Tin tức

Hội thảo trực tuyến số 19: Xét nghiệm vi sinh có giá trị thế nào trong sàng lọc, chẩn đoán và điều trị bệnh lý lây truyền qua đường tình dục?

Ngày 10/11/2023
Tham vấn y khoa: PGS.TS Nguyễn Thái Sơn
Nhóm bệnh lý lây truyền qua đường tình dục với tỷ lệ mắc ngày càng tăng “chóng mặt”, nếu không được phát hiện sớm, điều trị kịp thời sẽ gây bùng phát dịch tễ trong cộng đồng. Tại Hội thảo trực tuyến số 19 do Hệ thống Y tế MEDLATEC tổ chức chiều qua (10/11), PGS.TS Nguyễn Thái Sơn - Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn kiêm Chủ nhiệm Khoa Vi sinh, Bệnh viện Quân y 103, Học viện Quân Y; Phó Giám đốc Trung tâm Xét nghiệm MEDLATEC đã cập nhật những kiến thức hữu ích về chủ đề “Ứng dụng xét nghiệm vi sinh trong chẩn đoán, điều trị bệnh lý lây truyền qua đường tình dục” tới đông đảo bác sĩ và người dân tham dự.

Bệnh lý lây truyền qua đường tình dục có nguy hiểm không? 

Bệnh lý lây truyền qua đường tình dục (STIs) ngày càng có xu hướng tăng nhanh, đặc biệt là ở cộng đồng giới tính thứ 3 (LGBT) khi có quan hệ đồng giới.  


Các bệnh lý lây truyền qua bệnh tình dục lây truyền khi quan hệ qua: cơ quan sinh dục, hậu môn, bằng miệng 

STIs với đặc điểm lây lan nhanh chóng, dễ tái phát, đôi khi diễn biến âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng là những yếu tố khiến người bệnh dễ bỏ qua và nhận biết khi bệnh trở nên nghiêm trọng. Nếu không được phát hiện sớm, điều trị kịp thời và dứt điểm, bệnh có thể tiến triển gây:  

  • Viêm nhiễm bộ phận sinh dục, viêm nhiễm phần phụ ở nữ giới (vòi trứng, buồng trứng, hệ thống dây chằng rộng), viêm tinh hoàn, tuyến tiền liệt ở nam giới; 
  • Tăng nguy cơ gây vô sinh; 
  • Trở ngại lớn cho các cặp đôi khi sinh hoạt tình dục.  

“Điểm tên” 3 nhóm tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục thường gặp 

Trong khuôn khổ hội thảo, PGS.TS Nguyễn Thái Sơn chỉ ra 3 nhóm tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến, bao gồm:  

  • Vi khuẩn: N. gonorrhoeae (gây bệnh lậu), T. pallidum (gây bệnh giang mai), Mycoplasma (gây nhiễm trùng sinh dục), Ureaplasma (gây nhiễm trùng sinh dục), Gardnerella vaginalis (gây viêm âm đạo)... 
  • Virus: HIV, HBV (viêm gan B), HCV (viêm gan C), Herpes (gây loét sinh dục), HPV (gây bệnh sùi mào gà, ung thư cổ tử cung)... 
  • Ký sinh trùng: Trichomonas vaginalis (gây nhiễm trùng sinh dục), Candidas (gây viêm nhiễm sinh dục)... 

Xét nghiệm - Phương pháp “đầu tay” trong sàng lọc, chẩn đoán và điều trị bệnh lây truyền qua đường tình dục 

Trong y học hiện đại, xét nghiệm là phương pháp cận lâm sàng đã chứng minh được nhiều giá trị quan trọng và không thể thiếu trong quá trình sàng lọc, chẩn đoán và điều trị bệnh lý đa chuyên khoa. Không ngoại lệ, với nhóm bệnh lý lây truyền qua đường tình dục, nếu chỉ dựa vào các triệu chứng lâm sàng thông thường, bác sĩ sẽ không thể phát hiện chính xác căn nguyên gây bệnh, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, hiệu quả cho người bệnh. 


Phương pháp xét nghiệm có giá trị lớn trong sàng lọc, chẩn đoán và điều trị nhóm bệnh lý STIs 

Chuyên gia chỉ ra 3 vai trò “cốt cán” của phương pháp xét nghiệm vi sinh trong sàng lọc, chẩn đoán và điều trị bệnh lý STIs. Cụ thể như sau: 

  • Chẩn đoán chính xác căn nguyên gây bệnh; 
  • Đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, hiệu quả; 
  • Hỗ trợ giám sát dịch tễ học: Dự đoán tình hình dịch bệnh có thể xảy ra và đẩy mạnh biện pháp phòng ngừa để giảm thiểu tối đa những hậu quả do dịch bệnh gây ra. 

4 phương pháp xét nghiệm vi sinh được ứng dụng rộng rãi trong khám chữa bệnh STIs 

Với mong muốn củng cố thêm các kiến thức quan trọng giúp bác sĩ ứng dụng linh hoạt, hiệu quả trong quá trình khám chữa bệnh, chuyên gia phân tích cụ thể những ưu, nhược điểm của 4 phương pháp xét nghiệm được ứng dụng rộng rãi trong sàng lọc, chẩn đoán, điều trị các bệnh lý STIs. 

1/ Xét nghiệm trực tiếp  

Hiện nay, 2 phương pháp xét nghiệm trực tiếp giúp chẩn đoán, sàng lọc các tác nhân gây bệnh lây truyền qua đường tình dục thường được các bác sĩ sử dụng là soi tươi dịch sinh dục và nhuộm Gram. 

Ưu điểm:  

  • Phương thức thực hiện đơn giản; 
  • Thời gian trả kết quả xét nghiệm nhanh chóng. 

Nhược điểm: 

  • Hầu hết các xét nghiệm này chỉ có giá trị định hướng và gợi ý, ít có giá trị khẳng định.  
  • Tuy nhiên, một số trường hợp đặc biệt có thể chẩn đoán xác định bằng xét nghiệm soi trực tiếp khi đáp ứng đủ 3 tiêu chí: hình thể điển hình, triệu chứng lâm sàng điển hình, vị trí lấy mẫu bệnh phẩm tương ứng với triệu chứng lâm sàng. 

2/ Xét nghiệm nuôi cấy 

Xét nghiệm nuôi cấy là các xét nghiệm dùng môi trường nuôi cấy nhân tạo nhằm mục đích xác định các vi sinh vật có mặt trong bệnh phẩm, kết hợp với các thử nghiệm phát hiện đặc tính của vi sinh vật từ đó đưa ra kết luận rằng chúng có khả năng gây bệnh hay không. 

Ưu điểm: 

  • Xét nghiệm nuôi cấy được đánh giá là tiêu chuẩn “vàng” trong các phương pháp xét nghiệm chẩn đoán tác nhân và định hướng điều trị nhóm bệnh lý STIs; 
  • Giúp phân biệt các tác nhân gây bệnh và không gây bệnh; 
  • Xác định tính nhạy cảm của vi sinh vật gây bệnh đối với kháng sinh, từ đó giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, hiệu quả, giảm thiểu tình trạng kháng kháng sinh của người bệnh. 

Nhược điểm: 

  • Độ nhạy chưa cao; 
  • Mẫu bệnh phẩm yêu cầu vi sinh vật sống, do đó cần đảm bảo nhiều quy định nghiêm ngặt trong quá trình bảo quản và vận chuyển mẫu; 
  • Thời gian xét nghiệm lâu; 
  • Vẫn còn tồn tại một số virus và vi khuẩn chưa nuôi cấy được. 

3/ Sinh học phân tử 

Phương pháp giúp phát hiện vi sinh vật ở mức độ gen và biểu hiện gen, trong đó phổ biến là kỹ thuật PCR (Polymerase chain reaction) nhân gen đặc trưng của vi sinh vật cần tìm. 

Ưu điểm:  

  • Độ nhạy cao; 
  • Thời gian xét nghiệm nhanh (khoảng vài giờ). 

Nhược điểm: 

  • Dễ bị ngoại nhiễm nếu quá trình lấy mẫu, vận chuyển, bảo quản không tuân thủ đúng quy định; 
  • Cho kết quả âm tính giả nếu dùng găng tay có bột lấy mẫu; 
  • Khó phân định tác nhân gây bệnh và vi hệ do độ nhạy cao, từ đó cần sử dụng thêm các phương pháp phân tích chuyên sâu hơn. 

4/ Xét nghiệm huyết thanh học 

Phương pháp sử dụng mẫu bệnh phẩm máu để phát hiện kháng thể gây bệnh và sử dụng trong chẩn đoán nhiễm cấp. 

Ưu điểm: Cho kết quả nhanh chóng. 

Nhược điểm: Xét nghiệm có thể cho kết quả âm tính giả trong khi thực chất đã bị nhiễm bệnh nhưng đang trong giai đoạn “cửa sổ”. Do vậy bác sĩ nên kết hợp với xét nghiệm PCR/Realtime PCR để cho kết quả chẩn đoán chính xác nhất.  

Hệ thống Y tế MEDLATEC với thế mạnh và năng lực xét nghiệm được minh chứng trong suốt gần 30 năm qua tự hào là địa chỉ xét nghiệm bệnh lý lây truyền qua đường tình dục cùng bệnh lý đa chuyên khoa được nhiều cơ sở y tế công lập, tư nhân hợp tác gửi mẫu xét nghiệm, cũng như đông đảo người dân cả nước lựa chọn chăm sóc sức khỏe.  


Trung tâm Xét nghiệm MEDLATEC là đơn vị đầu tiên tại Việt Nam quản lý chất lượng song hành hai tiêu chuẩn quốc tế CAP (Hoa Kỳ) và ISO 15189:2012  

Hội thảo trực tuyến số 19 đã khép lại thành công tốt đẹp, góp phần trang bị những kiến thức y khoa hữu ích và cập nhật nhất tới đông đảo bác sĩ, người dân tham dự. 

Hội thảo số 20 với chủ đề “Cập nhật vai trò của Giải phẫu bệnh trong chẩn đoán và điều trị”, trình bày bởi Đại tá TS. BSCKII Trầ̀n Ngọc Dũng - Chủ nhiệm Bộ môn kiêm Chủ nhiệm Khoa Giải phẫu bệnh, Bệnh viện Quân y 103, Học viện Quân y sẽ được phát sóng vào 14h00 - 15h30, chiều thứ 6 (17/11/2023).  

Kính mời các chuyên gia, bác sĩ và người dân đăng ký tham gia TẠI ĐÂY để không bỏ lỡ những kiến thức hữu ích và các bác sĩ có cơ hội nhận chứng nhận đào tạo CME từ MEDLATEC. 


Đón chờ những thông tin y khoa hữu ích từ Đại tá TS. BSCKII Trầ̀n Ngọc Dũng tại Hội thảo trực tuyến số 20  

Thông tin cần phúc đáp về Hội thảo, Quý vị vui lòng liên hệ: Ông Phạm Hoàng - SĐT: 0853 134 568.  

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.