Từ điển dược chất

Calcium phosphate dihydrate

Tổng quan

Calcium phosphate dihydrate, còn gọi là dicalcium phosphate dihydrate hay calcium hydrogen phosphate dihydrate, có công thức hóa học CaHPO4.2H2O. Đây là một hợp chất vô cơ thuộc nhóm khoáng chất và chất điện giải, tồn tại ở dạng bột kết tinh màu trắng, gần như không mùi.

Về mặt dược lý, Calcium phosphate dihydrate được xếp vào nhóm bổ sung calci - phosphat và kháng acid dùng đường uống. Khi vào dạ dày, các ion phosphat trong hoạt chất này phản ứng với acid hydrocloric để trung hòa bớt độ acid, tạo tác dụng kháng acid nhẹ. Đồng thời, hoạt chất cung cấp nguồn calci và phosphat tự do cho cơ thể, hỗ trợ quá trình khoáng hóa xương và răng.

Về cơ chế điều hòa calci máu, khi nồng độ calci trong huyết tương tăng lên sau khi bổ sung, cơ thể sẽ giảm tiết hormon cận giáp (PTH). Việc giảm PTH giúp giảm quá trình hủy xương lấy calci từ mô xương, đồng thời làm tăng lượng calci lắng đọng tại xương, từ đó cải thiện mật độ xương theo thời gian. Ngoài vai trò là một dược chất bổ sung, Calcium phosphate dihydrate còn được sử dụng rộng rãi như tá dược độn (diluent) trong sản xuất viên nén và làm thành phần đánh bóng, cung cấp khoáng chất trong một số loại kem đánh răng.


Công dụng và chỉ định

Calcium phosphate dihydrate được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Bổ sung calci và phosphat cho người có chế độ ăn không cung cấp đủ hai khoáng chất này, đặc biệt ở thiếu niên, phụ nữ trước và sau mãn kinh, người cao tuổi.
  • Hỗ trợ điều trị loãng xương, bao gồm loãng xương sau mãn kinh, loãng xương do tuổi già hoặc do sử dụng corticoid kéo dài.
  • Hỗ trợ điều trị còi xương ở trẻ em và nhuyễn xương ở người lớn, thường phối hợp cùng liệu pháp vitamin D đặc hiệu.
  • Bổ sung calci trong giai đoạn tăng trưởng, khi mang thai hoặc cho con bú, do nhu cầu calci tăng cao trong các giai đoạn này.
  • Hỗ trợ điều trị hạ calci huyết mạn tính liên quan đến suy cận giáp mạn, giả suy cận giáp, suy thận mạn hoặc do dùng thuốc chống co giật.
  • Dùng như một chất kháng acid nhẹ, giúp trung hòa acid dịch vị.
  • Là nguồn cung cấp calci - phosphat trong một số sản phẩm chăm sóc răng miệng, hỗ trợ tái khoáng hóa men răng.

Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho người lớn và trẻ em

Theo các tài liệu tham khảo, nhu cầu calci nguyên tố khuyến nghị cho thanh thiếu niên và người trưởng thành dao động khoảng 800-1200 mg mỗi ngày. Đối với phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, nhu cầu này thường tăng lên khoảng 1200 mg mỗi ngày do lượng calci được huy động cho thai nhi và bài tiết qua sữa. Một dạng bào chế phổ biến của Calcium phosphate dihydrate là bột pha hỗn dịch uống, hàm lượng 2 g mỗi gói; liều cụ thể trong từng trường hợp cần dựa theo chỉ định của bác sĩ hoặc hướng dẫn ghi trên nhãn sản phẩm.

Cách dùng

Calcium phosphate dihydrate thường được dùng bằng đường uống. Với dạng bột pha hỗn dịch, nên hòa tan hoàn toàn gói thuốc vào một lượng nước vừa đủ và uống ngay sau khi pha. Thời điểm uống thường được khuyến cáo là sau bữa ăn khoảng 1 đến 1,5 giờ, trừ khi có chỉ định khác từ bác sĩ, nhằm tối ưu khả năng hấp thu và hạn chế kích ứng đường tiêu hóa.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều, người dùng nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi liều để bù. Khi nghi ngờ dùng quá liều, các dấu hiệu có thể gặp bao gồm buồn nôn, nôn, chán ăn, mệt mỏi, đau đầu hoặc thay đổi tâm trạng; trường hợp này người dùng cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

Calcium phosphate dihydrate cần được cân nhắc thận trọng hoặc tránh dùng trong các trường hợp sau, người dùng nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng nếu có tiền sử:

  • Tăng calci huyết hoặc các tình trạng rối loạn chuyển hóa calci.
  • Sỏi thận hoặc các bệnh lý thận khác.
  • Rối loạn u hạt (sarcoidosis).
  • Bệnh lý tuyến tụy.
  • Giảm tiết acid dạ dày.
  • Các hội chứng kém hấp thu khiến cơ thể khó hấp thu dưỡng chất từ thức ăn.
  • Mẫn cảm với calci phosphat hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm chứa hoạt chất này.

Tác dụng phụ

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: nhu cầu calci tăng cao trong giai đoạn này, việc bổ sung Calcium phosphate dihydrate có thể cần thiết nhưng vẫn nên được bác sĩ theo dõi để tránh dùng quá liều gây tăng calci huyết.
  • Người suy thận: cần thận trọng vì hoạt chất cung cấp thêm phosphat, có nguy cơ làm nặng thêm tình trạng rối loạn chuyển hóa phosphat ở người có chức năng thận suy giảm.
  • Người có tiền sử sỏi thận: nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng do nguy cơ tăng calci niệu.
  • Người đang dùng các loại thuốc kháng acid khác: chỉ nên dùng loại kháng acid được bác sĩ khuyến nghị, tránh phối hợp tùy tiện nhiều sản phẩm chứa calci.
  • Trẻ em: chỉ sử dụng theo đúng liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ, để xa tầm tay trẻ nhỏ để tránh nguy cơ uống nhầm quá liều.

Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: nhu cầu calci tăng cao trong giai đoạn này, việc bổ sung Calcium phosphate dihydrate có thể cần thiết nhưng vẫn nên được bác sĩ theo dõi để tránh dùng quá liều gây tăng calci huyết.
  • Người suy thận: cần thận trọng vì hoạt chất cung cấp thêm phosphat, có nguy cơ làm nặng thêm tình trạng rối loạn chuyển hóa phosphat ở người có chức năng thận suy giảm.
  • Người có tiền sử sỏi thận: nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng do nguy cơ tăng calci niệu.
  • Người đang dùng các loại thuốc kháng acid khác: chỉ nên dùng loại kháng acid được bác sĩ khuyến nghị, tránh phối hợp tùy tiện nhiều sản phẩm chứa calci.
  • Trẻ em: chỉ sử dụng theo đúng liều lượng và hướng dẫn của bác sĩ, để xa tầm tay trẻ nhỏ để tránh nguy cơ uống nhầm quá liều.

Tương tác dược chất

Calcium phosphate dihydrate có thể tương tác với một số thuốc và nhóm thuốc khác, làm thay đổi khả năng hấp thu hoặc hiệu quả điều trị. Dưới đây là một số tương tác đáng chú ý:

Thuốc/nhóm thuốc

Hậu quả tương tác

Nhôm hydroxyd (thuốc kháng acid chứa nhôm)

Có thể làm giảm hấp thu Calcium phosphate dihydrate, dẫn đến giảm nồng độ trong huyết thanh và giảm hiệu quả bổ sung calci

Calci acetat

Dùng đồng thời có thể làm giảm hấp thu Calcium phosphate dihydrate do cạnh tranh hấp thu tại đường tiêu hóa

Calci carbonat

Có thể làm giảm hấp thu Calcium phosphate dihydrate, giảm hiệu quả bổ sung

Calci clorid

Có thể làm giảm hấp thu Calcium phosphate dihydrate

Calci glucoheptonat

Có thể làm giảm hấp thu Calcium phosphate dihydrate

Kháng sinh nhóm tetracyclin hoặc quinolon

Nên hỏi ý kiến bác sĩ, dược sĩ trước khi phối hợp vì các chế phẩm calci nói chung có thể ảnh hưởng đến hấp thu một số loại kháng sinh

Các loại thuốc kháng acid khác

Chỉ nên phối hợp khi có chỉ định của bác sĩ, tránh dùng tùy tiện nhiều sản phẩm cùng lúc

Đối với rượu, bia hoặc các loại thực phẩm khác, hiện các nguồn tham khảo chính không cung cấp dữ liệu tương tác cụ thể; người dùng nên uống thuốc cách xa bữa ăn theo hướng dẫn tại mục Liều dùng và cách dùng để đảm bảo hấp thu tối ưu.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Calcium phosphate dihydrate ở dạng nguyên liệu hoặc thành phẩm nên được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao, ở nhiệt độ phòng theo khuyến cáo chung của nhà sản xuất, đồng thời để xa tầm tay trẻ em.

Về giá bán, hiện các sản phẩm chứa Calcium phosphate dihydrate ở dạng thành phẩm dùng cho người tiêu dùng tại Việt Nam không có mức giá niêm yết thống nhất và công khai rộng rãi; giá có thể thay đổi tùy nhà sản xuất, hàm lượng, quy cách đóng gói và từng thời điểm. Người dùng nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc cơ sở phân phối để được báo giá chính xác cho sản phẩm cụ thể mà mình quan tâm.


Câu hỏi thường gặp

Calcium phosphate dihydrate có phải là thuốc kê đơn không?

Calcium phosphate dihydrate chủ yếu được dùng như một sản phẩm bổ sung calci - phosphat và chất kháng acid không kê đơn (OTC). Tuy nhiên, với các trường hợp cần điều trị hạ calci huyết mạn tính hoặc các bệnh lý xương cụ thể, việc sử dụng nên có sự chỉ định và theo dõi của bác sĩ để đảm bảo liều lượng phù hợp với tình trạng sức khỏe của từng người.

Có thể dùng Calcium phosphate dihydrate cùng lúc với các thuốc bổ sung calci khác không?

Không nên tự ý phối hợp Calcium phosphate dihydrate với các chế phẩm calci khác như calci carbonat, calci acetat hay calci clorid vì các hoạt chất này có thể cạnh tranh hấp thu lẫn nhau tại đường tiêu hóa, làm giảm hiệu quả bổ sung. Nếu cần dùng nhiều loại sản phẩm chứa calci, người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được sắp xếp thời điểm dùng hợp lý.

Dùng Calcium phosphate dihydrate lâu dài có gây hại gì không?

Sử dụng Calcium phosphate dihydrate đúng liều theo hướng dẫn nhìn chung được xem là an toàn, tuy nhiên nếu dùng liều cao hoặc kéo dài không kiểm soát có thể làm tăng nguy cơ tăng calci huyết, tăng phosphat huyết, tăng calci niệu và hình thành sỏi thận. Vì vậy, người có bệnh lý nền như suy thận, tiền sử sỏi thận nên được bác sĩ theo dõi định kỳ trong quá trình sử dụng lâu dài.

Calcium phosphate dihydrate khác gì so với calci carbonat hay calci citrat?

Điểm khác biệt chính nằm ở thành phần đi kèm: Calcium phosphate dihydrate cung cấp đồng thời cả ion calci và ion phosphat, trong khi calci carbonat hay calci citrat chỉ cung cấp ion calci kết hợp với gốc carbonat hoặc citrat. Việc lựa chọn dạng calci phù hợp phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, khả năng hấp thu và các bệnh lý đi kèm của từng người, nên được bác sĩ hoặc dược sĩ tư vấn cụ thể.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ