Tra cứu nhanh dịch vụ :

(Ngoài những xét nghiệm được hiển thị ở bên dưới Quý khách có thể tìm kiếm trực tiếp tại đây)


Thông tin mang tính chất tham khảo.Quý khách có thể gọi lên tổng đài 1900 56 56 56 để biết thêm chi tiết

STT TÊN DỊCH VỤ GIÁ TIỀN
1 Cấp cứu bỏng mắt 200.000 VNĐ
2 Cấp cứu cơn Glocom cấp 250.000 VNĐ
3 Công lấy dịch kết mạc 50.000 VNĐ
4 DV đưa đón 0-5km,7h30-20h00(BSGĐ) 150.000 VNĐ
5 DVđưa đón 5-10km,7h30-20h(BSGĐ) 250.000 VNĐ
6 Gói khám mắt 1 (BN tăng HA/ĐTĐ) 200.000 VNĐ
7 Gói khám mắt 2(NN tăng nhãn áp) 280.000 VNĐ
8 HCC Wako 2.000.000 VNĐ
9 KSĐ M. tuberculosis (Hàng 2) 2.900.000 VNĐ
10 Pivka II 980.000 VNĐ
11 Rạch áp xe túi lệ 180.000 VNĐ
12 SA khớp vai phải17h01-20h00(BSGĐ) 520.000 VNĐ
13 SA khớp vai trái17h01-20h00(BSGĐ) 520.000 VNĐ
14 Soi bóng đồng tử 60.000 VNĐ
15 Tetavax (Vaccin phòng uốn ván pháp) 150.000 VNĐ
16 Tiêm cạnh nhãn cầu 200.000 VNĐ
17 Tiêm dưới kết mạc 100.000 VNĐ
18 Zika virus IgG 1.000.000 VNĐ
19 Zika virus IgG (theo yêu cầu) 1.350.000 VNĐ
20 Zika virus IgM 1.050.000 VNĐ
21 Zika virus IgM (theo yêu cầu) 1.450.000 VNĐ
22 17-cetosteroid NT 300.000 VNĐ
23 17-OH-Progesterone 250.000 VNĐ
24 A/G 40.000 VNĐ
25 ACEMUC SANOFI 100MG 2.500 VNĐ
26 ADALAT PHÁP 10MG 4.000 VNĐ
27 AFP 159.000 VNĐ
28 Albumin dịch 29.000 VNĐ
29 Albumin máu 29.000 VNĐ
30 Albumin nước tiểu 29.000 VNĐ
31 Albumin nước tiểu 24 giờ 29.000 VNĐ
32 Aldosterone 269.000 VNĐ
33 Alkaline Phosphatase 45.000 VNĐ
34 ALLOPURINOL STADA 300MG 1.000 VNĐ
35 Alpha 1-antitrypsine 129.000 VNĐ
36 ALPHA CHYMOTRIPSINE HẬU GIANG 4200USP 1.200 VNĐ
37 Alpha Thalassemia (21 Strip Assay) 6.500.000 VNĐ
38 Alpha thalassemia SEA 650.000 VNĐ
39 ALT (GPT) 39.000 VNĐ
40 AMH Cobas 850.000 VNĐ
41 AMLOR PHÁP 5MG 10.000 VNĐ
42 Amphetamin (AMP) 150.000 VNĐ
43 Amylase dịch 45.000 VNĐ
44 Amylase máu 45.000 VNĐ
45 Amylase nước tiểu 45.000 VNĐ
46 Amylaza nước tiểu 24h 50.000 VNĐ
47 ANA Screen - Laison 269.000 VNĐ
48 Anti Beta2 glycoprotein 600.000 VNĐ
49 Anti beta2 glycoprotein IgG 300.000 VNĐ
50 Anti beta2 glycoprotein IgM 300.000 VNĐ
51 Anti Cardiolipin IgG 250.000 VNĐ
52 Anti Cardiolipin IgM 250.000 VNĐ
53 Anti CCP 300.000 VNĐ
54 Anti LKM-1 350.000 VNĐ
55 Anti Nucleosome 350.000 VNĐ
56 Anti Phospholipid IgG 299.000 VNĐ
57 Anti Phospholipid IgM 299.000 VNĐ
58 Anti Phospholipid IgM 300.000 VNĐ
59 Anti Sn RNP/ Sm 240.000 VNĐ
60 Anti SS-A (Ro) 240.000 VNĐ
61 Anti SS-B (La) 240.000 VNĐ
62 Anti-Centromer B 240.000 VNĐ
63 Anti-dsDNA- Laison 299.000 VNĐ
64 Anti-GAD 250.000 VNĐ
65 Anti-Histone 240.000 VNĐ
66 Anti-RNP-70 240.000 VNĐ
67 Anti-RNP-Sm 240 VNĐ
68 Anti-Scl-70 240.000 VNĐ
69 Anti-TG 229.000 VNĐ
70 Anti-TPO 249.000 VNĐ
71 ARGININE STADA 200 MG 3.000 VNĐ
72 Asen niệu 210.000 VNĐ
73 ASLO định lượng 90.000 VNĐ
74 ASPIRIN TRAPHACO 100MG 1.000 VNĐ
75 AST (GOT) 39.000 VNĐ
76 Ấu trùng giun chỉ 150.000 VNĐ
77 Ấu trùng sán dây (IgG) 199.000 VNĐ
78 AUGMENTIN GLAXOSMITHKLINE 1G 25.000 VNĐ
79 AVASTOR BOSTON 10 MG 3.500 VNĐ
80 AVASTOR BOSTON 20 MG 6.000 VNĐ
81 AZF 3.500.000 VNĐ
82 AZOPT ALCON 5ML 127.500 VNĐ
83 Bác sĩ đi cùng cấp cứu 150.000 VNĐ
84 Bạch biến (1cm) 150.000 VNĐ
85 Bạch cầu 59.000 VNĐ
86 Băng chun 3 móc VN cuộn 20.000 VNĐ
87 Băng cuộn URG Thái Lan 35.000 VNĐ
88 Băng Ép 200.000 VNĐ
89 Băng keo y tế 3M 60.000 VNĐ
90 Băng Sure-aid 500 VNĐ
91 Benzen máu 410.000 VNĐ
92 Benzen nước tiểu 410.000 VNĐ
93 Beta Thalassemia (22 Strip Assay) 6.500.000 VNĐ
94 Beta2-microglobulin 180.000 VNĐ
95 Beta-hCG 159.000 VNĐ
96 Bilirubin dịch não tuỷ 29.000 VNĐ
97 Bilirubin toàn phần 29.000 VNĐ
98 Bilirubin trực tiếp 29.000 VNĐ
99 Bóc giả mạc (1) 80.000 VNĐ
100 Bóc giả mạc hai mắt 150.000 VNĐ
101 Bóc nang tuyến Bartholin 1.500.000 VNĐ
102 Bóc nhân sơ tuyến vú 3.500.000 VNĐ
103 Bơm IUI 2.800.000 VNĐ
104 Bơm rửa lệ đạo (1) 90.000 VNĐ
105 Bơm rửa lệ đạo hai mắt 150.000 VNĐ
106 Bơm tiêm 10ml 1.500 VNĐ
107 Bơm tiêm 1ml 1.000 VNĐ
108 Bơm tiêm 20ml 2.500 VNĐ
109 Bơm tiêm 50ml 6.000 VNĐ
110 Bơm tiêm 5ml 1.000 VNĐ
111 Bóp bóng ambu qua mặt nạ 250.000 VNĐ
112 BUSCOPAN 20MG/1ML 12.000 VNĐ
113 C3 149.000 VNĐ
114 C4 149.000 VNĐ
115 CA 125 199.000 VNĐ
116 CA 15-3 199.000 VNĐ
117 CA 19-9 199.000 VNĐ
118 CA 72-4 199.000 VNĐ
119 Các chất gây nghiện trong NT: 200.000 VNĐ
120 Cadimi nước tiểu 210.000 VNĐ
121 Calci Ion 39.000 VNĐ
122 Calci máu 39.000 VNĐ
123 Calci nước tiểu 24h 39.000 VNĐ
124 Calcitonin II miễn dịch 259.000 VNĐ
125 Cầm máu mũi bằng Meroxeo (1 bên) 400.000 VNĐ
126 Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) 700.000 VNĐ
127 Cân nặng 5.000 VNĐ
128 Cặn nước tiểu 19.000 VNĐ
129 Cặn nước tiểu tự động 45.000 VNĐ
130 Canuyn Mayo 10.000 VNĐ
131 Canxi dịch não tuỷ 39.000 VNĐ
132 Canxi ion nước tiểu 39.000 VNĐ
133 Canxi nước tiểu 39.000 VNĐ
134 Cấp cứu ngừng thở 1.000.000 VNĐ
135 Cấp cứu ngừng tuần hoàn 1.000.000 VNĐ
136 Cấp giấy chấn thương 100.000 VNĐ
137 CAPTOPRIL 25MG STADA 1.000 VNĐ
138 Cắt bao quy đầu trên 18 tuổi 2.496.000 VNĐ
139 Cắt bỏ u nhỏ, sẹo, tổ chức dưới da 300.000 VNĐ
140 Cắt chỉ giác mạc (<3 mũi) 80.000 VNĐ
141 Cắt chỉ giác mạc (>3 mũi) 100.000 VNĐ
142 Cắt chỉ kết mạc 120.000 VNĐ
143 Cắt lợi chùm 200.000 VNĐ
144 Cắt mống mắt ngoại vi bằng laser 1.500.000 VNĐ
145 Cắt polyp ống tai 300.000 VNĐ
146 Cắt polyp ống tiêu hóa (01) 999.000 VNĐ
147 Cắt polyp ống tiêu hóa (02) 499.000 VNĐ
148 Cắt polyp ống tiêu hóa (03) 299.000 VNĐ
149 Catecholamin máu: 1.190.000 VNĐ
150 Catecholamin nước tiểu 1.190.000 VNĐ
151 Cầu kim loại cẩn sứ (3 răng) 3.200.000 VNĐ
152 Cấy dịch âm đạo 300.000 VNĐ
153 Cấy dịch họng 300.000 VNĐ
154 Cấy dịch khớp 300.000 VNĐ
155 Cấy dịch màng bụng 300.000 VNĐ
156 Cấy dịch màng phổi 300.000 VNĐ
157 Cấy dịch màng tim 300.000 VNĐ
158 Cấy dịch niệu đạo 300.000 VNĐ
159 Cấy dịch vết thương 300.000 VNĐ
160 Cấy đờm 300.000 VNĐ
161 Cấy dụng cụ 300.000 VNĐ
162 Cấy lao bằng phương pháp MGIT 600.000 VNĐ
163 Cấy máu 349.000 VNĐ
164 Cấy mủ 300.000 VNĐ
165 Cấy nước não tuỷ 300.000 VNĐ
166 Cấy nước tiểu 300.000 VNĐ
167 Cấy phân 300.000 VNĐ
168 Cấy phân tìm tả 300.000 VNĐ
169 Cấy que tránh thai Implant 2.900.000 VNĐ
170 Cấy thường 300.000 VNĐ
171 Cấy tìm liên cầu khuẩn nhóm B 300.000 VNĐ
172 Cấy tinh dịch đồ 300.000 VNĐ
173 CD4 400.000 VNĐ
174 CD8 400.000 VNĐ
175 CEA 199.000 VNĐ
176 CEA, dịch màng phổi 199.000 VNĐ
177 Cephalin-kaolin 59.000 VNĐ
178 Ceruloplasmine 200.000 VNĐ
179 Cervarix (Vaccin phòng HPV) 1.250.000 VNĐ
180 Chấm họng 50.000 VNĐ
181 Chẩn đoán lậu cầu - Kỹ thuật PCR 320.000 VNĐ
182 Chất gây nghiện/máu (Heroin, ...) 350.000 VNĐ
183 Chỉ catgut 2.0 7.000 VNĐ
184 Chỉ catgut 3.0 7.000 VNĐ
185 Chỉ catgut 4.0 12.000 VNĐ
186 Chỉ Daiflon 3.0 30.000 VNĐ
187 Chỉ Daiflon 4.0 30.000 VNĐ
188 Chì máu 450.000 VNĐ
189 Chỉ Nilon monofilament 2.0 7.000 VNĐ
190 Chỉ Nilon monofilament 3.0 7.000 VNĐ
191 Chỉ Nilon monofilament 4.0 8.000 VNĐ
192 Chi phí đi lấy mẫu 10.000 VNĐ
193 Chỉ Silk 3.0 7.000 VNĐ
194 Chỉ Silk 4.0 7.000 VNĐ
195 Chỉ Silk 5.0 7.000 VNĐ
196 Chỉ Vicry 2.0 90.000 VNĐ
197 Chỉ Vicry 3.0 85.000 VNĐ
198 Chỉ Vicry 4.0 90.000 VNĐ
199 Chỉ Vicry 5.0 150.000 VNĐ
200 Chích áp xe vú 2.500.000 VNĐ
201 Chích apxe tuyến vú 300.000 VNĐ
202 Chích chắp, chích lẹo đa chắp 200.000 VNĐ
203 Chích chắp, chích lẹo đơn chắp 150.000 VNĐ
204 Chích rạch vành tai 250.000 VNĐ
205 Chiều cao 5.000 VNĐ
206 Chỉnh kính và cấp đơn kính 60.000 VNĐ
207 Chỉnh nha cố định 15.000.000 VNĐ
208 Chỉnh nha tháo lắp 2.000.000 VNĐ
209 Chỉnh nha tháo lắp trên 15 tuổi 3.000.000 VNĐ
210 Chlamydia 130.000 VNĐ
211 Chlamydia - Lậu PCR 299.000 VNĐ
212 Chlamydia - Lậu PCR (QIA Gen) 650.000 VNĐ
213 Chlamydia trachomatis IgG 250.000 VNĐ
214 Chlamydia trachomatis IgG 200.000 VNĐ
215 Chlamydia trachomatis IgM 200.000 VNĐ
216 Chọc dịch màng phổi dẫn lưu 350.000 VNĐ
217 Chọc dò dịch não tủy 350.000 VNĐ
218 Chọc dò màng bụng 200.000 VNĐ
219 Chọc dò màng bụng hoặc màng phổi 200.000 VNĐ
220 Chọc dò màng phổi 300.000 VNĐ
221 Chọc dò màng tim 300.000 VNĐ
222 Chọc dò tủy sống 300.000 VNĐ
223 Chọc dò u gan chẩn đoán tế bào 500.000 VNĐ
224 Chọc dò u xương chẩn đoán tế bào 300.000 VNĐ
225 Chọc hút dịch vành tai 250.000 VNĐ
226 Chọc hút hạch hoặc u 110.000 VNĐ
227 Chọc hút khí màng phổi 200.000 VNĐ
228 Chọc hút nang hướng dẫn siêu âm 419.000 VNĐ
229 Chọc hút nang nhỏ hút dịch 100.000 VNĐ
230 Chọc hút nang tuyến giáp(SA) 529.000 VNĐ
231 Chọc hút ổ abces <1cm 150.000 VNĐ
232 Chọc hút ổ abces >1cm 200.000 VNĐ
233 Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ 110.000 VNĐ
234 Chọc hút tế bào tuyến giáp 110.000 VNĐ
235 Chọc hút u nang sàn mũi 200.000 VNĐ
236 Chọc rửa màng phổi 300.000 VNĐ
237 Chọc tế bào, hướng dẫn của siêu âm 329.000 VNĐ
238 Cholesterol 35.000 VNĐ
239 Cholesterol Dịch 35.000 VNĐ
240 Cholinesterase 100.000 VNĐ
241 Chốt kim loại 300.000 VNĐ
242 Chốt sứ 700.000 VNĐ
243 Chốt thạch anh 500.000 VNĐ
244 Chốt titan 500.000 VNĐ
245 Chữa tủy 1 răng 700.000 VNĐ
246 Chữa tủy 2 răng 1.400.000 VNĐ
247 Chữa tủy qua chụp răng cửa 500.000 VNĐ
248 Chữa tủy qua chụp răng hàm 700.000 VNĐ
249 Chữa tuỷ răng cửa 350.000 VNĐ
250 Chữa tuỷ răng hàm lớn 600.000 VNĐ
251 Chữa tủy răng hàm lớn 2 răng 1.200.000 VNĐ
252 Chữa tuỷ răng hàm nhỏ 500.000 VNĐ
253 Chữa tủy răng hàm nhỏ 2 răng 1.000.000 VNĐ
254 Chữa tuỷ răng trẻ em 250.000 VNĐ
255 chụp 2 răng cercon 10.000.000 VNĐ
256 chụp 3 răng cercon 15.000.000 VNĐ
257 Chụp 4 răng Cercon 20.000.000 VNĐ
258 Chụp CT đến 32 dãy có thuốc cản quang (cột sống) (100ml) 1.629.000 VNĐ
259 Chụp CT đến 32 dãy có thuốc cản quang (cột sống) (50ml) 1.379.000 VNĐ
260 Chụp CT đến 32 dãy có thuốc cản quang (Ngực, phổi) (100ml) 1.629.000 VNĐ
261 Chụp CT đến 32 dãy có thuốc cản quang (Ngực, phổi) (50ml) 1.379.000 VNĐ
262 Chụp CT đến 32 dãy có thuốc cản quang (ổ bụng) (100ml) 1.629.000 VNĐ
263 Chụp CT đến 32 dãy có thuốc cản quang (ổ bụng) (50ml) 1.379.000 VNĐ
264 Chụp CT đến 32 dãy có thuốc cản quang (sọ não) (100ml) 1.500.000 VNĐ
265 Chụp CT đến 32 dãy có thuốc cản quang (sọ não) (50ml) 1.300.000 VNĐ
266 Chụp CT đến 32 dãy có thuốc cản quang (tiểu khung) (100ml) 1.629.000 VNĐ
267 Chụp CT đến 32 dãy có thuốc cản quang (tiểu khung) (50ml) 1.379.000 VNĐ
268 Chụp CT đến 32 dãy có thuốc cản quang (xoang) (100ml) 1.500.000 VNĐ
269 Chụp CT đến 32 dãy có thuốc cản quang (xoang) (50ml) 1.300.000 VNĐ
270 Chụp CT đến 32 dãycó thuốc cản quang (thái dương) (100ml) 1.629.000 VNĐ
271 Chụp CT đến 32 dãycó thuốc cản quang (thái dương) (50ml) 1.379.000 VNĐ
272 Chụp Đại Tràng KTS 459.000 VNĐ
273 Chụp hợp kim thường cẩn sứ (2 răng) 2.200.000 VNĐ
274 Chụp hợp kim thường cẩn sứ (4 răng) 4.200.000 VNĐ
275 Chụp sứ 5.000.000 VNĐ
276 Chụp sứ ceron HT 6.000.000 VNĐ
277 Chụp sứ không kim loại Alumina 3.000.000 VNĐ
278 Chụp sứ kim loại quý 7.000.000 VNĐ
279 Chụp sứ tital 1 răng 2.000.000 VNĐ
280 Chụp sứ tital 2 răng 4.000.000 VNĐ
281 Chụp sứ tital 3 răng 6.000.000 VNĐ
282 Chụp sứ tital 4 răng 8.000.000 VNĐ
283 Chụp thép thường 1 răng 400.000 VNĐ
284 Chụp thép thường 2 răng 800.000 VNĐ
285 Chụp thép thường 3 răng 1.200.000 VNĐ
286 Chụp thép thường 4 răng 1.600.000 VNĐ
287 Chụp Xquang 2 răng 90.000 VNĐ
288 Chụp Xquang 3 răng 130.000 VNĐ
289 Chụp Xquang Blondeau 99.000 VNĐ
290 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 179.000 VNĐ
291 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 179.000 VNĐ
292 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên KTS 179.000 VNĐ
293 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze KTS 179.000 VNĐ
294 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn KTS 179.000 VNĐ
295 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng KTS 179.000 VNĐ
296 Chụp Xquang Hirtz 99.000 VNĐ
297 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 99.000 VNĐ
298 Chụp Xquang khớp khuỷu tay phải thẳng, nghiêng hoặc chếch 179.000 VNĐ
299 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 99.000 VNĐ
300 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 99.000 VNĐ
301 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV KTS) 569.000 VNĐ
302 Chụp X-quang số hóa 1 phim (khác) 99.000 VNĐ
303 Chụp X-quang số hóa 2 phim (khác) 179.000 VNĐ
304 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 239.000 VNĐ
305 Chụp Xquang thực quản dạ dày 239.000 VNĐ
306 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 179.000 VNĐ
307 Chuyển phát nhanh 15.000 VNĐ
308 Chuyển viện : Điều dưỡng đi cùng xe CC 100.000 VNĐ
309 CIPROBAY IV INJ 200MG/100ML 350.000 VNĐ
310 CK- MB (miễn dịch) 119.000 VNĐ
311 CK total 50.000 VNĐ
312 CLARYTHROMYCIN 500MG STADA 8.000 VNĐ
313 CMV IgG 159.000 VNĐ
314 CMV IgM 239.000 VNĐ
315 CMV-DNA PCR Định lương 499.000 VNĐ
316 Co cục máu 20.000 VNĐ
317 Cố định chấn thương chân 2 nẹp 100.000 VNĐ
318 Cố định chấn thương chân 4 nẹp 150.000 VNĐ
319 Cố định chấn thương cổ 220.000 VNĐ
320 Cố định chấn thương lồng ngực 220.000 VNĐ
321 Cố định chấn thương tay 2 nẹp 100.000 VNĐ
322 Cố định chấn thương tay 4 nẹp 150.000 VNĐ
323 COLCHICIN STADA 1.200 VNĐ
324 CONCOR 5MG 4.800 VNĐ
325 Công bác sĩ 250.000 VNĐ
326 Công bác sĩ GM 500.000 VNĐ
327 Công điều dưỡng 200.000 VNĐ
328 Công điều dưỡng GM 400.000 VNĐ
329 Công gắn kim cương 250.000 VNĐ
330 Công khám bảo hiểm 35.000 VNĐ
331 Công truyền dịch 100.000 VNĐ
332 CORDARONE INJ 150MG/ 3ML SANOFI 33.000 VNĐ
333 CORNEREGEL 10G 54.000 VNĐ
334 Cortisol máu 159.000 VNĐ
335 Cortisol nước tiểu 24 giờ 169.000 VNĐ
336 Cortisol nước tiểu tươi 159.000 VNĐ
337 Cột sống cổ (T-N) chếch 2 bên KTS 329.000 VNĐ
338 Cột sống cổ (T-N) KTS 179.000 VNĐ
339 Cột sống lưng (T-N) KTS 179.000 VNĐ
340 Cột sống thắt lưng (T-N) KTS 189.000 VNĐ
341 C-Peptide 299.000 VNĐ
342 Creatinin máu 35.000 VNĐ
343 Creatinin nước tiểu 35.000 VNĐ
344 Creatinin nước tiểu 24 giờ 35.000 VNĐ
345 Creatinine dịch 35.000 VNĐ
346 CRESTOR 10 MG 17.500 VNĐ
347 Crom niệu 210.000 VNĐ
348 CRP định lượng 89.000 VNĐ
349 CRP-hs 110.000 VNĐ
350 CT Bụng 999.000 VNĐ
351 CT Cột sống lưng 999.000 VNĐ
352 CT Cột sống lưng CQ (100ml) 1.629.000 VNĐ
353 CT Cột sống lưng CQ (50ml) 1.379.000 VNĐ
354 CT Cột sống ngực 999.000 VNĐ
355 CT Cột sống ngực CQ (50ml) 1.379.000 VNĐ
356 CT Cột sống thắt lưng 999.000 VNĐ
357 CT Cột sống thắt lưng CQ (100ml) 1.629.000 VNĐ
358 CT Cột sống thắt lưng CQ (100ml). 1.629.000 VNĐ
359 CT Cột sống thắt lưng CQ (50ml) 1.379.000 VNĐ
360 CT Cột sống(1 đoạn) 999.000 VNĐ
361 CT Khác 1.000.000 VNĐ
362 CT Ngực, phổi 999.000 VNĐ
363 CT Sọ não 799.000 VNĐ
364 CT Tiểu khung 999.000 VNĐ
365 CT Xoang 799.000 VNĐ
366 CT Xương thái dương 999.000 VNĐ
367 Cúm AB 230.000 VNĐ
368 Cúm AB 230.000 VNĐ
369 CYFRA 21-1 199.000 VNĐ
370 Cystatin C 150.000 VNĐ
371 DAFLON 500MG 3.500 VNĐ
372 Đạm/Dịch não tủy 100.000 VNĐ
373 Đánh bóng răng 40.000 VNĐ
374 Đặt catheter 1 nòng 900.000 VNĐ
375 Đặt catheter 2 nòng 1.500.000 VNĐ
376 Đặt catheter 3 nòng 1.700.000 VNĐ
377 Đặt dụng cụ tránh thai 150.000 VNĐ
378 Đặt sonde dạ dày (bao gồm cả sonde) 100.000 VNĐ
379 Đặt sonde dạ dày dẫn lưu 150.000 VNĐ
380 Dấu hiệu dây thắt 39.000 VNĐ
381 Dây hút đờm cỡ 14 5.000 VNĐ
382 Dây nối 3 chạc bơm tiêm điện 6.500 VNĐ
383 Dây nối bơm tiêm điện 13.000 VNĐ
384 Dây truyền dịch MPV 5.000 VNĐ
385 D-dimer 300.000 VNĐ
386 Delta ALA niệu 145.000 VNĐ
387 Dengue Fever 300.000 VNĐ
388 Dengue Fever Antibody 150.000 VNĐ
389 Dengue RNA- PCR 499.000 VNĐ
390 Depomedrol 40 mg/1ml 50.000 VNĐ
391 ĐG mức độ gan nhiễm mỡ (Fibroscan) 400.000 VNĐ
392 ĐG mức độ xơ gan (Fibroscan) 430.000 VNĐ
393 ĐGMĐ gan NM, xơ gan (Fibroscan) 500.000 VNĐ
394 DHEA.SO4 200.000 VNĐ
395 Dịch não tủy 100.000 VNĐ
396 DICLOFENAC STADA 50 MG 400 VNĐ
397 Điện di huyết sắc tố: 649.000 VNĐ
398 Điện di Protein 350.000 VNĐ
399 Điện giải dịch 49.000 VNĐ
400 Điện giải đồ (Na, K, CL) 49.000 VNĐ
401 Điện giải đồ nước tiểu 49.000 VNĐ
402 Điện giải nước tiểu 24 50.000 VNĐ
403 Điện não đồ. 220.000 VNĐ
404 Điện tim 79.000 VNĐ
405 Điện tim 7h30-17h00 (BSGĐ) 150.000 VNĐ
406 Điện tim 17h01-20h00 (BSGĐ) 195.000 VNĐ
407 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glasslonomer Cement (2 răng) 220.000 VNĐ
408 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glasslonomer Cement (3 răng) 320.000 VNĐ
409 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glasslonomer Cement (4 răng) 420.000 VNĐ
410 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glasslonomer Cement (5 răng) 500.000 VNĐ
411 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glasslonomer Cement (6 răng) 580.000 VNĐ
412 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glasslonomer Cement (7 răng) 660.000 VNĐ
413 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glasslonomer Cement (8 răng) 720.000 VNĐ
414 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glasslonomer Cement (5 răng) 600.000 VNĐ
415 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glasslonomer Cement (6 răng) 700.000 VNĐ
416 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glasslonomer Cement (7 răng) 800.000 VNĐ
417 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glasslonomer Cement (8 răng) 900.000 VNĐ
418 Điều trị thói quen nghiến răng bằng máng 500.000 VNĐ
419 Điều trị tủy lại (Răng 1,2,3) 700.000 VNĐ
420 Điều trị tủy lại (Răng 4,5) 750.000 VNĐ
421 Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên (1 răng) 600.000 VNĐ
422 Điều trị tuỷ răng số 6,7 hàm trên (2 răng) 1.200.000 VNĐ
423 Điều trị tủy răng sữa (răng 4,5) 400.000 VNĐ
424 Digoxin Serum 500.000 VNĐ
425 Định lượng anpha anti trypsin 100.000 VNĐ
426 DIPRIVAN INJ 20ML 170.000 VNĐ
427 Disprospan 85.000 VNĐ
428 Đo chức năng hô hấp 250.000 VNĐ
429 Đo Huyết Áp 10.000 VNĐ
430 Đo khúc xạ 35.000 VNĐ
431 Đo loãng xương 70.000 VNĐ
432 Đo loãng xương 1 vị trí 229.000 VNĐ
433 Đo loãng xương 2 vị trí 289.000 VNĐ
434 Đo loãng xương 3 vị trí 319.000 VNĐ
435 Đo lưu huyết não 129.000 VNĐ
436 Đo nhãn áp 50.000 VNĐ
437 Độ tập trung tiểu cầu 29.000 VNĐ
438 Độ thanh thải Creatinine 100.000 VNĐ
439 Đo thị trường, ám điểm 30.000 VNĐ
440 Đo thính lực 100.000 VNĐ
441 Đo thính lực đơn âm 100.000 VNĐ
442 Đo thính lực hoàn chỉnh 120.000 VNĐ
443 DOLOCEP 200MG DOMESCO 700 VNĐ
444 DOMITAZOL 1.200 VNĐ
445 Đồng 230.000 VNĐ
446 Đông máu (INR) 60.000 VNĐ
447 DONOVA 50 MG DOMESCO 6.600 VNĐ
448 DOROCRON MR 30MG DOMESCO 1.200 VNĐ
449 DOROGYNE DOMESCO 1.300 VNĐ
450 Đột biến Core Promotor & Precore 1.499.000 VNĐ
451 Đột biến gen BRAF 6.000.000 VNĐ
452 Đột biến gen EGFR 7.000.000 VNĐ
453 Đột biến gen KRAS 6.000.000 VNĐ
454 Đột biến gen NRAS 7.000.000 VNĐ
455 Đợt đặt thuốc âm đạo 10 ngày 290.000 VNĐ
456 Đợt đặt thuốc âm đạo 5 ngày 150.000 VNĐ
457 Đợt đặt thuốc âm đạo 7 ngày 200.000 VNĐ
458 Đốt điện cổ tử cung 600.000 VNĐ
459 Đốt mắt cá chân (>10) 2.000.000 VNĐ
460 Đốt mắt cá chân (2-5) 600.000 VNĐ
461 Đốt mắt cá chân (6-9) 1.400.000 VNĐ
462 Đốt mắt cá chân nhỏ/1nốt 200.000 VNĐ
463 Đốt mụn cóc (>10) 1.000.000 VNĐ
464 Đốt mụn cóc (2-5) 450.000 VNĐ
465 Đốt mụn cóc (6-9) 700.000 VNĐ
466 Đốt mụn cóc /1 nốt 200.000 VNĐ
467 Đốt nang Naboth cổ tử cung 250.000 VNĐ
468 Đốt sẹo lồi, xấu, chai .. (>10) 1.100.000 VNĐ
469 Đốt sẹo lồi, xấu, chai .. (2-5) 400.000 VNĐ
470 Đốt sẹo lồi, xấu, chai .. (6-9) 800.000 VNĐ
471 Đốt sẹo lồi, xấu, chai .. 1 nốt 150.000 VNĐ
472 Đốt/cắt u nhú dương vật 341.000 VNĐ
473 Đốt/cắt u nhú dương vật 1 575.000 VNĐ
474 Đốt/cắt u nhú dương vật 2 463.000 VNĐ
475 DOTRIM 480 MG DOMESCO 650 VNĐ
476 Double Test 460.000 VNĐ
477 Dưỡng chấp nước tiểu 49.000 VNĐ
478 DUPHASTON 10 MG 8.700 VNĐ
479 DVđưa đón 10,1-15km 7h30-20h(BSGĐ) 400.000 VNĐ
480 EBV PCR 699.000 VNĐ
481 EBV-IgG 220.000 VNĐ
482 EBV-IgM 180.000 VNĐ
483 EFFERALGAN EFF 500MG 4.000 VNĐ
484 EFFERALGAN SAC 150MG 3.000 VNĐ
485 EFFERALGAN SUPPO 150MG 4.000 VNĐ
486 EFFERALGAN SUPPO 300MG 4.000 VNĐ
487 ENALAPRIL STADA 10MG 1.000 VNĐ
488 ENALAPRIL STADA 5MG 720 VNĐ
489 Engerix B10 Mcg ( Viêm gan B) 190.000 VNĐ
490 Engerix B20 Mcg ( Viêm gan B) 250.000 VNĐ
491 ENTECAVIR STADA 0.5MG 31.000 VNĐ
492 ENTEROGERMINA 7.000 VNĐ
493 Enterovirus 71 IgM (EV 71) 150.000 VNĐ
494 Enterovirus 71-PCR 499.000 VNĐ
495 Erythropoietin (EPO) 200.000 VNĐ
496 Estradiol (E2) 139.000 VNĐ
497 Estradiol (trẻ em nam) 139.000 VNĐ
498 Estradiol (trẻ em nữ) 125.000 VNĐ
499 Ferritin 109.000 VNĐ
500 Fibrinogen 60.000 VNĐ
501 Folate/Serum 200.000 VNĐ
502 Free PSA/Total PSA 300.000 VNĐ
503 Free Testosterone 350.000 VNĐ
504 Fructosamine 250.000 VNĐ
505 FSH 139.000 VNĐ
506 FSH ( trẻ em nữ) 139.000 VNĐ
507 FSH (trẻ em nam). 139.000 VNĐ
508 FT3 89.000 VNĐ
509 FT4 89.000 VNĐ
510 FUROSEMID 40MG 1.000 VNĐ
511 G6-PD/Blood 169.000 VNĐ
512 Gạc cầu vô khuẩn 5.000 VNĐ
513 Gạc củ ấu vô khuẩn 5.000 VNĐ
514 Gạc merosel 8cm 180.000 VNĐ
515 Gạc vô khuẩn ngoại khoa 13.000 VNĐ
516 Gạc vuông 10* 10*12 15.000 VNĐ
517 Gamma latex định lượng 80.000 VNĐ
518 Găng tay phẫu thuật Casumina 8.000 VNĐ
519 Găng tay sạch Gloves 2.000 VNĐ
520 Gardnerella vaginalis 50.000 VNĐ
521 Gastrin 250.000 VNĐ
522 Gây mê 2 dịch vụ (gói gây mê NS) 1.200.000 VNĐ
523 Gen đông máu 4.500.000 VNĐ
524 Gen sẩy thai 8.000.000 VNĐ
525 GGT 39.000 VNĐ
526 Giang mai (RPR) 50.000 VNĐ
527 Giang mai Syphilis TP 60.000 VNĐ
528 Giang mai TPHA 90.000 VNĐ
529 Giun chỉ (IgG) 199.000 VNĐ
530 Giun đầu gai (IgG) 199.000 VNĐ
531 Giun đũa (IgG) 199.000 VNĐ
532 Giun đũa chó (IgG) 199.000 VNĐ
533 Giun Lươn (IgG) 199.000 VNĐ
534 Giường nằm 30.000 VNĐ
535 Giường nằm GM 60.000 VNĐ
536 Globulin 29.000 VNĐ
537 Globulin gắn hormon sinh dục 200.000 VNĐ
538 GLUCOFINE 1000MG DOMESCO 1.500 VNĐ
539 GLUCOFINE 500 MG 590 VNĐ
540 GLUCOFINE 850 MG 3.800 VNĐ
541 Glucose dịch 39.000 VNĐ
542 Glucose máu 39.000 VNĐ
543 Glucose máu mao mạch 29.000 VNĐ
544 Glucose Nước tiểu 24 h 39.000 VNĐ
545 Gói điều trị giang mai 2.200.000 VNĐ
546 Gói điều trị lậu cấp 700.000 VNĐ
547 Gói điều trị lậu mạn 2.500.000 VNĐ
548 Gói gây mê 1 dịch vụ 700.000 VNĐ
549 Gói gây mê 2 dịch vụ 1.230.000 VNĐ
550 Gói giảm đau trong thủ thuật 120.000 VNĐ
551 Gói HĐ CSSK tại nhà cho 1 người 4.990.000 VNĐ
552 Gói HĐ CSSK tại nhà cho 2 người 8.980.000 VNĐ
553 Gói HĐ CSSK tại nhà cho 3 người 11.970.000 VNĐ
554 Gói HĐ CSSK tại nhà cho 4 người 14.460.000 VNĐ
555 Gói HĐ CSSK tại nhà cho 5 người 16.950.000 VNĐ
556 Gói HĐ CSSK tại nhà cho 6 người 19.440.000 VNĐ
557 Gói làm thuốc xoang ( 7 ngày ) 600.000 VNĐ
558 Gói nặn tuyến bờ mi 3 lần 330.000 VNĐ
559 H.pylori Antigen 200.000 VNĐ
560 H.Pylori hơi thở C13HGI 700.000 VNĐ
561 H.Pylori hơi thở C13POC 1.100.000 VNĐ
562 H.pylori IgG định lượng 150.000 VNĐ
563 H.pylori IgM định lượng 150.000 VNĐ
564 H.pylori total 60.000 VNĐ
565 Hạ huyết áp chỉ huy 200.000 VNĐ
566 Hạ thân nhiệt chỉ huy 1.000.000 VNĐ
567 Hạch đồ 100.000 VNĐ
568 HAFIXIM 200MG 10.500 VNĐ
569 HAGIMOX 500 MG 2.000 VNĐ
570 HAGINAT 250MG 8.200 VNĐ
571 HAGINAT 500MG 16.500 VNĐ
572 Halosperm 2.400.000 VNĐ
573 Hàm chếch KTS 99.000 VNĐ
574 Hàm giả tháo lắp toàn bộ nhựa thường 3.500.000 VNĐ
575 Hàm giả tháo lắp toàn phần nền nhựa dẻo 2.200.000 VNĐ
576 Hàm giả tháo lắp toàn phần nhựa thường 2.500.000 VNĐ
577 Hàm khung nhựa thường 2.500.000 VNĐ
578 Hàm khung nhựa thường(Răng Mỹ) 3.000.000 VNĐ
579 Hàm nhựa dẻo 7.000.000 VNĐ
580 Hàn 2 Răng 200.000 VNĐ
581 Hàn 4 răng 400.000 VNĐ
582 Hàn Composit cổ 1 răng 200.000 VNĐ
583 Hàn Composit cổ 2 răng 350.000 VNĐ
584 Hàn Composit cổ 3 răng 500.000 VNĐ
585 Hàn Composit cổ 4 răng 600.000 VNĐ
586 Hàn Fuij 1 răng 150.000 VNĐ
587 Hàn Fuji 2 răng 220.000 VNĐ
588 Hàn Fuji 3 răng 350.000 VNĐ
589 Hàn Fuji 4 răng 450.000 VNĐ
590 Hàn răng trẻ em 100.000 VNĐ
591 Hàn thẩm mỹ 250.000 VNĐ
592 Hàn theo dõi răng người lớn 200.000 VNĐ
593 Hàn theo dõi răng trẻ em 150.000 VNĐ
594 Hàn theo dõi răng vĩnh viễn 250.000 VNĐ
595 Haptoglobin 100.000 VNĐ
596 HAVAb IgM 189.000 VNĐ
597 HAVAb Total 169.000 VNĐ
598 HbA1c 119.000 VNĐ
599 HBcAb Cobas 130.000 VNĐ
600 HBcAb IgM Cobas 169.000 VNĐ
601 HBeAb 65.000 VNĐ
602 HBeAb Cobas 110.000 VNĐ
603 HBeAg 60.000 VNĐ
604 HBeAg Cobas 110.000 VNĐ
605 HBsAb định lượng 119.000 VNĐ
606 HBsAg Cobas 89.000 VNĐ
607 HBsAg định lượng 500.000 VNĐ
608 HBsAg nhanh 60.000 VNĐ
609 HBV Genotype, ĐB kháng thuốc 1.199.000 VNĐ
610 HBV-DNA PCR (Roche TaqMan48): 1.799.000 VNĐ
611 HBV-DNA PCR định lượng 599.000 VNĐ
612 hCG định tính 29.000 VNĐ
613 HCV Ab Cobas 189.000 VNĐ
614 HCV Genotype 1.899.000 VNĐ
615 HCVAb nhanh 70.000 VNĐ
616 HCVAg 700.000 VNĐ
617 HCV-RNA (QIAGEN artus Taqman): 1.799.000 VNĐ
618 HCV-RNA (QIAGEN Care Taqman): 699.000 VNĐ
619 HDL dịch 35.000 VNĐ
620 HDL-Cholesterol 35.000 VNĐ
621 Hệ tiết niệu không chuẩn bị KTS 119.000 VNĐ
622 HE4 500.000 VNĐ
623 Herpes I&II DNA Realtime PCR 349.000 VNĐ
624 Herpes I&II IgM 150.000 VNĐ
625 Herpes I&II IgM. 150.000 VNĐ
626 HEV - IgM ( Viêm gan E) 200.000 VNĐ
627 Hippuric niệu 145.000 VNĐ
628 Hirtz - Blondeau KTS 179.000 VNĐ
629 HIV Ab test nhanh (Acon) 70.000 VNĐ
630 HIV Ab test nhanh (Alere) 70.000 VNĐ
631 HIV Combi PT 129.000 VNĐ
632 HIV nhanh 70.000 VNĐ
633 HIV Thẩm định 150.000 VNĐ
634 HIVab nhanh ( Determine) 70.000 VNĐ
635 HIVab nhanh ( SD Bioline 1/2 3.0) 70.000 VNĐ
636 HLA-B27 1.000.000 VNĐ
637 Hố yên KTS 99.000 VNĐ
638 Hoàn thiện hồ sơ 10.000 VNĐ
639 Homocysteine total 359.000 VNĐ
640 Hồng cầu hạt kiềm 70.000 VNĐ
641 Hồng cầu mạng lưới 79.000 VNĐ
642 Hồng cầu, bạch cầu trong dịch 60.000 VNĐ
643 Hồng,bạch cầu trong phân 60.000 VNĐ
644 Hormon chống bài niệu (ADH) 300.000 VNĐ
645 Hormon kích vỏ thượng thận (ACTH) 270.000 VNĐ
646 Hormon sinh trưởng (GH động) 399.000 VNĐ
647 Hormon sinh trưởng (GH tĩnh ) 399.000 VNĐ
648 Howell 50.000 VNĐ
649 Hp Dạ dày 59.000 VNĐ
650 HPV High + Low risk- QIAGEN 1.099.000 VNĐ
651 HPV High risk- QIAGEN 899.000 VNĐ
652 HPV Low risk- QIAGEN 749.000 VNĐ
653 HSV-1/2 IgG - Laison 229.000 VNĐ
654 HSV-1/2 IgM - Laison 229.000 VNĐ
655 Hút buồng tử cung rong kinh + sinh thiết 1.500.000 VNĐ
656 Hút dịch khớp 150.000 VNĐ
657 Hút dịch mủ 150.000 VNĐ
658 Hút đờm dãi 50.000 VNĐ
659 Hút mũi nội soi 120.000 VNĐ
660 Huyết đồ 150.000 VNĐ
661 ICA (Kháng thể kháng tiểu đảo) 319.000 VNĐ
662 IgA 200.000 VNĐ
663 IgA dịch 200.000 VNĐ
664 IgE 200.000 VNĐ
665 IgE dịch 200.000 VNĐ
666 IGF-1 miễn dịch 539.000 VNĐ
667 IgG 200.000 VNĐ
668 IgG dịch 200.000 VNĐ
669 IgM 200.000 VNĐ
670 IgM dịch 200.000 VNĐ
671 IL-6 400.000 VNĐ
672 Implant 20.000.000 VNĐ
673 Implant Korea 14.000.000 VNĐ
674 In 1 phim CT 119.000 VNĐ
675 In 1 phim Xquang 59.000 VNĐ
676 Insulin 119.000 VNĐ
677 Insulin >3 giờ sau NPDN Glucose 119.000 VNĐ
678 Insulin 1 giờ sau NPDN Glucose 119.000 VNĐ
679 Insulin 2 giờ sau NPDN Glucose 119.000 VNĐ
680 Insulin 30 phút sau NPDN Glucose 119.000 VNĐ
681 Insulin lúc đói 119.000 VNĐ
682 Interleukin 10 599.000 VNĐ
683 JEV IGG 349.000 VNĐ
684 JEV IGM 349.000 VNĐ
685 JEV IGM 349.000 VNĐ
686 Jevax ( Vaccin viêm não Nhật Bản) 200.000 VNĐ
687 Kẽm 229.000 VNĐ
688 Kết quả chuyên khoa tiếng Anh 150.000 VNĐ
689 Khám bệnh điếc nghề nghiệp 85.000 VNĐ
690 Khám cấp cứu 150.000 VNĐ
691 Khám CK Nội tiết ( BSCK) 100.000 VNĐ
692 Khám CK Nội tiết ( TS, PGS, GS) 200.000 VNĐ
693 Khám CK Tim mạch ( BSCK) 100.000 VNĐ
694 Khám CK Tim mạch (TS, PGS, GS) 200.000 VNĐ
695 Khám CK Truyền nhiễm ( BSCK) 100.000 VNĐ
696 Khám CK Truyền nhiễm (TS, PGS, GS) 200.000 VNĐ
697 Khám cơ vòng 100.000 VNĐ
698 Khám Cơ Xương Khớp 100.000 VNĐ
699 Khám da liễu 100.000 VNĐ
700 Khám da liễu BS CKI, Ths 120.000 VNĐ
701 Khám dinh dưỡng BS CKI, Ths 150.000 VNĐ
702 Khám dinh dưỡng Bs CKII, TS 200.000 VNĐ
703 Khám dinh dưỡng PGS, GS 300.000 VNĐ
704 Khám Giáo sư 200.000 VNĐ
705 Khám mắt 100.000 VNĐ
706 Khám mắt BS CKI, Ths 120.000 VNĐ
707 Khám nam khoa 100.000 VNĐ
708 Khám Ngoại 100.000 VNĐ
709 Khám ngực 100.000 VNĐ
710 Khám nhi BS CKII, TS 200.000 VNĐ
711 Khám Nhi BS, BSCKI, Ths 150.000 VNĐ
712 Khám nhi PGS, GS 300.000 VNĐ
713 Khám nội BS CKII, TS 200.000 VNĐ
714 Khám nội BS, BSCKI, Ths 150.000 VNĐ
715 Khám nội PGS, GS 300.000 VNĐ
716 Khám nội tổng quát ( Tái khám) 250.000 VNĐ
717 Khám nội TQ 17h01-20h00 (BSGĐ) 650.000 VNĐ
718 Khám nội TQ 7h30-17h00 (BSGĐ) 500.000 VNĐ
719 Khám nội. 150.000 VNĐ
720 Khám PGS 200.000 VNĐ
721 Khám phụ khoa 100.000 VNĐ
722 Khám Răng Hàm Mặt 100.000 VNĐ
723 Khám răng hàm mặt Bs CKI, Ths 100.000 VNĐ
724 Khám sản BS CKI, Ths 120.000 VNĐ
725 Khám tai mũi họng 100.000 VNĐ
726 Khám tai mũi họng BS CKI, Ths 120.000 VNĐ
727 Khám Th.S, CKI 100.000 VNĐ
728 Khám thai 100.000 VNĐ
729 Khám thần kinh. 150.000 VNĐ
730 Khám tổng quát 150.000 VNĐ
731 Khám tổng quát KSK 150.000 VNĐ
732 Khám TS, BsCKII 200.000 VNĐ
733 Kháng sinh đồ BK: 1.600.000 VNĐ
734 Kháng thể Amip trong máu 199.000 VNĐ
735 Kháng thể kháng tiểu cầu 3.900.000 VNĐ
736 Kháng thể kháng tinh trùng 350.000 VNĐ
737 Kháng thể kháng ty thể (AMA-M2) 399.000 VNĐ
738 Khâu da mi, kết mạc mi bị rách - gây tê (>5) 800.000 VNĐ
739 Khâu da mi, kết mạc mi bị rách - gây tê (1) 500.000 VNĐ
740 Khâu da mi, kết mạc mi bị rách - gây tê (3-5) 600.000 VNĐ
741 Khâu vết thương PM nông dài < 5cm 300.000 VNĐ
742 Khâu vết thương PM nông dài > 5cm 500.000 VNĐ
743 Khâu vết thương PM sâu dài < 5cm 500.000 VNĐ
744 Khâu vết thương PM sâu dài > 5cm 800.000 VNĐ
745 Khí dung 50.000 VNĐ
746 Khối cùng cụt KTS 169.000 VNĐ
747 Khung chậu KTS 99.000 VNĐ
748 Kim cánh bướm 23G 6.000 VNĐ
749 Kim chích 1.000 VNĐ
750 Kim lấy thuốc 18G 1.000 VNĐ
751 Kim lấy thuốc 20G 1.000 VNĐ
752 Kim lấy thuốc 23G 1.000 VNĐ
753 Kim luồn 18G 20.000 VNĐ
754 Kim luồn 20G 20.000 VNĐ
755 Kim luồn 22G 20.000 VNĐ
756 Kim luồn 24G 20.000 VNĐ
757 KLACID MR 42.000 VNĐ
758 KLAMENTIN 625 7.000 VNĐ
759 KNTQ (Tái khám)17h01-20h00 (BSGĐ) 325.000 VNĐ
760 KNTQ(Tái khám)7h30-17h00 (BSGĐ) 250.000 VNĐ
761 KSĐ M. tuberculosis (Hàng 1) 2.000.000 VNĐ
762 KST đường ruột 60.000 VNĐ
763 KST sốt rét giọt máu 50.000 VNĐ
764 KST sốt rét PCR 400.000 VNĐ
765 LA (kháng đông Lupus) 749.000 VNĐ
766 Lactate Blood 89.000 VNĐ
767 Làm thuốc 01 tai qua nội soi 80.000 VNĐ
768 Làm thuốc 02 tai qua nội soi 150.000 VNĐ
769 Làm thuốc cổ tử cung 30.000 VNĐ
770 Làm Thuốc Thanh Quản 100.000 VNĐ
771 Làm Thuốc Xoang 100.000 VNĐ
772 Lấy cao răng thông thường 100.000 VNĐ
773 Lấy cao, điều trị viêm quanh răng 150.000 VNĐ
774 Lấy dáy tai 70.000 VNĐ
775 Lấy dáy tai hai bên 140.000 VNĐ
776 Lấy dị vật giác mạc nông 02 mắt 300.000 VNĐ
777 Lấy dị vật giác mạc nông 1 mắt 200.000 VNĐ
778 Lấy dị vật họng 200.000 VNĐ
779 Lấy dị vật kết mạc 120.000 VNĐ
780 Lấy dị vật kết mạc hai mắt 180.000 VNĐ
781 Lấy dị vật mũi 200.000 VNĐ
782 Lấy dị vật tai 100.000 VNĐ
783 Lấy dị vật tai ngoài đơn giản 100.000 VNĐ
784 Lấy dị vật trong mũi không gây mê 200.000 VNĐ
785 Lấy sạn vôi 80.000 VNĐ
786 Lấy sạn vôi hai mắt 150.000 VNĐ
787 LDH 35.000 VNĐ
788 LDH Dịch 35.000 VNĐ
789 LDL Dịch 35.000 VNĐ
790 LDL-Cholesterol 35.000 VNĐ
791 LDL-Cholesterol 30.000 VNĐ
792 LH 139.000 VNĐ
793 LH (trẻ em nam) 139.000 VNĐ
794 LH (trẻ em nữ) 139.000 VNĐ
795 Lipase 100.000 VNĐ
796 LIVERTON 70MG 1.200 VNĐ
797 Lọ cấy vô khuẩn 3.000 VNĐ
798 Lọ đựng nước tiểu 2.000 VNĐ
799 Lộn bao quy đầu (TE) đơn giản 300.000 VNĐ
800 Lộn bao quy đầu (TE) phức tạp 500.000 VNĐ
801 LORASTAD 10 MG 2.000 VNĐ
802 LOVENOX 40MG 94.000 VNĐ
803 Lực bóp tay, lực kéo thân 50.000 VNĐ
804 MAALOX 800 VNĐ
805 Magnesium 100.000 VNĐ
806 Magnesium NT 100.000 VNĐ
807 Malaria Antigen P.falci / P.vivax 90.000 VNĐ
808 Mandelic axit 145.000 VNĐ
809 Máng chống ê buốt 1.000.000 VNĐ
810 Máng tẩy trắng 300.000 VNĐ
811 Mảnh vỡ hồng cầu trên tiểu bản 65.000 VNĐ
812 Máu chảy - Máu đông 29.000 VNĐ
813 Máu lắng (máy tự động) 40.000 VNĐ
814 MAXITROL 5M 49.500 VNĐ
815 Measles - IgM 250.000 VNĐ
816 Measles (Sởi)- IgG 250.000 VNĐ
817 Measles (Sởi)- IgG 170.000 VNĐ
818 Measles (Sởi)- IgM 170.000 VNĐ
819 Measles PCR (Sởi PCR) 400.000 VNĐ
820 MEDROL TAB 16MG 6.500 VNĐ
821 MEDROL TAB 4MG 2.000 VNĐ
822 MEDSKIN ACYCLOVIR 20.000 VNĐ
823 MEDSKIN ACYCLOVIR 200MG 1.700 VNĐ
824 MELOXICAM STADA 7.5 MG 1.000 VNĐ
825 MET (Methamphetamine-Ma túy đá) 200.000 VNĐ
826 Methylhipuric acid niệu 145.000 VNĐ
827 METRONIDAZOL 250MG DOMESCO 300 VNĐ
828 Micro Albumin/Creatinine: 100.000 VNĐ
829 Microalbumin niệu 90.000 VNĐ
830 Microalbumin nước tiểu 24h 100.000 VNĐ
831 MMR II (Sởi- Quai bị- Rubela) 290.000 VNĐ
832 Mở khí quản (Bao gồm cả Canuyn) 800.000 VNĐ
833 Mở thông bàng quang (gây tê) 400.000 VNĐ
834 Móng quặp/ móng 120.000 VNĐ
835 Mumps IgG miễn dịch 239.000 VNĐ
836 Mumps IgM miễn dịch 239.000 VNĐ
837 Mycoplasma-pneumonia 400.000 VNĐ
838 MYDOCALM 150 MG 4.000 VNĐ
839 MYDOCALM 50 MG 2.300 VNĐ
840 Myoglobin 189.000 VNĐ
841 NAC STADA 200 MG 1.500 VNĐ
842 Nấm 59.000 VNĐ
843 Nấm tay 59.000 VNĐ
844 Nấm tóc 59.000 VNĐ
845 Nắn trật khớp háng (bột tự cán) 500.000 VNĐ
846 Nắn trật khớp vai (bột liền) 450.000 VNĐ
847 Nắn trật khớp vai (bột tự cán) 250.000 VNĐ
848 Nắn trật kk chân, chóp gối (liền) 400.000 VNĐ
849 Nắn trật kk tay, chớp hàm (liền) 400.000 VNĐ
850 Nắn trật kkchân khớp gối (cán) 250.000 VNĐ
851 Nắn trật kktay, khớp hàm (cán) 200.000 VNĐ
852 Nặn tuyến bờ mi (1 mắt) 80.000 VNĐ
853 Nặn tuyến bờ mi (2 mắt) 120.000 VNĐ
854 Nắn, bó bột bàn tay, chân (cán) 200.000 VNĐ
855 Nắn, bó bột bàn tay, chân (liền) 400.000 VNĐ
856 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân 500.000 VNĐ
857 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay 400.000 VNĐ
858 Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay 500.000 VNĐ
859 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân 500.000 VNĐ
860 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay 400.000 VNĐ
861 Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay 500.000 VNĐ
862 Nắn, bó bột xương cẳng chân (liền) 500.000 VNĐ
863 Nắn, bó gãy xương cẳng tay (liền) 400.000 VNĐ
864 Nắn, bó xương cẳng chân (cán) 300.000 VNĐ
865 Nắn, bó xương cẳng tay (cán) 300.000 VNĐ
866 Nắn, bó xương cánh tay (bột liền) 500.000 VNĐ
867 Nắn, bó xương cánh tay (cán) 320.000 VNĐ
868 NÃO MÔ CẦU ( N.Meningitidis) 1.500.000 VNĐ
869 Nạo sinh thiết BTC 500.000 VNĐ
870 Nạo y mền lây (>10) 600.000 VNĐ
871 Nạo y mền lây (2-5) 250.000 VNĐ
872 Nạo y mền lây (6-9) 400.000 VNĐ
873 Nạo y mền lây/ 1 nốt 120.000 VNĐ
874 NAPHAZOLIN 2.300 VNĐ
875 Natri dịch não tuỷ 45.000 VNĐ
876 Nền hàm khung 2.500.000 VNĐ
877 Ngày điều trị hồi sức tích cực 800.000 VNĐ
878 Ngày điều trị HSTC ban ngày 600.000 VNĐ
879 Ngày điều trị HSTC sáng/chiều 400.000 VNĐ
880 Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu 600.000 VNĐ
881 Ngày giường bệnh HSCC ban ngày 450.000 VNĐ
882 Ngày giường bệnh HSCC(sáng/chiều) 300.000 VNĐ
883 Ngày giường bệnh loại 1 400.000 VNĐ
884 Ngày giường bệnh loại 1 (sáng/chiều) 230.000 VNĐ
885 Ngày giường bệnh loại 1(ban ngày) 300.000 VNĐ
886 Ngày giường bệnh loại 2 300.000 VNĐ
887 Ngày giường bệnh loại 2 (ban ngày) 200.000 VNĐ
888 Ngày giường bệnh loại 2(sáng/chiều) 150.000 VNĐ
889 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp 79.500 VNĐ
890 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) 159.000 VNĐ
891 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp 79.500 VNĐ
892 Nghiệm pháp Coombs. 159.000 VNĐ
893 Nghiệm pháp dung nạp Glucose 155.000 VNĐ
894 Nghiệm pháp phát hiện Glocom 100.000 VNĐ
895 Nghiện (Heroin,Morphin,Opiate)/ NT 60.000 VNĐ
896 Nhẩy nang sữa 30.000 VNĐ
897 Nhét bấc mũi sau cầm máu 110.000 VNĐ
898 Nhét bấc mũi trước cầm máu 70.000 VNĐ
899 Nhiễm sắc thể đồ 1.000.000 VNĐ
900 Nhổ chân răng 200.000 VNĐ
901 Nhổ lông xiêu 1 mắt 60.000 VNĐ
902 Nhổ lông xiêu hai mắt 100.000 VNĐ
903 Nhổ răng cửa vĩnh viễn 200.000 VNĐ
904 Nhổ răng hàm nhỏ vĩnh viễn 300.000 VNĐ
905 Nhổ răng nanh vĩnh viễn 200.000 VNĐ
906 Nhổ Răng số 8 bình thường 500.000 VNĐ
907 Nhổ răng sữa/ chân răng sữa 80.000 VNĐ
908 Nhổ răng tê thấm 50.000 VNĐ
909 Nhổ răng tê tiêm 60.000 VNĐ
910 Nhổ răng vĩnh viễn (răng 6,7) 400.000 VNĐ
911 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay (độ 2) 300.000 VNĐ
912 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay (độ 3) 170.000 VNĐ
913 Nhóm máu ABO 49.000 VNĐ
914 Nhóm máu Eldon card có ảnh 125.000 VNĐ
915 Nhóm máu Rh 49.000 VNĐ
916 NIFEDIPIN STADA 10 MG 320 VNĐ
917 NIFEDIPIN STADA 20 MG 700 VNĐ
918 Nội soi cổ tử cung 150.000 VNĐ
919 Nội Soi Dạ Dày Gây Mê 1.000.000 VNĐ
920 Nội soi dạ dày và đại tràng (chỉ dùng trong gói NS) 830.000 VNĐ
921 Nội soi đại tràng 549.000 VNĐ
922 Nội Soi Đại Tràng Gây Mê 1.200.000 VNĐ
923 Nội soi Họng 200.000 VNĐ
924 Nội soi Mũi 200.000 VNĐ
925 Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết 400.000 VNĐ
926 Nội soi Tai 200.000 VNĐ
927 Nội soi tai mũi họng 200.000 VNĐ
928 Nội soi thực quản 199.000 VNĐ
929 Nội soi thực quản, dạ dày 299.000 VNĐ
930 Nội soi TQDD qua đường mũi 1.000.000 VNĐ
931 Nội soi trực tràng 229.000 VNĐ
932 Nong niệu đạo (bao gồm cả sonde) 300.000 VNĐ
933 NOOTROPYL 800 4.000 VNĐ
934 Ns Đại tràng GM ( trong gói) 430.000 VNĐ
935 NS dạ dày GM ( trong gói) 400.000 VNĐ
936 NSE 200.000 VNĐ
937 NT-proBNP 599.000 VNĐ
938 OFLOVID 3.5G 77.000 VNĐ
939 OFLOVID 5ML 61.500 VNĐ
940 Ống chân không Sodium Citrat 3,2% - 4ml 3.500 VNĐ
941 Ống EDTA 2.000 VNĐ
942 Ống heparin solium -4ml 6.000 VNĐ
943 Ống máu lắng nhỏ 10.000 VNĐ
944 Ống NKQ 3.0 15.000 VNĐ
945 Ống NKQ 3.5 15.000 VNĐ
946 Ống NKQ 4.0 15.000 VNĐ
947 Ống NKQ 4.5 15.000 VNĐ
948 Ống NKQ 5.0 15.000 VNĐ
949 Ống NKQ 5.5 15.000 VNĐ
950 Ống NKQ 6.0 15.000 VNĐ
951 Ống NKQ 6.5 15.000 VNĐ
952 Ống NKQ 7.0 15.000 VNĐ
953 Ống NKQ 7.5 15.000 VNĐ
954 Ống NKQ 8.0 15.000 VNĐ
955 Ống sinh hóa HEPARIN 1.000 VNĐ
956 Ống sinh hóa Serum 1.000 VNĐ
957 OPTISKIN 8.000 VNĐ
958 Osteocalcin 200.000 VNĐ
959 P1NP 500.000 VNĐ
960 PANADOL CAPLET 500mg 2.000 VNĐ
961 Pandy 50.000 VNĐ
962 Panel dị ứng 1 (36 dị nguyên) 1.200.000 VNĐ
963 PANTOSTAD 40 MG STADA 2.300 VNĐ
964 PARACETAMOL B.BRAUN 1G/100ML 50.000 VNĐ
965 Parathyorid hormon (PTH) 249.000 VNĐ
966 PATADAY DROP 0.2% 140.000 VNĐ
967 PCR dịch màng não tìm Gryptococus 350.000 VNĐ
968 PCR dịch màng não tìm Toxo plasma 350.000 VNĐ
969 PCR dịch tìm lao 349.000 VNĐ
970 PCR đờm 399.000 VNĐ
971 PCR nước tiểu 349.000 VNĐ
972 PEPSINOGEN 500.000 VNĐ
973 PEPSINOGEN I 300.000 VNĐ
974 pH âm đạo 25.000 VNĐ
975 pH Phân 25.000 VNĐ
976 Phát hiện gen trên NST giới tính Y 2.000.000 VNĐ
977 Phẫu thuật cắt cuống răng 1.000.000 VNĐ
978 Phẫu thuật cắt phanh môi 300.000 VNĐ
979 Phenol niệu 500.000 VNĐ
980 Phí DC khám tại nhà 7h30-20h(BSGĐ) 100.000 VNĐ
981 Phí dịch vụ người thứ ba 2.990.000 VNĐ
982 Phí dịch vụ người thứ hai 3.990.000 VNĐ
983 Phí dịch vụ người thứ năm 2.490.000 VNĐ
984 Phí dịch vụ người thứ nhất 4.990.000 VNĐ
985 Phí dịch vụ người thứ sáu 2.490.000 VNĐ
986 Phí dịch vụ người thứ tư 2.490.000 VNĐ
987 Phí quản lý bệnh án Viêm gan B (năm) 300.000 VNĐ
988 PHOSPHALUGEN 4.300 VNĐ
989 Phosphat 100.000 VNĐ
990 Phosphat nước tiểu 24h 110.000 VNĐ
991 Phosphat/ nước tiểu 100.000 VNĐ
992 Phục hình răng sứ thường 1.000.000 VNĐ
993 Phục hình tháo lắp nhựa thường 2.000.000 VNĐ
994 Phục hồi cổ răng bằng Composite (5 răng) 750.000 VNĐ
995 Phục hồi cổ răng bằng Composite (6 răng) 900.000 VNĐ
996 Phục hồi cổ răng bằng Composite (7 răng) 1.050.000 VNĐ
997 Phục hồi cổ răng bằng Composite (8 răng) 1.200.000 VNĐ
998 PIFG 1.200.000 VNĐ
999 POSOD 10ML 33.000 VNĐ
1000 Prealbumin 110.000 VNĐ

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ XÉT NGHIỆM Y HỌC
MST: 0101234974 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp ngày 22/04/2002.
Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC, trụ sở chính: số 42 – 44 Nghĩa Dũng, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam
Tel: (84-4) 37 162 066
Phòng Khám Đa khoa MEDLATEC: 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội
Chi nhánh: 323 Võ Thành Trang, P.11, Q.Tân Bình, TP.Hồ Chí Minh Tel: (84-8) 38 657 574 * Fax: (84-8) 38 657 574
Các chi nhánh khác: Số 28 Phùng Hưng, Hà Đông, Số 209 Cao Lỗ (Đối diện BV ĐK Đông Anh), Số 103 Nguyễn Hoàng, Mỹ Đình, Đường Bình Than, Khu Khả Lễ, P. Võ Cường, Tp. Bắc Ninh.
Đường dây nóng : 0944 647 699
Email: info@medlatec.com

Tổng đài đăng ký lấy mẫu tận nơi


1900 56 56 56