Gói khám sức khỏe
Gói kiểm tra sức khỏe tổng quát nâng cao cho nam - miền Bắc 1
4.855.000 ₫
5.396.000 ₫
- 10,0%
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại nhà |
|---|---|
| Giới tính | Nam |
| Độ tuổi | 0-100 Tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Hải Phòng, Phú Thọ, Thanh Hóa, Bắc Ninh |
| Ngày bắt đầu | 10/11/2025 |
| Ngày kết thúc | 31/12/2027 |
| Số lần đặt | 2685 |
Mô tả
Định lượng đường trong máuĐánh giá đường huyết trung bình trong 3 tháng.
Men gan, đánh giá, tiên lượng 1 phần hoạt động của chức năng gan,
Đánh giá sự bài tiết dịch mật, giúp tiên lượng 1 phần chức năng gan
Đánh giá chức năng thận.
Đánh giá tình trạng rối loạn mỡ máu
Đánh giá nguy cơ gout và rối loạn chuyển hóa.
Đánh giá chức năng bài xuất nước tiểu của thận, phát hiện tình trạng viêm đường tiết niệu
Đánh giá tình trạng sắt huyết thanh trong cơ thể, xác định nguyên nhân gây bệnh lý thiếu máu thiếu sắt
Định lượng Calci trong máu
Đánh giá chức năng tuyến giáp
Kiểm tra nồng độ các ion trong máu
Phát hiện tình trạng nhiễm virus viêm gan B
Đánh giá khả năng miễn dịch với viêm gan B (do tiêm vắc xin hoặc từng nhiễm).
Kiểm tra xem có bị viêm gan B thể ẩn hay không
Phát hiện tình trạng nhiễm virus viêm gan C
Dấu ấn tầm soát ung thư gan
Dấu ấn tầm soát ung thư đường tiêu hóa
Dấu ấn tầm soát ung thư dạ dày
Dấu ấn tầm soát ung thư tụy mật
Dấu ấn tầm soát ung thư tuyến giáp
Dấu ấn tầm soát ung thư phổi
Dấu ấn tầm soát ung thư tế bào vảy: vòm họng, cổ tử cung,…
Dấu ấn tầm soát ung thư tiền liệt tuyến
Địa điểm áp dụng: Lấy mẫu tại nhà trên địa bàn các tỉnh Vĩnh Phúc, Thanh Hóa, Hải Dương, Bắc Giang, Hải Phòng.
Thời gian áp dụng: 10/11/2025 - 31/12/2027
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Tổng phân tích máu 25 chỉ số: | 91.000 ₫ |
| 2 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 3 | HbA1c | 165.000 ₫ |
| 4 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 5 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 6 | GGT | 59.000 ₫ |
| 7 | Bilirubin toàn phần | 35.000 ₫ |
| 8 | Bilirubin trực tiếp | 35.000 ₫ |
| 9 | Bilirubin gián tiếp | 0 ₫ |
| 10 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 11 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 12 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 13 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 14 | HDL-Cholesterol | 55.000 ₫ |
| 15 | LDL-Cholesterol | 65.000 ₫ |
| 16 | Uric acid máu | 69.000 ₫ |
| 17 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy bán tự động) | 59.000 ₫ |
| 18 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (Bằng phương pháp thủ công) | 59.000 ₫ |
| 19 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 20 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 21 | Calci máu | 59.000 ₫ |
| 22 | Calci Ion | 55.000 ₫ |
| 23 | T3 | 128.000 ₫ |
| 24 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 25 | TSH | 155.000 ₫ |
| 26 | Điện giải đồ (Na, K, CL) | 75.000 ₫ |
| 27 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 28 | HBsAb định lượng | 140.000 ₫ |
| 29 | HBcAb total miễn dịch tự động | 138.000 ₫ |
| 30 | HCV Ab miễn dịch tự động | 292.000 ₫ |
| 31 | AFP | 225.000 ₫ |
| 32 | CEA | 281.000 ₫ |
| 33 | CA 72-4 | 281.000 ₫ |
| 34 | PEPSINOGEN | 530.000 ₫ |
| 35 | CA 19-9 | 281.000 ₫ |
| 36 | TG | 334.000 ₫ |
| 37 | CYFRA 21-1 | 281.000 ₫ |
| 38 | SCC | 281.000 ₫ |
| 39 | Free PSA _Total PSA | 393.000 ₫ |