Tra cứu nhanh dịch vụ :

(Ngoài những xét nghiệm được hiển thị ở bên dưới Quý khách có thể tìm kiếm trực tiếp tại đây)

STT TÊN DỊCH VỤ GIÁ TIỀN
1 AFP 159.000 VNĐ
2 AFPL3/AFP 500.000 VNĐ
3 Albumin máu 29.000 VNĐ
4 Aldosterone 269.000 VNĐ
5 AMH Cobas 850.000 VNĐ
6 Amphetamin (AMP) 150.000 VNĐ
7 Amylase máu 45.000 VNĐ
8 ANA 200.000 VNĐ
9 Anti CCP 300.000 VNĐ
10 Anti Phospholipid IgM 299.000 VNĐ
11 Anti-dsDNA 250.000 VNĐ
12 Anti-GAD 250.000 VNĐ
13 Anti-TPO 249.000 VNĐ
14 ASLO định lượng 90.000 VNĐ
15 AST (GOT) 39.000 VNĐ
16 Ấu trùng sán dây (IgG) 199.000 VNĐ
17 Bạch biến (1cm) 150.000 VNĐ
18 Beta2-microglobulin 180.000 VNĐ
19 Bilirubin toàn phần 29.000 VNĐ
20 Bóc giả mạc (1) 80.000 VNĐ
21 Bóc nang tuyến Bartholin 1.500.000 VNĐ
22 Bơm IUI 2.800.000 VNĐ
23 Bơm rửa lệ đạo (1) 90.000 VNĐ
24 CA 15-3 199.000 VNĐ
25 Các chất gây nghiện trong NT: 200.000 VNĐ
26 Calci máu 39.000 VNĐ
27 Cần Sa (Marijuana) 150.000 VNĐ
28 Cardiolipin IgM miễn dịch 299.000 VNĐ
29 Cắt lợi chùm 200.000 VNĐ
30 Cắt polyp ống tiêu hóa (01) 999.000 VNĐ
31 Catecholamin máu: 1.190.000 VNĐ
32 Cấy lao bằng phương pháp MGIT 600.000 VNĐ
33 Cấy máu 349.000 VNĐ
34 Cấy thường 300.000 VNĐ
35 CD4 400.000 VNĐ
36 Cephalin-kaolin 59.000 VNĐ
37 Ceruloplasmine 200.000 VNĐ
38 Chất gây nghiện/máu (Heroin, ...) 350.000 VNĐ
39 Chì máu 450.000 VNĐ
40 Chích chắp, chích lẹo đa chắp 200.000 VNĐ
41 Chỉnh nha cố định 15.000.000 VNĐ
42 Chlamydia 130.000 VNĐ
43 Chlamydia - Lậu PCR 299.000 VNĐ
44 Chlamydia trachomatis IgM 200.000 VNĐ
45 Cholesterol 35.000 VNĐ
46 Chữa tuỷ răng cửa 350.000 VNĐ
47 Chụp Đại Tràng KTS 459.000 VNĐ
48 Chụp sứ kim loại quý 7.000.000 VNĐ
49 Chụp thép nhựa 350.000 VNĐ
50 CK total 50.000 VNĐ
51 CMV IgG 159.000 VNĐ
52 CMV IgM 239.000 VNĐ
53 CMV-DNA PCR Định lương 499.000 VNĐ
54 CMV-DNA PCR định lượng (Roche) 999.000 VNĐ
55 Công gắn kim cương 250.000 VNĐ
56 C-Peptide 299.000 VNĐ
57 Creatinin máu 35.000 VNĐ
58 CRP định lượng 89.000 VNĐ
59 CRP-hs 110.000 VNĐ
60 CT Cột sống(1 đoạn) 999.000 VNĐ
61 CT Sọ não 799.000 VNĐ
62 CT Xương thái dương 999.000 VNĐ
63 Cystatin C 150.000 VNĐ
64 Đặt dụng cụ tránh thai 150.000 VNĐ
65 D-dimer 300.000 VNĐ
66 Dengue Fever 300.000 VNĐ
67 Dengue Fever Antibody 150.000 VNĐ
68 Dengue RNA- PCR 499.000 VNĐ
69 Điện di huyết sắc tố: 649.000 VNĐ
70 Điện di Protein 350.000 VNĐ
71 Điện giải đồ (Na, K, CL) 49.000 VNĐ
72 Điện não đồ. 220.000 VNĐ
73 Điện tim 79.000 VNĐ
74 Đo loãng xương 3 vị trí 319.000 VNĐ
75 Đo lưu huyết não 129.000 VNĐ
76 Đồng 230.000 VNĐ
77 Đông máu (INR) 60.000 VNĐ
78 Đột biến Core Promotor & Precore 1.499.000 VNĐ
79 Đột biến gen BRAF 6.000.000 VNĐ
80 Đột biến gen EGFR 7.000.000 VNĐ
81 Đột biến gen KRAS 6.000.000 VNĐ
82 Đột biến gen NRAS 7.000.000 VNĐ
83 Đợt đặt thuốc âm đạo 10 ngày 290.000 VNĐ
84 Đốt điện cổ tử cung 600.000 VNĐ
85 Đốt điện quặm 2M 150.000 VNĐ
86 Đốt mắt cá chân nhỏ/1nốt 200.000 VNĐ
87 Đốt mụn cóc /1 nốt 200.000 VNĐ
88 Đốt nang Naboth cổ tử cung 250.000 VNĐ
89 Đốt sẹo lồi, xấu, chai .. (2-5) 400.000 VNĐ
90 Double Test 460.000 VNĐ
91 EBV PCR 699.000 VNĐ
92 EBV- Realtime PCR 499.000 VNĐ
93 EBV-IgG 220.000 VNĐ
94 Enterovirus 71 IgM (EV 71) 150.000 VNĐ
95 Enterovirus 71-PCR 499.000 VNĐ
96 Estradiol (E2) 139.000 VNĐ
97 Ferritin 109.000 VNĐ
98 Fructosamine 250.000 VNĐ
99 G6-PD/Blood 169.000 VNĐ
100 Gamma latex định lượng 80.000 VNĐ
101 GGT 39.000 VNĐ
102 Giang mai (RPR) 50.000 VNĐ
103 Giang mai Syphilis TP 60.000 VNĐ
104 Giang mai TPHA 90.000 VNĐ
105 Giun chỉ (IgG) 199.000 VNĐ
106 Giun đầu gai (IgG) 199.000 VNĐ
107 Globulin 29.000 VNĐ
108 Glucose máu 39.000 VNĐ
109 H.pylori Antigen 200.000 VNĐ
110 H.Pylori hơi thở C13HGI 700.000 VNĐ
111 H.pylori IgG định lượng 150.000 VNĐ
112 Hàm khung nhựa thường 2.500.000 VNĐ
113 HAVAb IgM 189.000 VNĐ
114 HAVAb Total 169.000 VNĐ
115 HbA1c 119.000 VNĐ
116 HBcAb IgM Cobas 169.000 VNĐ
117 HBeAg Cobas 110.000 VNĐ
118 HBsAb định lượng 119.000 VNĐ
119 HBsAg Cobas 89.000 VNĐ
120 HBsAg định lượng 500.000 VNĐ
121 HBV Genotype, ĐB kháng thuốc 1.199.000 VNĐ
122 HBV-DNA PCR (Roche TaqMan48): 1.799.000 VNĐ
123 HBV-DNA PCR định lượng 599.000 VNĐ
124 HCV Genotype 1.899.000 VNĐ
125 HCVAg 700.000 VNĐ
126 HCV-RNA (QIAGEN artus Taqman): 1.799.000 VNĐ
127 HCV-RNA (QIAGEN Care Taqman): 699.000 VNĐ
128 HE4 500.000 VNĐ
129 Herpes I&II DNA Realtime PCR 349.000 VNĐ
130 Herpes I&II IgG 150.000 VNĐ
131 Herpes I&II IgM 150.000 VNĐ
132 HEV - IgM ( Viêm gan E) 200.000 VNĐ
133 HIV Combi PT 129.000 VNĐ
134 HLA-B27 1.000.000 VNĐ
135 Hormon chống bài niệu (ADH) 300.000 VNĐ
136 Hormon kích vỏ thượng thận (ACTH) 270.000 VNĐ
137 Hormon sinh trưởng (GH động) 399.000 VNĐ
138 HPV High + Low risk- QIAGEN 1.099.000 VNĐ
139 HPV High risk- QIAGEN 899.000 VNĐ
140 Huyết đồ 150.000 VNĐ
141 IgA 200.000 VNĐ
142 IGF-1 miễn dịch 539.000 VNĐ
143 Implant 20.000.000 VNĐ
144 Insulin 119.000 VNĐ
145 JEV IGM 349.000 VNĐ
146 Khám da liễu 100.000 VNĐ
147 Khám mắt 100.000 VNĐ
148 Khám nam khoa 100.000 VNĐ
149 Khám Ngoại 100.000 VNĐ
150 Khám Nhi BS, BSCKI, Ths 150.000 VNĐ
151 Khám nội. 150.000 VNĐ
152 Khám phụ khoa 100.000 VNĐ
153 Khám Răng Hàm Mặt 100.000 VNĐ
154 Khám tai mũi họng 100.000 VNĐ
155 Kháng sinh đồ BK: 1.600.000 VNĐ
156 Kháng thể Amip trong máu 199.000 VNĐ
157 Kháng thể kháng cơ trơn (Anti-Sm) 249.000 VNĐ
158 Kháng thể kháng ty thể (AMA-M2) 399.000 VNĐ
159 KST sốt rét PCR 400.000 VNĐ
160 LA (kháng đông Lupus) 749.000 VNĐ
161 Làm thuốc 02 tai qua nội soi 150.000 VNĐ
162 Làm Thuốc Thanh Quản 100.000 VNĐ
163 Lao PCR-QIA Gen 600.000 VNĐ
164 Lấy cao răng thông thường 100.000 VNĐ
165 Lấy dị vật giác mạc nông 1 mắt 200.000 VNĐ
166 Lấy dị vật họng 200.000 VNĐ
167 Lấy sạn vôi 80.000 VNĐ
168 LDH 35.000 VNĐ
169 Lipase 100.000 VNĐ
170 Magnesium 100.000 VNĐ
171 Measles (Sởi)- IgM 170.000 VNĐ
172 Measles PCR (Sởi PCR) 400.000 VNĐ
173 Microalbumin niệu 90.000 VNĐ
174 Mumps IgG miễn dịch 239.000 VNĐ
175 Nạo sinh thiết BTC 500.000 VNĐ
176 Nạo y mền lây/ 1 nốt 120.000 VNĐ
177 Ngày giường bệnh Hồi sức cấp cứu 600.000 VNĐ
178 Ngày giường bệnh loại 1 400.000 VNĐ
179 Ngày giường bệnh loại 1 (sáng/chiều) 230.000 VNĐ
180 Ngày giường bệnh loại 2 300.000 VNĐ
181 Ngày giường bệnh loại 2(sáng/chiều) 150.000 VNĐ
182 Nghiệm pháp Coombs. 159.000 VNĐ
183 Nghiệm pháp dung nạp Glucose 155.000 VNĐ
184 Ngưng tập tiểu cầu với ADP 400.000 VNĐ
185 Nhiễm sắc thể đồ 1.000.000 VNĐ
186 Nhổ lông xiêu 1 mắt 60.000 VNĐ
187 Nhổ Răng số 8 bình thường 500.000 VNĐ
188 Nhóm máu ABO 49.000 VNĐ
189 Nội soi cổ tử cung 150.000 VNĐ
190 Nội Soi Dạ Dày Gây Mê 1.000.000 VNĐ
191 Nội soi đại tràng 549.000 VNĐ
192 Nội Soi Đại Tràng Gây Mê 1.200.000 VNĐ
193 Nội soi tai mũi họng 200.000 VNĐ
194 Nội soi thực quản 199.000 VNĐ
195 Nội soi thực quản, dạ dày 299.000 VNĐ
196 Nội soi trực tràng 229.000 VNĐ
197 Norgohorrea (NG)_Realtime PCR 600.000 VNĐ
198 NT-proBNP 599.000 VNĐ
199 Osteocalcin 200.000 VNĐ
200 Panel dị ứng 1 (36 dị nguyên) 1.200.000 VNĐ
201 Parathyorid hormon (PTH) 249.000 VNĐ
202 PCR dịch màng não tìm Gryptococus 350.000 VNĐ
203 PCR dịch màng não tìm Toxo plasma 350.000 VNĐ
204 PCR đờm 399.000 VNĐ
205 PEPSINOGEN 500.000 VNĐ
206 PEPSINOGEN I 300.000 VNĐ
207 Phenol niệu 500.000 VNĐ
208 Phục hình răng sứ thường 1.000.000 VNĐ
209 Prealbumin 110.000 VNĐ
210 PRO GRP 400.000 VNĐ
211 Procalcitonin (PCT) 469.000 VNĐ
212 Protein máu 29.000 VNĐ
213 PSA, total 160.000 VNĐ
214 Rotavirus 149.000 VNĐ
215 Rửa Mũi Xoang 100.000 VNĐ
216 Rubella IgG Cobas 200.000 VNĐ
217 Sán Lá gan bé 59.000 VNĐ
218 Sắt huyết thanh 49.000 VNĐ
219 SCC 249.000 VNĐ
220 Siêu âm đầu dò âm đạo 169.000 VNĐ
221 Siêu âm khớp 200.000 VNĐ
222 Siêu âm mạch chi dưới trái 329.000 VNĐ
223 Siêu âm mạch chi trên phải 229.000 VNĐ
224 Siêu âm phần phụ 139.000 VNĐ
225 Siêu âm thai 4D 329.000 VNĐ
226 Siêu âm thai doppler màu 169.000 VNĐ
227 Siêu âm tim 239.000 VNĐ
228 Siêu âm tổng quát 169.000 VNĐ
229 Siêu âm tuyến giáp 139.000 VNĐ
230 Siêu âm vú 159.000 VNĐ
231 Sinh thiết <5cm 300.000 VNĐ
232 Sinh thiết > 5cm 400.000 VNĐ
233 Sinh thiết vòm mũi họng 200.000 VNĐ
234 Sinh thiết xương 400.000 VNĐ
235 Soi lậu cầu 100.000 VNĐ
236 Soi tìm vi khuẩn lao (AFB) 60.000 VNĐ
237 Soi tươi dịch âm đạo 59.000 VNĐ
238 Sùi mào gà ( 1mm ) 170.000 VNĐ
239 T4 89.000 VNĐ
240 Tẩy nốt ruồi /1 nốt 120.000 VNĐ
241 Tẩy tàn nhang ( 1cm ) 280.000 VNĐ
242 Tẩy trắng nhanh 2 hàm 2.500.000 VNĐ
243 TB test 90.000 VNĐ
244 Tế bảo cổ tử cung - âm đạo (Thinprep) 530.000 VNĐ
245 Tế bào Hargraves 79.000 VNĐ
246 TG 299.000 VNĐ
247 Thông rửa lệ đạo người lớn 02 mắt 300.000 VNĐ
248 Thử kính và cấp đơn kính 100.000 VNĐ
249 Tiêm khớp (1 vị trí) 150.000 VNĐ
250 Tiêm khớp ngoài màng cứng 250.000 VNĐ
251 Tìm máu trong phân (OC-Light) 80.000 VNĐ
252 Tim phổi (T-N) KTS 179.000 VNĐ
253 Tinh dịch đồ 18 chỉ số 299.000 VNĐ
254 Tổng phân tích máu 25 chỉ số: 55.000 VNĐ
255 Tổng phân tích máu 32 chỉ số : 109.000 VNĐ
256 Tổng phân tích nước tiểu 35.000 VNĐ
257 Toxoplasma gondii IgG 169.000 VNĐ
258 TPHA Định lượng 169.000 VNĐ
259 TRAb (TSH Receptor Antibody) 549.000 VNĐ
260 Tranferrin 150.000 VNĐ
261 Trích màng nhĩ 250.000 VNĐ
262 Trích tắc tuyến mồ hôi 100.000 VNĐ
263 Triple test 459.000 VNĐ
264 Troponin T high sensitive 150.000 VNĐ
265 Trứng sán lá phổi (Soi đờm) 150.000 VNĐ
266 TSH 99.000 VNĐ
267 UIV KTS 569.000 VNĐ
268 Ure máu 35.000 VNĐ
269 Uric acid máu 49.000 VNĐ
270 Vận chuyển bệnh nhân trên 40 Km 700.000 VNĐ
271 Vận chuyển BN ≤ 20 km 300.000 VNĐ
272 Varicella zoster(Thủy đậu) IgM 200.000 VNĐ
273 Virus cúm A H5_Realtime PCR 799.000 VNĐ
274 Vitamin B12 200.000 VNĐ
275 Vitamin D3 400.000 VNĐ
276 X quang Dạ dày KTS 339.000 VNĐ
277 X quang khớp gối trái (T-N) KTS 179.000 VNĐ
278 X quang khớp háng phải KTS 179.000 VNĐ
279 X quang khớp vai phải KTS 179.000 VNĐ
280 X quang khuỷu tay phải (T-N) KTS 179.000 VNĐ
281 X quang Tử Cung Vòi Trứng KTS 779.000 VNĐ
282 Xoắn polyp cổ tử cung 700.000 VNĐ
283 XQuang lồng ngực KTS 99.000 VNĐ
284 Xquang V.A KTS 99.000 VNĐ
285 Xquang xương đùi phải(T-N) KTS 179.000 VNĐ
286 β-CrossLaps 199.000 VNĐ

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ XÉT NGHIỆM Y HỌC
MST: 0101234974 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp ngày 22/04/2002.
Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC, trụ sở chính: số 42 – 44 Nghĩa Dũng, Phúc Xá, Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam
Tel: (84-4) 37 162 066
Phòng Khám Đa khoa MEDLATEC: 99 Trích Sài, Tây Hồ, Hà Nội
Chi nhánh: 323 Võ Thành Trang, P.11, Q.Tân Bình, TP.Hồ Chí Minh Tel: (84-8) 38 657 574 * Fax: (84-8) 38 657 574
Các chi nhánh khác: Số 28 Phùng Hưng, Hà Đông, Số 209 Cao Lỗ (Đối diện BV ĐK Đông Anh), Số 103 Nguyễn Hoàng, Mỹ Đình, Đường Bình Than, Khu Khả Lễ, P. Võ Cường, Tp. Bắc Ninh.
Đường dây nóng : 0944 647 699
Email: info@medlatec.com

Tổng đài đăng ký lấy mẫu tận nơi


1900 56 56 56