Gói khám sức khỏe
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nam, Nữ |
| Độ tuổi | 0 - 16 tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Hà Nội |
| Ngày bắt đầu | 14/08/2025 |
| Ngày kết thúc | 31/12/2026 |
| Số lần đặt | 2595 |
Mô tả
Đánh giá tình trạng thiếu máu, kiểm tra các tế bào dòng bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu để sàng lọc các bệnh về máu …Men gan, đánh giá hoạt động của chức năng gan
Chẩn đoán bệnh lý về thận như: Suy thận…
Đánh giá rối loạn đường máu trong cơ thể
Đánh giá tình trạng suy dinh dưỡng
Đánh giá tình trạng suy dinh dưỡng
Định lượng Calci toàn phần trong máu
Định lượng các ion (Na, K, CL) điện giải
Kiểm tra và chẩn đoán thiếu magie trong máu
Chẩn đoán nguyên nhân thiếu máu, Thiếu vitamin B12 hoặc folate đều có thể gây thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ
Đánh giá tình trạng thiếu hoặc thừa kẽm trong cơ thể
Đánh giá tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa vtm D để chẩn đoán còi xương, loãng xương, …
Chẩn đoán nguyên nhân thiếu máu, Thiếu vitamin B12 hoặc folate đều có thể gây thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ
Là enzym có nhiều ở gan, xương, nhau thai và biểu mô ruột. Tăng trong: Loãng xương, còi xương, u xương, gãy xương
Hormone chẩn đoán, đánh giá hoạt động của chức năng tuyến giáp
Kiểm tra nhóm máu
Đánh giá tình trạng viêm nhiễm hệ tiết niệu, 1 phần bệnh lý về thận, gan…
Khám và tư vấn, kết luận tổng quát.
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm Laser ( XN 1000 – Symex) | 165.000 ₫ |
| 2 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 3 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 4 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 5 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 6 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 7 | Prealbumin | 170.000 ₫ |
| 8 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 9 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 10 | Calci máu | 59.000 ₫ |
| 11 | Calci Ion | 55.000 ₫ |
| 12 | Điện giải đồ (Na, K, CL) | 75.000 ₫ |
| 13 | Magnesium | 117.000 ₫ |
| 14 | Folate/Serum | 212.000 ₫ |
| 15 | Xác định yếu tố vi lượng kẽm | 223.000 ₫ |
| 16 | Vitamin D Total | 424.000 ₫ |
| 17 | Vitamin B12 | 212.000 ₫ |
| 18 | Alkaline Phosphatase | 53.000 ₫ |
| 19 | TSH | 155.000 ₫ |
| 20 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 21 | Nhóm máu Gelcard | 175.000 ₫ |
| 22 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy bán tự động) | 59.000 ₫ |
| 23 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (Bằng phương pháp thủ công) | 59.000 ₫ |
| 24 | Khám CK Nhi (BS, Ths, BSCK I) | 149.000 ₫ |