Từ điển dược chất
Calci Gluconat
Tổng quan
Calci gluconat là muối canxi của acid gluconic, thuộc nhóm thuốc khoáng chất và chất điện giải. Khi vào cơ thể, hoạt chất này phân ly thành ion canxi và gluconat trong dịch cơ thể; ion canxi tự do sau đó tham gia vào các chức năng sinh lý quan trọng như dẫn truyền thần kinh, co bóp cơ, đông máu và duy trì tính toàn vẹn của màng tế bào.
So với calci clorid, calci gluconat chứa lượng canxi nguyên tố thấp hơn trên mỗi mL nhưng lại gây kích ứng mô ít hơn nếu thuốc thoát ra ngoài mạch máu khi tiêm, vì vậy đây là dạng muối canxi được ưu tiên sử dụng trong nhiều tình huống lâm sàng cần bổ sung canxi qua đường tĩnh mạch. Dạng tiêm của calci gluconat có tác dụng khá nhanh do canxi được giải phóng trực tiếp vào tuần hoàn mà không qua chuyển hóa gan, còn dạng uống hấp thu chậm hơn và phụ thuộc vào tình trạng acid dịch vị của người dùng.
Công dụng và chỉ định
Calci gluconat được sử dụng trong nhiều tình trạng liên quan đến thiếu hụt hoặc mất cân bằng canxi, cụ thể:
- Điều trị hạ canxi huyết cấp tính có triệu chứng (co giật, tetani ở trẻ sơ sinh, suy cận giáp, hạ canxi huyết sau phẫu thuật cường cận giáp, thiếu vitamin D).
- Bổ sung canxi cho người có chế độ ăn thiếu canxi, đặc biệt ở thời kỳ tăng trưởng, mang thai, cho con bú hoặc người cao tuổi.
- Bổ sung canxi cho người dùng thuốc chống co giật kéo dài (do nhóm thuốc này làm tăng hủy vitamin D).
- Dự phòng và hỗ trợ điều trị loãng xương, còi xương ở trẻ em, nhuyễn xương ở người lớn.
- Xử trí tình trạng tăng kali huyết và tăng magie huyết cấp cứu (tác dụng đối kháng trên màng tế bào, không làm giảm nồng độ kali/magie trong máu).
- Dự phòng hạ canxi huyết do truyền lượng lớn máu có chứa citrat.
- Hỗ trợ giải độc khi quá liều thuốc chẹn kênh canxi hoặc ngộ độc ethylene glycol.
- Sử dụng ngoài da (tiêm dưới da hoặc gel) trong xử trí bỏng do acid hydrofluoric.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng calci gluconat cần được cá thể hóa theo mức canxi huyết thanh và tình trạng lâm sàng của từng người bệnh.
Liều cho người lớn
- Bổ sung dinh dưỡng/chống hạ canxi huyết mạn (đường uống): 800 – 1.500 mg canxi ion mỗi ngày, chia thành nhiều liều nhỏ.
- Chống hạ canxi huyết cấp (đường tiêm tĩnh mạch): khoảng 94,7 – 189 mg canxi ion, tiêm tĩnh mạch chậm, không vượt quá 5 mL (tương đương 47,5 mg canxi ion) mỗi phút; có thể lặp lại liều khi cần đến khi kiểm soát được cơn tetani.
- Co cứng cơ do hạ canxi huyết: 1 – 3 g calci gluconat mỗi liều, tiêm tĩnh mạch trong 10 – 30 phút, có thể nhắc lại sau 6 giờ.
- Tăng kali huyết hoặc tăng magie huyết cấp cứu: tiêm tĩnh mạch chậm với liều tương tự liều chống hạ canxi huyết cấp, theo dõi sát điện tâm đồ trong quá trình dùng.
- Ngừng tim do tăng kali huyết hoặc độc tính magie: có thể dùng liều cao hơn (1.500 – 3.000 mg), tiêm tĩnh mạch trong 2 – 5 phút dưới sự theo dõi y tế chặt chẽ.
Liều cho trẻ em
- Hạ canxi huyết cấp: 60 – 100 mg/kg/liều (tối đa 3 g/liều) tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm trong xương, có thể lặp lại sau 10 phút nếu cần.
- Duy trì/chống hạ canxi huyết mạn (đường uống): 45 – 65 mg canxi ion/kg/ngày, chia thành nhiều liều nhỏ.
- Cơn tetani: 100 – 200 mg calci gluconat/kg/liều, tiêm tĩnh mạch trong 5 – 10 phút, có thể lặp lại sau 6 giờ.
Cách dùng
- Dạng uống: nên uống với nhiều nước, dùng trong hoặc sau bữa ăn để hấp thu tốt hơn; có thể chia thuốc thành nhiều liều nhỏ trong ngày để giảm khó chịu đường tiêu hóa.
- Dạng tiêm: chỉ được tiêm tĩnh mạch chậm dưới sự giám sát của nhân viên y tế; tuyệt đối tránh để thuốc thoát ra ngoài mạch (thoát mạch) vì có thể gây hoại tử mô, tróc vảy da hoặc áp xe tại chỗ. Một số trường hợp đặc biệt như bỏng do acid hydrofluoric có thể dùng đường tiêm dưới da hoặc bôi gel tại vùng da bị bỏng theo chỉ định của bác sĩ.
- Không tự ý bẻ, nghiền viên thuốc nếu không có hướng dẫn cụ thể của dược sĩ, đặc biệt với các dạng viên phối hợp phosphat.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều đường uống, người dùng nên uống ngay khi nhớ ra, nhưng bỏ qua liều đã quên nếu gần đến giờ uống liều kế tiếp và không uống gấp đôi liều để bù. Với dạng tiêm, việc dùng thuốc do nhân viên y tế thực hiện nên hiếm khi xảy ra quên liều.
Khi nghi ngờ quá liều calci gluconat, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế gần nhất hoặc liên hệ trung tâm chống độc ngay. Dấu hiệu quá liều thường liên quan đến tăng canxi huyết như buồn nôn, nôn, táo bón, khát nước nhiều, tiểu nhiều, yếu cơ, lú lẫn hoặc rối loạn nhịp tim; các trường hợp nặng cần được xử trí cấp cứu tại bệnh viện.
Chống chỉ định
Calci gluconat không được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với calci gluconat hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Người đang rung thất trong quá trình hồi sức tim.
- Người mắc bệnh tim hoặc bệnh thận chưa được kiểm soát.
- Người bị tăng canxi huyết.
- Người có khối u ác tính gây phá hủy xương.
- Người bị calci niệu nặng hoặc loãng xương do bất động kéo dài.
- Người đang điều trị bằng digitalis hoặc nghi ngờ ngộ độc digoxin, do nguy cơ tăng độc tính trên tim.
- Không tiêm tĩnh mạch calci gluconat khi nồng độ canxi huyết thanh đã ở mức trên bình thường.
Đây là các chống chỉ định có mức độ rủi ro cao, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá kỹ tiền sử bệnh lý trước khi chỉ định calci gluconat, tuyệt đối không tự ý sử dụng khi có các yếu tố nguy cơ trên.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Giãn mạch ngoại vi, cảm giác nóng bừng hoặc ngứa râm ran.
- Hạ huyết áp nhẹ, đỏ bừng da.
- Rối loạn tiêu hóa nhẹ như buồn nôn, đầy hơi, táo bón.
- Vị chát hoặc cảm giác giống vị vôi trong miệng.
- Đau, kích ứng tại vị trí tiêm.
Ít gặp hoặc hiếm gặp
- Mạch nhanh, loạn nhịp tim (đặc biệt khi tiêm tĩnh mạch quá nhanh).
- Hạ huyết áp có ý nghĩa lâm sàng, cảm giác choáng váng.
- Hoại tử mô, tróc vảy da, áp xe tại chỗ nếu thuốc thoát mạch khi tiêm.
- Tăng canxi huyết với các biểu hiện như yếu cơ, đau xương, lú lẫn nếu dùng liều cao kéo dài.
- Phản ứng dị ứng nặng (nổi mề đay, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi/họng) – cần cấp cứu ngay khi xuất hiện.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai và cho con bú: calci gluconat có thể được chỉ định trong thời kỳ này với liều tương tự người lớn khi có nhu cầu bổ sung canxi tăng lên, tuy nhiên cần có sự theo dõi của bác sĩ để điều chỉnh liều phù hợp với từng giai đoạn thai kỳ.
- Người suy thận: cần thận trọng, đặc biệt khi độ thanh thải creatinin dưới 25 mL/phút, có thể cần bắt đầu với liều thấp trong khoảng cho phép và điều chỉnh theo nồng độ canxi huyết thanh.
- Người cao tuổi: không có bằng chứng cho thấy khả năng dung nạp bị ảnh hưởng trực tiếp bởi tuổi tác, nhưng chức năng thận suy giảm và chế độ ăn kém ở nhóm này có thể ảnh hưởng gián tiếp đến khả năng dung nạp, nên cân nhắc giảm liều khi cần dùng lặp lại hoặc kéo dài.
- Người đang dùng digitalis: cần theo dõi sát vì canxi làm tăng tác dụng và độc tính của digitalis trên tim, có thể gây rối loạn nhịp nguy hiểm.
- Trẻ sơ sinh, đặc biệt trẻ đang dùng ceftriaxone: cần đặc biệt cẩn trọng khi phối hợp calci gluconat đường tiêm với ceftriaxone do nguy cơ kết tủa gây tắc mạch.
- Người có bệnh thận hoặc đang lọc máu: cần theo dõi nồng độ canxi huyết thường xuyên trong quá trình điều trị.
Trong mọi trường hợp trên, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng calci gluconat để được tư vấn liều dùng phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp với calci gluconat |
|---|---|
Digoxin (digitalis) | Tăng nguy cơ loạn nhịp tim và ngộ độc digoxin trên tim; cần theo dõi điện tâm đồ chặt chẽ |
Ceftriaxone (đường tiêm, đặc biệt ở trẻ sơ sinh) | Nguy cơ hình thành kết tủa calci-ceftriaxone gây tắc mạch phổi, thận; chống dùng đồng thời các dung dịch chứa canxi với ceftriaxone tiêm ở trẻ sơ sinh |
Nhóm kháng sinh tetracycline (doxycycline, minocycline, tetracycline) | Calci gluconat tạo phức với tetracycline làm giảm hấp thu kháng sinh; nên uống cách nhau ít nhất 2-4 giờ |
Bisphosphonat (alendronat, zoledronic acid) | Giảm hấp thu qua đường tiêu hóa của bisphosphonat dạng uống; nên uống cách nhau tối thiểu 30 phút |
Thuốc chẹn kênh calci (amlodipin và nhóm tương tự) | Calci gluconat có thể làm giảm tác dụng hạ áp của thuốc chẹn kênh calci do đối kháng dược lực học |
Nhóm chẹn beta (atenolol, bisoprolol, carvedilol...) | Có thể làm giảm hiệu quả của thuốc chẹn beta theo cơ chế chưa xác định rõ, cần theo dõi khi phối hợp |
Thuốc bổ sung vitamin D hoặc calcitriol | Tăng hấp thu canxi, có thể làm tăng nguy cơ tăng canxi huyết nếu phối hợp không kiểm soát |
Rượu, bia | Không có bằng chứng tương tác dược động học trực tiếp rõ ràng, nhưng nên hạn chế rượu bia trong thời gian điều trị vì có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa canxi và chức năng gan, thận |
Đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng calci gluconat.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Calci gluconat nên được bảo quản trong bao bì kín, ở nhiệt độ phòng, tốt nhất trong khoảng 15 – 30°C, tránh để đóng băng và tránh ánh sáng trực tiếp. Với dạng dung dịch tiêm, chỉ sử dụng dung dịch trong suốt; nếu xuất hiện tinh thể trong ống thuốc, cần làm ấm lại ở nhiệt độ 30 – 40°C để hòa tan hoàn toàn trước khi dùng, không dùng nếu dung dịch vẫn còn cặn hoặc đổi màu.
Về giá bán tham khảo, một hộp thuốc tiêm calci gluconat 10% (dạng ống 10 mL, hộp 10 ống) trên thị trường Việt Nam hiện có giá dao động khoảng 150.000 – 400.000 VNĐ/hộp tùy nhà sản xuất, quy cách đóng gói và nhà thuốc phân phối. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực, người dùng nên tham khảo giá cụ thể tại các nhà thuốc uy tín hoặc theo đơn kê của bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp
Calci gluconat có thể tiêm bắp hay tiêm dưới da được không?
Về nguyên tắc, calci gluconat dạng tiêm chủ yếu được dùng qua đường tĩnh mạch chậm. Đường tiêm dưới da chỉ được sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt như xử trí bỏng do acid hydrofluoric ở da, với kỹ thuật và liều lượng riêng biệt do bác sĩ chỉ định. Việc tiêm bắp hoặc để thuốc thoát ra ngoài mạch máu khi tiêm tĩnh mạch có thể gây hoại tử mô, tróc vảy da và áp xe tại chỗ, vì vậy calci gluconat đường tiêm luôn cần được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn.
Uống calci gluconat trước hay sau ăn thì tốt hơn?
Calci gluconat đường uống nên dùng cùng hoặc ngay sau bữa ăn với nhiều nước để tăng khả năng hấp thu và giảm nguy cơ khó chịu ở dạ dày. Với những sản phẩm phối hợp thêm phosphat, cách dùng có thể khác đi (uống lúc bụng đói trước bữa ăn), vì vậy người dùng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm cụ thể hoặc hỏi dược sĩ để dùng đúng cách.
Phụ nữ mang thai có được dùng calci gluconat không?
Calci gluconat có thể được chỉ định cho phụ nữ mang thai và cho con bú khi có nhu cầu bổ sung canxi tăng cao trong các giai đoạn này, với liều tham khảo tương tự người lớn bình thường. Tuy nhiên, việc dùng thuốc trong thai kỳ cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ sản khoa để đảm bảo liều lượng phù hợp với từng giai đoạn thai kỳ và tránh nguy cơ tăng canxi huyết không mong muốn.
Dùng calci gluconat quá liều có nguy hiểm không?
Quá liều calci gluconat có thể dẫn đến tăng canxi huyết với các biểu hiện như buồn nôn, nôn, táo bón, khát nước, tiểu nhiều, yếu cơ, lú lẫn và trong trường hợp nặng có thể gây rối loạn nhịp tim nguy hiểm. Khi nghi ngờ quá liều, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế hoặc liên hệ trung tâm chống độc ngay để được xử trí cấp cứu kịp thời.
Tài liệu tham khảo:
https://www.drugs.com/calcium-gluconate.html
https://www.drugs.com/dosage/calcium-gluconate.html
https://www.drugs.com/pro/calcium-gluconate-injection.html
https://go.drugbank.com/drugs/DB11126
https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/calci-gluconat
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!