Gói khám sức khỏe
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nam, Nữ |
| Độ tuổi | 0 - 16 tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Phú Thọ |
| Ngày bắt đầu | 29/07/2025 |
| Ngày kết thúc | 30/06/2027 |
| Số lần đặt | 1972 |
Mô tả
Địa điểm áp dụng : Vĩnh PhúcThời gian áp dụng : 26/07/2025 - 30/06/2027
Khám CK Nhi (BS, Ths, BSCK I)
Tổng phân tích máu 25 chỉ số
Đánh giá tình trạng gan
Đánh giá chức năng thận
Định lượng đường trong máu
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng ngắn hạn và chức năng gan.
Định lượng sắt trong máu.
Đánh giá dự trữ sắt trong cơ thể
Định lượng Calci trong máu
Kiểm tra nồng độ các ion trong máu
Định lượng Magie trong cơ thể
Định lượng nồng độ Folate trong máu
Định lượng kẽm trong cơ thể
Định lượng vitamin D
Định lượng vitamin B12
Tham gia đánh giá chức năng gan, bệnh lý xương
Phát hiện tình trạng nhiễm virus viêm gan B
Đánh giá khả năng miễn dịch với viêm gan B (do tiêm vắc xin hoặc từng nhiễm).
Chẩn đoán bệnh do vi khuẩn liên cầu tan máu beta nhóm A gây ra ( thấp tim, thấp khớp ...)
Kiểm tra hormon kích thích tuyến giáp.
Hormon tuyến giáp dạng tự do, đánh giá chức năng tuyến giáp.
Xác định nhóm máu bằng phương pháp gel card tự động
Kiểm tra nhiều chỉ số trong nước tiểu (pH, protein, đường...).
Kiểm tra tế bào và tinh thể trong nước tiểu.
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Tổng phân tích máu 25 chỉ số: | 91.000 ₫ |
| 2 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 3 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 4 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 5 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 6 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 7 | Prealbumin | 170.000 ₫ |
| 8 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 9 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 10 | Calci máu | 59.000 ₫ |
| 11 | Calci Ion | 55.000 ₫ |
| 12 | Điện giải đồ (Na, K, CL) | 75.000 ₫ |
| 13 | Magnesium | 117.000 ₫ |
| 14 | Folate/Serum | 212.000 ₫ |
| 15 | Xác định yếu tố vi lượng kẽm | 223.000 ₫ |
| 16 | Vitamin D Total | 424.000 ₫ |
| 17 | Vitamin B12 | 212.000 ₫ |
| 18 | Alkaline Phosphatase | 53.000 ₫ |
| 19 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 20 | HBsAb định lượng | 140.000 ₫ |
| 21 | ASLO định lượng | 117.000 ₫ |
| 22 | TSH | 155.000 ₫ |
| 23 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 24 | Nhóm máu Gelcard | 175.000 ₫ |
| 25 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy bán tự động) | 59.000 ₫ |
| 26 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (Bằng phương pháp thủ công) | 59.000 ₫ |
| 27 | Khám CK Nhi (BS, Ths, BSCK I) | 149.000 ₫ |