Gói khám sức khỏe
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nữ |
| Độ tuổi | 0-100 Tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Phú Thọ |
| Ngày bắt đầu | 29/07/2025 |
| Ngày kết thúc | 30/06/2027 |
| Số lần đặt | 1985 |
Mô tả
Địa điểm áp dụng : Vĩnh PhúcThời gian áp dụng : 26/07/2025 - 30/06/2027
Khám chuyên khoa nội
Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp tế bào học chất lỏng LiquiPrep (Smartprep)
Phát hiện vi khuẩn, nấm, tạp khuẩn gây viêm âm đạo.
Nội soi cổ tử cung
Siêu âm tuyến giáp
Siêu âm ổ bụng
Siêu âm vú
Tim phổi thẳng KTS
Điện tim
Nội soi tai mũi họng
Tổng phân tích máu 25 chỉ số
Đánh giá tình trạng gan
Đánh giá chức năng gan, mật
Đánh giá viêm gan, xơ gan do nhiễm độc rượu, trong viêm tụy cấp, tiểu đường, nhồi máu cơ tim, suy tim xung huyết, ung thư (thận, phổi, dạ dày...)
Định lượng đường trong máu
Đánh giá đường huyết trung bình trong 3 tháng.
Đánh giá chức năng thận.
Đánh giá nguy cơ gout và rối loạn chuyển hóa.
Đánh giá tình trạng rối loạn mỡ máu
Kiểm tra nhiều chỉ số trong nước tiểu (pH, protein, đường...).
Phát hiện tình trạng nhiễm virus viêm gan B
Đánh giá khả năng miễn dịch với viêm gan B (do tiêm vắc xin hoặc từng nhiễm).
Phát hiện tình trạng từng nhiễm virus viêm gan C
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Khám CK Nội (BS,Ths, BSCK I) | 112.000 ₫ |
| 2 | Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp tế bào học chất lỏng LiquiPrep (Smartprep) | 371.000 ₫ |
| 3 | Soi tươi, nhuộm soi dịch âm đạo | 128.000 ₫ |
| 4 | Nội soi cổ tử cung | 265.000 ₫ |
| 5 | Siêu âm tuyến giáp | 191.000 ₫ |
| 6 | Siêu âm ổ bụng | 223.000 ₫ |
| 7 | Siêu âm vú | 212.000 ₫ |
| 8 | Tim phổi nghiêng KTS | 106.000 ₫ |
| 9 | Điện tim | 112.000 ₫ |
| 10 | Nội soi tai mũi họng | 265.000 ₫ |
| 11 | Tổng phân tích máu 25 chỉ số: | 91.000 ₫ |
| 12 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 13 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 14 | Bilirubin toàn phần | 35.000 ₫ |
| 15 | Bilirubin trực tiếp | 35.000 ₫ |
| 16 | Bilirubin gián tiếp | 0 ₫ |
| 17 | GGT | 59.000 ₫ |
| 18 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 19 | HbA1c | 165.000 ₫ |
| 20 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 21 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 22 | Uric acid máu | 69.000 ₫ |
| 23 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 24 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 25 | HDL-Cholesterol | 55.000 ₫ |
| 26 | LDL-Cholesterol | 65.000 ₫ |
| 27 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy bán tự động) | 59.000 ₫ |
| 28 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 29 | HBsAb định lượng | 140.000 ₫ |
| 30 | HCV Ab miễn dịch tự động | 292.000 ₫ |