Từ điển dược chất
Cetirizine
Tổng quan
Cetirizine là dẫn chất của piperazin, đồng thời là chất chuyển hóa có hoạt tính của hydroxyzine. Cetirizine thuộc nhóm kháng histamin H1 thế hệ hai, mã ATC R06AE07.
Cetirizine tác dụng theo cơ chế đối kháng chọn lọc và mạnh trên thụ thể histamin H1 ở ngoại biên, hầu như không ảnh hưởng đến thụ thể acetylcholin hay serotonin. Nhờ tính phân cực cao, Cetirizine ít thấm vào hệ thần kinh trung ương nên Cetirizine ít gây an thần hơn các thuốc kháng histamin thế hệ một như diphenhydramine.
Cetirizine ức chế giai đoạn sớm của phản ứng dị ứng qua trung gian histamin, đồng thời giảm sự di chuyển của tế bào viêm và hạn chế giải phóng chất trung gian gây dị ứng ở giai đoạn muộn. Sau khi uống, Cetirizine hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 30-60 phút, liên kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 93%) và có thời gian bán thải khoảng 9-11 giờ, cho phép duy trì hiệu quả suốt 24 giờ chỉ với một lần dùng mỗi ngày.
Công dụng và chỉ định
Cetirizine được chỉ định làm giảm triệu chứng của các tình trạng dị ứng sau, đây là những công dụng chính của Cetirizine đã được ghi nhận trong y văn:
- Viêm mũi dị ứng dai dẳng (quanh năm) và viêm mũi dị ứng theo mùa: hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, ngứa mắt, chảy nước mắt.
- Mày đay mạn tính vô căn: giúp giảm ngứa và các biểu hiện ngoài da liên quan.
- Viêm kết mạc dị ứng: ngứa mắt, đỏ mắt do dị ứng.
- Ở trẻ 6-23 tháng tuổi, Cetirizine dạng dung dịch uống còn được dùng để giảm Viêm mũi dị ứng quanh năm do mạt bụi nhà, lông động vật, nấm mốc.
Cetirizine không phòng ngừa được phản ứng dị ứng xảy ra mà chỉ giúp kiểm soát triệu chứng khi đã xuất hiện, nên người bệnh cần dùng Cetirizine đúng hướng dẫn để đạt hiệu quả tối ưu.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng theo đối tượng
Liều Cetirizine cần được điều chỉnh theo từng đối tượng như sau:
- Người lớn và trẻ từ 6 tuổi trở lên: Cetirizine 10 mg một lần/ngày, hoặc chia 5 mg hai lần/ngày.
- Trẻ 2-5 tuổi: Cetirizine 5 mg một lần/ngày, hoặc chia 2,5 mg hai lần/ngày (dạng dung dịch uống).
- Trẻ 6 tháng đến dưới 2 tuổi: Cetirizine 2,5 mg/ngày; trẻ trên 12 tháng có thể tăng tối đa 2,5 mg hai lần/ngày theo hướng dẫn bác sĩ.
- Trẻ dưới 6 tháng tuổi: không nên dùng Cetirizine do chưa đủ dữ liệu an toàn.
- Người cao tuổi: cân nhắc giảm liều Cetirizine theo chức năng thận; một số khuyến cáo đề xuất 5-10 mg/ngày với người 66-76 tuổi và 5 mg/ngày với người từ 77 tuổi.
Liều dùng ở người suy gan, suy thận
- Suy gan: liều Cetirizine giảm khoảng một nửa so với liều thông thường.
- suy thận, điều chỉnh theo độ thanh thải creatinin (Clcr):
- Clcr từ 50 ml/phút trở lên: Cetirizine 10 mg/ngày, uống một lần.
- Clcr 30-49 ml/phút: Cetirizine 5 mg/ngày, uống một lần.
- Clcr dưới 30 ml/phút: Cetirizine 5 mg, cách hai ngày uống một lần.
- Clcr dưới 10 ml/phút hoặc đang thẩm phân máu: không dùng Cetirizine.
Cách dùng
Cetirizine dùng theo đường uống, có thể uống trước hoặc sau ăn vì thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức hấp thu, dù có thể làm giảm nhẹ nồng độ đỉnh và kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh. Viên nén Cetirizine nên uống nguyên viên với nước, không nghiền hoặc bẻ nếu không có hướng dẫn riêng. Viên nhai cần nhai kỹ trước khi nuốt. Dạng dung dịch uống nên đo bằng dụng cụ đo chuyên dụng, không dùng thìa ăn thông thường để tránh sai liều.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều Cetirizine, nên uống ngay khi nhớ ra; nếu đã gần đến liều kế tiếp thì bỏ qua liều quên, không uống gấp đôi để bù.
Quá liều Cetirizine ở người lớn thường gây ngủ gà, ở trẻ em có thể gây kích động; các ca quá liều nặng còn ghi nhận tim đập nhanh, đau bụng, buồn nôn. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Cetirizine; xử trí chủ yếu là gây nôn, rửa dạ dày và hỗ trợ triệu chứng. Do Cetirizine liên kết mạnh với protein huyết tương, thẩm tách máu không hiệu quả trong xử trí quá liều. Cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất khi nghi ngờ quá liều Cetirizine.
Chống chỉ định
Cetirizine chống chỉ định sử dụng trong các trường hợp:
- Có tiền sử dị ứng với Cetirizine, với hydroxyzine, hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào trong chế phẩm.
- Suy thận giai đoạn cuối, độ thanh thải creatinin (Clcr) dưới 10 ml/phút.
- Trẻ dưới 6 tháng tuổi, do chưa đủ dữ liệu an toàn ở nhóm tuổi này.
Người bệnh cần báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tiền sử dị ứng, bệnh gan thận và các thuốc đang dùng trước khi dùng Cetirizine.
Tác dụng phụ
Tác dụng phụ của Cetirizine được ghi nhận theo các mức độ sau, mức độ phổ biến của tác dụng phụ Cetirizine thường liên quan đến liều dùng:
Thường gặp
- Ngủ gà, buồn ngủ (mức độ tùy liều dùng).
- Mệt mỏi, khô miệng.
- Viêm họng, chóng mặt, nhức đầu, buồn nôn.
Ít gặp
- Chán ăn hoặc tăng thèm ăn.
- Bí tiểu, đỏ bừng mặt, tăng tiết nước bọt.
Hiếm gặp
- Thiếu máu tan máu, giảm tiểu cầu.
- Hạ huyết áp nặng, choáng phản vệ.
- Viêm gan, ứ mật, viêm cầu thận.
- Ngứa dữ dội hoặc nổi mày đay sau khi ngừng Cetirizine, đặc biệt sau thời gian dùng kéo dài.
Nếu gặp tác dụng phụ kéo dài, trở nặng hoặc có dấu hiệu dị ứng nghiêm trọng như sưng mặt, khó thở, cần ngừng Cetirizine và đến cơ sở y tế gần nhất.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: chưa có đủ nghiên cứu về độ an toàn của Cetirizine ở người mang thai, dù không gây quái thai trên động vật; không nên dùng Cetirizine trong thai kỳ trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: Cetirizine bài tiết qua sữa mẹ, nên không sử dụng trong thời gian cho con bú.
- Người suy gan, suy thận: cần điều chỉnh liều Cetirizine như mục 3 và theo dõi định kỳ.
- Người cao tuổi: chức năng thận có thể suy giảm theo tuổi, cần cân nhắc liều Cetirizine và theo dõi thường xuyên.
- Người lái xe, vận hành máy móc: Cetirizine có thể gây ngủ gà ở một số người, cần thận trọng.
- Người có nguy cơ bí tiểu (tổn thương tủy sống, tăng sản tuyến tiền liệt): cần thận trọng vì Cetirizine có thể tăng nguy cơ bí tiểu.
- Người động kinh hoặc có nguy cơ co giật: cần thận trọng khi dùng Cetirizine.
- Nên ngừng Cetirizine khoảng 3 ngày trước khi làm xét nghiệm dị ứng da vì Cetirizine thuộc nhóm kháng histamin có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.
Tương tác dược chất
Cetirizine ít gây tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng so với nhiều thuốc kháng histamin khác, nhưng khi phối hợp Cetirizine với một số thuốc sau vẫn cần lưu ý:
Thuốc/nhóm thuốc | Hậu quả khi phối hợp với Cetirizine |
|---|---|
Rượu, bia | Ở liều điều trị không có tương tác rõ rệt, nhưng vẫn nên hạn chế vì có thể tăng buồn ngủ, giảm tỉnh táo khi dùng cùng Cetirizine |
Thuốc an thần, thuốc ức chế thần kinh trung ương | Tăng tác dụng an thần, buồn ngủ nhiều hơn khi phối hợp với Cetirizine |
Theophylline liều cao (400 mg) | Giảm nhẹ độ thanh thải của Cetirizine, có thể tăng nồng độ thuốc trong máu |
Thuốc ức chế MAO (như tranylcypromine) | Có thể tăng, kéo dài tác dụng an thần và kháng cholinergic của Cetirizine, nên tránh phối hợp |
Fentanyl, esketamine và thuốc gây an thần khác | Tăng nguy cơ an thần quá mức khi dùng cùng Cetirizine |
Thuốc ảnh hưởng P-glycoprotein (verapamil, erdafitinib) | Có thể làm thay đổi nồng độ Cetirizine trong máu do Cetirizine là cơ chất của P-glycoprotein |
Người đang dùng nhiều thuốc khác, đặc biệt thuốc an thần hoặc rượu bia, cần báo bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng Cetirizine để được theo dõi phù hợp.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Cetirizine nên bảo quản ở 15-30 độ C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp, giữ Cetirizine trong bao bì gốc, để xa tầm tay trẻ em, không bảo quản Cetirizine trong tủ lạnh hay nhà tắm.
Tại Việt Nam, thuốc chứa Cetirizine 10 mg dạng viên nén (hộp 10 vỉ x 10 viên) có giá tham khảo khoảng 20.000-75.000 đồng/hộp tùy nhà sản xuất, nhà phân phối và thời điểm bán. Người bệnh nên tham khảo giá cụ thể của Cetirizine tại nhà thuốc hoặc cơ sở y tế uy tín trước khi mua.
Câu hỏi thường gặp
Cetirizine có gây buồn ngủ nhiều như các thuốc dị ứng khác không?
Cetirizine ít thấm qua hàng rào máu não hơn thuốc thế hệ một như diphenhydramine, nên ít gây buồn ngủ hơn. Tuy nhiên so với một số thuốc kháng histamin thế hệ hai khác, Cetirizine vẫn có tỷ lệ gây ngủ gà cao hơn, và mức độ buồn ngủ tăng theo liều Cetirizine sử dụng. Người làm việc cần sự tỉnh táo như lái xe nên thận trọng khi mới bắt đầu dùng Cetirizine để đánh giá phản ứng cơ thể.
Trẻ em bao nhiêu tuổi thì có thể dùng Cetirizine?
Cetirizine có thể dùng cho trẻ từ 6 tháng tuổi với liều phù hợp từng nhóm tuổi; dạng dung dịch thường được ưu tiên cho trẻ nhỏ vì dễ điều chỉnh liều Cetirizine chính xác. Trẻ dưới 6 tuổi thường không nên dùng dạng viên nén Cetirizine do khó chia liều, còn trẻ dưới 6 tháng tuổi không nên dùng Cetirizine dưới mọi hình thức. Phụ huynh nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi cho trẻ nhỏ dùng Cetirizine.
Uống rượu bia trong thời gian dùng Cetirizine có nguy hiểm không?
Ở liều điều trị, Cetirizine không cho thấy tương tác rõ rệt với rượu ở nồng độ cồn máu thấp. Tuy nhiên rượu bia vẫn có thể làm tăng buồn ngủ khi dùng cùng Cetirizine, đặc biệt ở người nhạy cảm với tác dụng an thần của thuốc. Nên hạn chế rượu bia trong thời gian dùng Cetirizine, nhất là khi cần lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quên uống một liều Cetirizine thì nên làm gì?
Nên uống Cetirizine ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống Cetirizine theo đúng lịch trình bình thường, không uống gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00341
- https://www.drugs.com/cetirizine-hcl.html
- https://www.drugs.com/dosage/cetirizine.html
- https://www.drugs.com/pro/cetirizine.html
- https://www.drugs.com/pro/cetirizine-tablets.html
- https://www.drugs.com/cdi/cetirizine-capsules-and-tablets.html
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/ (StatPearls - Cetirizine, NCBI Bookshelf, tham chiếu qua PubMed)
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/cetirizine
- https://trungtamthuoc.com/pdf/cetirizin-hydroclorid-duoc-thu-quoc-gia-viet-nam-2022.pdf
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!