Gói khám sức khỏe
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nữ |
| Độ tuổi | 18 - 100 tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Phú Thọ |
| Ngày bắt đầu | 29/07/2025 |
| Ngày kết thúc | 30/06/2027 |
| Số lần đặt | 1874 |
Mô tả
Địa điểm áp dụng : Vĩnh PhúcThời gian áp dụng : 26/07/2025 - 30/06/2027
Khám CK Sản phụ khoa (BS,Ths, BSCKI)
Tổng phân tích máu 25 chỉ số
Kiểm tra nhiều chỉ số trong nước tiểu (pH, protein, đường...).
Kiểm tra tế bào và tinh thể trong nước tiểu.
Xác định nhóm máu bằng phương pháp gel card tự động
Đánh giá tình trạng gan
Đánh giá viêm gan, xơ gan do nhiễm độc rượu, trong viêm tụy cấp, tiểu đường, nhồi máu cơ tim, suy tim xung huyết, ung thư (thận, phổi, dạ dày...)
Đánh giá chức năng thận
Định lượng đường trong máu
Đánh giá tình trạng rối loạn mỡ máu
Đánh giá chức năng tuyến giáp.
Hormon tuyến giáp dạng tự do, đánh giá chức năng tuyến giáp.
Kiểm tra hormon kích thích tuyến giáp.
Kiểm tra nồng độ các ion trong máu
Định lượng sắt trong máu.
Đánh giá dự trữ sắt trong cơ thể
Định lượng Calci trong máu
Phát hiện tình trạng nhiễm virus viêm gan B
Đánh giá khả năng miễn dịch với viêm gan B (do tiêm vắc xin hoặc từng nhiễm).
Phát hiện tình trạng từng nhiễm virus viêm gan C
Tầm soát giang mai.
Phát hiện sớm kháng nguyên và kháng thể HIV.
Kiểm tra miễn dịch Rubella.
Kiểm tra hormon liên quan sự tiết sữa và ảnh hưởng sinh sản.
Đánh giá khả năng dự trữ buồng trứng ở nữa giới
Siêu âm tuyến giáp
Siêu âm vú
Siêu âm ổ bụng
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Khám CK Sản phụ khoa (BS,Ths, BSCKI) | 112.000 ₫ |
| 2 | Tổng phân tích máu 25 chỉ số: | 91.000 ₫ |
| 3 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy bán tự động) | 59.000 ₫ |
| 4 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (Bằng phương pháp thủ công) | 59.000 ₫ |
| 5 | Nhóm máu Gelcard | 175.000 ₫ |
| 6 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 7 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 8 | GGT | 59.000 ₫ |
| 9 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 10 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 11 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 12 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 13 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 14 | T3 | 128.000 ₫ |
| 15 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 16 | TSH | 155.000 ₫ |
| 17 | Điện giải đồ (Na, K, CL) | 75.000 ₫ |
| 18 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 19 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 20 | Calci máu | 59.000 ₫ |
| 21 | Calci Ion | 55.000 ₫ |
| 22 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 23 | HBsAb định lượng | 140.000 ₫ |
| 24 | HCV Ab miễn dịch tự động | 292.000 ₫ |
| 25 | Giang mai Syphilis TP | 60.000 ₫ |
| 26 | HIV Combo Ag/Ab miễn dịch tự động | 223.000 ₫ |
| 27 | Rubella IgG Cobas | 212.000 ₫ |
| 28 | Prolactin | 191.000 ₫ |
| 29 | AMH Cobas | 901.000 ₫ |
| 30 | Siêu âm tuyến giáp | 191.000 ₫ |
| 31 | Siêu âm vú | 212.000 ₫ |
| 32 | Siêu âm ổ bụng | 223.000 ₫ |