Gói khám sức khỏe
Gói khám tổng quát Chủ động (tại phòng khám) - Vĩnh Phúc
3.840.000 ₫
4.362.000 ₫
- 12,0%
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nam, Nữ |
| Độ tuổi | 0-100 Tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Phú Thọ |
| Ngày bắt đầu | 08/08/2026 |
| Ngày kết thúc | 31/12/2027 |
| Số lần đặt | 1985 |
Mô tả
Khám và tư vấn kết quảĐánh giá tình trạng thiếu máu, nhiễm trùng
Enzyme của gan liên quan đến quá trình chuyển hóa, thải độc của gan
Đánh giá chức năng tạo mật của gan
Xét nghiệm độc tố gan, phản ánh tình trạng nhiễm độc tại gan
Chức năng đông máu của gan
Đánh giá tình trạng đông cầm máu chung
Chức năng thận
Đánh giá cân bằng muối nước
Đánh giá nguy cơ bệnh thận mạn và nhiễm khuẩn đường tiết niệu
Kiểm tra rối loạn đường máu, chẩn đoán tiểu đường
Kiểm tra rối loạn mỡ máu
Kiểm tra rối loạn acid uric máu, liên quan đến bệnh Gout
Đánh giá chức năng tuyến giáp
Đánh giá tình trạng thiếu sắt và calci
Sàng lọc nhiễm virus viêm gan B
Sàng lọc nhiễm virus viêm gan C
Kiểm tra bệnh lý tai mũi họng
Phát hiện sớm các rối loạn nhịp tim
Quan sát cấu trúc và đánh giá chức năng của tim
Đánh giá hình thái các cơ quan trong ổ bụng: Gan, mật, tụy, lách, thận, bàng quang...
Đánh giá hình thái tuyến giáp
Tầm soát, phát hiện sớm các tổng thương ở phổi
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Khám CK Nội (BS,Ths, BSCK I) | 112.000 ₫ |
| 2 | Tổng phân tích máu 25 chỉ số: | 91.000 ₫ |
| 3 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 4 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 5 | Bilirubin toàn phần | 35.000 ₫ |
| 6 | Bilirubin trực tiếp | 35.000 ₫ |
| 7 | Bilirubin gián tiếp | 0 ₫ |
| 8 | GGT | 59.000 ₫ |
| 9 | Đông máu (INR) | 75.000 ₫ |
| 10 | APTT | 70.000 ₫ |
| 11 | Thời gian Thrombin (TT) | 85.000 ₫ |
| 12 | Fibrinogen | 100.000 ₫ |
| 13 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 14 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 15 | eGFR (Creatinin) | 40.000 ₫ |
| 16 | Điện giải đồ (Na, K, CL) | 75.000 ₫ |
| 17 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy bán tự động) | 59.000 ₫ |
| 18 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (Bằng phương pháp thủ công) | 59.000 ₫ |
| 19 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 20 | HbA1c | 165.000 ₫ |
| 21 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 22 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 23 | HDL-Cholesterol | 55.000 ₫ |
| 24 | LDL-Cholesterol | 65.000 ₫ |
| 25 | Uric acid máu | 69.000 ₫ |
| 26 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 27 | TSH | 155.000 ₫ |
| 28 | T3 | 128.000 ₫ |
| 29 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 30 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 31 | Calci Ion | 55.000 ₫ |
| 32 | Calci máu | 59.000 ₫ |
| 33 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 34 | HBsAb định lượng | 140.000 ₫ |
| 35 | HBcAb total miễn dịch tự động | 138.000 ₫ |
| 36 | HCVAb nhanh | 75.000 ₫ |
| 37 | Nội soi tai mũi họng | 265.000 ₫ |
| 38 | Điện tim | 112.000 ₫ |
| 39 | Siêu âm tim | 318.000 ₫ |
| 40 | Siêu âm ổ bụng | 223.000 ₫ |
| 41 | Siêu âm tuyến giáp | 191.000 ₫ |
| 42 | Chụp CLVT phổi liều thấp tầm soát u (32 dãy ) | 1.000.000 ₫ |