Gói khám sức khỏe
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại nhà, Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nam, Nữ |
| Độ tuổi | 16 - 100 tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Hà Nội |
| Ngày bắt đầu | 20/03/2025 |
| Ngày kết thúc | 31/12/2026 |
| Số lần đặt | 1985 |
Mô tả
Đo chiều cao, cân nặng, đo mạch, huyết áp, khám tim mạch, hô hấp, tiêu hoá…Tổng kết hồ sơ, kết luận, tư vấn sức khoẻ
Đánh giá kích thước, phát hiện 1 số bất thường của tuyến giáp ( Nhân, nang tuyến giáp)
Đánh giá hình ảnh của Gan, mật, lách, tụy, thận, niệu quản, bàng quang, tử cung "Nữ", Tiền liệt tuyến "Nam"
Phát hiện các tổn thương tại phổi: Viêm, Lao, Khối U…
Đánh giá nhịp tim, theo dõi 1 số bệnh lý về tim mạch
Đánh giá tình trạng thiếu máu, kiểm tra các tế bào dòng bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu để sàng lọc các bệnh về máu …
Men gan, đánh giá, tiên lượng 1 phần hoạt động của chức năng gan,
Đánh giá sự bài tiết dịch mật, giúp tiên lượng 1 phần chức năng gan
Đánh giá lượng độc tố dư thừa trong tế bào gan
Chẩn đoán bệnh lý tiểu đường
Chẩn đoán bệnh lý về thận như: Suy thận…
Chẩn đoán bệnh Gout
Đánh giá tình trạng mỡ máu trong cơ thể, tiên lượng các nguy cơ đối với bệnh lý tim mạch, tụy…
Định lượng các ion (Na, K, CL) điện giải
Đánh giá tình trạng viêm nhiễm hệ tiết niệu, 1 phần bệnh lý về thận, gan…
Kiểm tra xem có bị viêm gan B hay không
Đánh giá kháng thể viêm gan B
Kiểm tra xem có bị viêm gan C hay không
Hormone chẩn đoán, đánh giá hoạt động của chức năng tuyến giáp
Maker tầm soát ung thư gan
Maker tầm soát ung thư tuyến tiền liệt
Maker tầm soát ung thư đại tràng
Maker tầm soát ung thư phổi không tế bào nhỏ
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Khám CK Nội (BS,Ths, BSCK I) | 112.000 ₫ |
| 2 | Siêu âm tuyến giáp | 191.000 ₫ |
| 3 | Siêu âm ổ bụng | 223.000 ₫ |
| 4 | Chụp CLVT phổi liều thấp tầm soát u (32 dãy ) | 742.000 ₫ |
| 5 | Điện tim | 112.000 ₫ |
| 6 | Nội soi tai mũi họng bằng ống mềm | 424.000 ₫ |
| 7 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm Laser ( XN 1000 – Symex) | 165.000 ₫ |
| 8 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 9 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 10 | Bilirubin toàn phần | 35.000 ₫ |
| 11 | Bilirubin trực tiếp | 35.000 ₫ |
| 12 | GGT | 59.000 ₫ |
| 13 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 14 | HbA1c | 165.000 ₫ |
| 15 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 16 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 17 | Uric acid máu | 69.000 ₫ |
| 18 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 19 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 20 | HDL-Cholesterol | 55.000 ₫ |
| 21 | LDL-Cholesterol | 65.000 ₫ |
| 22 | Điện giải đồ (Na, K, CL) | 75.000 ₫ |
| 23 | Tổng phân tích nước tiểu tự động | 64.000 ₫ |
| 24 | Tổng phân tích cặn nước tiểu tự động | 53.000 ₫ |
| 25 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 26 | HBsAb định lượng | 140.000 ₫ |
| 27 | HCV Ab miễn dịch tự động | 292.000 ₫ |
| 28 | T3 | 128.000 ₫ |
| 29 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 30 | TSH | 155.000 ₫ |
| 31 | AFP | 225.000 ₫ |
| 32 | Free PSA _Total PSA | 393.000 ₫ |
| 33 | CEA | 281.000 ₫ |
| 34 | CYFRA 21-1 | 281.000 ₫ |