Gói khám sức khỏe
Gói kiểm tra sức khỏe tổng quát cho nam/nữ - miền Bắc 3
2.375.000 ₫
2.583.000 ₫
- 8,1%
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại nhà |
|---|---|
| Giới tính | Nam, Nữ |
| Độ tuổi | 0-100 Tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Hưng Yên, Bắc Ninh |
| Ngày bắt đầu | 10/11/2025 |
| Ngày kết thúc | 31/12/2027 |
| Số lần đặt | 1854 |
Mô tả
Định lượng đường trong máuĐánh giá đường huyết trung bình trong 3 tháng.
Men gan, đánh giá, tiên lượng 1 phần hoạt động của chức năng gan,
Đánh giá sự bài tiết dịch mật, giúp tiên lượng 1 phần chức năng gan
Đánh giá chức năng thận.
Đánh giá tình trạng rối loạn mỡ máu
Đánh giá nguy cơ gout và rối loạn chuyển hóa.
Đánh giá tình trạng sắt huyết thanh trong cơ thể, xác định nguyên nhân gây bệnh lý thiếu máu thiếu sắt
Định lượng Calci trong máu
Đánh giá chức năng tuyến giáp
Kiểm tra nồng độ các ion trong máu
Phát hiện tình trạng nhiễm virus viêm gan B
Đánh giá khả năng miễn dịch với viêm gan B (do tiêm vắc xin hoặc từng nhiễm).
Kiểm tra xem có bị viêm gan B thể ẩn hay không
Phát hiện tình trạng nhiễm virus viêm gan C
Địa điểm áp dụng: Lấy mẫu tại nhà trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh, Hưng Yên
Thời gian áp dụng: 10/11/2025 - 31/12/2027
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm Laser ( XN 1000 – Symex) | 165.000 ₫ |
| 2 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 3 | HbA1c | 165.000 ₫ |
| 4 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 5 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 6 | GGT | 59.000 ₫ |
| 7 | Bilirubin toàn phần | 35.000 ₫ |
| 8 | Bilirubin trực tiếp | 35.000 ₫ |
| 9 | Bilirubin gián tiếp | 0 ₫ |
| 10 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 11 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 12 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 13 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 14 | HDL-Cholesterol | 55.000 ₫ |
| 15 | LDL-Cholesterol | 65.000 ₫ |
| 16 | Uric acid máu | 69.000 ₫ |
| 17 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy bán tự động) | 59.000 ₫ |
| 18 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (Bằng phương pháp thủ công) | 59.000 ₫ |
| 19 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 20 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 21 | Calci máu | 59.000 ₫ |
| 22 | Calci Ion | 55.000 ₫ |
| 23 | T3 | 128.000 ₫ |
| 24 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 25 | TSH | 155.000 ₫ |
| 26 | Điện giải đồ (Na, K, CL) | 75.000 ₫ |
| 27 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 28 | HBsAb định lượng | 140.000 ₫ |
| 29 | HBcAb total miễn dịch tự động | 138.000 ₫ |
| 30 | HCV Ab miễn dịch tự động | 292.000 ₫ |