Bệnh viện đa khoa MEDLATEC
STT TÊN XÉT NGHIỆM ĐƠN GIÁ STT TÊN XÉT NGHIỆM ĐƠN GIÁ STT TÊN XÉT NGHIỆM ĐƠN GIÁ
1 A/G 40,000 27 CA 125 200,000 53 Cortisol nước tiểu 24 giờ 160,000
2 Acid Uric 40,000 28 CA 15-3 200,000 54 C-Peptide 200,000
3 AFP 150,000 29 CA 19-9 200,000 55 Creatinin nước tiểu 24 giờ 35,000
4 Albumin 25,000 30 CA 72-4 200,000 56 Creatinine 30,000
5 Aldosterone 250,000 31 Calci nước tiểu 24h 35,000 57 CRP định lượng 90,000
6 ALP (alkalin phosphatase) 45,000 32 Calcitonin 200,000 58 CRP-hs 110,000
7 ALT 25,000 33 Canxi 30,000 59 CYFRA (non small cell) 180,000
8 AMH 550,000 34 Canxi ion 30,000 60 D-Dimer 450,000
9 Amylaza 45,000 35 Catecholamin 900,000 61 Điện di huyết sắc tố 400,000
10 Amylaza nước tiểu 24h 50,000 36 Cấy dịch niệu đạo 300,000 62 Điện di Protein 350,000
11 Anti cardiolipin - IgG 250,000 37 CD4 400,000 63 Điện giải đồ (Na,K,Cl) 50,000
12 Anti cardiolipin - IgM 250,000 38 CEA 180,000 64 Định lượng IgA 200,000
13 Anti CCP (cyclic citrullinated peptide) 300,000 39 Chì trong máu 450,000 65 Định lượng IgE 200,000
14 Anti phospholipid - IgG 250,000 40 Chlamydia - IgG 200,000 66 Định lượng IgG 200,000
15 Anti phospholipid - IgM 250,000 41 Chlamydia - IgM 200,000 67 Định lượng IgM 200,000
16 Anti TG 170,000 42 Chlamydia - Lậu PCR 500,000 68 Đồng 230,000
17 Anti TPO 170,000 43 Chlamydia dịch 100,000 69 Dopamin 200,000
18 Anti β2 glycoprotein I 1,000,000 44 Cholesterol 30,000 70 Double Test 900,000
19 ASLO định lượng 90,000 45 CK - MB 80,000 71 EBV - IgG 180,000
20 AST 25,000 46 CK - total 50,000 72 EBV - IgM 180,000
21 Ấu trùng giun chỉ 100,000 47 CMV - IgG (Elecsys) 150,000 73 Estradiol 125,000
22 Ấu trùng sán dây bò 150,000 48 CMV - IgM (Elecsys) 180,000 74 EV 71 (Virut chân tay miệng) 150,000
23 Ấu trùng sán dây lợn 150,000 49 CMV DNA PCR định lượng 600,000 75 Ferritin 95,000
24 Bilirubin TP,TT,GT 40,000 50 CMV DNA PCR định tính 350,000 76 Fibrinogen 60,000
25 C3 130,000 51 Coombs (TT,GT) 100,000 77 FSH 125,000
26 C4 130,000 52 Cortisol 150,000 78 G6-PD - Blood 150,000
79 Gamma latex định lượng 80,000 113 HCV RNA định lượng (cobas tapman 48) 1,800,000 147 Lậu cầu -  PCR 300,000
80 GGT (gamma - glutamyl transpeptidase) 40,000 114 HCVAb  (Elecsys) 170,000 148 LDH (lactac dehydrogenase) 25,000
81 GH 300,000 115 HCVAb  (nhanh) 70,000 149 LDL - cholesterol 30,000
82 Giang mai - RPR 50,000 116 HDL - cholesterol 30,000 150 LH 125,000
83 Giang mai - TPHA 90,000 117 HE4 500,000 151 Lipase 100,000
84 Giang mai - TPHA định lượng 160,000 118 Hemocystein total 200,000 152 Máu lắng 40,000
85 Giang mai Syphilis TP 60,000 119 Herpes IgG  120,000 153 Measles (sởi) - IgG 170,000
86 Giun chỉ 150,000 120 Herpes IgM 150,000 154 Measles (sởi) - IgM 170,000
87 Giun đầu gai 150,000 121 HEVAb - IgM 200,000 155 Microalbumin niệu 90,000
88 Giun đũa 150,000 122 HIV (Elecsys) 100,000 156 Microalbumin nước tiểu 24h 100,000
89 Giun đũa chó 150,000 123 HIV test nhanh 70,000 157 Mumps (quai bị) - IgG 170,000
90 Giun lươn 150,000 124 HLA-B27 1,000,000 158 Mumps (quai bị) - IgM 170,000
91 Globulin 40,000 125 Homocysteine total 200,000 159 Mycoplasma-pneumonia 400,000
92 Glucose 30,000 126 Hồng cầu lưới 20,000 160 Nghiện trong máu 350,000
93 Gross 50,000 127 Hormon chống bài niệu (ADH) 300,000 161 Nghiện trong nước tiểu 60,000
94 Hạch đồ, u đồ 100,000 128 Hormon kích vỏ thượng thận (ACTH) 270,000 162 Ngưng tập tiểu cầu với 4 chất KT 500,000
95 HAV - IgM 150,000 129 HP (H.Pylori) định lượng IgG 150,000 163 Nhóm máu ABO 30,000
96 HAV - total 130,000 130 HP (H.Pylori) định lượng IgM 150,000 164 Nhóm máu Rh 35,000
97 HbA1c 100,000 131 HP (H.Pylori) định tính 60,000 165 NSE (small cell) 200,000
98 HBcAb IgM (Elecsys) 130,000 132 Hp antigen 200,000 166 NT-proBNP 500,000
99 HBcAb test nhanh 60,000 133 HPV định type 600,000 167 Nuôi cấy và kháng sinh đồ máu 300,000
100 HBcAb total 130,000 134 HPV PCR 500,000 168 Nuôi cấy và kháng sinh đồ thường 300,000
101 HBeAb (Elecsys) 110,000 135 Huyết đồ 150,000 169 Nuôi cấy vi khuẩn lao (BK) 350,000
102 HBeAg (Elecsys) 110,000 136 IGF-1 300,000 170 Opiates 150,000
103 HBeAg test nhanh 60,000 137 Influenzatyp A 230,000 171 Osteocalcin 200,000
104 HBsAb định lượng 95,000 138 Insulin 110,000 172 Panel dị ứng (20 loại dị nguyên) 1,000,000
105 HBsAb test nhanh 60,000 139 Kẽm 220,000 173 PCR - dịch 350,000
106 HBsAg (Elecsys) 80,000 140 Kháng thể amip trong máu 150,000 174 PCR - dịch âm đạo 350,000
107 HBsAg test nhanh 60,000 141 Kháng thể kháng nhân - ANA 200,000 175 PCR - dịch dạ dày 350,000
108 HBV DNA định lượng 700,000 142 Kháng thể kháng nhân - Ds-DNA 250,000 176 PCR - dịch khớp 350,000
109 HBV DNA định lượng (cobas tapman 48) 1,500,000 143 Ký sinh trùng đường ruột 40,000 177 PCR - dịch màng bụng 350,000
110 HBV genotype 1,500,000 144 Ký sinh trùng sốt rét - PCR 400,000 178 PCR - dịch màng tim 350,000
111 HCV Genotype 2,000,000 145 Ký sinh trùng sốt rét (giọt đàn) 40,000 179 PCR - dịch não tủy 350,000
112 HCV RNA định lượng 900,000 146 Ký sinh trùng sốt rét (test tìm kháng thể) 90,000 180 PCR - dịch tinh hoàn 350,000
181 PCR - dịch vùng dò hậu môn 350,000 210 Sinh thiết  <5cm 300,000 239 Toxo plasma - IgM 180,000
182 PCR - đờm 400,000 211 Sinh thiết  >5cm 400,000 240 TRAb 350,000
183 PCR - lao 350,000 212 Sinh thiết xương 400,000 241 Transferrin 150,000
184 PCR - nước tiểu 350,000 213 Soi đờm tìm BK 60,000 242 Triglycerit 30,000
185 PCR - sữa 350,000 214 Soi lậu cầu 100,000 243 Triple test (sàng lọc trước sinh) 500,000
186 Phản ứng pandy 50,000 215 Soi Phân 150,000 244 Trứng sán lá phổi 350,000
187 Phản ứng widal 100,000 216 Soi tươi 50,000 245 TSH 90,000
188 Phenol niệu 500,000 217 Sốt xuất huyết - PCR 450,000 246 Ure 30,000
189 Photpho 100,000 218 Sốt xuất huyết (dengue) 150,000 247 Ure nước tiểu 24h 35,000
190 Plasmodium test 80,000 219 T3 85,000 248 Vitamin B12 200,000
191 Procalcitonin 400,000 220 T3 - free 85,000 249 Vitamin D Total 400,000
192 Progesterol 125,000 221 T4 85,000 250 β hCG 150,000
193 Prolactin 125,000 222 T4 - free 85,000 251 β2 Microglobulin 180,000
194 Protein 30,000 223 TB test 90,000 Ngoài 252 xét nghiệm nói trên chúng tôi
sẵn sàng đáp ứng các loại xét nghiệm
khác khi có yêu cầu của Quý khách.


 Đặc biệt: Chúng tôi có dịch vụ lấy mẫu bệnh phẩm tận nơi người bệnh có yêu cầu từ 06 giờ đến 21 giờ. Tiền đi lấy và trả kết quả là 10.000đ/1 lần.
195 Protein niệu 24h 35,000 224 Tế bào âm đạo - papanicolaou 200,000
196 PSA - free 160,000 225 Tế bào âm đạo, cổ tử cung 100,000
197 PSA - total 160,000 226 Tế bào hargraves 60,000
198 PT (%, S, INR) 60,000 227 Testosterol 125,000
199 PTH 200,000 228 TG 250,000
200 Renin 300,000 229 Thời gian cephalin-kaolin (APTT) 50,000
201 Rivalta 50,000 230 Thời gian howell 50,000
202 Rotavirus 100,000 231 Thời gian thrombin (TT) 60,000
203 Rubella - IgG 200,000 232 Thyxoglobulin 200,000
204 Rubella - IgM 200,000 233 Tìm máu trong phân 60,000
205 Sán lá gan lớn 150,000 234 Tinh dịch đồ 18 chỉ số 150,000
206 Sán lá phổi 200,000 235 Tổng phân tích máu (18 chỉ số) 40,000
207 Sán máng 150,000 236 Tổng phân tích máu (32 chỉ số) 100,000
208 Sắt huyết thanh 50,000 237 Tổng phân tích nước tiểu  40,000
209 SCC 400,000 238 Toxo plasma - IgG 150,000