Gói khám sức khỏe

Gói khám kiểm tra sức khỏe tổng quát nâng cao nữ giới tại nhà kèm quản lý sức khỏe bởi BSGĐ

Nữ
0-100 Tuổi
Hà Nội
7.205.000 ₫ 8.475.000 ₫ - 15,0%

Thông tin gói khám

Hình thức thực hiện Tại nhà, Tại viện
Giới tính Nữ
Độ tuổi 0-100 Tuổi
Địa chỉ
Tỉnh thành Hà Nội
Ngày bắt đầu 25/03/2026
Ngày kết thúc 31/12/2026
Số lần đặt 1854

Mô tả

Đánh gíá tổng quan các dòng tế bào máu
Định lượng đường trong máu
Đánh giá đường huyết trung bình trong 3 tháng.
Đánh giá tình trạng gan
Đánh giá viêm gan, xơ gan do nhiễm độc rượu, trong viêm tụy cấp, tiểu đường, nhồi máu cơ tim, suy tim xung huyết, ung thư (thận, phổi, dạ dày...)
Đánh giá chức năng gan, mật
Đánh giá chức năng thận
Đánh giá tình trạng rối loạn mỡ máu
Đánh giá nguy cơ gout và rối loạn chuyển hóa.
Kiểm tra nhiều chỉ số trong nước tiểu (pH, protein, đường...).
Phân tích nước tiểu bằng máy tự động.
Định lượng sắt trong máu.
Đánh giá dự trữ sắt trong cơ thể
Định lượng Calci trong máu
Đánh giá chức năng tuyến giáp.
Kiểm tra nồng độ các ion trong máu
Phát hiện tình trạng nhiễm virus viêm gan B
Đánh giá khả năng miễn dịch với viêm gan B (do tiêm vắc xin hoặc từng nhiễm).
Phát hiện tình trạng nhiễm viêm gan B cấp tính và mạn tính
Phát hiện tình trạng từng nhiễm virus viêm gan C
Sàng lọc ung thư gan
Dấu ấn ung thư Đại trực tràng, dạ dày, phổi
Dấu ấn ung thư dạ dày
Đánh giá chức năng tiết acid và nguy cơ ung thư dạ dày
Dấu ấn ung thư tuyến tụy, mật
Theo dõi ung thư tuyến giáp.
Hỗ trợ phát hiện và theo dõi Ung thư phổi
Dấu ấn ung thư vú
Dấu ấn ung thư buồng trứng
Dấu ấn ung thư biểu mô vảy (phổi, cổ tử cung...).

Danh sách các xét nghiệm

Stt Tên xét nghiệm Giá xét nghiệm
1 Gói khám quản lý sức khỏe cá nhân bởi BSGĐ 2.650.000 ₫
2 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm Laser ( XN 1000 – Symex) 165.000 ₫
3 Glucose máu (TN) 45.000 ₫
4 HbA1c 165.000 ₫
5 AST (GOT) 45.000 ₫
6 ALT (GPT) 45.000 ₫
7 GGT 59.000 ₫
8 Bilirubin toàn phần 35.000 ₫
9 Bilirubin trực tiếp 35.000 ₫
10 Bilirubin gián tiếp 0 ₫
11 Ure máu 55.000 ₫
12 Creatinin máu 45.000 ₫
13 eGFR (Creatinin) 40.000 ₫
14 Triglyceride 55.000 ₫
15 Cholesterol 45.000 ₫
16 HDL-Cholesterol 55.000 ₫
17 LDL-Cholesterol 65.000 ₫
18 Uric acid máu 69.000 ₫
19 Tổng phân tích nước tiểu tự động 64.000 ₫
20 Tổng phân tích cặn nước tiểu tự động 53.000 ₫
21 Sắt huyết thanh 65.000 ₫
22 Ferritin 150.000 ₫
23 Calci máu 59.000 ₫
24 Calci Ion 55.000 ₫
25 T3 128.000 ₫
26 FT4 120.000 ₫
27 TSH 155.000 ₫
28 Điện giải đồ (Na, K, CL) 75.000 ₫
29 HBsAg Cobas 105.000 ₫
30 HBsAb định lượng 140.000 ₫
31 HBcAb total miễn dịch tự động 138.000 ₫
32 HCV Ab miễn dịch tự động 292.000 ₫
33 AFP 225.000 ₫
34 CEA 281.000 ₫
35 CA 72-4 281.000 ₫
36 PEPSINOGEN 530.000 ₫
37 CA 19-9 281.000 ₫
38 TG 334.000 ₫
39 CYFRA 21-1 281.000 ₫
40 CA 15-3 308.000 ₫
41 CA 125 308.000 ₫
42 SCC 281.000 ₫