Từ điển dược chất

Dimethylglycine (DMG)

Tổng quan

Dimethylglycine là gì

Dimethylglycine là một acid amin bậc ba, không tham gia cấu tạo protein, có công thức hóa học (CH3)2NCH2COOH, mã DrugBank DB02083, số CAS 1118-68-9. Đây là một chất chuyển hóa tự nhiên, được tìm thấy trong tế bào động vật, thực vật và trong một số thực phẩm như đậu, hạt ngũ cốc, gạo lứt, hạt bí và gan. Trong cơ thể, dimethylglycine được tạo ra trong quá trình chuyển hóa choline, đồng thời cũng là sản phẩm trung gian của chu trình acid citric. Trước đây, hoạt chất này từng được gọi là "vitamin B16", tuy nhiên tên gọi này không chính xác vì cơ thể có thể tự tổng hợp DMG và việc thiếu hụt DMG trong chế độ ăn không gây ra bất kỳ hội chứng bệnh lý đặc hiệu nào - hai đặc điểm khiến nó không đáp ứng định nghĩa của một vitamin thực sự.

Dimethylglycine đã được thương mại hóa như một sản phẩm bổ sung dinh dưỡng từ năm 1974 và hiện có mặt trong nhiều sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe dành cho người và cả vật nuôi. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chưa từng đánh giá chính thức về độ an toàn và hiệu quả của dimethylglycine như một dược chất điều trị.

Cơ chế tác dụng được nghiên cứu

Cơ chế tác dụng của dimethylglycine trên cơ thể người vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Giả thuyết được nhiều nghiên cứu đề cập là DMG đóng vai trò như một "chất cho nhóm methyl" (methyl donor), tham gia gắn nhóm methyl vào acid folic để tạo thành methylene-tetrahydrofolat, một chất trung gian quan trọng trong nhiều con đường sinh hóa của tế bào, bao gồm cả quá trình chuyển hóa homocystein. Ngoài ra, dimethylglycine được cho là có thể làm tăng khả năng sử dụng oxy của mô và có tác dụng chống oxy hóa ở mức tế bào, đồng thời là tiền chất tạo ra sarcosine, glycine và phosphocreatine - hợp chất năng lượng cao quan trọng trong mô cơ và mô thần kinh trung ương.

Về vai trò miễn dịch, một số tài liệu ghi nhận dimethylglycine có thể tăng cường đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào và dịch thể ở người, nhưng đến nay chưa xác định được cơ chế phân tử cụ thể chứng minh cho tác dụng này, cũng như chưa tìm ra cơ chế lý giải các công dụng được đồn đoán trong hỗ trợ tự kỷ, tăng động giảm chú ý, động kinh, hội chứng mệt mỏi mãn tính hay tăng hiệu suất thể thao.


Công dụng và chỉ định

Vì dimethylglycine chưa được công nhận là dược chất điều trị chính thức, hoạt chất này không có "chỉ định" theo nghĩa dược lý học như thuốc kê đơn. Thay vào đó, dimethylglycine được sử dụng phổ biến với vai trò thực phẩm bổ sung, dựa trên các nghiên cứu bước đầu và trải nghiệm sử dụng, gồm:

  • Hỗ trợ tăng cường chức năng hệ miễn dịch, được đề cập trong một số nghiên cứu nhỏ ở người và động vật.
  • Hỗ trợ cải thiện năng lượng, giảm cảm giác mệt mỏi trong vận động thể lực và luyện tập thể thao.
  • Được nghiên cứu như một liệu pháp bổ trợ trong rối loạn phổ tự kỷ, với một số thử nghiệm mù đôi, có đối chứng giả dược quy mô nhỏ cho kết quả không đồng nhất.
  • Được thử nghiệm ở bệnh nhân xơ cứng rải rác tiến triển (multiple sclerosis) nhằm đánh giá tác động lên mệt mỏi, khả năng vận động và nhận thức; một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược trên 30 bệnh nhân trong một năm không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa giữa nhóm dùng dimethylglycine và nhóm giả dược về các chỉ số này.
  • Được nghiên cứu ở trẻ thiếu hụt enzym cytochrome oxidase nhằm đánh giá ảnh hưởng lên mức tiêu thụ oxy, trong một thử nghiệm chéo, mù đôi, ngẫu nhiên, ngắn hạn.
  • Được nghiên cứu trong các mô hình viêm da và trên tế bào sừng biểu bì người, cho thấy dạng muối natri của dimethylglycine có khả năng thúc đẩy tăng sinh và di chuyển tế bào trong môi trường nuôi cấy.
  • Từng được dùng dưới dạng ester để tăng độ tan và sinh khả dụng cho một tiền chất thử nghiệm trong nghiên cứu ung thư; bản thân dimethylglycine không phải là hoạt chất chính và không có bằng chứng cho thấy nó có tác dụng chống khối u.

Nhìn chung, phần lớn các công dụng nêu trên vẫn ở giai đoạn nghiên cứu bước đầu, quy mô mẫu nhỏ, và các đánh giá tổng quan hiện có đều thống nhất rằng chưa đủ bằng chứng lâm sàng chắc chắn để khẳng định hiệu quả điều trị của dimethylglycine cho bất kỳ tình trạng bệnh lý cụ thể nào. Người dùng nên hiểu đây là một sản phẩm hỗ trợ, không thay thế cho các phương pháp điều trị y khoa đã được chứng minh.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng tham khảo

Hiện chưa có một phác đồ liều dùng chuẩn hóa nào cho dimethylglycine được xác lập trong y văn, do dữ liệu khoa học về liều lượng phù hợp theo độ tuổi, tình trạng sức khỏe và mục đích sử dụng vẫn còn hạn chế. Vì lý do này, liều dùng dimethylglycine trên thực tế chủ yếu dựa theo hướng dẫn ghi trên nhãn của từng sản phẩm thương mại cụ thể (thường ở dạng viên nang hàm lượng 100-500 mg), chứ không phải theo một khuyến cáo y khoa thống nhất. Người dùng nên tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng, đặc biệt nếu đang có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị khác.

Một số thử nghiệm lâm sàng quy mô nhỏ đã sử dụng dimethylglycine với liều thấp trong thời gian ngắn để đánh giá tác dụng trên các đối tượng nghiên cứu cụ thể (như tự kỷ, xơ cứng rải rác), tuy nhiên các mức liều này chỉ mang tính chất nghiên cứu, không phải khuyến cáo sử dụng đại trà cho cộng đồng.

Cách dùng

Dimethylglycine trong các sản phẩm bổ sung thường được bào chế dưới dạng viên nang, viên nén hoặc dung dịch uống, dùng theo đường uống. Do đặc tính của một acid amin, việc uống dimethylglycine cùng hoặc ngay sau bữa ăn có thể giúp giảm nguy cơ khó chịu đường tiêu hóa ở một số người nhạy cảm. Nên uống với nước lọc, tránh phối hợp tùy tiện với rượu bia hoặc các loại đồ uống có cồn khác.

Quên liều và quá liều

Dữ liệu về xử trí quên liều hoặc quá liều dimethylglycine trong y văn hiện còn rất hạn chế. Nếu quên một liều, không nên tự ý uống bù gấp đôi liều tiếp theo. Trong trường hợp nghi ngờ sử dụng quá liều hoặc xuất hiện biểu hiện bất thường sau khi dùng dimethylglycine, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế hoặc trung tâm chống độc gần nhất để được tư vấn và xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

Vì dimethylglycine chưa được xác lập là dược chất điều trị chính thức, y văn hiện chưa ghi nhận danh mục chống chỉ định tuyệt đối nào được công bố chính thức. Tuy nhiên, người dùng cần thận trọng và tránh sử dụng dimethylglycine trong các trường hợp sau:

  • Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú, do chưa có đủ dữ liệu đáng tin cậy để khẳng định tính an toàn của dimethylglycine trên hai nhóm đối tượng này.
  • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với dimethylglycine hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa hoạt chất này.
  • Trẻ nhỏ, người có bệnh lý nền mạn tính (gan, thận, tim mạch, thần kinh) hoặc đang trong quá trình điều trị bằng thuốc kê đơn, chỉ nên sử dụng khi có ý kiến của bác sĩ.
  • Không tự ý thay thế thuốc điều trị đã được bác sĩ chỉ định bằng dimethylglycine hoặc bất kỳ sản phẩm bổ sung nào có chứa hoạt chất này.

Ngoài ra, cần lưu ý rằng FDA chưa kiểm nghiệm để xác nhận các sản phẩm chứa dimethylglycine trên thị trường có đúng thành phần và hàm lượng như công bố trên nhãn hay không, nên người dùng cần lựa chọn sản phẩm từ các thương hiệu, nhà phân phối uy tín, có kiểm định chất lượng rõ ràng.


Tác dụng phụ

Dữ liệu hiện có ghi nhận dimethylglycine tương đối được dung nạp tốt khi sử dụng ngắn hạn, cụ thể:

  • Thường gặp: y văn hiện chưa ghi nhận nhóm tác dụng phụ nào xảy ra phổ biến, có hệ thống ở người sử dụng dimethylglycine đường uống trong ngắn hạn (tối đa khoảng 28 ngày).
  • Hiếm gặp/chưa xác định rõ tần suất: một số trường hợp có thể gặp khó chịu tiêu hóa nhẹ; mức độ an toàn khi sử dụng dimethylglycine kéo dài trên 28 ngày hiện vẫn chưa được xác định rõ do thiếu dữ liệu nghiên cứu dài hạn.

Nếu trong quá trình sử dụng dimethylglycine xuất hiện các biểu hiện bất thường như phát ban, khó thở, hoặc bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ dị ứng nào, người dùng nên ngừng sử dụng ngay và tham khảo ý kiến bác sĩ.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai và cho con bú: nên tránh sử dụng dimethylglycine do chưa có đủ bằng chứng khẳng định độ an toàn; nồng độ choline và DMG trong huyết tương thai nhi được ghi nhận cao hơn so với huyết tương của mẹ, cho thấy khả năng qua được hàng rào nhau thai, vì vậy càng cần thận trọng.
  • Trẻ em: một số nghiên cứu nhỏ đã thử nghiệm dimethylglycine ở trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ hoặc thiếu hụt enzym chuyển hóa, nhưng việc sử dụng cho trẻ em ngoài khuôn khổ nghiên cứu cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.
  • Người suy gan, suy thận: hiện chưa có dữ liệu riêng biệt đánh giá độ an toàn của dimethylglycine trên nhóm đối tượng này, nên cần thận trọng và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
  • Người mắc bệnh mạn tính hoặc đang dùng nhiều loại thuốc: nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về việc có ý định sử dụng dimethylglycine để được tư vấn nguy cơ tương tác phù hợp.

Tương tác dược chất

Dữ liệu nghiên cứu về tương tác thuốc của dimethylglycine với các thuốc kê đơn hoặc không kê đơn khác hiện còn khá hạn chế và chưa đầy đủ. Bảng dưới đây tóm tắt những lưu ý tương tác được đề cập trong tài liệu tham khảo:

Nhóm thuốc/chất

Mức độ bằng chứng

Lưu ý

Thuốc kê đơn nói chung

Dữ liệu còn hạn chế, chưa đầy đủ

Cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi phối hợp dimethylglycine với bất kỳ thuốc điều trị nào đang sử dụng

Rượu, bia và đồ uống có cồn

Chưa có nghiên cứu tương tác chính thức

Nên hạn chế phối hợp để tránh ảnh hưởng không mong muốn đến gan và hệ thần kinh

Các thực phẩm bổ sung/thảo dược khác

Chưa được đánh giá đầy đủ

Nên thông báo với bác sĩ/dược sĩ về tất cả sản phẩm đang dùng đồng thời

Do mức độ bằng chứng về tương tác còn thấp, nguyên tắc an toàn nhất là luôn thông báo với nhân viên y tế về việc sử dụng dimethylglycine trước khi bắt đầu bất kỳ đợt điều trị bằng thuốc mới nào.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Các sản phẩm chứa dimethylglycine dạng viên nang, viên nén nên được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, đậy kín nắp sau khi sử dụng và để xa tầm tay trẻ em, theo đúng hướng dẫn ghi trên bao bì của từng nhà sản xuất.

Về giá bán, các sản phẩm dimethylglycine (DMG) dạng đơn chất trên thị trường quốc tế thường dao động khoảng 9-40 USD cho hộp 100-250 viên nang hàm lượng 125-300 mg, tùy thương hiệu. Tại Việt Nam, dimethylglycine ít được bán như một sản phẩm đơn lẻ mà thường xuất hiện như một thành phần phối hợp trong các sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe hỗ trợ xương khớp, thần kinh hoặc thể lực, với mức giá dao động tùy sản phẩm và nhà phân phối. Đây chỉ là khoảng giá tham khảo tại thời điểm tổng hợp, có thể thay đổi theo thời gian, khu vực và nhà cung cấp; người mua nên kiểm tra giá và tính pháp lý của sản phẩm tại các nhà thuốc, đại lý phân phối chính thức.


Câu hỏi thường gặp

Dimethylglycine có phải là thuốc được cấp phép điều trị bệnh không?

Không. Dimethylglycine hiện được xếp vào nhóm thực phẩm bổ sung, không phải thuốc điều trị được cơ quan quản lý dược phẩm phê duyệt chính thức. Các công dụng như hỗ trợ miễn dịch, hỗ trợ tự kỷ, tăng hiệu suất thể thao... vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu, chưa có đủ bằng chứng lâm sàng vững chắc để xem đây là phương pháp điều trị chính thức cho bất kỳ bệnh lý nào. Người dùng nên xem dimethylglycine là sản phẩm hỗ trợ bổ sung, không thay thế cho chỉ định và phác đồ điều trị của bác sĩ.

Dimethylglycine có thực sự giúp cải thiện triệu chứng tự kỷ không?

Một số thử nghiệm mù đôi, có đối chứng giả dược quy mô nhỏ đã được thực hiện để đánh giá hiệu quả của dimethylglycine trên trẻ mắc rối loạn phổ tự kỷ, cho kết quả không đồng nhất và mẫu nghiên cứu còn nhỏ. Đến nay, chưa có tổng quan hệ thống hoặc thử nghiệm lâm sàng quy mô đủ lớn nào khẳng định chắc chắn hiệu quả của dimethylglycine trong cải thiện triệu chứng tự kỷ. Phụ huynh nên trao đổi với bác sĩ chuyên khoa trước khi quyết định sử dụng dimethylglycine như một liệu pháp hỗ trợ cho trẻ.

Dùng dimethylglycine trong bao lâu là an toàn?

Theo các tài liệu hiện có, dimethylglycine được xem là có thể an toàn khi sử dụng ngắn hạn, trong khoảng thời gian tối đa 28 ngày. Độ an toàn khi sử dụng dài hạn hơn mức này hiện vẫn chưa được xác định do thiếu dữ liệu nghiên cứu dài hạn. Vì vậy, nếu có nhu cầu sử dụng dimethylglycine trong thời gian dài, người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được theo dõi phù hợp.

Có cần kiêng gì khi sử dụng dimethylglycine không?

Người dùng dimethylglycine nên hạn chế sử dụng đồng thời với rượu, bia do chưa có dữ liệu tương tác đầy đủ và để tránh ảnh hưởng không mong muốn đến gan, hệ thần kinh. Ngoài ra, nên tránh tự ý phối hợp dimethylglycine với các thuốc kê đơn khác mà không có sự tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ, vì dữ liệu về tương tác thuốc của hoạt chất này hiện còn hạn chế.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ