Gói khám sức khỏe
GÓI XÉT NGHIỆM THEO DÕI THAI KỲ CƠ BẢN DÀNH CHO ĐƠN THAI (9 tuần <12 tuần)
236 ₫
248 ₫
- 4,8%
Thông tin gói khám
| Hình thức thực hiện | Tại nhà, Tại viện |
|---|---|
| Giới tính | Nữ |
| Độ tuổi | 18 - 100 tuổi |
| Địa chỉ | |
| Tỉnh thành | |
| Ngày bắt đầu | 12/08/2025 |
| Ngày kết thúc | 31/12/2026 |
| Số lần đặt | 2541 |
Mô tả
Đánh giá tình trạng thiếu máu, thiếu sắt, sàng lọc bệnh thalassemia và các bệnh khác về máuXác định nhóm máu Gelcard
Đánh giá rối loạn đông máu
Đánh giá dự trữ sắt trong cơ thể
Đánh giá nồng độ folate trong máu
Đánh giá nồng đồng Canxi trong máu
Đánh giá lượng vitamin D trong cơ thể
Đánh giá chức năng gan
Đánh giá chức năng thận
Đánh giá đường huyết trong máu
Đánh giá acid uric trong máu
Đánh giá chức năng gan, thận, tình trạng dinh dưỡng và hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi các bệnh lý liên quan đến các cơ quan này
Đánh giá rối loạn chuyển hóa lipid
Đánh giá chức năng tuyến giáp
Đánh giá rối loạn điện giải
sàng lọc bệnh giang mai
Xác định tình trạng nhiễm Toxoplasma
Xác định tình trạng nhiễm Cytomegalovirus
Xác định tình trạng nhiễm Herpes Simplex Virus loại 1 hoặc loại 2
Xác định tình trạng nhiễm Rubella
Xác định tình trạng nhiễm HBV
Xác định tình trạng nhiễm HCV
Xác định tình trạng nhiễm HIV
Phát hiện gen 13 bệnh thể ẩn thường gặp
Đánh giá các bệnh lý về thận niệu, viêm nhiễm đường tiết niệu…
Danh sách các xét nghiệm
| Stt | Tên xét nghiệm | Giá xét nghiệm |
|---|---|---|
| 1 | Tổng phân tích máu 20 chỉ số | 99.000 ₫ |
| 2 | Nhóm máu Gelcard | 175.000 ₫ |
| 3 | Thời gian prothrombin (PT) - (QN, CAM) | 75.000 ₫ |
| 4 | APTT | 70.000 ₫ |
| 5 | Thời gian Thrombin (TT) | 85.000 ₫ |
| 6 | Fibrinogen | 100.000 ₫ |
| 7 | Sắt huyết thanh | 65.000 ₫ |
| 8 | Ferritin | 150.000 ₫ |
| 9 | Folate/Serum | 212.000 ₫ |
| 10 | Calci Ion | 55.000 ₫ |
| 11 | Calci máu | 59.000 ₫ |
| 12 | AST (GOT) | 45.000 ₫ |
| 13 | ALT (GPT) | 45.000 ₫ |
| 14 | Ure máu | 55.000 ₫ |
| 15 | Creatinin máu | 45.000 ₫ |
| 16 | Glucose (BV) | 48.000 ₫ |
| 17 | HbA1c | 165.000 ₫ |
| 18 | Uric acid máu | 69.000 ₫ |
| 19 | Triglyceride | 55.000 ₫ |
| 20 | Cholesterol | 45.000 ₫ |
| 21 | FT3 | 110.000 ₫ |
| 22 | FT4 | 120.000 ₫ |
| 23 | TSH | 155.000 ₫ |
| 24 | Syphilis TP (CMIA) | 181.000 ₫ |
| 25 | Toxoplasma gondii IgM | 212.000 ₫ |
| 26 | CMV IgM | 255.000 ₫ |
| 27 | HSV-1/2 IgM - Laison | 244.000 ₫ |
| 28 | Rubella IgM Cobas | 212.000 ₫ |
| 29 | HBsAg Cobas | 105.000 ₫ |
| 30 | HCV Ab miễn dịch tự động | 292.000 ₫ |
| 31 | HIV Combo Ag/Ab miễn dịch tự động | 223.000 ₫ |
| 32 | Tổng phân tích nước tiểu 14 chỉ số : | 48.000 ₫ |