Gói khám sức khỏe
Gói khám kiểm tra sức khỏe cơ bản kèm quản lý sức khỏe bởi BSGĐ
3.025.000 ₫
3.557.000 ₫
- 15,0%
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại nhà, Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nam, Nữ |
| Độ tuổi | 0-100 Tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Hà Nội |
| Ngày bắt đầu | 25/03/2026 |
| Ngày kết thúc | 31/12/2026 |
| Số lần đặt | 2514 |
Mô tả
Đánh gíá tổng quan các dòng tế bào máuĐánh giá tình trạng gan
Đánh giá chức năng gan, mật
Đánh giá viêm gan, xơ gan do nhiễm độc rượu, trong viêm tụy cấp, tiểu đường, nhồi máu cơ tim, suy tim xung huyết, ung thư (thận, phổi, dạ dày...)
Định lượng đường trong máu
Đánh giá đường huyết trung bình trong 3 tháng.
Đánh giá chức năng thận.
Đánh giá nguy cơ gout và rối loạn chuyển hóa.
Đánh giá tình trạng rối loạn mỡ máu
Định lượng sắt trong máu.
Đánh giá dự trữ sắt trong cơ thể
Định lượng Calci trong máu
Kiểm tra nhiều chỉ số trong nước tiểu (pH, protein, đường...).
Phân tích nước tiểu bằng máy tự động.
Đánh giá chức năng tuyến giáp.
Kiểm tra nồng độ các ion trong máu
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Bác sĩ gia đình MEDLATEC (gói thành viên) - tại nhà | 1.650.000 ₫ |
| 2 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm Laser ( XN 1000 – Symex) | 165.000 ₫ |
| 3 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 4 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 5 | Bilirubin toàn phần | 35.000 ₫ |
| 6 | Bilirubin trực tiếp | 35.000 ₫ |
| 7 | Bilirubin gián tiếp | 0 ₫ |
| 8 | GGT | 59.000 ₫ |
| 9 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 10 | HbA1c | 165.000 ₫ |
| 11 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 12 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 13 | eGFR (Creatinin) | 40.000 ₫ |
| 14 | Uric acid máu | 69.000 ₫ |
| 15 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 16 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 17 | LDL-Cholesterol | 65.000 ₫ |
| 18 | HDL-Cholesterol | 55.000 ₫ |
| 19 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 20 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 21 | Calci máu | 59.000 ₫ |
| 22 | Calci Ion | 55.000 ₫ |
| 23 | Tổng phân tích nước tiểu tự động | 64.000 ₫ |
| 24 | Tổng phân tích cặn nước tiểu tự động | 53.000 ₫ |
| 25 | T3 | 128.000 ₫ |
| 26 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 27 | TSH | 155.000 ₫ |
| 28 | Điện giải đồ (Na, K, CL) | 75.000 ₫ |