Gói khám sức khỏe
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nam |
| Độ tuổi | 16 - 100 tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Hồ Chí Minh |
| Ngày bắt đầu | 15/04/2025 |
| Ngày kết thúc | 31/12/2026 |
| Số lần đặt | 2156 |
Mô tả
**Ý nghĩa gói khám:Đo chiều cao, cân nặng, đo mạch, huyết áp, khám tim mạch, hô hấp, tiêu hoá…
Tổng kết hồ sơ, kết luận, tư vấn sức khoẻ
Đánh giá kích thước, phát hiện 1 số bất thường của tuyến giáp ( Nhân, nang tuyến giáp)
Đánh giá hình ảnh của Gan, mật, lách, tụy, thận, niệu quản, bàng quang, tử cung "Nữ", Tiền liệt tuyến "Nam"
Phát hiện 1 số tổn thương tại phổi ( Viêm, Lao…)
Đánh giá hình ảnh của tim, hoạt động của các van tim, khả năng bơm máu cơ tim.
Đánh giá nhịp tim, theo dõi 1 số bệnh lý về tim mạch
Khám nội soi phát hiện u vòm,dây thanh quản, các bệnh lý về xoang và họng mạn tính – Tư vấn, kê đơn, điều trị khi có bệnh lý)
Đánh giá tình trạng thiếu máu, kiểm tra các tế bào dòng bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu để sàng lọc các bệnh về máu …
Đánh giá chỉ số viêm
Định lượng Protein máu
kiểm tra các yếu tố vi lượng
Men gan, đánh giá, tiên lượng hoạt động của chức năng gan
Chẩn đoán bệnh lý tiểu đường
Chẩn đoán bệnh lý về thận như: Suy thận…
Chẩn đoán bệnh Gout
Đánh giá tình trạng mỡ máu trong cơ thể, tiên lượng các nguy cơ đối với bệnh lý tim mạch, tụy…
Định lượng các ion (Na, K, CL) điện giải
Hormone chẩn đoán, đánh giá hoạt động của chức năng tuyến giáp
Chẩn đoán, theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị nhiều bệnh lý lâm sàng như bệnh gan, bệnh thận, hội chứng giảm hấp thu
Đánh giá chức năng đông máu
Đánh giá tình trạng viêm nhiễm hệ tiết niệu, 1 phần bệnh lý về thận, gan…
Đánh giá chức năng thận
Kiểm tra xem có bị viêm gan B hay không
Kháng thể kháng virus viêm gan B, đánh giá về hiệu quả tiêm phòng.
Kiểm tra xem có bị viêm gan C hay không
Chẩn đoán tình trang nhiễm giang mai
Xác định có nhiễm virut HIV hay không
Kiểm tra hàm lượng hormone sinh dục trong cơ thể
Maker tầm soát ung thư gan
Maker tầm soát ung thư tuyến tiền liệt
Maker tầm soát ung thư đại tràng
Tầm soát nguy cơ ung thư tế bào vảy ( Vòm họng, thực quản…)
Tầm soát nguy cơ ung thư tụy
Maker tầm soát ung thư phổi tế bào nhỏ
Maker tầm soát ung thư phổi không tế bào nhỏ
Chẩn đoán nhiễm vi khuẩn Hpylori
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Khám CK Nội (BS,Ths, BSCK I) | 112.000 ₫ |
| 2 | Siêu âm tuyến giáp | 191.000 ₫ |
| 3 | Siêu âm ổ bụng | 223.000 ₫ |
| 4 | Siêu âm tim | 318.000 ₫ |
| 5 | Chụp CLVT phổi liều thấp tầm soát u (32 dãy ) | 742.000 ₫ |
| 6 | Điện tim | 112.000 ₫ |
| 7 | Nội soi tai mũi họng | 265.000 ₫ |
| 8 | Tổng phân tích máu 25 chỉ số: | 91.000 ₫ |
| 9 | CRP định lượng | 130.000 ₫ |
| 10 | Protein máu | 40.000 ₫ |
| 11 | Vitamin D Total | 424.000 ₫ |
| 12 | Vitamin B12 | 212.000 ₫ |
| 13 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 14 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 15 | Calci máu | 59.000 ₫ |
| 16 | Calci Ion | 55.000 ₫ |
| 17 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 18 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 19 | Bilirubin toàn phần | 35.000 ₫ |
| 20 | Bilirubin trực tiếp | 35.000 ₫ |
| 21 | Bilirubin gián tiếp | 0 ₫ |
| 22 | GGT | 59.000 ₫ |
| 23 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 24 | HbA1c | 165.000 ₫ |
| 25 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 26 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 27 | eGFR (Creatinin) | 40.000 ₫ |
| 28 | Uric acid máu | 69.000 ₫ |
| 29 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 30 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 31 | HDL-Cholesterol | 55.000 ₫ |
| 32 | LDL-Cholesterol | 65.000 ₫ |
| 33 | Điện giải đồ (Na, K, CL) | 75.000 ₫ |
| 34 | T3 | 128.000 ₫ |
| 35 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 36 | TSH | 155.000 ₫ |
| 37 | Albumin máu | 40.000 ₫ |
| 38 | Đông máu (INR) | 75.000 ₫ |
| 39 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy bán tự động) | 59.000 ₫ |
| 40 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (Bằng phương pháp thủ công) | 59.000 ₫ |
| 41 | Microalbumin niệu | 106.000 ₫ |
| 42 | Creatinin nước tiểu | 43.000 ₫ |
| 43 | Micro Albumin/Creatinine: | 120.000 ₫ |
| 44 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 45 | HBsAb định lượng | 140.000 ₫ |
| 46 | HBcAb total miễn dịch tự động | 138.000 ₫ |
| 47 | HCV Ab miễn dịch tự động | 292.000 ₫ |
| 48 | RPR định lượng | 170.000 ₫ |
| 49 | HIV Combo Ag/Ab miễn dịch tự động | 223.000 ₫ |
| 50 | Testosterone | 159.000 ₫ |
| 51 | AFP | 225.000 ₫ |
| 52 | PSA, free | 265.000 ₫ |
| 53 | PSA, total | 212.000 ₫ |
| 54 | CEA | 281.000 ₫ |
| 55 | SCC | 281.000 ₫ |
| 56 | CA 19-9 | 281.000 ₫ |
| 57 | NSE | 287.000 ₫ |
| 58 | CYFRA 21-1 | 281.000 ₫ |
| 59 | H.pylori IgM miễn dịch tự động | 212.000 ₫ |
| 60 | H.pylori IgG miễn dịch tự động | 271.000 ₫ |