Gói khám sức khỏe

Gói kiểm tra sức khoẻ nâng cao nữ (2) -miền bắc

Nữ
16 - 100 tuổi
Hải Phòng
4.040.000 ₫ 4.254.000 ₫ - 5,0%

Thông tin gói khám

Hình thức thực hiện Tại nhà
Giới tính Nữ
Độ tuổi 16 - 100 tuổi
Địa chỉ
Tỉnh thành Hải Phòng, Hưng Yên, Phú Thọ, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Tuyên Quang, Quảng Trị
Ngày bắt đầu 23/03/2023
Ngày kết thúc 31/12/2026
Số lần đặt 100

Mô tả


* Ý nghĩa gói dịch vụ:
Đánh giá tế bào máu: Hồng cầu, Bạch cầu, Tiểu cầu liên quan bệnh lý thiếu máu, viêm nhiễm và khả năng cầm máu.
Đánh giá chuyển hoá đường trong cơ thể. Bệnh lý tiểu đường. 
Đánh giá chuyển hoá mỡ trong cơ thể. 
Là men gan, phản ánh tình trạng tổn thương gan trong các bệnh lý viêm gan. 
Đánh giá chức năng tạo mật của gan. Liên quan các bệnh lý vàng da (trước gan, tại gan, sau gan)
Đánh giá chất điện giải trong cơ thể (Na+, Cl-, K+) là các chất tạo nên môi trường sống của tế bào. 
Đánh giá chức năng lọc của thận.
Giúp chẩn đoán và theo dõi bệnh Gout.
Đo hàm lượng sắt trong huyết thanh và dự trữ Sắt, liên quan đến các bệnh lý thiếu máu. 
Đánh giá chức năng tuyến cận giáp và chuyển hóa calci trong cơ thể. Liên quan đến rối loạn protein và vitamin D, bệnh lý cơ xương, thận, và bệnh đường tiêu hóa.
Đánh giá bệnh liên quan đến các cơ quan như thận, gan, đường tiết niệu,…
Là hormon tuyến giáp. Đánh giá chức năng tuyến giáp. 
Dấu ấn ung thư biểu mô tế bào gan
Dấu ấn ung thư đại trực tràng.
Dấu ấn ung thư đường tiêu hóa.
Dấu ấn ung thư dạ dày
Dấu ấn ung thư tụy
Dấu ấn ung thư phổi
Dấu ấn ung thư vú
Dấu ấn ung thư buồng trứng
Dấu ấn ung thư tuyến giáp thể nang và thể nhú. 
Dấu ấn ung thư biểu mô tế bào vảy (Vòm họng, thực quản, cổ tử cung)

Danh sách các xét nghiệm

Stt Tên xét nghiệm Giá xét nghiệm
1 Tổng phân tích máu 25 chỉ số: 91.000 ₫
2 AST (GOT) 45.000 ₫
3 ALT (GPT) 45.000 ₫
4 GGT 59.000 ₫
5 Bilirubin toàn phần 35.000 ₫
6 Bilirubin trực tiếp 35.000 ₫
7 Bilirubin gián tiếp 0 ₫
8 Ure máu 55.000 ₫
9 Creatinin máu 45.000 ₫
10 Glucose máu (TN) 45.000 ₫
11 HbA1c 165.000 ₫
12 Cholesterol 45.000 ₫
13 HDL-Cholesterol 55.000 ₫
14 LDL-Cholesterol 65.000 ₫
15 Uric acid máu 69.000 ₫
16 Sắt huyết thanh 65.000 ₫
17 Ferritin 150.000 ₫
18 Calci máu 59.000 ₫
19 Calci Ion 55.000 ₫
20 TSH 155.000 ₫
21 T3 128.000 ₫
22 FT4 120.000 ₫
23 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy bán tự động) 59.000 ₫
24 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (Bằng phương pháp thủ công) 59.000 ₫
25 AFP 225.000 ₫
26 CEA 281.000 ₫
27 CA 72-4 281.000 ₫
28 CA 19-9 281.000 ₫
29 PEPSINOGEN 530.000 ₫
30 CYFRA 21-1 281.000 ₫
31 CA 125 308.000 ₫
32 CA 15-3 308.000 ₫
33 Triglyceride 55.000 ₫