Gói khám sức khỏe
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại nhà, Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nam, Nữ |
| Độ tuổi | 0 - 18 tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | Hồ Chí Minh, Đắk Lắk, Đồng Nai, Khánh Hòa |
| Ngày bắt đầu | 16/04/2025 |
| Ngày kết thúc | 31/12/2026 |
| Số lần đặt | 1895 |
Mô tả
Đánh giá tình trạng ganĐánh giá tình trạng dinh dưỡng và gan.
Tham gia đánh giá chức năng gan
Định lượng đường trong máu
Đánh giá chức năng thận.
Đánh giá chức năng thận
Đánh giá tình trạng rối loạn mỡ máu
Phát hiện tình trạng nhiễm virus viêm gan B
Đánh giá khả năng miễn dịch với viêm gan B (do tiêm vắc xin hoặc từng nhiễm).
Kiểm tra nồng độ các ion trong máu
Định lượng Magie trong cơ thể
Định lượng kẽm trong cơ thể
Định lượng sắt trong máu.
Đánh giá dự trữ sắt trong cơ thể
Định lượng Calci trong máu
Định lượng nồng độ Folate trong máu
Định lượng vitamin B12
Đánh giá chức năng tuyến giáp.
Hormon tuyến giáp dạng tự do, đánh giá chức năng tuyến giáp.
Kiểm tra hormon kích thích tuyến giáp.
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Tổng phân tích máu 25 chỉ số: | 91.000 ₫ |
| 2 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 3 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 4 | Protein máu | 40.000 ₫ |
| 5 | Albumin máu | 40.000 ₫ |
| 6 | Glucose máu (TN) | 45.000 ₫ |
| 7 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 8 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 9 | eGFR (Creatinin) | 40.000 ₫ |
| 10 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 11 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 12 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 13 | HBsAb định lượng | 140.000 ₫ |
| 14 | Điện giải đồ (Na, K, CL) | 75.000 ₫ |
| 15 | Magnesium | 117.000 ₫ |
| 16 | Xác định yếu tố vi lượng kẽm | 223.000 ₫ |
| 17 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 18 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 19 | Calci máu | 59.000 ₫ |
| 20 | Calci Ion | 55.000 ₫ |
| 21 | Folate/Serum | 212.000 ₫ |
| 22 | Vitamin B12 | 212.000 ₫ |
| 23 | T3 | 128.000 ₫ |
| 24 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 25 | TSH | 155.000 ₫ |
| 26 | Vitamin D Total | 424.000 ₫ |