Tra cứu nhanh dịch vụ :

(Ngoài những xét nghiệm được hiển thị ở bên dưới Quý khách có thể tìm kiếm trực tiếp tại đây)


Thông tin mang tính chất tham khảo.Quý khách có thể gọi lên tổng đài 1900 56 56 56 để biết thêm chi tiết

STT TÊN DỊCH VỤ GIÁ TIỀN
1 AMH DxI800 850.000 VNĐ
2 Nhóm máu ABO 49.000 VNĐ
3 Nhóm máu Rh 69.000 VNĐ
4 Huyết đồ 150.000 VNĐ
5 Tổng phân tích máu 25 chỉ số: 55.000 VNĐ
6 Tổng phân tích máu 32 chỉ số : 129.000 VNĐ
7 Tổng phân tích máu 18 chỉ số: 49.000 VNĐ
8 Hàn răng sữa sâu ngà (01 răng) 100.000 VNĐ
9 Máu lắng (máy tự động) 40.000 VNĐ
10 Máu chảy - Máu đông 29.000 VNĐ
11 Thời gian Thrombin (TT) 70.000 VNĐ
12 Howell 50.000 VNĐ
13 Fibrinogen 80.000 VNĐ
14 Điện di huyết sắc tố: 649.000 VNĐ
15 Điện di huyết sắc tố(TE<12 tháng) 649.000 VNĐ
16 Sức bền hồng cầu 79.000 VNĐ
17 Nghiệm pháp Coombs. 159.000 VNĐ
18 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) 159.000 VNĐ
19 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp 80.000 VNĐ
20 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp 80.000 VNĐ
21 D-dimer 300.000 VNĐ
22 Tế bào Hargraves 79.000 VNĐ
23 KST sốt rét giọt máu 80.000 VNĐ
24 Hồng cầu mạng lưới 79.000 VNĐ
25 Microalbumin nước tiểu 24h 100.000 VNĐ
26 Khám nội BS, BSCKI, Ths 150.000 VNĐ
27 Trả kết quả tại nhà 10.000 VNĐ
28 Siêu âm mạch gan 229.000 VNĐ
29 Khám Răng Hàm Mặt 100.000 VNĐ
30 Khám tai mũi họng 100.000 VNĐ
31 Ure dịch 39.000 VNĐ
32 Khám mắt 100.000 VNĐ
33 Khám phụ khoa 100.000 VNĐ
34 Chụp CT đến 32 dãycó thuốc cản quang (thái dương) (50ml) 1.409.000 VNĐ
35 Khám da liễu 100.000 VNĐ
36 Lấy dị vật tai 100.000 VNĐ
37 Lấy dị vật mũi 200.000 VNĐ
38 Đo thính lực 100.000 VNĐ
39 Siêu âm mạch chi dưới phải 329.000 VNĐ
40 Bơm rửa lệ đạo (1) 90.000 VNĐ
41 Bơm rửa lệ đạo hai mắt 150.000 VNĐ
42 Thông rửa lệ đạo người lớn 02 mắt 300.000 VNĐ
43 Chụp Xquang Blondeau 99.000 VNĐ
44 Lấy dị vật kết mạc 120.000 VNĐ
45 Thông rửa lệ đạo trẻ em 02 mắt 600.000 VNĐ
46 Lấy dị vật giác mạc nông 1 mắt 200.000 VNĐ
47 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 99.000 VNĐ
48 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 99.000 VNĐ
49 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 99.000 VNĐ
50 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 179.000 VNĐ
51 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng KTS 179.000 VNĐ
52 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 179.000 VNĐ
53 Khâu vết thương PM nông dài < 5cm 300.000 VNĐ
54 Khâu vết thương PM nông dài > 5cm 500.000 VNĐ
55 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 179.000 VNĐ
56 Khâu vết thương PM sâu dài > 5cm 800.000 VNĐ
57 Chụp Xquang khớp khuỷu tay phải thẳng, nghiêng hoặc chếch 179.000 VNĐ
58 Khám nội BS CKII, TS 200.000 VNĐ
59 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 239.000 VNĐ
60 Chụp Xquang thực quản dạ dày 239.000 VNĐ
61 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV KTS) 599.000 VNĐ
62 Khám mắt BS CKI, Ths 120.000 VNĐ
63 Creatinin nước tiểu 24 giờ 39.000 VNĐ
64 ĐGMĐ gan NM, xơ gan (Fibroscan) 500.000 VNĐ
65 CT Cột sống lưng CQ (100ml) 1.679.000 VNĐ
66 CT Cột sống thắt lưng CQ (100ml) 1.679.000 VNĐ
67 UROSCan 1.900.000 VNĐ
68 Siêu âm phần mềm 130.000 VNĐ
69 CT 32 dãy thuốc CQ (xoang) (50ml) 1.330.000 VNĐ
70 ALT (GPT) 39.000 VNĐ
71 Bilirubin toàn phần 29.000 VNĐ
72 Bilirubin trực tiếp 29.000 VNĐ
73 GGT 49.000 VNĐ
74 LDH 39.000 VNĐ
75 LDH Dịch 39.000 VNĐ
76 AMH Cobas 850.000 VNĐ
77 Sán lá gan lớn (IgG) theo yêu cầu 300.000 VNĐ
78 Bilirubin dịch não tuỷ 29.000 VNĐ
79 Protein máu 39.000 VNĐ
80 Protein nước tiểu tươi 39.000 VNĐ
81 Albumin máu 39.000 VNĐ
82 Albumin nước tiểu 39.000 VNĐ
83 Albumin dịch 39.000 VNĐ
84 Albumin nước tiểu 24 giờ 39.000 VNĐ
85 Globulin 29.000 VNĐ
86 Glucose máu (TN) 39.000 VNĐ
87 Measles PCR (Sởi PCR) 800.000 VNĐ
88 Glucose máu mao mạch 29.000 VNĐ
89 Cystatin C 150.000 VNĐ
90 HbA1c 149.000 VNĐ
91 Insulin 139.000 VNĐ
92 Ure máu 39.000 VNĐ
93 Ure nước tiểu 39.000 VNĐ
94 Chọc hút tế bào tuyến giáp 110.000 VNĐ
95 Creatinin máu 39.000 VNĐ
96 Creatinin nước tiểu 39.000 VNĐ
97 Ure nước tiểu 24h 39.000 VNĐ
98 Vận chuyển BN ≤ 20 km 300.000 VNĐ
99 Vận chuyển bệnh nhân trên 40 Km 700.000 VNĐ
100 Uric acid máu 49.000 VNĐ
101 Lấy dị vật họng 200.000 VNĐ
102 Khám nhi BS CKII, TS 200.000 VNĐ
103 Uric acid nước tiểu 24h 49.000 VNĐ
104 Uric acid dịch 40.000 VNĐ
105 Uric acid nước tiểu 49.000 VNĐ
106 Amylase máu 45.000 VNĐ
107 Nong cổ tử cung do bế sản dịch 400.000 VNĐ
108 Nong niệu đạo (bao gồm cả sonde) 300.000 VNĐ
109 Nhét bấc mũi trước cầm máu 70.000 VNĐ
110 Nong vòi nhĩ 150.000 VNĐ
111 Rửa bàng quang (chưa hóa chất) 250.000 VNĐ
112 Amylase nước tiểu 45.000 VNĐ
113 Thay băng < 30cm nhiễm trùng 300.000 VNĐ
114 Thay băng chiều dài dưới 15cm 80.000 VNĐ
115 Thay băng trên 15cm đến 30 cm 150.000 VNĐ
116 Amylase dịch 45.000 VNĐ
117 Khám da liễu BS CKI, Ths 80.000 VNĐ
118 Khâu phục hồi vết rách âm đạo 1.500.000 VNĐ
119 Thông vòi nhĩ 150.000 VNĐ
120 Các chất gây nghiện trong NT: 229.000 VNĐ
121 Chích abces tuyến Bartholin 800.000 VNĐ
122 Khám tai mũi họng BS CKI, Ths 120.000 VNĐ
123 Siêu âm khớp. 159.000 VNĐ
124 CRP định lượng 99.000 VNĐ
125 Triglyceride 39.000 VNĐ
126 Triglyceride Dịch 35.000 VNĐ
127 Khám nam khoa 80.000 VNĐ
128 Gamma latex định lượng 89.000 VNĐ
129 Siêu âm thai 4D (song thai) 559.000 VNĐ
130 Siêu âm nang noãn thứ cấp 229.000 VNĐ
131 Đo chức năng hô hấp 250.000 VNĐ
132 Test hồi phục phế quản 80.000 VNĐ
133 HCV-RNA (QIAGEN Care Taqman): 699.000 VNĐ
134 Trích tắc tuyến mồ hôi 100.000 VNĐ
135 HCV-RNA (QIAGEN artus Taqman): 1.799.000 VNĐ
136 Herpes I&II DNA Realtime PCR 349.000 VNĐ
137 Cholesterol 39.000 VNĐ
138 Cholesterol Dịch 35.000 VNĐ
139 HDL-Cholesterol 49.000 VNĐ
140 LDL-Cholesterol. 39.000 VNĐ
141 Magnesium 100.000 VNĐ
142 CK total 59.000 VNĐ
143 Xác định yếu tố vi lượng kẽm 279.000 VNĐ
144 Tổng phân tích nước tiểu tự động 45.000 VNĐ
145 Protein Bence Jones 69.000 VNĐ
146 Tổng phân tích nước tiểu 40.000 VNĐ
147 Magnesium NT 100.000 VNĐ
148 Interleukin 10 599.000 VNĐ
149 CK- MB (miễn dịch) 119.000 VNĐ
150 Microalbumin niệu 100.000 VNĐ
151 Sắt huyết thanh 59.000 VNĐ
152 Protein niệu 24h 59.000 VNĐ
153 Đột biến gen BRAF 6.000.000 VNĐ
154 Đột biến gen EGFR 7.000.000 VNĐ
155 Đột biến gen KRAS 6.000.000 VNĐ
156 Đột biến gen NRAS 7.000.000 VNĐ
157 Đo loãng xương 3 vị trí 319.000 VNĐ
158 Ferritin 129.000 VNĐ
159 Tế bảo cổ tử cung - âm đạo (Thinprep) 639.000 VNĐ
160 ICA (Kháng thể kháng tiểu đảo) 319.000 VNĐ
161 Glucose Nước tiểu 24 h 39.000 VNĐ
162 Troponin T high sensitive 150.000 VNĐ
163 Glucose dịch 39.000 VNĐ
164 Định lượng Renin Activity ( LIAISON ) 420.000 VNĐ
165 Tranferrin 150.000 VNĐ
166 Điện giải đồ (Na, K, CL) 69.000 VNĐ
167 C-Peptide 330.000 VNĐ
168 Calci máu 49.000 VNĐ
169 Calci Ion 49.000 VNĐ
170 Cặn nước tiểu 39.000 VNĐ
171 Điện giải đồ nước tiểu 49.000 VNĐ
172 Phosphat 100.000 VNĐ
173 Ngày điều trị hồi sức tích cực 800.000 VNĐ
174 Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu 600.000 VNĐ
175 Calci nước tiểu 24h 39.000 VNĐ
176 Ngày giường bệnh loại 1 400.000 VNĐ
177 Ngày giường bệnh loại 1(ban ngày) 300.000 VNĐ
178 Ngày giường bệnh loại 2 300.000 VNĐ
179 Ngày giường bệnh loại 2(sáng/chiều) 150.000 VNĐ
180 Osteocalcin 200.000 VNĐ
181 Alkaline Phosphatase 45.000 VNĐ
182 Chlamydia Trachomatis IgA-Liaison 250.000 VNĐ
183 Chlamydia Trachomatis IgG-Liaison 250.000 VNĐ
184 Phosphat nước tiểu 24h 110.000 VNĐ
185 Phosphat/ nước tiểu 100.000 VNĐ
186 Protein dịch 39.000 VNĐ
187 Lactate Blood 89.000 VNĐ
188 Điện di Protein 350.000 VNĐ
189 Sán lá phổi (IgG) 229.000 VNĐ
190 Anti Beta2 glycoprotein 600.000 VNĐ
191 Beta2-microglobulin 180.000 VNĐ
192 Cặn nước tiểu tự động 45.000 VNĐ
193 Anti Nucleosome 350.000 VNĐ
194 Prealbumin 120.000 VNĐ
195 Creatinine dịch 39.000 VNĐ
196 Methylhipuric acid niệu 145.000 VNĐ
197 PIGF 1.000.000 VNĐ
198 TRAb (TSH Receptor Antibody) 580.000 VNĐ
199 HBsAg Cobas 99.000 VNĐ
200 HBsAg định lượng 500.000 VNĐ
201 Giang mai (RPR) 50.000 VNĐ
202 Giang mai Syphilis TP 60.000 VNĐ
203 Giang mai TPHA 90.000 VNĐ
204 HIV Combi PT 199.000 VNĐ
205 HBsAb định lượng 129.000 VNĐ
206 Siêu âm đầu dò âm đạo 169.000 VNĐ
207 HBeAg Cobas 110.000 VNĐ
208 HBeAb Cobas 120.000 VNĐ
209 HBV-DNA PCR định lượng 599.000 VNĐ
210 CMV IgM 239.000 VNĐ
211 HBcAb Cobas 130.000 VNĐ
212 CMV IgG 159.000 VNĐ
213 HBcAb IgM Cobas 190.000 VNĐ
214 HBV-DNA PCR (Roche TaqMan48): 1.799.000 VNĐ
215 Rubella IgG Cobas 200.000 VNĐ
216 Rubella IgM Cobas 200.000 VNĐ
217 Toxoplasma gondii IgM 219.000 VNĐ
218 Toxoplasma gondii IgG 169.000 VNĐ
219 Chlamydia 130.000 VNĐ
220 Folate/Serum 200.000 VNĐ
221 AFP 179.000 VNĐ
222 Free PSA _Total PSA 370.000 VNĐ
223 PSA, total 199.000 VNĐ
224 PSA, free 199.000 VNĐ
225 Free PSA/Total PSA 300.000 VNĐ
226 CA 15-3 249.000 VNĐ
227 CA 19-9 249.000 VNĐ
228 CA 125 249.000 VNĐ
229 CA 72-4 249.000 VNĐ
230 CEA 249.000 VNĐ
231 NSE 249.000 VNĐ
232 CYFRA 21-1 249.000 VNĐ
233 Sán lá gan nhỏ HT IgM 229.000 VNĐ
234 Sán lá gan nhỏ HT IgG 229.000 VNĐ
235 Myoglobin 189.000 VNĐ
236 HAVAb IgM 189.000 VNĐ
237 HAVAb Total 169.000 VNĐ
238 IgA 200.000 VNĐ
239 IgG 200.000 VNĐ
240 IgE 200.000 VNĐ
241 Triple test 499.000 VNĐ
242 Hormon chống bài niệu (ADH) 300.000 VNĐ
243 IgA dịch 200.000 VNĐ
244 IgG dịch 200.000 VNĐ
245 T3 99.000 VNĐ
246 FT3 99.000 VNĐ
247 IgE dịch 200.000 VNĐ
248 FT4 99.000 VNĐ
249 TSH 129.000 VNĐ
250 TG 299.000 VNĐ
251 Anti-TG 280.000 VNĐ
252 Cortisol máu 159.000 VNĐ
253 Cortisol nước tiểu 24 giờ 169.000 VNĐ
254 Catecholamin máu: 1.190.000 VNĐ
255 Aldosterone 269.000 VNĐ
256 Catecholamin nước tiểu 1.190.000 VNĐ
257 CD4 450.000 VNĐ
258 CMV-DNA PCR Định lương 720.000 VNĐ
259 Dengue Fever Antibody 150.000 VNĐ
260 Beta-hCG 179.000 VNĐ
261 hCG định tính 29.000 VNĐ
262 Vitamin B12 200.000 VNĐ
263 FSH 149.000 VNĐ
264 CRP-hs 110.000 VNĐ
265 EBV-IgM 180.000 VNĐ
266 EBV-IgG 220.000 VNĐ
267 HCV Genotype 1.899.000 VNĐ
268 Nhóm máu Eldon card có ảnh 125.000 VNĐ
269 HCV Ab Cobas 239.000 VNĐ
270 LH 149.000 VNĐ
271 HPV High + Low risk- QIAGEN 1.099.000 VNĐ
272 HBV Genotype, ĐB kháng thuốc 1.199.000 VNĐ
273 HPV High risk- QIAGEN 899.000 VNĐ
274 HPV Low risk- QIAGEN 749.000 VNĐ
275 LA (kháng đông Lupus) 749.000 VNĐ
276 Prolactin 149.000 VNĐ
277 Estradiol (E2) 149.000 VNĐ
278 Progesteron 149.000 VNĐ
279 NT-proBNP 599.000 VNĐ
280 Testosterone 149.000 VNĐ
281 Hormon sinh trưởng (GH tĩnh ) 399.000 VNĐ
282 Hormon sinh trưởng (GH động) 399.000 VNĐ
283 Hormon kích vỏ thượng thận (ACTH) 270.000 VNĐ
284 Globulin gắn hormon sinh dục 200.000 VNĐ
285 Homocysteine total 359.000 VNĐ
286 Nghiệm pháp DN Glucose tận nơi 319.000 VNĐ
287 Nghiệm pháp dung nạp Glucose 155.000 VNĐ
288 Enterovirus 71 IgM (EV 71) 150.000 VNĐ
289 Procalcitonin (PCT) 500.000 VNĐ
290 HEV - IgM ( Viêm gan E) 305.000 VNĐ
291 HLA-B27 1.000.000 VNĐ
292 HCVAg 700.000 VNĐ
293 Cấy dịch niệu đạo 300.000 VNĐ
294 Cấy dịch âm đạo 300.000 VNĐ
295 Cấy dịch khớp 300.000 VNĐ
296 Cấy máu 349.000 VNĐ
297 Cấy dịch họng 300.000 VNĐ
298 Cấy dịch màng phổi 300.000 VNĐ
299 Cấy dịch màng bụng 300.000 VNĐ
300 Cấy dịch màng tim 300.000 VNĐ
301 Soi tươi dịch âm đạo 59.000 VNĐ
302 Cấy dịch vết thương 300.000 VNĐ
303 Soi tươi dịch niệu đạo 59.000 VNĐ
304 Soi tìm vi khuẩn lao (AFB) 60.000 VNĐ
305 Cấy lao bằng phương pháp MGIT 600.000 VNĐ
306 Giun chỉ (IgG) 229.000 VNĐ
307 Ấu trùng giun chỉ 229.000 VNĐ
308 Rotavirus 169.000 VNĐ
309 Soi tìm lỵ Amíp 59.000 VNĐ
310 KST đường ruột 60.000 VNĐ
311 Soi Phân 209.000 VNĐ
312 Tìm nấm trong phân 59.000 VNĐ
313 Tìm cặn dư trong phân 59.000 VNĐ
314 Tìm hạt mỡ 59.000 VNĐ
315 H.pylori IgG định lượng 150.000 VNĐ
316 H.pylori total 79.000 VNĐ
317 H.pylori IgM định lượng 150.000 VNĐ
318 Tinh dịch đồ: 319.000 VNĐ
319 Widal 159.000 VNĐ
320 PCR dịch tìm lao 349.000 VNĐ
321 PCR đờm 399.000 VNĐ
322 Phenol niệu 500.000 VNĐ
323 Soi tươi 59.000 VNĐ
324 Sàng lọc vi khuẩn bạch hầu 150.000 VNĐ
325 Double Test 460.000 VNĐ
326 Siêu âm khác 130.000 VNĐ
327 Panel dị ứng 1 (36 dị nguyên) 1.200.000 VNĐ
328 Hạch đồ 100.000 VNĐ
329 Sinh thiết > 5cm 400.000 VNĐ
330 Sinh thiết xương 400.000 VNĐ
331 Tế bào âm đạo(Papanicolau) 319.000 VNĐ
332 Tế bào dịch 100.000 VNĐ
333 Varicella zoster(Thủy đậu) IgG 200.000 VNĐ
334 Varicella zoster(Thủy đậu) IgM 200.000 VNĐ
335 Tế bào dịch não tuỷ 100.000 VNĐ
336 Sinh thiết <5cm 300.000 VNĐ
337 TPHA Định lượng 369.000 VNĐ
338 Sán lá gan lớn (IgG) 229.000 VNĐ
339 Sán Lá gan bé 139.000 VNĐ
340 Trứng sán lá phổi (Soi đờm) 150.000 VNĐ
341 Sán máng (IgG) 229.000 VNĐ
342 Phát hiện gen trên NST giới tính Y 3.499.000 VNĐ
343 Nội soi thực quản 199.000 VNĐ
344 C3 149.000 VNĐ
345 C4 149.000 VNĐ
346 Measles (Sởi)- IgG 250.000 VNĐ
347 Measles (Sởi)- IgM 170.000 VNĐ
348 Cúm AB- H1N1 459.000 VNĐ
349 SCC 259.000 VNĐ
350 H.pylori Antigen 200.000 VNĐ
351 Giun đũa chó (IgG) 229.000 VNĐ
352 Giun Lươn (IgG) 229.000 VNĐ
353 Giun đầu gai (IgG) 229.000 VNĐ
354 Giun đũa (IgG) 229.000 VNĐ
355 EBV PCR 699.000 VNĐ
356 IL-6 399.000 VNĐ
357 Chlamydia - Lậu PCR 299.000 VNĐ
358 Đột biến Core Promotor & Precore 1.499.000 VNĐ
359 HE4 500.000 VNĐ
360 PEPSINOGEN I 300.000 VNĐ
361 Tế bào dịch khớp gối trái 100.000 VNĐ
362 PRO GRP 400.000 VNĐ
363 PEPSINOGEN 500.000 VNĐ
364 Tế bào dịch khớp gối phải 100.000 VNĐ
365 Nhuộm hóa mô miễn dịch một dấu ấn 799.000 VNĐ
366 Tế bào âm đạo Cell prep 399.000 VNĐ
367 Kháng thể kháng tiểu cầu 3.900.000 VNĐ
368 Sirolimus 1.049.000 VNĐ
369 Enterovirus 71-PCR 499.000 VNĐ
370 Alpha thalassemia SEA 650.000 VNĐ
371 Beta Thalassemia (22 Strip Assay) BH 6.500.000 VNĐ
372 Alpha Thalassemia (21 Strip Assay) BH 6.500.000 VNĐ
373 Halosperm test 3.300.000 VNĐ
374 Gen sẩy thai 8.000.000 VNĐ
375 Gen đông máu 4.500.000 VNĐ
376 Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (Gelcard) 125.000 VNĐ
377 Đốt điện cổ tử cung 600.000 VNĐ
378 Lipase 100.000 VNĐ
379 Siêu âm tuyến giáp 139.000 VNĐ
380 Siêu âm tiền liệt tuyến 139.000 VNĐ
381 Siêu âm tim 239.000 VNĐ
382 Siêu âm vú 159.000 VNĐ
383 Siêu âm phần phụ 139.000 VNĐ
384 Siêu âm tinh hoàn 139.000 VNĐ
385 Siêu âm thai doppler màu 169.000 VNĐ
386 X quang ổ bụng không chuẩn bị KTS 99.000 VNĐ
387 Đốt nang Naboth cổ tử cung 250.000 VNĐ
388 Xquang bàn chân trái(T-N) KTS 179.000 VNĐ
389 Xquang bàn chân phải(T-N)KTS 179.000 VNĐ
390 Xquang bàn tay trái (T-N) KTS 179.000 VNĐ
391 Xquang cổ chân phải(T-N) KTS 179.000 VNĐ
392 X quang cổ tay trái (T-N) KTS 179.000 VNĐ
393 X quang cổ tay phải (T-N) KTS 179.000 VNĐ
394 X quang khuỷu tay trái (T-N) KTS 179.000 VNĐ
395 X quang khuỷu tay phải (T-N) KTS 179.000 VNĐ
396 CT Bụng (CQ) 1.300.000 VNĐ
397 Cột sống cổ (T-N) KTS 179.000 VNĐ
398 X quang Dạ dày KTS 339.000 VNĐ
399 X quang khớp gối trái (T-N) KTS 179.000 VNĐ
400 X quang khớp gối phải (T-N) KTS 179.000 VNĐ
401 XQuang lồng ngực KTS 99.000 VNĐ
402 β-CrossLaps 199.000 VNĐ
403 JEV IGM 349.000 VNĐ
404 JEV IGG 349.000 VNĐ
405 HSV-1/2 IgM - Laison 229.000 VNĐ
406 HSV-1/2 IgG - Laison 229.000 VNĐ
407 X quang xương đùi trái (T-N) KTS 179.000 VNĐ
408 Mumps IgG miễn dịch 239.000 VNĐ
409 X quang xương đùi phải (T-N) 179.000 VNĐ
410 Mumps IgM miễn dịch 239.000 VNĐ
411 Siêu âm tổng quát 169.000 VNĐ
412 Xquang xương gót phải KTS 179.000 VNĐ
413 Xquang xương gót trái KTS 179.000 VNĐ
414 Cardiolipin IgG miễn dịch 299.000 VNĐ
415 Cardiolipin IgM miễn dịch 299.000 VNĐ
416 Xquang phổi đỉnh ưỡn 99.000 VNĐ
417 X quang phổi đỉnh ưỡn KTS 99.000 VNĐ
418 Calcitonin II miễn dịch 259.000 VNĐ
419 X quang khớp vai phải KTS 179.000 VNĐ
420 X quang khớp vai trái KTS 179.000 VNĐ
421 IGF-1 miễn dịch 539.000 VNĐ
422 Zika virus IgG 1.000.000 VNĐ
423 Zika virus IgM 1.050.000 VNĐ
424 Zika virus IgG (theo yêu cầu) 1.350.000 VNĐ
425 Siêu âm doppler mạch máu ngoại sọ 229.000 VNĐ
426 Zika virus IgM (theo yêu cầu) 1.450.000 VNĐ
427 Siêu âm mạch thận 229.000 VNĐ
428 Parathyorid hormon (PTH) 280.000 VNĐ
429 Nội soi cổ tử cung 250.000 VNĐ
430 Nội soi tai mũi họng 200.000 VNĐ
431 Khám Nhi BS, BSCKI, Ths 150.000 VNĐ
432 Nội soi thực quản, dạ dày 299.000 VNĐ
433 Đo lưu huyết não 129.000 VNĐ
434 Bóc nang tuyến Bartholin 1.500.000 VNĐ
435 X quang khớp háng phải KTS 179.000 VNĐ
436 X quang khớp háng trái KTS 179.000 VNĐ
437 Xquang răng 1 phim 80.000 VNĐ
438 Siêu âm thai 4D 329.000 VNĐ
439 Chụp Xquang 2 răng 90.000 VNĐ
440 Chụp Xquang 3 răng 130.000 VNĐ
441 Siêu âm mạch chi trên phải 229.000 VNĐ
442 Siêu âm mạch chi trên trái 229.000 VNĐ
443 Free Testosterone 350.000 VNĐ
444 Siêu âm mạch chi dưới trái 329.000 VNĐ
445 Fructosamine 250.000 VNĐ
446 Nội soi đại tràng 549.000 VNĐ
447 Nội soi trực tràng 229.000 VNĐ
448 Nội Soi Dạ Dày Gây Mê 1.000.000 VNĐ
449 Nội Soi Đại Tràng Gây Mê 1.200.000 VNĐ
450 X quang Tử Cung Vòi Trứng KTS 799.000 VNĐ
451 Xquang V.A KTS 99.000 VNĐ
452 CT Bụng 999.000 VNĐ
453 CT Cột sống(1 đoạn) 999.000 VNĐ
454 CT Cột sống lưng 999.000 VNĐ
455 CT Cột sống thắt lưng 999.000 VNĐ
456 CT Ngực, phổi 999.000 VNĐ
457 CT Sọ não 799.000 VNĐ
458 CT Tiểu khung 999.000 VNĐ
459 CT Xoang 799.000 VNĐ
460 Siêu âm động mạch chủ bụng 229.000 VNĐ
461 Thuốc nội soi đại tràng 72.000 VNĐ
462 Đốt sóng cao tần nhân tuyến giáp 21.000.000 VNĐ
463 Điện não đồ. 220.000 VNĐ
464 HCC Wako 2.100.000 VNĐ
465 Kết luận 0 VNĐ
466 Cholinesterase 100.000 VNĐ
467 Pivka II 980.000 VNĐ
468 Varicella zoster PCR (Thủy đậu) 399.000 VNĐ
469 H.Pylori hơi thở C13HGI 700.000 VNĐ

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ XÉT NGHIỆM Y HỌC
MST: 0101234974 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp ngày 22/04/2002.
Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC, trụ sở chính: số 42 – 44 Nghĩa Dũng, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam
Tel: (84-24) 37 162 066
Phòng Khám Đa khoa MEDLATEC: 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội
Chi nhánh: 323 Võ Thành Trang, P.11, Q.Tân Bình, TP.Hồ Chí Minh Tel: (84-8) 38 657 574 * Fax: (84-8) 38 657 574
Các chi nhánh khác: Số 28 Phùng Hưng, Hà Đông. Số 209 Cao Lỗ (Đối diện BV ĐK Đông Anh). Số 103 Nguyễn Hoàng, Mỹ Đình, Đường Bình Than, Khu Khả Lễ, P. Võ Cường, Tp. Bắc Ninh.
Đường dây nóng : 0944 647 699
Email: info@medlatec.com

Tổng đài đăng ký lấy mẫu tận nơi


1900 56 56 56