Gói khám sức khỏe
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại nhà, Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nữ |
| Độ tuổi | 16 - 60 tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | |
| Ngày bắt đầu | 25/05/2026 |
| Ngày kết thúc | 31/12/2027 |
| Số lần đặt | 1251 |
Mô tả
Đánh giá tình trạng thiếu máu, thiếu sắt, sàng lọc bệnh thalassemia và các bệnh khác về máuXác định nhóm máu hệ ABO
Xác định nhóm máu hệ Rhesus
Kiểm tra tình trạng chức năng gan trong quá trình điều trị, phát hiện các bệnh lý về gan mới như viêm gan cấp, mạn, rối loạn
Chức năng gan khác
đánh giá chức năng thận- Phát hiện các bệnh lý về thận, trong trường hợp bệnh nhân suy thận cần phải điều chỉnh liều thuốc và loại phù hợp cho người bệnh
Định lượng đường trong máu
Đánh giá chức năng tuyến giáp.
Hormon tuyến giáp dạng tự do, đánh giá chức năng tuyến giáp.
Kiểm tra hormon kích thích tuyến giáp.
đinh lượng calci trong máu
Định lượng sắt trong máu.
Đánh giá dự trữ sắt trong cơ thể
Sàng lọc bệnh giang mai
Xác định tình trạng nhiễm HBV
Phát hiện nhiễm virus viêm gan C
Phát hiện nhiễm HIV
Xác định tình trạng nhiễm Toxoplasma
Xác định tình trạng đang nhiễm hoặc đã nhiễm
Xác định tình trạng nhiễmCytomegalovirus
Đánh giá các bệnh lý về thận niệu, viêm nhiễm đường tiết niệu…
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Tổng phân tích máu 20 chỉ số | 99.000 ₫ |
| 2 | Định nhóm máu hệ ABO( Kỹ thuật ống nghiệm) | 85.000 ₫ |
| 3 | Định nhóm máu hệ RH(D) ( Kỹ thuật ống nghiệm) | 75.000 ₫ |
| 4 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 5 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 6 | GGT | 59.000 ₫ |
| 7 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 8 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 9 | Glucose (BV) | 48.000 ₫ |
| 10 | TSH | 155.000 ₫ |
| 11 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 12 | FT3 | 110.000 ₫ |
| 13 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 14 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 15 | Syphilis TP (CMIA) | 181.000 ₫ |
| 16 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 17 | HCVAb nhanh | 75.000 ₫ |
| 18 | HIV Combo Ag/Ab miễn dịch tự động | 223.000 ₫ |
| 19 | Toxoplasma gondii IgM | 212.000 ₫ |
| 20 | Rubella IgG Cobas | 212.000 ₫ |
| 21 | Rubella IgM Cobas | 212.000 ₫ |
| 22 | CMV IgM | 255.000 ₫ |
| 23 | Tổng phân tích nước tiểu 14 chỉ số : | 48.000 ₫ |
| 24 | Calci máu | 59.000 ₫ |
| 25 | Toxoplasma gondii IgG | 212.000 ₫ |
| 26 | CMV IgG | 255.000 ₫ |