Từ điển dược chất
Eplerenone
Tổng quan
Eplerenone là một chất đối kháng chọn lọc thụ thể mineralocorticoid, thuộc nhóm thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali. Về bản chất, hoạt chất này gắn cạnh tranh vào thụ thể mineralocorticoid và ngăn cản aldosterone - một hormone thuộc hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) - gắn vào thụ thể của nó.
Aldosterone bình thường tác động lên cả các mô biểu mô (như thận) và mô không biểu mô (như tim, mạch máu, não), làm tăng tái hấp thu natri và qua đó làm tăng huyết áp. Aldosterone còn liên quan đến quá trình xơ hóa cơ tim, đặc biệt sau nhồi máu cơ tim. Bằng cách phong bế tác dụng của aldosterone, Eplerenone giúp giảm giữ natri và nước, từ đó hạ huyết áp và giảm gánh nặng lên tim.
So với spironolactone - một thuốc cùng nhóm ra đời trước đó - Eplerenone có tính chọn lọc cao hơn đối với thụ thể mineralocorticoid, ít gắn vào thụ thể androgen, progesterone và glucocorticoid. Nhờ vậy, hoạt chất này thường được ưu tiên khi cần hạn chế các tác dụng phụ liên quan đến nội tiết như to vú ở nam giới, vốn thường gặp hơn khi dùng spironolactone. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim với hai hàm lượng phổ biến là 25 mg và 50 mg.
Công dụng và chỉ định
Eplerenone được cấp phép sử dụng trong các trường hợp sau:
- Điều trị hỗ trợ nhằm cải thiện khả năng sống còn ở bệnh nhân ổn định sau nhồi máu cơ tim có bằng chứng suy tim, với phân suất tống máu thất trái (LVEF) ≤ 40%, việc điều trị nên được bắt đầu trong khoảng 3-14 ngày sau biến cố nhồi máu cơ tim.
- Điều trị hỗ trợ trong suy tim mạn tính có triệu chứng nhẹ, với phân suất tống máu thất trái ≤ 30-40% tùy theo nguồn tham chiếu, dùng phối hợp với các thuốc điều trị suy tim tiêu chuẩn khác.
- Điều trị tăng huyết áp ở người lớn, đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ áp khác. Cần lưu ý rằng Eplerenone không được khuyến cáo dùng để khởi trị ban đầu cho tăng huyết áp, mà thường được xem là lựa chọn bổ sung khi tăng huyết áp kháng trị hoặc chưa đáp ứng đủ với các phác đồ phối hợp ưu tiên trước đó.
Nhờ khả năng đối kháng aldosterone, hoạt chất này còn được các thử nghiệm lâm sàng lớn như EPHESUS và EMPHASIS-HF ghi nhận là làm giảm tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân ở bệnh nhân suy tim, độc lập với hiệu quả hạ huyết áp đơn thuần.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Suy tim sau nhồi máu cơ tim hoặc suy tim mạn tính nhẹ:
- Liều khởi đầu: 25 mg, uống một lần mỗi ngày.
- Sau đó tăng lên liều duy trì 50 mg một lần mỗi ngày, thường trong vòng 4 tuần kể từ khi bắt đầu điều trị, nếu kali huyết thanh vẫn ở mức cho phép.
- Việc điều chỉnh liều Eplerenone cần dựa trên nồng độ kali huyết thanh theo bảng hướng dẫn của nhà sản xuất, nếu kali máu tăng quá cao, cần tạm ngưng hoặc giảm liều.
Tăng huyết áp:
- Liều khởi đầu: 50 mg, uống một lần mỗi ngày.
- Sau khoảng 4 tuần, nếu đáp ứng huyết áp chưa đầy đủ, có thể tăng lên 50 mg hai lần mỗi ngày.
- Liều tối đa được khuyến cáo là 100 mg/ngày, các liều cao hơn không mang lại lợi ích hạ áp bổ sung mà lại làm tăng nguy cơ tăng kali huyết.
Liều dùng cho trẻ em
Tính an toàn và hiệu quả của Eplerenone ở trẻ em và thanh thiếu niên hiện chưa được nghiên cứu đầy đủ, do đó hoạt chất này chưa được khuyến cáo sử dụng cho nhóm đối tượng này. Nếu cần điều trị cho trẻ, quyết định phải do bác sĩ chuyên khoa cân nhắc kỹ giữa lợi ích và rủi ro.
Cách dùng chi tiết
- Eplerenone được dùng theo đường uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn, tùy theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ.
- Viên thuốc nên được uống nguyên vẹn với một cốc nước, nên hỏi ý kiến dược sĩ trước khi tự ý bẻ, nghiền hoặc nhai viên nếu không có hướng dẫn riêng từ nhãn thuốc.
- Nên uống Eplerenone vào một thời điểm cố định trong ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định và dễ theo dõi hiệu quả điều trị.
- Trong thời gian dùng thuốc, người bệnh cần được theo dõi định kỳ nồng độ kali huyết thanh và chức năng thận, đặc biệt tại thời điểm bắt đầu điều trị và sau khi thay đổi liều.
3.4 Quên liều và quá liều
Khi quên liều: nếu quên uống một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo theo đúng lịch trình. Không dùng gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Khi quá liều: hiện chưa có báo cáo cụ thể về các biểu hiện quá liều Eplerenone ở người, nhưng về lý thuyết có thể xảy ra hạ huyết áp hoặc tăng kali huyết. Eplerenone không thể loại bỏ được bằng lọc máu (thẩm tách), nhưng lại gắn kết tốt với than hoạt tính. Nếu nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được xử trí hỗ trợ kịp thời: điều trị triệu chứng nếu có hạ huyết áp nặng, và xử trí theo phác đồ tăng kali huyết nếu cần.
Chống chỉ định
Không sử dụng Eplerenone trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn với Eplerenone hoặc với bất kỳ thành phần nào trong công thức thuốc.
- Nồng độ kali huyết thanh cao hơn 5,0-5,5 mmol/L trước khi bắt đầu điều trị (tùy theo chỉ định cụ thể).
- Suy thận nặng, với độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) dưới 30 mL/phút/1,73 m² hoặc độ thanh thải creatinin dưới 50 mL/phút tùy theo chỉ định (suy tim hay tăng huyết áp).
- Suy gan nặng (Child-Pugh nhóm C).
- Đái tháo đường type 2 kèm tiểu đạm vi thể (microalbuminuria), khi dùng cho chỉ định tăng huyết áp.
- Đang sử dụng đồng thời các thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali khác (như spironolactone, amiloride, triamterene) hoặc các chế phẩm bổ sung kali.
- Đang sử dụng đồng thời các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A4, ví dụ itraconazole, ketoconazole, ritonavir, nelfinavir, clarithromycin, telithromycin, nefazodone.
- Phối hợp đồng thời cả thuốc ức chế men chuyển (ACE) và thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) cùng với Eplerenone.
Đây là nhóm thông tin có mức độ rủi ro cao, vì vậy người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng Eplerenone mà cần có chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Nhiễm trùng đường hô hấp trên, tăng kali huyết, tăng cholesterol máu.
- Mất ngủ, chóng mặt, nhức đầu, ngất.
- Suy thất trái, rung nhĩ, hạ huyết áp.
- Ho, tiêu chảy, buồn nôn, táo bón, nôn mửa.
- Phát ban, ngứa.
- Co thắt cơ, đau cơ xương, đau lưng.
- Suy giảm chức năng thận, suy nhược, tăng urê máu, tăng creatinin máu.
Ít gặp
- Viêm bể thận, viêm họng, tăng bạch cầu ái toan.
- Suy giáp, hạ natri máu, mất nước, tăng triglyceride máu.
- Tê, giảm cảm giác, nhịp tim nhanh.
- Huyết khối động mạch chi, hạ huyết áp tư thế đứng.
- Đầy hơi, viêm túi mật, tăng tiết mồ hôi.
- Phù mạch, to vú ở nam giới (gynecomastia).
- Tăng đường huyết.
Nếu gặp các dấu hiệu nghiêm trọng như tim đập nhanh, không đều, khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi hoặc có biểu hiện của tăng kali huyết (buồn nôn, yếu cơ, cảm giác tê, mất kiểm soát vận động), người bệnh cần ngừng thuốc và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay. Danh sách trên chưa bao gồm đầy đủ tất cả các phản ứng có thể xảy ra, hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong quá trình dùng Eplerenone.
Lưu ý khi dùng
Nguy cơ tăng kali huyết và theo dõi chung
Tăng kali huyết là tác dụng phụ đáng lưu tâm nhất khi sử dụng Eplerenone. Nồng độ kali huyết thanh nên được kiểm tra trước khi bắt đầu điều trị, trong tuần đầu tiên, và khoảng một tháng sau khi khởi trị hoặc sau mỗi lần chỉnh liều. Người cao tuổi, người mắc đái tháo đường và người có chức năng thận suy giảm là những nhóm có nguy cơ tăng kali huyết cao hơn, nên cần được theo dõi định kỳ và sát sao hơn trong suốt quá trình dùng hoạt chất này.
Suy gan, suy thận
- Với người suy gan nhẹ đến trung bình (Child-Pugh A và B), chưa ghi nhận tình trạng tăng kali huyết đáng kể, tuy vậy vẫn cần theo dõi điện giải đồ thường xuyên.
- Suy gan nặng (Child-Pugh C) là chống chỉ định của Eplerenone.
- Với suy thận, mức độ điều chỉnh liều phụ thuộc vào chỉ định điều trị (suy tim hay tăng huyết áp) và mức eGFR/độ thanh thải creatinin cụ thể, suy thận nặng là chống chỉ định tuyệt đối do nguy cơ tăng kali huyết cao.
- Eplerenone không thể được loại bỏ khỏi cơ thể bằng phương pháp lọc máu (thẩm tách), một điểm cần lưu ý khi xử trí quá liều hoặc ngộ độc.
Phụ nữ mang thai và cho con bú
Dữ liệu về việc sử dụng Eplerenone ở phụ nữ mang thai còn hạn chế, các báo cáo trường hợp hiện có chưa đủ để khẳng định hoặc loại trừ nguy cơ dị tật thai nhi, sảy thai hay các bất lợi khác cho mẹ và thai nhi. Trên động vật thí nghiệm, chưa thấy tác dụng phụ trực tiếp lên quá trình mang thai và phát triển phôi thai ở mức phơi nhiễm cao hơn nhiều lần so với liều điều trị ở người. Do đó, Eplerenone chỉ nên được kê đơn cho phụ nữ có thai khi thật cần thiết và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
Hiện chưa rõ liệu Eplerenone có được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Quyết định tiếp tục cho con bú hay tiếp tục dùng thuốc cần được cân nhắc dựa trên mức độ cần thiết của Eplerenone đối với sức khỏe người mẹ.
Các đối tượng khác cần thận trọng
- Người có vấn đề di truyền hiếm gặp liên quan đến không dung nạp galactose, thiếu men Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose nên tránh dùng các chế phẩm Eplerenone có chứa lactose.
- Eplerenone không gây buồn ngủ hay suy giảm nhận thức trực tiếp, nhưng có thể gây chóng mặt ở một số người, do đó cần cẩn trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian đầu dùng thuốc.
Tương tác dược chất
Do cơ chế đối kháng aldosterone và chuyển hóa qua CYP3A4, Eplerenone có nhiều tương tác quan trọng cần lưu ý:
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả tương tác |
|---|---|
Thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali khác (spironolactone, amiloride, triamterene), chế phẩm bổ sung kali | Tăng nguy cơ tăng kali huyết nghiêm trọng, chống chỉ định phối hợp |
Thuốc ức chế men chuyển (ACEi) và/hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB) | Tăng nguy cơ tăng kali huyết, không nên phối hợp cả ba nhóm (ACEi + ARB + Eplerenone) cùng lúc |
Thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (itraconazole, ketoconazole, ritonavir, nelfinavir, clarithromycin, telithromycin, nefazodone...) | Làm tăng đáng kể nồng độ Eplerenone trong máu, tăng nguy cơ tăng kali huyết và hạ huyết áp, chống chỉ định phối hợp |
Thuốc ức chế CYP3A4 mức độ trung bình (như diltiazem, verapamil, một số thuốc kháng nấm, thuốc kháng virus) | Cần giảm liều Eplerenone và theo dõi sát, không dùng phối hợp nếu có thể thay thế bằng thuốc khác |
Lithium | Có thể làm tăng nguy cơ ngộ độc lithium khi phối hợp với thuốc lợi tiểu, nên tránh dùng đồng thời hoặc theo dõi sát nồng độ lithium |
Ciclosporin, tacrolimus | Tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận và tăng kali huyết, khuyến cáo tránh phối hợp, nếu cần phải theo dõi chặt chẽ |
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) | Có thể gây suy thận cấp, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc mất nước, cần bù đủ nước và theo dõi chức năng thận |
Trimethoprim | Làm tăng nguy cơ tăng kali huyết, cần theo dõi kali máu và chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc suy thận |
Thuốc chẹn alpha-1 (prazosin, alfuzosin) | Tăng nguy cơ hạ huyết áp, đặc biệt hạ huyết áp tư thế đứng |
Thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc an thần kinh, baclofen | Tăng tác dụng hạ huyết áp và nguy cơ hạ huyết áp tư thế |
Glucocorticoid, tetracosactide | Có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của Eplerenone do gây giữ natri và nước |
Rượu, bia | Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của Eplerenone, gây chóng mặt hoặc hạ huyết áp tư thế đứng nhiều hơn, nên hạn chế sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị |
Đây là mục có mức độ rủi ro cao, người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ và dược sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Eplerenone.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Eplerenone nên được bảo quản ở nơi khô, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ dưới 30°C, để xa tầm tay trẻ em và không bảo quản thuốc trong phòng tắm hoặc nơi có độ ẩm cao.
Về giá bán, Eplerenone hiện được lưu hành tại Việt Nam dưới nhiều tên biệt dược generic (ví dụ Sandoz, Biogaran, Viatris) với hai hàm lượng 25 mg và 50 mg, đóng hộp phổ biến 30 viên. Do đây là thuốc kê đơn dùng cho các bệnh lý tim mạch, giá niêm yết không được công khai đầy đủ trên nhiều nhà thuốc trực tuyến mà thường thay đổi theo từng thời điểm, từng nhà phân phối và kết quả đấu thầu tại cơ sở y tế, vì vậy người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc bệnh viện để được báo giá cụ thể và chính xác nhất tại thời điểm mua thuốc.
Câu hỏi thường gặp
Eplerenone khác gì so với spironolactone?
Cả hai đều là thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali thuộc nhóm đối kháng thụ thể mineralocorticoid, nhưng Eplerenone có tính chọn lọc cao hơn đối với thụ thể mineralocorticoid và gần như không gắn vào thụ thể androgen, progesterone hay glucocorticoid. Vì vậy, hoạt chất này ít gây ra các tác dụng phụ liên quan nội tiết như to vú ở nam giới hoặc rối loạn kinh nguyệt ở nữ giới - những tác dụng phụ thường gặp hơn khi dùng spironolactone. Tuy nhiên, về hiệu lực đối kháng aldosterone thì Eplerenone lại yếu hơn spironolactone khoảng 10-20 lần, nên liều dùng và cách phối hợp thuốc thường khác nhau. Việc lựa chọn giữa hai thuốc cần dựa trên đánh giá lâm sàng cụ thể của bác sĩ.
Tại sao cần xét nghiệm kali máu thường xuyên khi dùng Eplerenone?
Do cơ chế tác dụng đối kháng aldosterone, Eplerenone làm giảm thải kali qua thận, dẫn đến nguy cơ tăng kali huyết - một tình trạng có thể gây loạn nhịp tim nguy hiểm nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Nguy cơ này tăng cao hơn ở người cao tuổi, người có chức năng thận suy giảm, người mắc đái tháo đường, hoặc khi phối hợp với các thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin hay các thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali khác. Vì vậy, việc xét nghiệm kali huyết thanh định kỳ, đặc biệt vào thời điểm bắt đầu điều trị và sau mỗi lần chỉnh liều, là bước theo dõi bắt buộc để đảm bảo an toàn khi sử dụng hoạt chất này.
Có thể ngừng dùng Eplerenone đột ngột không?
Đối với các chỉ định suy tim và tăng huyết áp, quyết định ngừng thuốc, giảm liều hay đổi thuốc cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn của bác sĩ điều trị, không nên tự ý ngừng Eplerenone dù đang cảm thấy ổn định. Việc ngừng thuốc không đúng cách có thể khiến huyết áp tăng trở lại hoặc làm nặng thêm tình trạng suy tim, vốn là những bệnh lý cần kiểm soát lâu dài. Nếu gặp tác dụng phụ hoặc muốn thay đổi phác đồ, người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn hướng xử lý phù hợp, thay vì tự điều chỉnh việc sử dụng Eplerenone.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00700
- https://go.drugbank.com/articles/A5442
- https://www.drugs.com/dosage/eplerenone.html
- https://www.drugs.com/pro/eplerenone.html
- https://www.drugs.com/mtm/eplerenone.htm
- https://www.drugs.com/monograph/eplerenone.html
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!