Từ điển dược chất

Eltrombopag

Tổng quan

Eltrombopag là một phân tử nhỏ, không có cấu trúc peptide, thuộc nhóm chất chủ vận thụ thể thrombopoietin (thrombopoietin receptor agonist - TPO-RA). Đây là điểm khác biệt lớn so với các thuốc kích thích tạo tiểu cầu có nguồn gốc protein, giúp hoạt chất này có thể bào chế dưới dạng viên uống thay vì phải tiêm truyền.

Về mặt dược lý, Eltrombopag gắn vào vùng xuyên màng của thụ thể thrombopoietin (TPO-R, còn gọi là c-Mpl) trên tế bào tiền thân tạo máu và mẫu tiểu cầu (megakaryocyte) trong tủy xương. Sự gắn kết này khởi phát chuỗi tín hiệu nội bào tương tự - nhưng không hoàn toàn giống - tín hiệu do thrombopoietin tự nhiên tạo ra, chủ yếu thông qua con đường JAK/STAT. Kết quả là các tế bào tiền thân được kích thích tăng sinh, biệt hóa và trưởng thành, từ đó làm tăng sản xuất tiểu cầu mới. Một điểm đáng chú ý là Eltrombopag gắn vào vị trí khác trên thụ thể TPO so với hormone nội sinh, nên không làm phát sinh kháng thể kháng TPO tự nhiên.

Về dược động học, hoạt chất được hấp thu qua đường uống với sinh khả dụng ước tính tối thiểu khoảng 52%, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 2-6 giờ. Eltrombopag gắn kết rất cao với protein huyết tương (trên 99%), được chuyển hóa chủ yếu qua gan nhờ enzym CYP1A2 và CYP2C8 cùng các phản ứng liên hợp glucuronic, và thải trừ chủ yếu qua phân (khoảng 59%) và một phần qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa (khoảng 31%). Thời gian bán thải dao động khoảng 21-35 giờ, cho phép dùng thuốc một lần mỗi ngày.


Công dụng và chỉ định

Eltrombopag được cấp phép sử dụng trong một số tình trạng giảm tiểu cầu có nguyên nhân xác định, dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa huyết học. Các chỉ định chính bao gồm:

  • Điều trị người lớn và trẻ em từ 1 tuổi trở lên mắc ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch nguyên phát (ITP) mạn tính, kéo dài ít nhất 6 tháng kể từ khi chẩn đoán, khi bệnh không đáp ứng hoặc kháng trị với các phương pháp điều trị khác như corticosteroid, globulin miễn dịch hoặc cắt lách.
  • Điều trị giảm tiểu cầu ở người lớn nhiễm virus viêm gan C (HCV) mạn tính, giúp bệnh nhân đủ điều kiện khởi động và duy trì liệu pháp kháng virus dựa trên interferon.
  • Phối hợp với liệu pháp ức chế miễn dịch tiêu chuẩn như một điều trị bước đầu cho người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên mắc thiếu máu bất sản nặng (severe aplastic anemia - SAA).
  • Điều trị người lớn mắc thiếu máu bất sản nặng đã kháng trị với liệu pháp ức chế miễn dịch trước đó hoặc từng được điều trị mạnh mà không phù hợp để ghép tế bào gốc tạo máu.

Cần nhấn mạnh rằng mục tiêu điều trị bằng Eltrombopag không phải là đưa số lượng tiểu cầu về mức hoàn toàn bình thường, mà là duy trì một ngưỡng tiểu cầu đủ để giảm nguy cơ chảy máu.


Liều dùng và cách dùng

Liều Eltrombopag cần được cá thể hóa dựa trên số lượng tiểu cầu, chỉ định điều trị, chủng tộc (gốc Á hay không) và tình trạng chức năng gan của từng người bệnh. Việc khởi trị và điều chỉnh liều chỉ nên do bác sĩ có kinh nghiệm về huyết học thực hiện.

Liều dùng cho người lớn và trẻ em trong ITP

  • Người lớn và trẻ em từ 6-17 tuổi: liều khởi đầu khuyến cáo là 50 mg, uống một lần mỗi ngày.
  • Người có nguồn gốc Đông Á hoặc Đông Nam Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Thái Lan...): nên khởi đầu ở liều thấp hơn, khoảng 25 mg/ngày, do nguy cơ phơi nhiễm thuốc cao hơn.
  • Trẻ em từ 1-5 tuổi: liều khởi đầu khuyến cáo là 25 mg/ngày.
  • Sau khi khởi trị, liều được điều chỉnh tăng hoặc giảm theo bước 25 mg mỗi 2 tuần dựa trên đáp ứng tiểu cầu, không vượt quá 75 mg/ngày.

Liều dùng trong thiếu máu bất sản nặng

  • Liều khởi đầu thường là 50 mg/ngày (25 mg/ngày với người gốc Á), có thể chuẩn độ tăng dần theo bước 50 mg mỗi 2 tuần.
  • Liều tối đa trong chỉ định này có thể lên đến 150 mg/ngày, và đáp ứng huyết học đầy đủ có thể cần tới 16 tuần điều trị.

Liều dùng trong giảm tiểu cầu do viêm gan C

  • Liều khởi đầu khuyến cáo là 25 mg/ngày, sau đó điều chỉnh tăng theo bước 25 mg mỗi 2 tuần theo đáp ứng tiểu cầu, tối đa 100 mg/ngày, và ngừng dùng khi kết thúc liệu pháp kháng virus phối hợp.

Đối tượng đặc biệt

  • Người suy gan (điểm Child-Pugh ≥ 5): nên tránh dùng Eltrombopag trong ITP trừ khi lợi ích được đánh giá vượt trội nguy cơ huyết khối tĩnh mạch cửa đã biết, nếu cần dùng, khởi đầu ở liều thấp (25 mg/ngày) và chờ ít nhất 3 tuần trước khi tăng liều.
  • Người suy thận: không cần chỉnh liều thường quy nhưng cần theo dõi sát chức năng thận.

Cách dùng

Eltrombopag được uống một lần mỗi ngày, có thể dùng cùng bữa ăn ít calci (dưới 50 mg calci) hoặc không cùng bữa ăn. Viên nén cần được uống nguyên vẹn, không nghiền, nhai hoặc bẻ, và không trộn lẫn với thức ăn hay chất lỏng. Với dạng bột pha hỗn dịch uống, chỉ pha với nước mát hoặc nước lạnh và phải sử dụng ngay, bỏ đi phần hỗn dịch chưa dùng hết sau 30 phút.

Một điểm quan trọng cần nhớ: cần uống Eltrombopag cách xa các sản phẩm từ sữa, thuốc kháng acid hoặc các chế phẩm bổ sung khoáng chất chứa cation đa hóa trị (calci, sắt, magnesi, nhôm, kẽm, selen) ít nhất 2 giờ trước hoặc 4 giờ sau, vì các chất này có thể làm giảm đáng kể hấp thu của hoạt chất.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều, người bệnh nên bổ sung ngay khi nhớ ra, nhưng nếu đã gần đến giờ dùng liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng như bình thường, tuyệt đối không dùng gấp đôi liều để bù. Trong trường hợp quá liều, số lượng tiểu cầu có thể tăng quá mức và gây biến chứng huyết khối, xử trí có thể bao gồm dùng đường uống một chế phẩm chứa cation kim loại (như calci, nhôm hoặc magnesi) để làm giảm hấp thu Eltrombopag qua cơ chế chelat hóa, đồng thời theo dõi sát số lượng tiểu cầu. Người bệnh nghi ngờ quá liều cần liên hệ ngay cơ sở y tế hoặc trung tâm cấp cứu.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử mẫn cảm với Eltrombopag hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
  • Không sử dụng Eltrombopag cho người mắc hội chứng loạn sản tủy (myelodysplastic syndrome - MDS), vì hoạt chất này có thể làm tiến triển bệnh sang bạch cầu tủy cấp.
  • Không dùng cho người có tình trạng giảm tiểu cầu do các nguyên nhân/bệnh lý khác chưa được xác định rõ, ngoài các chỉ định đã được phê duyệt.
  • Không sử dụng với mục đích đưa số lượng tiểu cầu về mức hoàn toàn bình thường ở bất kỳ đối tượng nào.
  • Cân nhắc rất cẩn trọng, tránh dùng ở người bệnh ITP có suy gan nặng (Child-Pugh ≥ 5), trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ huyết khối tĩnh mạch cửa.

Đây là mục có mức độ rủi ro cao, vì vậy người bệnh cần khai báo đầy đủ tiền sử bệnh lý và dị ứng thuốc cho bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị, tuyệt đối không tự ý sử dụng khi chưa có chỉ định.


Tác dụng phụ

Dựa trên các nghiên cứu lâm sàng đã công bố, tác dụng phụ của Eltrombopag được phân loại theo mức độ thường gặp như sau.

Thường gặp và rất thường gặp

  • Buồn nôn, tiêu chảy.
  • Sốt, ho, mệt mỏi, nhức đầu.
  • Tăng men gan (ALT, AST), có thể xuất hiện đồng thời.
  • Thiếu máu, giảm hoặc tăng một số dòng tế bào máu.
  • Rối loạn giấc ngủ, đau cơ, đau khớp, đau xương.
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, viêm mũi họng.
  • Khô mắt, nhìn mờ, giảm thị lực.

Ít gặp đến hiếm gặp nhưng cần cảnh báo

  • Biến cố huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, nhồi máu cơ tim.
  • Tổn thương gan, viêm gan, ứ mật do thuốc - có thể tiến triển nặng và đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện, xử trí kịp thời.
  • Đục thủy tinh thể, xuất huyết võng mạc.
  • Xơ hóa tủy xương (tăng sợi reticulin), bất thường về di truyền học tế bào ở bệnh nhân thiếu máu bất sản nặng.
  • Kéo dài khoảng QT/QTc trên điện tâm đồ.
  • Phản ứng quá mẫn, phát ban, ngứa, nổi mề đay.

Người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu như đau tức ngực, khó thở, ho ra máu, sưng đau một chân, vàng da/vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường nào khác trong quá trình dùng thuốc.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: hiện chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn của Eltrombopag ở phụ nữ mang thai, các nghiên cứu trên động vật cho thấy hoạt chất này có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, do đó không khuyến cáo dùng Eltrombopag trong thai kỳ.
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản: nên áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và ít nhất 7 ngày sau liều cuối, vì chưa loại trừ được nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.
  • Phụ nữ cho con bú: chưa rõ Eltrombopag có bài tiết qua sữa mẹ ở người hay không, các nghiên cứu trên động vật gợi ý khả năng bài tiết vào sữa, nên không khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng thuốc, cần cân nhắc giữa lợi ích của việc bú mẹ và lợi ích điều trị.
  • Người suy gan: là nhóm đối tượng có nguy cơ tăng phơi nhiễm thuốc rõ rệt (AUC có thể tăng gấp nhiều lần so với người có chức năng gan bình thường), cần khởi đầu liều thấp và theo dõi xét nghiệm gan chặt chẽ.
  • Người suy thận: nồng độ thuốc trong máu có thể thay đổi theo mức độ suy thận, cần thận trọng và theo dõi creatinin huyết thanh, tổng phân tích nước tiểu định kỳ.
  • Người cao tuổi: dữ liệu sử dụng ở người trên 65 tuổi còn hạn chế, đặc biệt trên 85 tuổi, nhìn chung chưa ghi nhận khác biệt lớn về độ an toàn so với người trẻ, nhưng cần theo dõi sát vì có thể có người cao tuổi nhạy cảm hơn với thuốc.
  • Người có yếu tố nguy cơ huyết khối (tiền sử huyết khối, bất động lâu, béo phì, hút thuốc, dùng thuốc tránh thai hoặc hormone thay thế...): cần được đánh giá cân bằng lợi ích - nguy cơ kỹ lưỡng trước khi dùng thuốc.

Tương tác dược chất

Eltrombopag có nhiều tương tác dược động học quan trọng, đặc biệt liên quan đến khả năng chelat hóa cation đa hóa trị và ức chế một số protein vận chuyển. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý.

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả khi phối hợp

Thuốc ức chế HMG-CoA reductase (rosuvastatin, atorvastatin, simvastatin, fluvastatin, pravastatin, lovastatin)

Eltrombopag làm tăng nồng độ các statin trong huyết tương (tăng Cmax và AUC), làm tăng nguy cơ tác dụng phụ trên cơ, thường cần giảm liều statin và theo dõi sát

Cơ chất của OATP1B1 và BCRP (ví dụ methotrexate, topotecan)

Eltrombopag ức chế các protein vận chuyển này, có thể làm tăng nồng độ thuốc phối hợp, cần thận trọng khi dùng cùng

Ciclosporin

Làm giảm nồng độ Eltrombopag trong huyết tương (giảm Cmax và AUC), có thể cần tăng liều Eltrombopag và theo dõi tiểu cầu sát hơn

Lopinavir/ritonavir

Làm giảm nồng độ Eltrombopag trong huyết tương, cần theo dõi chặt số lượng tiểu cầu khi khởi đầu hoặc ngừng phối hợp

Rifampicin và các chất gây cảm ứng đa enzym CYP

Có khả năng làm giảm nồng độ Eltrombopag trong máu

Fluvoxamine và các chất ức chế đa enzym CYP

Có khả năng làm tăng nồng độ Eltrombopag trong máu

Thuốc kháng acid, sản phẩm từ sữa, khoáng chất chứa cation đa hóa trị (calci, sắt, magnesi, nhôm, kẽm, selen)

Làm giảm đáng kể hấp thu Eltrombopag qua cơ chế chelat hóa, cần cách nhau tối thiểu 2 giờ trước hoặc 4 giờ sau khi uống thuốc

Thuốc ức chế protease điều trị viêm gan C (telaprevir, boceprevir)

Nhìn chung không cần chỉnh liều khi phối hợp, nhưng nên theo dõi lâm sàng và xét nghiệm

Thuốc điều trị ITP khác (corticosteroid, danazol, immunoglobulin tiêm tĩnh mạch...)

Có thể phối hợp trong điều trị nhưng cần theo dõi tiểu cầu để tránh tăng quá mức ngoài khoảng mục tiêu

Về tương tác với thực phẩm, bữa ăn giàu calci (đặc biệt là các sản phẩm từ sữa) làm giảm rõ rệt khả năng hấp thu của Eltrombopag, trong khi thực phẩm có hàm lượng calci thấp (trái cây, thịt nạc, nước trái cây không tăng cường khoáng chất) không ảnh hưởng đáng kể. Hiện chưa có dữ liệu công bố cụ thể về tương tác giữa Eltrombopag với rượu bia, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu có thói quen sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị, do nguy cơ ảnh hưởng thêm lên chức năng gan.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Eltrombopag (dưới dạng viên nén, biệt dược phổ biến là Revolade hoặc Promacta) nên được bảo quản ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp, ở nhiệt độ dưới 30°C, giữ thuốc trong bao bì gốc và để xa tầm tay trẻ em. Với dạng bột pha hỗn dịch uống, sau khi pha cần sử dụng ngay và bỏ phần dư sau 30 phút, không được bảo quản để dùng lại.

Về giá bán tham khảo tại Việt Nam, Eltrombopag dạng viên nén hàm lượng 25 mg (biệt dược Revolade, hộp 28 viên) có giá tham khảo khoảng 9.000.000 đồng/hộp tại một số nhà thuốc bán lẻ lớn. Đây là mức giá tham khảo tại thời điểm khảo sát, có thể thay đổi theo thời gian, chương trình khuyến mãi hoặc từng nhà thuốc, hàm lượng và số lượng viên trong hộp. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc có uy tín hoặc bệnh viện đang điều trị để được tư vấn giá chính xác và mua thuốc đúng chỉ định của bác sĩ, tránh mua thuốc không rõ nguồn gốc.


Câu hỏi thường gặp

Eltrombopag có thể dùng cho trẻ em không?

Có. Eltrombopag được chỉ định cho trẻ em từ 1 tuổi trở lên mắc ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch nguyên phát kéo dài từ 6 tháng trở lên kể từ khi chẩn đoán và đã kháng trị với các phương pháp điều trị khác. Với thiếu máu bất sản nặng, chỉ định mở rộng cho trẻ từ 2 tuổi trở lên khi phối hợp với liệu pháp ức chế miễn dịch tiêu chuẩn. Liều dùng ở trẻ em được điều chỉnh theo tuổi và cân nặng, do đó cần tuân thủ chặt chỉ định của bác sĩ chuyên khoa nhi hoặc huyết học.

Vì sao phải uống Eltrombopag cách xa sữa và các thuốc chứa khoáng chất?

Eltrombopag có khả năng gắn kết (chelat hóa) với các cation đa hóa trị như calci, sắt, magnesi, nhôm, kẽm và selen. Khi các cation này có mặt cùng lúc trong đường tiêu hóa, chúng sẽ liên kết với Eltrombopag và làm giảm đáng kể lượng hoạt chất được hấp thu vào máu, khiến hiệu quả điều trị giảm sút. Vì vậy, các sản phẩm từ sữa, thuốc kháng acid hoặc thực phẩm bổ sung khoáng chất cần được dùng cách xa thời điểm uống Eltrombopag ít nhất 2 giờ trước hoặc 4 giờ sau.

Ngừng dùng Eltrombopag đột ngột có nguy hiểm không?

Có thể gây nguy hiểm. Ở người bệnh ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch, số lượng tiểu cầu thường quay trở lại mức ban đầu (thấp) trong khoảng 1-2 tuần sau khi ngừng thuốc, làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt nếu người bệnh đang dùng đồng thời thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu. Do đó, việc ngừng hoặc thay đổi liều Eltrombopag cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ, người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc.

Eltrombopag có ảnh hưởng đến gan không, cần theo dõi gì trong quá trình dùng thuốc?

Có. Độc tính trên gan là một trong những phản ứng bất lợi nghiêm trọng nhất được ghi nhận với Eltrombopag, có thể gây tăng men gan (ALT, AST) và trong một số trường hợp dẫn đến tổn thương gan nặng. Vì vậy, bác sĩ thường yêu cầu xét nghiệm chức năng gan (ALT, AST, bilirubin) trước khi bắt đầu điều trị, định kỳ mỗi 2 tuần trong giai đoạn chỉnh liều và mỗi tháng khi đã đạt liều ổn định. Người bệnh có tiền sử bệnh gan cần được khởi đầu ở liều thấp hơn và theo dõi sát hơn trong suốt quá trình dùng thuốc.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ