Gói khám sức khỏe
Gói kiểm tra sức khoẻ nâng cao nam - Hưng Yên, Nam Định, Lào Cai, Lạng Sơn
4.140.000 ₫
4.703.000 ₫
- 12,0%
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại nhà |
|---|---|
| Giới tính | Nam |
| Độ tuổi | 16 - 100 tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Hưng Yên, Lạng Sơn |
| Ngày bắt đầu | 30/03/2023 |
| Ngày kết thúc | 31/12/2026 |
| Số lần đặt | 100 |
Mô tả
* Địa điểm áp dụng: Dịch vụ lấy mẫu tại nhà tại các tỉnh Hưng Yên, Nam Định, Lào Cai, Lạng Sơn* Thời gian áp dụng: Từ ngày 29/3/2023 đến ngày 31/12/2026
* Ý nghĩa gói dịch vụ :
- Phát hiện sớm các bệnh lý ung thư thường gặp của nam
- Đánh giá bệnh lý về máu
- Đánh giá tổng quát tình trạng sức khoẻ( bệnh lý gan, thận, mật; các rối loạn chuyển hoá: đái tháo đường, rối loạn lipid máu, gút,...
- Kiểm tra nồng độ Sắt,
- Sàng lọc viêm gan Virus B- C,
- Đo tải lượng kháng thể VGB)
- Đánh giá chức năng tuyến giáp
***Khuyến cáo:
- Dành cho NAM, đặc biệt nam ở độ tuổi cận trung niên và trung niên (tuổi từ 35 trở lên).
-Các xét nghiệm kiểm tra các chỉ số dấu ấn ung thư các cơ quan chỉ có giá trị sàng lọc, kết quả các chỉ số này không dùng đơn độc để chẩn đoán ung thư, cũng không dùng đơn độc để loại trừ hoàn toàn nguy cơ ung thư của cơ quan bộ phận tương ứng.
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Tổng phân tích máu 26 chỉ số: | 70.000 ₫ |
| 2 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 3 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 4 | GGT | 59.000 ₫ |
| 5 | Bilirubin toàn phần | 35.000 ₫ |
| 6 | Bilirubin trực tiếp | 35.000 ₫ |
| 7 | Bilirubin gián tiếp | 0 ₫ |
| 8 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 9 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 10 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 11 | HbA1c | 165.000 ₫ |
| 12 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 13 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 14 | HDL-Cholesterol | 55.000 ₫ |
| 15 | LDL-Cholesterol | 65.000 ₫ |
| 16 | Uric acid máu | 69.000 ₫ |
| 17 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 18 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 19 | TSH | 155.000 ₫ |
| 20 | T3 | 128.000 ₫ |
| 21 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 22 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 23 | HBsAb định lượng | 140.000 ₫ |
| 24 | HCV Ab miễn dịch tự động | 292.000 ₫ |
| 25 | Tổng phân tích nước tiểu 14 chỉ số : | 48.000 ₫ |
| 26 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (Bằng phương pháp thủ công) | 59.000 ₫ |
| 27 | AFP | 225.000 ₫ |
| 28 | CEA | 281.000 ₫ |
| 29 | CA 72-4 | 281.000 ₫ |
| 30 | CA 19-9 | 281.000 ₫ |
| 31 | PEPSINOGEN | 530.000 ₫ |
| 32 | CYFRA 21-1 | 281.000 ₫ |
| 33 | Free PSA _Total PSA | 393.000 ₫ |
| 34 | SCC | 281.000 ₫ |