PCR dịch màng não tìm Gryptococus 350,000
171 Kháng thể amip trong máu 150,000 190 Mumps (Quai bị) IgM 170,000 209 PCR dịch màng não tìm Toxo plasma 350,000
172 Kháng thể kháng nhân - ANA 200,000 191 Mycoplasma-pneumonia 400,000 210 PCR dịch tìm lao 350,000
173 Kháng thể kháng nhân - Ds-DNA 250,000 192 Nghiệm pháp Coombs 100,000 211 PCR đờm 400,000
174 KST sốt rét giọt máu 50,000 193 Ngưng tập tiểu cầu 400,000 212 Pepsinogen 500,000
175 KST sốt rét PCR 400,000 194 Nhiễm sắc thể đồ 1,000,000 213 Pepsinogen I 300,000
176 Ký sinh trùng đường ruột 40,000 195 Nhóm máu ABO 40,000 214 Phenol niệu 500,000
177 LA (kháng đông Lupus) 700,000 196 Nhóm máu Rh 40,000 215 Phosphat 100,000
178 LDL-Cholesterol 30,000 197 NSE 200,000 216 Plasmodium test 80,000
179 LH 125,000 198 NT-proBNP 500,000 217 PRO GRP 400,000
180 Lipase 100,000 199 Osteocalcin 200,000 218 Procalcitonin (PCT) 400,000
181 Magnesium 100,000 200 P1NP 500,000 219 Progesteron 125,000
220 Prolactin 125,000 239 Soi Phân 150,000 258 Toxoplasma gondii IgM 180,000
221 Protein máu 30,000 240 Soi tìm vi khuẩn lao (AFB) 60,000 259 TRAb (TSH Receptor Antibody) 400,000
222 PSA, free 160,000 241 Soi tươi 50,000 260 Tranferrin 150,000
223 PSA, total 160,000 242 T3 85,000 261 Triglyceride 30,000
224 Renin 300,000 243 T4 85,000 262 Triple test 500,000
225 Rotavirus 120,000 244 TB test 90,000 263 TSH 90,000
226 Rubella IgG Cobas 200,000 245 Tế bào âm đạo(Papanicolau) 200,000 264 Ure máu 30,000
227 Rubella IgM Cobas 200,000 246 Tế bào cổ tử cung, âm đạo 100,000 265 Uric acid máu 40,000
228 Rubella Nhanh 200,000 247 Tế bào hargraves 60,000 266 Varicella zoster (thủy đậu) IgG 200,000
229 Sán lá gan lớn (IgG) 150,000 248 Testosterone 125,000 267 Varicella zoster (thủy đậu) IgM 200,000
230 Sán lá phổi (IgG) 200,000 249 TG 250,000 268 Varicella zoster PCR (thủy đậu) 500,000
231 Sán máng (IgG) 150,000 250 Thời gian thrombin (TT) 60,000 269 Virus cúm A H5_Realtime PCR 900,000
232 Sắt huyết thanh 50,000 251 TIBC 150,000 270 Virus cúm A_Realtime PCR 900,000
233 SCC 250,000 252 Tìm máu trong phân (OC-Light) 80,000 271 Vitamin B12 200,000
234 Sinh thiết < 5cm 300,000 253 Tinh dịch đồ 18 chỉ số 180,000 272 Vitamin D Total 400,000
235 Sinh thiết > 5cm 400,000 254 Tổng phân tích máu 18 chỉ số 40,000 273 Widal 100,000
236 Sinh thiết xương 400,000 255 Tổng phân tích máu 32 chỉ số 100,000 Ngoài 273 xét nghiệm nói trên chúng tôi
sẵn sàng đáp ứng các loại xét nghiệm
khác khi có yêu cầu của Quý khách.
237 Sirolimus 900,000 256 Tổng phân tích nước tiểu 40,000
238 Soi lậu cầu 100,000 257 Toxoplasma gondii IgG 150,000