Gói khám sức khỏe
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại nhà, Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nữ |
| Độ tuổi | 0-100 Tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Bắc Ninh |
| Ngày bắt đầu | 16/07/2025 |
| Ngày kết thúc | 31/12/2026 |
| Số lần đặt | 1875 |
Mô tả
Địa điểm áp dụng: Bắc NinhThời gian áp dụng : 16/07/2025 - 31/12/2026
Đánh giá kích thước, phát hiện 1 số bất thường của tuyến giáp ( Nhân, nang tuyến giáp)
Đánh giá hình ảnh của Gan, mật, lách, tụy, thận, niệu quản, bàng quang, tử cung "Nữ", Tiền liệt tuyến "Nam"
Đánh giá bất thường của tuyến vú (nhân xơ, u xơ tuyến vú, nang…)
Phát hiện các tổn thương tại phổi: Viêm, Lao, Khối U…
Đánh giá nhịp tim, theo dõi 1 số bệnh lý về tim mạch
Kiểm tra bệnh lý tai mũi họng
Chẩn đoán loãng xương
Đánh giá tình trạng thiếu máu, kiểm tra các tế bào dòng bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu để sàng lọc các bệnh về máu …
Men gan, đánh giá, tiên lượng hoạt động của chức năng gan
Chẩn đoán bệnh lý tiểu đường
Chẩn đoán bệnh lý về thận như: Suy thận…
Chẩn đoán bệnh Gout
Đánh giá tình trạng mỡ máu trong cơ thể, tiên lượng các nguy cơ đối với bệnh lý tim mạch, tụy…
Hormone chẩn đoán, đánh giá hoạt động của chức năng tuyến giáp
Đánh giá tình trạng viêm nhiễm hệ tiết niệu, 1 phần bệnh lý về thận, gan…
Đánh giá chức năng thận
Kiểm tra xem có bị viêm gan B hay không
Kháng thể kháng virus viêm gan B, đánh giá về hiệu quả tiêm phòng.
Kiểm tra xem có bị viêm gan C hay không
Maker tầm soát ung thư gan
Maker tầm soát ung thư tuyến tiền liệt
Maker tầm soát ung thư đại tràng
Tầm soát nguy cơ ung thư tế bào vảy ( Vòm họng, thực quản…)
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Khám CK Nội (BS,Ths, BSCK I) | 112.000 ₫ |
| 2 | Khám CK sản phụ khoa(TS,BSCKII)-T2 | 59.000 ₫ |
| 3 | Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp tế bào học chất lỏng LiquiPrep (Smartprep) | 371.000 ₫ |
| 4 | Soi tươi, nhuộm soi dịch âm đạo | 128.000 ₫ |
| 5 | HPV Genotype PCR hệ thống tự động (HPV genotype 16, 18 và 12 type nguy cơ cao khác) | 790.000 ₫ |
| 6 | Nội soi cổ tử cung | 265.000 ₫ |
| 7 | Siêu âm tuyến giáp | 191.000 ₫ |
| 8 | Siêu âm ổ bụng | 223.000 ₫ |
| 9 | Siêu âm vú | 212.000 ₫ |
| 10 | Chụp CLVT phổi liều thấp tầm soát u (32 dãy ) | 742.000 ₫ |
| 11 | Điện tim | 112.000 ₫ |
| 12 | Nội soi tai mũi họng | 265.000 ₫ |
| 13 | Đo loãng xương 3 vị trí | 350.000 ₫ |
| 14 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm Laser ( XN 1000 – Symex) | 165.000 ₫ |
| 15 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 16 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 17 | Calci máu | 59.000 ₫ |
| 18 | Calci Ion | 55.000 ₫ |
| 19 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 20 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 21 | Bilirubin toàn phần | 35.000 ₫ |
| 22 | Bilirubin trực tiếp | 35.000 ₫ |
| 23 | GGT | 59.000 ₫ |
| 24 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 25 | HbA1c | 165.000 ₫ |
| 26 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 27 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 28 | Uric acid máu | 69.000 ₫ |
| 29 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 30 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 31 | HDL-Cholesterol | 55.000 ₫ |
| 32 | LDL-Cholesterol | 65.000 ₫ |
| 33 | T3 | 128.000 ₫ |
| 34 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 35 | TSH | 155.000 ₫ |
| 36 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy bán tự động) | 59.000 ₫ |
| 37 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (Bằng phương pháp thủ công) | 59.000 ₫ |
| 38 | Microalbumin niệu | 106.000 ₫ |
| 39 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 40 | HBsAb định lượng | 140.000 ₫ |
| 41 | HCV Ab miễn dịch tự động | 292.000 ₫ |
| 42 | AFP | 225.000 ₫ |
| 43 | CA 15-3 | 308.000 ₫ |
| 44 | CA 125 | 308.000 ₫ |
| 45 | CEA | 281.000 ₫ |
| 46 | SCC | 281.000 ₫ |
| 47 | CA 72-4 | 281.000 ₫ |