Gói khám sức khỏe
Gói khám tiền hôn nhân chưa quan hệ tổng quát - nâng cao nữ
4.500.000 ₫
4.998.000 ₫
- 10,0%
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nữ |
| Độ tuổi | 18 - 100 tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Hà Nội |
| Ngày bắt đầu | 19/08/2025 |
| Ngày kết thúc | 31/12/2026 |
| Số lần đặt | 2215 |
Mô tả
Chẩn đoán tình trạng viêm nhiễm phụ khoaĐánh giá tình trạng thiếu máu, kiểm tra các tế bào dòng bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu để sàng lọc các bệnh về máu …
Đánh giá tình trạng viêm nhiễm hệ tiết niệu, 1 phần bệnh lý về thận, gan…
Xác định nhóm máu
Men gan, đánh giá hoạt động của chức năng gan
Đánh giá lượng độc tố dư thừa trong tế bào gan
Chẩn đoán bệnh lý về thận như: Suy thận…
Đánh giá rối loạn đường máu trong cơ thể
Đánh giá rối loạn mỡ máu trong cơ thể
Hormone chẩn đoán, đánh giá hoạt động của chức năng tuyến giáp
Đánh giá tình trạng sắt huyết thanh trong cơ thể, xác định nguyên nhân gây bệnh lý thiếu máu thiếu sắt
Định lượng Calci toàn phần trong máu
Xác định có nhiễm virus Viêm gan B hay không
Kháng thể kháng virus viêm gan B, đánh giá về hiệu quả tiêm phòng.
Xác định có nhiễm virus Viêm gan C hay không
Xác định có nhiễm Giang mai hay không
Xác định có nhiễm virut HIV hay không
Giúp chẩn đoán xem đã từng mắc Virut Rubella chưa
Đánh giá chức năng dự trữ của buồng trứng, chẩn đoán bệnh buồng trứng đa nang
Đánh giá phát hiện nang, nhân, kích thước bất thường của 2 thùy tuyến giáp
Đánh giá bất thường của tuyến vú( nhân xơ, u xơ tuyến vú, nang…)
Đánh giá hình ảnh của Gan, mật, lách, tụy, thận, niệu quản, bàng quang, tử cung "Nữ", Tiền liệt tuyến "Nam"
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Khám CK Sản phụ khoa (BS,Ths, BSCKI) | 112.000 ₫ |
| 2 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm Laser ( XN 1000 – Symex) | 165.000 ₫ |
| 3 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy bán tự động) | 59.000 ₫ |
| 4 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (Bằng phương pháp thủ công) | 59.000 ₫ |
| 5 | Nhóm máu Gelcard | 175.000 ₫ |
| 6 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 7 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 8 | GGT | 59.000 ₫ |
| 9 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 10 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 11 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 12 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 13 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 14 | T3 | 128.000 ₫ |
| 15 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 16 | TSH | 155.000 ₫ |
| 17 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 18 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 19 | Calci máu | 59.000 ₫ |
| 20 | Calci Ion | 55.000 ₫ |
| 21 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 22 | HBsAb định lượng | 140.000 ₫ |
| 23 | HCV Ab miễn dịch tự động | 292.000 ₫ |
| 24 | Giang mai Syphilis TP | 60.000 ₫ |
| 25 | HIV Combo Ag/Ab miễn dịch tự động | 223.000 ₫ |
| 26 | Rubella IgG Cobas | 212.000 ₫ |
| 27 | Prolactin | 191.000 ₫ |
| 28 | AMH Cobas | 901.000 ₫ |
| 29 | Siêu âm tuyến giáp | 191.000 ₫ |
| 30 | Siêu âm vú | 212.000 ₫ |
| 31 | Siêu âm ổ bụng | 223.000 ₫ |
| 32 | Tim phổi (T-N) KTS | 191.000 ₫ |
| 33 | Điện tim | 112.000 ₫ |