Gói khám sức khỏe
Gói kiểm tra sức khỏe tổng quát Nữ - MB (tpt25, nt bán tự động)
2.000.000 ₫
2.688.000 ₫
- 25,6%
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại nhà, Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nữ |
| Độ tuổi | 0-100 Tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Hải Phòng, Cao Bằng, Điện Biên, Hưng Yên, Lai Châu, Lạng Sơn, Ninh Bình, Nghệ An, Quảng Ninh, Sơn La, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Tuyên Quang, Bắc Ninh, Lào Cai |
| Ngày bắt đầu | 20/06/2026 |
| Ngày kết thúc | 30/06/2026 |
| Số lần đặt | 1000 |
Mô tả
Đánh giá tình trạng thiếu máu, kiểm tra các tế bào dòng bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu để sàng lọc các bệnh về máu …Men gan, sắc tố mật, đánh giá, tiên lượng hoạt động của chức năng gan- đường mật
Chẩn đoán bệnh lý tiểu đường
Chẩn đoán bệnh lý về thận như: Suy thận…
Chẩn đoán bệnh Gout
Đánh giá tình trạng mỡ máu trong cơ thể, tiên lượng các nguy cơ đối với bệnh lý tim mạch, tụy…
Đánh giá tình trạng viêm nhiễm hệ tiết niệu, 1 phần bệnh lý về thận, gan…
Phát hiện tình trạng nhiễm virus viêm gan B
Dấu ấn ung thư tuyến tiền liệt.
Dấu ấn ung thư đường tiêu hoá
Dấu ấn ung thư gan
Dấu ấn ung thư đường mật
Dấu ấn ung thư VÚ
Dấu ấn ung thư dạ dày
Dấu ấn ung thư BUỒNG TRỨNG
Định lượng sắt huyết thanh
Đánh giá chức năng tuyến giáp
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Tổng phân tích máu 25 chỉ số: | 91.000 ₫ |
| 2 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 3 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 4 | Bilirubin toàn phần | 35.000 ₫ |
| 5 | Bilirubin trực tiếp | 35.000 ₫ |
| 6 | Bilirubin gián tiếp | 0 ₫ |
| 7 | GGT | 59.000 ₫ |
| 8 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 9 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 10 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 11 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 12 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 13 | LDL-Cholesterol | 65.000 ₫ |
| 14 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy bán tự động) | 59.000 ₫ |
| 15 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 16 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 17 | AFP | 225.000 ₫ |
| 18 | CA 15-3 | 308.000 ₫ |
| 19 | CA 19-9 | 281.000 ₫ |
| 20 | CA 125 | 308.000 ₫ |
| 21 | CA 72-4 | 281.000 ₫ |
| 22 | CEA | 281.000 ₫ |
| 23 | TSH | 155.000 ₫ |
| 24 | eGFR (Creatinin) | 40.000 ₫ |