Từ điển dược chất

Bezafibrate

Tổng quan

Bezafibrate là dẫn chất của acid fibric, thuộc nhóm thuốc chống rối loạn lipid huyết (nhóm fibrat), có mã ATC là C10AB02. Về mặt hóa học, đây là amid được tạo thành từ acid 4-clorobenzoic và acid 2-[4-(2-aminoetyl)phenoxy]-2-metylpropanoic.

Cơ chế tác dụng của bezafibrate xoay quanh vai trò là chất đồng vận của thụ thể PPAR alpha (peroxisome proliferator-activated receptor alpha) - thụ thể giữ vai trò trung tâm trong chuyển hóa lipid của cơ thể. Khác với nhiều fibrat khác, bezafibrate còn có khả năng gắn và kích hoạt cả ba phân nhóm PPAR (alpha, gamma, delta), do đó được xem là một "pan-PPAR agonist" tương đối cân bằng. Nhờ cơ chế này, hoạt chất ức chế quá trình sinh tổng hợp cholesterol tại gan, ức chế tổng hợp acid mật, đồng thời tăng cường đào thải cholesterol ra dịch mật.

Kết quả lâm sàng chính của bezafibrate là làm giảm rõ rệt nồng độ lipoprotein tỷ trọng rất thấp và lipoprotein tỷ trọng thấp (VLDL và LDL - loại cholesterol "xấu"), đồng thời làm tăng lipoprotein tỷ trọng cao (HDL - cholesterol "tốt"). Nhờ đó, thuốc cải thiện đáng kể sự phân bố cholesterol trong huyết tương, giúp hạ cholesterol và triglycerid máu. Ngoài tác dụng trên lipid, một số nghiên cứu còn ghi nhận bezafibrate có ảnh hưởng tích cực đến độ nhạy insulin và chuyển hóa glucose ở bệnh nhân có hội chứng chuyển hóa.

Về dược động học, bezafibrate hấp thu tốt qua đường tiêu hóa khi uống cùng bữa ăn, nhưng hấp thu kém nếu uống lúc đói. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1-4 giờ tùy dạng bào chế. Trên 95% hoạt chất gắn với protein huyết tương, chủ yếu là albumin, khiến thuốc có khả năng đẩy các thuốc kháng vitamin K ra khỏi vị trí gắn protein. Thời gian bán thải của bezafibrate tương đối ngắn, khoảng 1-2 giờ (một số tài liệu ghi nhận khoảng 2,1 giờ), và phần lớn liều dùng được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi hoặc liên hợp glucuronic.


Công dụng và chỉ định

Bezafibrate được chỉ định phối hợp với chế độ ăn kiêng và các biện pháp không dùng thuốc khác (tập luyện, giảm cân) trong các trường hợp sau:

  • Tăng lipoprotein máu nguyên phát các typ IIa, IIb, III, IV và V (theo phân loại Fredrickson) ở người bệnh không đáp ứng tốt với chế độ ăn và các biện pháp thích hợp khác.
  • Tăng lipoprotein máu thứ phát, ví dụ tăng cholesterol máu không cải thiện sau khi đã ăn kiêng và thay đổi lối sống.
  • Tăng triglycerid máu thứ phát nặng, kéo dài dù bệnh căn nguyên (như đái tháo đường) đang được điều trị, kèm theo giảm HDL-cholesterol.
  • Rối loạn lipid máu hỗn hợp ở bệnh nhân có chống chỉ định hoặc không dung nạp với nhóm statin.
  • Tăng triglycerid máu mức độ nặng, có hoặc không kèm theo HDL-cholesterol thấp.

Trước khi bắt đầu dùng bezafibrate, các nguyên nhân thứ phát gây tăng lipid huyết cần được xem xét và điều trị, chẳng hạn đái tháo đường typ 2 không kiểm soát, suy giáp, nghiện rượu, hội chứng thận hư, rối loạn protein huyết hoặc bệnh gan tắc nghẽn.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn

Liều khuyến cáo thông thường là uống 1 viên 200 mg, ngày 3 lần, vào bữa ăn hoặc ngay sau bữa ăn (tổng liều tương đương 600 mg bezafibrate mỗi ngày). Một cách khác, có thể dùng dạng phóng thích kéo dài với liều 400 mg, uống 1 lần mỗi ngày vào bữa ăn chính hoặc ngay sau đó; tuy nhiên dạng liều 400 mg một lần không thích hợp cho người suy thận.

Ở bệnh nhân nhạy cảm với tác dụng phụ trên tiêu hóa, có thể tăng liều từ từ trong khoảng 5-7 ngày để giúp cơ thể thích nghi dần.

Việc điều trị cần kết hợp theo dõi định kỳ cholesterol và triglycerid. Nếu sau 3-4 tháng điều trị không đạt được đáp ứng lâm sàng phù hợp, cần xem xét ngừng bezafibrate và chuyển sang phương pháp điều trị khác.

Liều dùng cho trẻ em

Liều dùng và tính an toàn của bezafibrate ở trẻ em và thanh thiếu niên chưa được thiết lập đầy đủ. Vì vậy, không nên tự ý dùng thuốc cho nhóm đối tượng này; cần tham khảo ý kiến bác sĩ trong mọi trường hợp.

Điều chỉnh liều theo chức năng thận

Vì bezafibrate được thải trừ chủ yếu qua thận, liều dùng cần được hiệu chỉnh dựa trên độ thanh thải creatinin (CrCl):

Độ thanh thải creatinin

Liều bezafibrate khuyến cáo

Trên 60 ml/phút

200 mg, ngày 3 lần

40-60 ml/phút

200 mg, ngày 2 lần

15-40 ml/phút

200 mg, ngày 1-2 lần

Dưới 15 ml/phút

Chống chỉ định

Ở bệnh nhân lọc máu, việc dùng bezafibrate hoàn toàn không được khuyến cáo do nguy cơ tích lũy thuốc cao.

Cách dùng

Bezafibrate dùng theo đường uống, nhất thiết phải phối hợp với chế độ ăn hạn chế mỡ. Viên nén nên được uống nguyên viên với một lượng nước đầy đủ, trong hoặc ngay sau bữa ăn để tăng khả năng hấp thu và giảm kích ứng dạ dày. Với dạng phóng thích kéo dài, không được nhai hoặc nghiền nát viên thuốc, vì việc này có thể phá vỡ cấu trúc giải phóng chậm và làm thay đổi tốc độ hấp thu hoạt chất.

Nếu phối hợp bezafibrate với các resin gắn acid mật như cholestyramin hoặc colestipol, cần uống hai loại thuốc cách nhau ít nhất 2-3 giờ, vì các resin này làm giảm hấp thu bezafibrate.

Quên liều

Nếu quên một liều, nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều tiếp theo theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.

Quá liều

Hiện chưa ghi nhận triệu chứng đặc trưng của quá liều bezafibrate. Trong các trường hợp quá liều đã được báo cáo, biểu hiện có thể bao gồm suy thận nặng nhưng có khả năng hồi phục, kèm theo nguy cơ tiêu cơ vân. Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu cho bezafibrate; do đó xử trí quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ. Nếu xảy ra tiêu cơ vân, cần ngừng thuốc ngay lập tức và theo dõi sát chức năng thận. Khi nghi ngờ quá liều, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

Bezafibrate chống chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Quá mẫn với bezafibrate hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm, hoặc quá mẫn với các fibrat khác.
  • Suy chức năng gan nặng (trừ trường hợp thâm nhiễm mỡ gan liên quan đến tăng triglycerid).
  • Xơ gan mật tiên phát.
  • Giảm albumin huyết nặng.
  • Bệnh túi mật, có hoặc không kèm sỏi đường mật.
  • Suy thận nặng (creatinin huyết thanh trên 135 micromol/l hoặc độ thanh thải creatinin dưới 15-60 ml/phút tùy tài liệu, xem chi tiết ở mục liều dùng) và hội chứng thận hư.
  • Bệnh nhân đang lọc máu (thẩm phân máu).
  • Đã có tiền sử phản ứng độc với ánh sáng hoặc dị ứng ánh sáng liên quan đến các thuốc nhóm fibrat.
  • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
  • Sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế HMG-CoA reductase (statin) ở bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ dễ mắc bệnh cơ.

Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn của bezafibrate nhìn chung tương tự các fibrat khác, thường ở mức độ nhẹ và ít xuất hiện trong các đợt điều trị ngắn ngày. Tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa là phổ biến nhất.

Thường gặp

  • Tiêu hóa: rối loạn tiêu hóa, khó tiêu, buồn nôn, tiêu chảy nhẹ.
  • Dinh dưỡng: giảm cảm giác thèm ăn.

Ít gặp

  • Thần kinh trung ương: đau đầu, chóng mặt.
  • Hệ miễn dịch: phản ứng quá mẫn, bao gồm cả phản ứng phản vệ (hiếm khi nghiêm trọng).
  • Hệ sinh dục: rối loạn cương dương.
  • Gan: tăng transaminase, tắc mật.
  • Da: mày đay, phản ứng nhạy cảm ánh sáng, ngứa, rụng tóc, nổi ban.
  • Hệ cơ - xương: đau nhức cơ, yếu cơ, chuột rút; hiếm khi tiến triển thành tiêu cơ vân nghiêm trọng.
  • Thận: tăng creatinin huyết thanh nhẹ (không nhất thiết phản ánh suy giảm chức năng thận thực sự), suy thận cấp.

Hiếm gặp

  • Thần kinh ngoại vi: dị cảm, viêm đa dây thần kinh ngoại vi.
  • Máu: giảm hemoglobin, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu.
  • Tâm thần: trầm cảm, mất ngủ.
  • Tiêu hóa: viêm tụy.
  • Hô hấp: bệnh phổi kẽ.
  • Rất hiếm: giảm toàn thể huyết cầu, ban xuất huyết giảm tiểu cầu, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson, sỏi mật.

Nếu xuất hiện tình trạng đau nhức cơ không rõ nguyên nhân, cần ngừng điều trị bezafibrate và định lượng creatine kinase (CK) để đánh giá nguy cơ tổn thương cơ. Người bệnh nên báo ngay cho bác sĩ nếu gặp các dấu hiệu như phát ban lan rộng, khó thở, sưng mặt/môi, hoặc yếu cơ kèm sốt.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: Bezafibrate không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ do chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn; đây cũng là một chống chỉ định theo nhiều nguồn tham khảo.
  • Phụ nữ cho con bú: Chưa có dữ liệu rõ ràng về việc bezafibrate có bài tiết qua sữa mẹ hay không; do thận trọng, không khuyến khích sử dụng trong thời gian cho con bú.
  • Suy thận: Cần thận trọng đặc biệt và hiệu chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin. Nồng độ creatinin huyết thanh tăng dần hoặc dùng sai liều hướng dẫn có thể dẫn đến tiêu cơ vân.
  • Suy gan: Chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng; cần theo dõi chức năng gan định kỳ trong quá trình điều trị.
  • Người cao tuổi: Chức năng thận suy giảm sinh lý theo tuổi tác, vì vậy liều dùng ở người cao tuổi cần được cân nhắc và điều chỉnh dựa trên chức năng thận thực tế.
  • Bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu: Cần giảm khoảng 1/3 liều thuốc chống đông máu đang dùng khi phối hợp với bezafibrate, do nguy cơ tăng tác dụng chống đông.
  • Nguy cơ bệnh cơ: Cần thận trọng ở bệnh nhân cao tuổi, người có tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc bệnh cơ di truyền, người có yếu tố nguy cơ như giảm hoạt động tuyến giáp, nhiễm khuẩn nặng, chấn thương, phẫu thuật, rối loạn hormone, mất cân bằng điện giải hoặc uống nhiều rượu bia.
  • Khả năng lái xe, vận hành máy móc: Bezafibrate có thể gây chóng mặt, đau đầu ở một số người bệnh; nếu gặp các triệu chứng này, không nên lái xe hoặc vận hành máy móc.
  • Trong mọi trường hợp, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bắt đầu, thay đổi hoặc ngừng sử dụng bezafibrate, đặc biệt với các nhóm đối tượng đặc biệt nêu trên.

Tương tác dược chất

Bezafibrate có khả năng gây ra một số tương tác thuốc quan trọng cần được giám sát chặt chẽ trên lâm sàng:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả

Thuốc chống đông máu dạng uống (coumarin, warfarin)

Bezafibrate làm tăng hiệu quả của thuốc chống đông máu do cạnh tranh vị trí gắn với protein huyết tương, làm tăng nguy cơ chảy máu; cần giảm khoảng 1/3 liều thuốc chống đông và theo dõi sát chỉ số đông máu (INR)

Nhóm statin (thuốc ức chế HMG-CoA reductase)

Tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ; chống chỉ định phối hợp ở nhóm bệnh nhân dễ mắc bệnh cơ

Cholestyramin, colestipol (resin gắn acid mật)

Làm giảm hấp thu bezafibrate qua đường tiêu hóa; cần uống cách nhau ít nhất 2-3 giờ

Insulin, sulfonylurê (thuốc hạ đường huyết)

Bezafibrate làm tăng tác dụng hạ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường, có thể dẫn đến hạ đường huyết

Furosemid

Có thể làm tăng tác dụng hạ đường huyết ở một số bệnh nhân dùng đồng thời với sulfonylurê

Perhexilin, thuốc ức chế MAO

Không phối hợp do cả hai đều có khả năng gây độc cho gan

Cyclosporin

Có thể làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu, tăng nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận

Estrogen, thuốc tránh thai chứa estrogen

Cần cân nhắc thận trọng khi phối hợp do estrogen có thể làm tăng nồng độ lipid, ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị của bezafibrate

Rượu, bia

Có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan và bệnh cơ; nên hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị bằng bezafibrate

Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị với bezafibrate, để được đánh giá nguy cơ tương tác và điều chỉnh phác đồ phù hợp.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Bezafibrate nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao; không bảo quản trong ngăn đá tủ lạnh hoặc phòng tắm. Giữ thuốc trong bao bì gốc của nhà sản xuất và để xa tầm tay trẻ em. Khi cần tiêu hủy thuốc quá hạn hoặc không dùng nữa, không đổ trực tiếp vào bồn cầu hay cống rãnh mà nên tham khảo hướng dẫn của dược sĩ hoặc cơ quan xử lý chất thải tại địa phương.

Trên thị trường Việt Nam, bezafibrate hàm lượng 200 mg có mặt trong nhiều biệt dược khác nhau như SaVi Bezafibrate 200, Lopitid 200, Zafular, Bezadrin 200mg... Giá bán tham khảo dao động khoảng 2.900 - 3.200 đồng/viên đối với một số sản phẩm nội địa (ví dụ SaVi Bezafibrate 200), trong khi một số biệt dược nhập khẩu như Zafular có giá tham khảo khoảng 90.000 - 100.000 đồng/hộp 50 viên (tương đương khoảng 1.800 - 2.000 đồng/viên tùy thời điểm và nhà thuốc). Mức giá thực tế có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất, quy cách đóng gói, chương trình khuyến mãi và từng hệ thống nhà thuốc. Người mua nên tham khảo giá trực tiếp tại nhà thuốc hoặc liên hệ dược sĩ để có thông tin cập nhật nhất, đồng thời chỉ nên mua thuốc khi có đơn kê của bác sĩ.


Câu hỏi thường gặp

Bezafibrate có phải là statin không?

Không. Bezafibrate thuộc nhóm fibrat, có cơ chế tác dụng khác với statin. Trong khi statin ức chế enzym HMG-CoA reductase để giảm tổng hợp cholesterol, bezafibrate hoạt động chủ yếu thông qua việc kích hoạt thụ thể PPAR alpha, giúp giảm triglycerid và tăng HDL-cholesterol. Trên thực tế lâm sàng, bezafibrate thường được chỉ định thay thế cho statin ở những bệnh nhân có chống chỉ định hoặc không dung nạp với nhóm thuốc này, chứ không phải là một loại statin.

Uống bezafibrate có cần kiêng rượu bia không?

Có. Mặc dù mức độ tương tác giữa bezafibrate và rượu bia chưa được nghiên cứu đầy đủ ở người, nhưng do bezafibrate có thể ảnh hưởng đến chức năng gan và làm tăng nguy cơ bệnh cơ, trong khi rượu bia cũng là yếu tố nguy cơ độc lập gây tổn thương gan và bệnh cơ, người bệnh nên hạn chế tối đa hoặc tránh hoàn toàn rượu bia trong thời gian sử dụng bezafibrate để giảm thiểu rủi ro tác dụng phụ.

Tại sao phải uống bezafibrate cùng bữa ăn, không được uống lúc đói?

Bezafibrate hấp thu tốt qua đường tiêu hóa khi uống cùng bữa ăn, nhưng khả năng hấp thu sẽ kém đi đáng kể nếu uống lúc đói hoặc sau khi nhịn ăn qua đêm. Uống thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn không chỉ giúp tối ưu hóa nồng độ thuốc trong máu để đạt hiệu quả điều trị mong muốn, mà còn giúp giảm bớt các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa như buồn nôn, khó tiêu thường gặp khi dùng thuốc lúc bụng đói.

Đang dùng bezafibrate có thể phối hợp với statin để hạ mỡ máu mạnh hơn không?

Việc phối hợp bezafibrate với statin cần hết sức thận trọng và chỉ nên thực hiện dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ, vì sự kết hợp này làm tăng đáng kể nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân - một biến chứng nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến thận. Ở những bệnh nhân đã có sẵn yếu tố nguy cơ mắc bệnh cơ, việc phối hợp hai nhóm thuốc này thậm chí là chống chỉ định. Người bệnh tuyệt đối không tự ý kết hợp hai loại thuốc hạ lipid máu này mà chưa có chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ