Từ điển dược chất

Citrulline

Tổng quan

Citrulline có tên gọi bắt nguồn từ "citrullus" - từ tiếng Latin chỉ quả dưa hấu, loại thực phẩm mà hoạt chất này được phân lập lần đầu tiên. Về mặt sinh hóa, Citrulline được tạo thành từ ornithine và carbamoyl phosphate trong một phản ứng trung tâm của chu trình urê, đồng thời cũng sinh ra từ arginine như một sản phẩm phụ của phản ứng do họ enzym NOS (nitric oxide synthase) xúc tác.

Về nhóm dược lý, Citrulline được xếp vào nhóm các chất bổ sung dinh dưỡng (oral nutritional supplement), không phải là một dược chất được phê duyệt để điều trị bệnh lý cụ thể theo quy trình đăng ký thuốc thông thường. Cơ chế tác dụng chính của Citrulline là làm tăng nồng độ arginine trong huyết tương, từ đó thúc đẩy quá trình chuyển hóa tạo oxit nitric (NO) - một chất có tác dụng giãn mạch. Nhờ cơ chế này, Citrulline được nghiên cứu với mục đích hỗ trợ lưu thông máu, cải thiện khả năng vận chuyển oxy đến mô cơ và hỗ trợ quá trình tái chế amoniac trong cơ thể.

Trên thị trường, hoạt chất này thường tồn tại ở hai dạng phổ biến là L-Citrulline (dạng tự do) và Citrulline Malate (kết hợp với acid malic), được bào chế thành viên nén, viên nang, cốm sủi hoặc bột pha uống.


Công dụng và chỉ định

Citrulline chủ yếu được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng, hỗ trợ trong các trường hợp mất cân bằng chế độ ăn uống. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu lâm sàng quy mô nhỏ đã ghi nhận các lợi ích tiềm năng sau khi bổ sung hoạt chất này:

  • Hỗ trợ cải thiện hiệu suất tập luyện thể thao, giúp giảm cảm giác mệt mỏi cơ bắp và tăng số lần lặp lại khi tập kháng lực.
  • Hỗ trợ tuần hoàn máu ở người có nguy cơ tim mạch, giúp giãn động mạch khi sử dụng liên tục từ 7 ngày trở lên.
  • Hỗ trợ hạ huyết áp nhẹ ở người có chỉ số huyết áp cao, thông qua cơ chế tăng sinh oxit nitric.
  • Hỗ trợ cải thiện triệu chứng rối loạn cương dương (ED) ở mức độ nhẹ, do làm tăng lưu lượng máu đến cơ quan sinh dục.
  • Hỗ trợ người bị suy tim đã điều trị bằng thuốc chuẩn, giúp giảm áp lực động mạch phổi và cải thiện khả năng đi bộ.
  • Một số chế phẩm phối hợp Citrulline được dùng hỗ trợ điều trị tình trạng suy nhược chức năng, mệt mỏi sau bệnh hoặc sau phẫu thuật.

Cần lưu ý rằng phần lớn các công dụng trên xuất phát từ nghiên cứu quy mô nhỏ và Citrulline hiện chưa được công nhận là thuốc điều trị chính thức cho bất kỳ bệnh lý nào; người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng cho mục đích điều trị.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng theo mục đích sử dụng

Do Citrulline chủ yếu được nghiên cứu như một chất bổ sung, liều dùng còn tùy thuộc vào mục đích sử dụng, dạng bào chế (L-Citrulline hay Citrulline Malate) và thể trạng từng người:

  • Hỗ trợ hiệu suất tập luyện: 2,4 - 6 gam Citrulline mỗi ngày, dùng liên tục trong 7 ngày; hoặc một liều đơn 8 gam uống trước khi tập khoảng 45 - 60 phút.
  • Với dạng Citrulline Malate: khoảng 8 gam mỗi ngày, có thể dùng đến 20 gam mà không ghi nhận tác dụng phụ đáng kể trong một số nghiên cứu.
  • Hỗ trợ tuần hoàn và huyết áp: khoảng 3 - 6 gam mỗi ngày, kéo dài từ vài tuần đến 2 - 4 tháng tùy đáp ứng.
  • Hỗ trợ suy tim: khoảng 3 gam mỗi ngày, sử dụng trong 2 - 4 tháng dưới sự theo dõi của bác sĩ.
  • Với các chế phẩm phối hợp dạng cốm sủi bọt (như dạng chứa L-Citrulline DL-Malate), người lớn thường dùng khoảng 3 gói mỗi ngày, chia nhiều lần; trẻ trên 12 tuổi dùng khoảng 2 gói mỗi ngày, thời gian sử dụng không kéo dài quá 15 ngày liên tục nếu không có chỉ định khác.

Các mức liều nêu trên là liều đã được khảo sát trong nghiên cứu và trên nhãn một số sản phẩm thương mại; đây không phải liều chính thức do cơ quan quản lý dược quy định, vì Citrulline hiện chưa có chuyên luận liều dùng chuẩn hóa trong dược điển. Người dùng không nên tự ý dùng liều cao kéo dài mà không có tư vấn chuyên môn.

Cách dùng

Citrulline dạng viên hoặc cốm sủi thường được uống trực tiếp với nước lọc; với dạng cốm sủi bọt, cần hòa tan hoàn toàn trong một ly nước trước khi uống. Với mục đích hỗ trợ tập luyện, nên uống trước khi vận động khoảng 45 - 60 phút để đạt hiệu quả tốt nhất. Có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn tùy theo hướng dẫn của từng sản phẩm cụ thể.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều, người dùng có thể bổ sung ngay khi nhớ ra, tuy nhiên nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo thì nên bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi để bù. Về xử trí quá liều, các nghiên cứu cho thấy Citrulline được dung nạp khá tốt ngay cả ở liều cao (từ 15 - 20 gam/ngày) mà không ghi nhận bất thường rõ rệt trên xét nghiệm máu; tuy nhiên nếu nghi ngờ dùng quá liều và xuất hiện triệu chứng bất thường như tụt huyết áp, chóng mặt nhiều, cần ngừng sử dụng và liên hệ cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Citrulline hoặc bất kỳ thành phần nào trong chế phẩm chứa hoạt chất này.
  • Người đang bị hạ huyết áp hoặc có nguy cơ hạ huyết áp, do Citrulline có thể làm giảm thêm huyết áp.
  • Không tự ý phối hợp với các thuốc điều trị rối loạn cương dương nhóm ức chế phosphodiesterase-5 (như sildenafil, tadalafil) nếu chưa có ý kiến bác sĩ, vì nguy cơ tụt huyết áp quá mức.
  • Phụ nữ có thai và đang cho con bú nên tránh sử dụng do chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu lâm sàng chứng minh tính an toàn của Citrulline trong giai đoạn này.

Tác dụng phụ

Nhìn chung, Citrulline được đánh giá là hoạt chất khá lành tính, tác dụng phụ ít gặp và thường ở mức độ nhẹ:

  • Thường gặp: rối loạn tiêu hóa nhẹ như đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy thoáng qua (đặc biệt khi mới bắt đầu sử dụng hoặc dùng liều cao).
  • Ít gặp: cảm giác nóng rát dạ dày, ợ nóng, ho nhẹ.
  • Hiếm gặp: một vài trường hợp đau dạ dày thoáng qua được ghi nhận khi mới bắt đầu điều trị; huyết áp giảm đáng kể ở người vốn có huyết áp thấp hoặc dùng liều cao kéo dài.

Không giống như arginine hay ornithine, ngay cả ở liều cao Citrulline cũng ít gây khó chịu đường tiêu hóa hơn.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng, vì hiện chưa có đủ bằng chứng khoa học đáng tin cậy khẳng định độ an toàn của Citrulline ở nhóm đối tượng này.
  • Người có bệnh lý tim mạch, huyết áp thấp hoặc đang dùng thuốc điều trị huyết áp: cần thận trọng và theo dõi huyết áp thường xuyên khi bổ sung Citrulline.
  • Trẻ em: một số tài liệu ghi nhận Citrulline tương đối an toàn khi dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch ở trẻ em với liều phù hợp, tuy nhiên việc sử dụng cho trẻ nên có chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.
  • Người suy gan, suy thận: hiện chưa có đủ dữ liệu riêng biệt về liều dùng và độ an toàn ở nhóm đối tượng này; nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng để được cân nhắc lợi ích - nguy cơ phù hợp.
  • Không nên tự ý kéo dài thời gian sử dụng hoặc tăng liều Citrulline vượt mức khuyến cáo trên nhãn sản phẩm mà không có tư vấn chuyên môn.

Tương tác dược chất

Citrulline có thể tương tác với một số nhóm thuốc, đặc biệt là các thuốc có tác dụng hạ huyết áp hoặc giãn mạch. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả có thể xảy ra

Thuốc điều trị tăng huyết áp (captopril, enalapril, losartan, valsartan, amlodipin, hydrochlorothiazide, furosemid...)

Tăng tác dụng hạ huyết áp, có thể khiến huyết áp giảm quá mức

Thuốc ức chế phosphodiesterase-5 điều trị rối loạn cương dương (sildenafil, tadalafil, vardenafil)

Tăng tác dụng giãn mạch cộng gộp, dễ gây hạ huyết áp, chóng mặt, choáng váng

Thuốc nitrat điều trị bệnh tim mạch (nitroglycerin và nhóm nitrat khác)

Tăng nguy cơ hạ huyết áp quá mức khi phối hợp

Rượu, bia

Có thể làm tăng tác dụng giãn mạch và hạ huyết áp, tăng nguy cơ chóng mặt

Người đang sử dụng bất kỳ loại thuốc kê đơn, không kê đơn hay thực phẩm chức năng nào khác nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi bổ sung Citrulline để được đánh giá nguy cơ tương tác phù hợp.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Citrulline nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong khoảng 15 - 25 độ C, tránh để hoạt chất tiếp xúc với nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp vì có thể ảnh hưởng đến độ ổn định. Nên bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao; đóng gói kín sau mỗi lần sử dụng và để xa tầm tay trẻ em.

Về giá bán, các chế phẩm chứa Citrulline trên thị trường Việt Nam khá đa dạng về thương hiệu và dạng bào chế nên mức giá chênh lệch tương đối lớn. Với dạng viên uống (khoảng 90 - 180 viên/hộp) của các thương hiệu phổ biến, giá tham khảo thường dao động khoảng 300.000 - 700.000 đồng/hộp; với dạng bột Citrulline Malate đóng gói 200 - 500g dùng cho mục đích hỗ trợ tập luyện, giá tham khảo khoảng 350.000 - 900.000 đồng/hộp tùy thương hiệu và tỷ lệ phối hợp. Một số sản phẩm phối hợp dạng cốm sủi bọt hỗ trợ suy nhược chức năng thường được niêm yết theo hộp và có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi của từng nhà thuốc. Người mua nên tham khảo giá thực tế tại nhà thuốc hoặc cửa hàng phân phối chính hãng tại thời điểm mua để có thông tin chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Citrulline có phải là thuốc điều trị bệnh không?

Không. Citrulline chủ yếu được xếp vào nhóm chất bổ sung dinh dưỡng, dùng để bổ sung trong trường hợp mất cân bằng chế độ ăn uống hoặc hỗ trợ một số mục tiêu sức khỏe như tuần hoàn máu, hiệu suất tập luyện. Hoạt chất này chưa được phê duyệt như một thuốc điều trị chính thức cho bệnh lý cụ thể, vì vậy không nên dùng để thay thế các phác đồ điều trị đã được bác sĩ chỉ định.

Citrulline và L-Arginine khác nhau như thế nào?

Citrulline là tiền chất giúp cơ thể tự sinh ra Arginine thông qua chuyển hóa ở thận, trong khi Arginine là một axit amin được hấp thu và chuyển hóa trực tiếp nhưng lại bị phân giải nhiều hơn ở gan và ruột trước khi vào máu. Vì vậy, bổ sung Citrulline thường giúp làm tăng nồng độ Arginine trong huyết tương ổn định và bền hơn so với bổ sung Arginine trực tiếp với cùng liều lượng.

Uống Citrulline có an toàn cho người bị huyết áp thấp không?

Người có huyết áp thấp hoặc đang dùng thuốc hạ huyết áp cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng Citrulline, vì hoạt chất này có tác dụng giãn mạch và có thể làm giảm thêm huyết áp, dẫn đến chóng mặt hoặc choáng váng. Trước khi sử dụng, nhóm đối tượng này nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn liều dùng phù hợp hoặc cân nhắc phương án thay thế.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ