Gói khám sức khỏe

Gói kiểm tra sức khoẻ nâng cao nữ - miền bắc

Nữ
16 - 100 tuổi
Hải Phòng
4.215.000 ₫ 4.791.000 ₫ - 12,0%

Thông tin gói khám

Hình thức thực hiện Tại nhà
Giới tính Nữ
Độ tuổi 16 - 100 tuổi
Địa chỉ
Tỉnh thành Hải Phòng, Hưng Yên, Phú Thọ, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Tuyên Quang, Quảng Trị
Ngày bắt đầu 23/03/2023
Ngày kết thúc 31/12/2026
Số lần đặt 100

Mô tả

 * Địa điểm áp dụng: Dịch vụ lấy mẫu tại nhà tại các tỉnh Thanh Hoá, Bắc Giang, Phú Thọ, Hải Dương, Hải Phòng, Quảng Bình, Hoà Bình, Thái Nguyên, Thái Bình, Hà Nam, Hà Giang, Tuyên Quang, Lào Cai, Yên Bái, Bắc Kan
* Thời gian áp dụng: Từ ngày 23/3/2023 đến ngày 31/12/2026
* Ý nghĩa gói dịch vụ :

 - Phát hiện sớm các bệnh lý ung thư thường gặp của nữ
- Đánh giá bệnh lý về máu 
- Đánh giá tổng quát tình trạng sức khoẻ( bệnh lý gan,  thận, mật; các rối loạn chuyển hoá: đái tháo đường, rối loạn lipid máu, gút,...
- Kiểm tra nồng độ Sắt,
 -  Sàng lọc viêm gan Virus B- C, 
- Đo tải lượng kháng thể VGB)   
 - Đánh giá chức năng tuyến giáp        
                                  
 Khuyến cáo:
- Dành cho NỮ, đặc biệt nữ ở độ tuổi cận trung niên và trung niên (tuổi từ 35 trở lên). 
-Các xét nghiệm kiểm tra các chỉ số dấu ấn ung thư các cơ quan chỉ có giá trị sàng lọc, kết quả các chỉ số này không dùng đơn độc để chẩn đoán ung thư, cũng không dùng đơn độc để loại trừ hoàn toàn nguy cơ ung thư của cơ quan bộ phận tương ứng.

Danh sách các xét nghiệm

Stt Tên xét nghiệm Giá xét nghiệm
1 Tổng phân tích máu 25 chỉ số: 91.000 ₫
2 AST (GOT) 45.000 ₫
3 ALT (GPT) 45.000 ₫
4 GGT 59.000 ₫
5 Bilirubin toàn phần 35.000 ₫
6 Bilirubin trực tiếp 35.000 ₫
7 Bilirubin gián tiếp 0 ₫
8 Ure máu 55.000 ₫
9 Creatinin máu 45.000 ₫
10 Glucose máu (TN) 45.000 ₫
11 HbA1c 165.000 ₫
12 Cholesterol 45.000 ₫
13 HDL-Cholesterol 55.000 ₫
14 LDL-Cholesterol 65.000 ₫
15 Uric acid máu 69.000 ₫
16 Sắt huyết thanh 65.000 ₫
17 Ferritin 150.000 ₫
18 Calci máu 59.000 ₫
19 Calci Ion 55.000 ₫
20 TSH 155.000 ₫
21 T3 128.000 ₫
22 FT4 120.000 ₫
23 HBsAg Cobas 105.000 ₫
24 HBsAb định lượng 140.000 ₫
25 HCV Ab miễn dịch tự động 292.000 ₫
26 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy bán tự động) 59.000 ₫
27 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (Bằng phương pháp thủ công) 59.000 ₫
28 AFP 225.000 ₫
29 CEA 281.000 ₫
30 CA 72-4 281.000 ₫
31 CA 19-9 281.000 ₫
32 PEPSINOGEN 530.000 ₫
33 CYFRA 21-1 281.000 ₫
34 CA 125 308.000 ₫
35 CA 15-3 308.000 ₫
36 Triglyceride 55.000 ₫