Gói khám sức khỏe
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại nhà, Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nữ |
| Độ tuổi | 16 - 100 tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | |
| Ngày bắt đầu | 20/05/2025 |
| Ngày kết thúc | 31/12/2026 |
| Số lần đặt | 1895 |
Mô tả
* Địa điểm áp dụng: Dịch vụ lấy mẫu tại nhà tại Bình Định* Thời gian áp dụng: Từ ngày 20/05/2025 đến ngày 31/12/2026
* Ý nghĩa gói dịch vụ :
Đánh giá tế bào máu Hồng cầu, Bạch cầu, tiểu cầu liên quan bệnh lý thiếu máu, viêm nhiễm và khả năng cầm máu.
Là men gan phản ánh tình trạng tổn thương gan trong các bệnh lý viêm gan.
Đánh giá chức năng tạo mật của gan. Liên quan các bệnh lý vàng da (trước gan, tại gan, sau gan)
Là men gan phản ánh tình trạng viêm gan do nhiễm độc (như rượu, thuốc và các chất độc.)
Đánh giá chuyển hoá đường trong cơ thể. Bệnh lý tiểu đường.
Đánh giá chức năng lọc của thận.
Giúp chẩn đoán và theo dõi bệnh Gout.
Đánh giá chuyển hoá mỡ trong cơ thể.
Đo hàm lượng sắt trong huyết thanh, liên quan đến các bệnh lý thiếu máu.
Đánh giá chức năng tuyến cận giáp và chuyển hóa calci trong cơ thể. Liên quan đến rối loạn protein và vitamin D, bệnh lý cơ xương, thận, và bệnh đường tiêu hóa.
Đánh giá khả năng dự trữ sắt, liên quan bệnh lý thiếu máu.
Đánh giá bệnh liên quan đến các cơ quan như thận, gan, đường tiết niệu,…
Là hormon tuyến giáp. Đánh giá chức năng tuyến giáp.
Đánh giá chất điện giải trong cơ thể (Na+, Cl-, K+) là các chất tạo nên môi trường sống của tế bào.
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Tổng phân tích máu 27 chỉ số (Bình Định) | 75.000 ₫ |
| 2 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 3 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 4 | Bilirubin toàn phần | 35.000 ₫ |
| 5 | Bilirubin trực tiếp | 35.000 ₫ |
| 6 | Bilirubin gián tiếp | 0 ₫ |
| 7 | GGT | 59.000 ₫ |
| 8 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 9 | HbA1c | 165.000 ₫ |
| 10 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 11 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 12 | Uric acid máu | 69.000 ₫ |
| 13 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 14 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 15 | HDL-Cholesterol | 55.000 ₫ |
| 16 | LDL-Cholesterol | 65.000 ₫ |
| 17 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 18 | Calci máu | 59.000 ₫ |
| 19 | Calci Ion | 55.000 ₫ |
| 20 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 21 | Tổng phân tích nước tiểu 14 chỉ số : | 48.000 ₫ |
| 22 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (Bằng phương pháp thủ công) | 59.000 ₫ |
| 23 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 24 | T3 | 128.000 ₫ |
| 25 | TSH | 155.000 ₫ |
| 26 | Điện giải đồ (Na, K, CL) | 75.000 ₫ |