Gói khám sức khỏe
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại nhà, Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nam |
| Độ tuổi | 8 - 12 tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Đà Nẵng, Thành phố Huế |
| Ngày bắt đầu | 29/07/2026 |
| Ngày kết thúc | 31/08/2026 |
| Số lần đặt | 1362 |
Mô tả
Đánh gía tổng quan các dòng tế bào máuĐánh giá tình trạng gan
Đánh giá chức năng thận
Định lượng sắt trong máu.
Đánh giá dự trữ sắt trong cơ thể
Định lượng Calci trong máu
Định lượng Magie trong cơ thể
Định lượng kẽm trong cơ thể
Định lượng nồng độ Folate trong máu
Kiểm tra hormon kích thích tuyến giáp.
Hormon tuyến giáp dạng tự do, đánh giá chức năng tuyến giáp.
Chẩn đoán bệnh do vi khuẩn liên cầu tan máu beta nhóm A gây ra ( thấp tim, thấp khớp ...)
Định lượng vitamin D
Kiểm tra nồng độ các ion trong máu
Kiểm tra nhiều chỉ số trong nước tiểu (pH, protein, đường...).
Đánh giá toàn diện nước tiểu.
Kiểm tra tế bào và tinh thể trong nước tiểu.
Phát hiện tình trạng nhiễm virus viêm gan B
Đánh giá khả năng miễn dịch với viêm gan B (do tiêm vắc xin hoặc từng nhiễm).
Đánh giá tình trạng rối loạn mỡ máu
Định lượng đường trong máu
Phát hiện rối loạn chức năng trong hệ thống hạ đồi-tuyến yên-tuyến sinh dục.
Hormon kích thích rụng trứng ở nữ và sản xuất testosterone ở nam
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Tổng phân tích máu 25 chỉ số: | 91.000 ₫ |
| 2 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 3 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 4 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 5 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 6 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 7 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 8 | Calci máu | 59.000 ₫ |
| 9 | Calci Ion | 55.000 ₫ |
| 10 | Magnesium | 117.000 ₫ |
| 11 | Xác định yếu tố vi lượng kẽm | 223.000 ₫ |
| 12 | Folate/Serum | 212.000 ₫ |
| 13 | TSH | 155.000 ₫ |
| 14 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 15 | ASLO định lượng | 117.000 ₫ |
| 16 | Vitamin D Total | 424.000 ₫ |
| 17 | Điện giải đồ (Na, K, CL) | 75.000 ₫ |
| 18 | Tổng phân tích nước tiểu 14 chỉ số : | 48.000 ₫ |
| 19 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (Bằng phương pháp thủ công) | 59.000 ₫ |
| 20 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 21 | HBsAb định lượng | 140.000 ₫ |
| 22 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 23 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 24 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 25 | FSH | 159.000 ₫ |
| 26 | LH | 159.000 ₫ |
| 27 | Testosteron (trẻ em nam) | 159.000 ₫ |