Gói khám sức khỏe
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nữ |
| Độ tuổi | 16 - 100 tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Hà Nội |
| Ngày bắt đầu | 14/09/2024 |
| Ngày kết thúc | 31/12/2026 |
| Số lần đặt | 100 |
Mô tả
* Địa điểm áp dụng: Tạị các phòng khám của khu vực Hà Nội* Thời gian áp dụng: Từ ngày 9/7 đến 31/12/2026
* Đối tượng áp dụng: Nữ giới ( đã QHTD )
* Ý nghĩa gói khám:
- Nghe tim, phổi, tư vấn kết quả nội khoa;
- Phát hiện một số bệnh phụ khoa;
- Đánh giá tình trạng thiếu máu thiếu sắt, sàng lọc bệnh Thalassemia và các bệnh lý khác về máu;
- Xác định 2 hệ nhóm máu ABO và nhóm máu Rh;
- Đánh giá tình trạng rối loạn chuyển hóa đường máu;
- Đánh giá tình trạng rối loạn chuyển hóa mỡ máu;
- Đánh giá men gan; Đánh giá chức năng thận;
- Đánh giá chức năng tuyến giáp;
- Phát hiện nhiễm HIV;
- Phát hiện nhiễm virus viêm gan B;
- Định lượng kháng thể viêm gan B;
- Phát hiện nhiễm virus viêm gan C;
- Phát hiện nhiễm xoắn khuẩn giang mai;
- Đánh giá các bệnh lý về thận tiết niệu, viêm nhiễm đường tiết niệu…;
- Phát hiện kháng thể Rubella;
- Đánh giá tình trạng viêm nhiễm khuẩn âm đạo;
- Phát hiện nhiễm chlamydia đường sinh dục;
- Tầm soát ung thư cổ tử cung;
- Đánh giá dự trữ buồng trứng nữ giới;
- Đánh giá nồng độ hormone Prolactin ở nữ là yếu tố dẫn tới rối loạn kinh nguyệt ở nữ;
- Đánh giá bất thường phần phụ (tử cung, buồng trứng,..);
- Đánh giá bất thường tuyến giáp (nhân xơ, nang…);
- Đánh giá bất thường tạng trong ổ bụng (gan, thận, tụy, lách,…);
- Đánh giá bất thường tuyến vú
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Khám CK Nội (BS,Ths, BSCK I) | 112.000 ₫ |
| 2 | Khám CK Sản phụ khoa (BS,Ths, BSCKI) | 112.000 ₫ |
| 3 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm Laser ( XN 1000 – Symex) | 165.000 ₫ |
| 4 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy bán tự động) | 59.000 ₫ |
| 5 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 6 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 7 | Nhóm máu Gelcard | 175.000 ₫ |
| 8 | Glucose (BV) | 48.000 ₫ |
| 9 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 10 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 11 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 12 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 13 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 14 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 15 | T3 | 128.000 ₫ |
| 16 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 17 | TSH | 155.000 ₫ |
| 18 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 19 | HBsAb định lượng | 140.000 ₫ |
| 20 | HCV Ab miễn dịch tự động | 292.000 ₫ |
| 21 | Giang mai Syphilis TP | 60.000 ₫ |
| 22 | Prolactin | 191.000 ₫ |
| 23 | AMH Cobas | 901.000 ₫ |
| 24 | Soi tươi, nhuộm soi dịch âm đạo | 128.000 ₫ |
| 25 | Chlamydia test nhanh | 138.000 ₫ |
| 26 | Xét nghiệm tế bào học bằng phương pháp tế bào học chất lỏng LiquiPrep (Thinprep) | 732.000 ₫ |
| 27 | Siêu âm đầu dò âm đạo | 212.000 ₫ |
| 28 | Rubella IgG Cobas | 212.000 ₫ |
| 29 | Siêu âm tuyến giáp | 191.000 ₫ |
| 30 | Siêu âm vú | 212.000 ₫ |
| 31 | Siêu âm ổ bụng | 223.000 ₫ |
| 32 | HIV Combo Ag/Ab miễn dịch tự động | 223.000 ₫ |
| 33 | Chụp CLVT phổi liều thấp tầm soát u (32 dãy ) | 742.000 ₫ |