Từ điển dược chất
Guanfacine
Tổng quan
Guanfacine là một chất chủ vận chọn lọc trên thụ thể alpha-2A adrenergic ở trung ương, với ái lực cao hơn khoảng 15-20 lần so với các phân nhóm alpha-2B và alpha-2C. Nhờ đặc tính này, hoạt chất kích thích các thụ thể alpha-2A ở trung tâm vận mạch trong não, làm giảm tín hiệu thần kinh giao cảm đi đến tim và mạch máu, qua đó làm giãn mạch ngoại biên và giảm nhịp tim, dẫn đến hạ huyết áp.
Ở dạng viên phóng thích kéo dài, cơ chế giúp cải thiện triệu chứng ADHD của guanfacine chưa được xác định đầy đủ, nhưng các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy hoạt chất có thể điều chỉnh quá trình dẫn truyền noradrenalin qua synap tại vỏ não trước trán và hạch nền, từ đó hỗ trợ tăng cường trí nhớ làm việc, kiểm soát xung động và duy trì sự chú ý. Điểm đáng lưu ý là guanfacine không phải là chất kích thích thần kinh trung ương (non-stimulant) và không được xếp vào danh mục chất gây nghiện hay có khả năng lạm dụng.
Về mặt dược động học, guanfacine hấp thu khá tốt qua đường uống, sinh khả dụng khoảng 80-100% với dạng phóng thích tức thời và khoảng 58% với dạng phóng thích kéo dài. Hoạt chất gắn kết với protein huyết tương ở mức vừa phải (khoảng 70%), được chuyển hóa chủ yếu qua enzym CYP3A4/5 ở gan, và đào thải phần lớn qua thận. Thời gian bán thải trung bình dao động 10-17 giờ với dạng tức thời và khoảng 17 giờ với dạng phóng thích kéo dài ở người lớn.
Công dụng và chỉ định
Tùy theo dạng bào chế, guanfacine được chỉ định cho hai nhóm bệnh lý chính:
- Điều trị tăng huyết áp ở người lớn (dạng viên nén phóng thích tức thời, hàm lượng 1 mg và 2 mg): guanfacine có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ áp khác, đặc biệt là nhóm lợi tiểu thiazid.
- Điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý - ADHD ở trẻ em và thanh thiếu niên từ 6 đến 17 tuổi (dạng viên phóng thích kéo dài, hàm lượng 1-4 mg): dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc kích thích thần kinh (psychostimulant) khi đáp ứng chưa tối ưu.
- Guanfacine dạng phóng thích kéo dài cần được sử dụng như một phần của chương trình điều trị ADHD toàn diện, kết hợp cùng các biện pháp tâm lý, giáo dục và hỗ trợ xã hội, không dùng thay thế hoàn toàn cho các can thiệp này.
- An toàn và hiệu quả của guanfacine trong điều trị tăng huyết áp chưa được xác lập ở người dưới 12 tuổi; tương tự, hiệu quả điều trị ADHD chưa được chứng minh ở trẻ dưới 6 tuổi.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho tăng huyết áp (người lớn)
Liều khởi đầu khuyến cáo của guanfacine là 1 mg/ngày, uống một lần vào buổi tối trước khi ngủ để giảm nguy cơ buồn ngủ ban ngày. Nếu sau 3-4 tuần điều trị, đáp ứng chưa đạt yêu cầu, bác sĩ có thể tăng lên 2 mg/ngày; phần lớn hiệu quả hạ áp của guanfacine đã thể hiện rõ ở liều 1 mg, trong khi tác dụng phụ tăng lên đáng kể ở liều trên 3 mg/ngày. Ở người cao tuổi hoặc người suy giảm chức năng gan, thận, nên khởi đầu ở mức liều thấp nhất trong khoảng khuyến cáo.
Liều dùng cho ADHD (trẻ em và thanh thiếu niên)
Với dạng phóng thích kéo dài, liều khởi đầu là 1 mg guanfacine, uống một lần mỗi ngày vào buổi sáng hoặc buổi tối, vào cùng một thời điểm cố định. Liều được điều chỉnh tăng dần, không quá 1 mg mỗi tuần, cho đến khi đạt liều duy trì tối ưu theo cân nặng, thường trong khoảng 0,05-0,12 mg/kg/ngày (tổng liều 1-7 mg/ngày tùy cân nặng và độ tuổi). Trẻ 6-12 tuổi thường không vượt quá 4 mg/ngày, trong khi thanh thiếu niên 13-17 tuổi có thể lên tới 7 mg/ngày dưới sự theo dõi của bác sĩ.
Cách dùng
Viên guanfacine phóng thích kéo dài cần được nuốt nguyên viên cùng một ít nước, sữa hoặc chất lỏng khác; tuyệt đối không nghiền, nhai hay bẻ viên vì có thể làm tăng tốc độ giải phóng hoạt chất, gây hấp thu quá nhanh. Không nên dùng guanfacine cùng bữa ăn nhiều chất béo vì có thể làm tăng đáng kể lượng thuốc hấp thu vào máu. Với dạng phóng thích tức thời điều trị tăng huyết áp, guanfacine thường được uống vào buổi tối, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
Quên liều và quá liều
Nếu quên một liều guanfacine, nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi liều để bù. Nếu quên từ hai liều liên tiếp trở lên, cần trao đổi với bác sĩ vì có thể phải khởi động lại phác đồ hiệu chỉnh liều từ đầu.
Khi quá liều, các dấu hiệu thường gặp gồm hạ huyết áp, buồn ngủ nhiều, lơ mơ (lethargy) và nhịp tim chậm; đôi khi huyết áp có thể tăng thoáng qua ở giai đoạn đầu trước khi chuyển sang hạ huyết áp. Xử trí quá liều chủ yếu là hỗ trợ: rửa dạ dày nếu thực hiện sớm sau khi uống, dùng than hoạt để hạn chế hấp thu, đồng thời theo dõi huyết áp, nhịp tim và tri giác. Guanfacine gần như không bị loại bỏ đáng kể qua lọc máu (thẩm tách chỉ khoảng 2,4%), do đó lọc máu không phải là biện pháp điều trị quá liều hiệu quả. Trẻ có biểu hiện lơ mơ sau khi uống quá liều nên được theo dõi tối thiểu 24 giờ vì nguy cơ diễn tiến chậm sang các triệu chứng nặng hơn như hôn mê, nhịp tim chậm và tụt huyết áp.
Chống chỉ định
- Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với guanfacine hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong chế phẩm.
- Không dùng guanfacine ở trẻ em dưới 6 tuổi do chưa có dữ liệu an toàn và hiệu quả.
- Guanfacine dạng điều trị tăng huyết áp không khuyến cáo dùng cho người dưới 12 tuổi vì tính an toàn, hiệu quả chưa được thiết lập.
- Cần thận trọng đặc biệt (gần như tránh dùng nếu không thật sự cần thiết) ở người có bệnh tim mạch nặng, block nhĩ thất, nhịp tim chậm nghiêm trọng, tiền sử ngất chưa rõ nguyên nhân hoặc suy thận giai đoạn cuối chưa được kiểm soát, vì đây là nhóm nguy cơ cao gặp biến chứng nghiêm trọng khi dùng guanfacine.
- Không tự ý ngưng guanfacine đột ngột, đặc biệt ở người đang dùng liều cao hoặc phối hợp với thuốc kích thích thần kinh, vì có thể dẫn đến tăng huyết áp hồi ứng nghiêm trọng.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Buồn ngủ, an thần (somnolence) - đây là tác dụng phụ phổ biến nhất, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc sau khi tăng liều guanfacine.
- Mệt mỏi, lơ mơ, uể oải.
- Hạ huyết áp, chóng mặt, đôi khi hạ huyết áp tư thế đứng.
- Khô miệng, buồn nôn, đau bụng, táo bón.
- Nhịp tim chậm (bradycardia).
- Đau đầu, giảm cảm giác thèm ăn, khó ngủ hoặc gặp ác mộng.
- Cáu gắt, thay đổi cảm xúc thất thường ở trẻ em và thanh thiếu niên.
Ít gặp hơn
- Ngất (syncope), đặc biệt khi thay đổi tư thế đột ngột hoặc khi cơ thể mất nước, quá nóng.
- Block nhĩ thất độ một, rối loạn nhịp xoang.
- Kích động, ảo giác (đã được ghi nhận trong các báo cáo hậu mãi ở trẻ em điều trị ADHD).
- Phát ban da, ngứa, viêm da tróc vảy.
- Sụt cân hoặc tăng cân bất thường, tăng chỉ số khối cơ thể ở trẻ dùng dài ngày.
Hiếm gặp
- Tăng huyết áp hồi ứng và bệnh não do tăng huyết áp sau khi ngừng thuốc đột ngột.
- Co giật, lú lẫn.
- Rối loạn cương dương ở nam giới (ghi nhận với dạng điều trị tăng huyết áp).
- Rụng tóc, phù, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh.
Phần lớn các tác dụng phụ của guanfacine có xu hướng giảm dần theo thời gian điều trị và khi cơ thể thích nghi với thuốc; tuy nhiên nếu triệu chứng kéo dài, nặng lên hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt, người bệnh nên liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được đánh giá và điều chỉnh liều phù hợp.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: dữ liệu sử dụng guanfacine trong thai kỳ trên người còn hạn chế; các nghiên cứu trên động vật ở liều tương đương liều tối đa khuyến cáo cho người chưa cho thấy nguy cơ rõ rệt với thai nhi, nhưng ở liều rất cao có ghi nhận ảnh hưởng đến khả năng sống của thai. Chỉ nên dùng guanfacine trong thai kỳ khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: chưa có đầy đủ dữ liệu về việc guanfacine có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không, song trên động vật hoạt chất được ghi nhận có mặt trong sữa. Nếu mẹ dùng guanfacine trong thời gian cho con bú, cần theo dõi trẻ về các dấu hiệu an thần, lừ đừ, bú kém.
- Người suy gan hoặc suy thận: có thể cần giảm liều guanfacine tùy mức độ suy giảm chức năng, do đường thải trừ chính của thuốc là qua gan (chuyển hóa) và thận (bài tiết).
- Người cao tuổi: nên bắt đầu ở mức liều thấp nhất do nguy cơ suy giảm chức năng gan, thận, tim mạch cao hơn; riêng chỉ định điều trị ADHD, tính an toàn và hiệu quả của guanfacine ở người cao tuổi chưa được xác lập.
- Người có bệnh tim mạch, tiền sử ngất, hạ huyết áp hoặc rối loạn dẫn truyền: cần được đánh giá tim mạch trước khi bắt đầu dùng guanfacine, đo huyết áp và nhịp tim định kỳ trong quá trình điều trị.
- Guanfacine có thể gây buồn ngủ, chóng mặt, ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, đặc biệt trong những tuần đầu điều trị; người bệnh nên tránh các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc.
- Không tự ý ngừng thuốc đột ngột; việc giảm liều cần thực hiện từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ (thường giảm không quá 1 mg mỗi 3-7 ngày) để tránh hiện tượng tăng huyết áp hồi ứng.
- Nên tránh để cơ thể mất nước hoặc quá nóng trong thời gian dùng guanfacine vì có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp và ngất.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp với guanfacine |
|---|---|
Thuốc ức chế mạnh/trung bình CYP3A4 (ví dụ ketoconazol, fluconazol) | Làm tăng nồng độ guanfacine trong máu, tăng nguy cơ tác dụng phụ (hạ huyết áp, an thần); thường cần giảm liều guanfacine khoảng 50%. |
Thuốc cảm ứng mạnh/trung bình CYP3A4 (ví dụ rifampin, carbamazepin, efavirenz) | Làm giảm nồng độ guanfacine, giảm hiệu quả điều trị; có thể cần tăng liều guanfacine theo hướng dẫn của bác sĩ. |
Rượu, thuốc an thần, benzodiazepin, barbiturat, phenothiazin và các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác | Tăng tác dụng an thần, gây buồn ngủ, chóng mặt nhiều hơn khi phối hợp với guanfacine; khuyến cáo tránh dùng rượu bia trong thời gian điều trị. |
Các thuốc hạ huyết áp khác hoặc thuốc gây chậm nhịp tim | Tăng nguy cơ hạ huyết áp, nhịp tim chậm quá mức khi phối hợp với guanfacine, cần theo dõi sát huyết áp và mạch. |
Thuốc kéo dài khoảng QT hoặc có nguy cơ gây xoắn đỉnh | Cần thận trọng khi phối hợp với guanfacine, đặc biệt ở người có tiền sử rối loạn nhịp tim hoặc hạ kali máu. |
Thuốc cảm ứng enzym gan như phenobarbital, phenytoin | Có thể làm giảm thời gian bán thải và nồng độ guanfacine trong máu, đặc biệt ở người suy thận, có thể cần dùng thuốc thường xuyên hơn. |
Ngoài ra, thức ăn giàu chất béo được ghi nhận làm tăng đáng kể mức độ hấp thu của guanfacine dạng phóng thích kéo dài, do đó không nên uống thuốc cùng bữa ăn nhiều dầu mỡ.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Guanfacine nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, trong khoảng 20-25°C, tránh ánh sáng trực tiếp, để nơi khô ráo và ngoài tầm tay trẻ em. Không bảo quản thuốc trong phòng tắm hoặc nơi có độ ẩm cao.
Tại thị trường quốc tế, giá bán lẻ tham khảo (chưa bảo hiểm) cho guanfacine dạng phóng thích tức thời (điều trị tăng huyết áp) dao động khoảng 15-35 USD cho hộp 30 viên hàm lượng 1 mg, còn dạng phóng thích kéo dài (điều trị ADHD) có giá tham khảo cao hơn, khoảng 30-230 USD cho hộp 30 viên tùy hàm lượng và nhà sản xuất (giá gốc chưa chiết khấu). Tại Việt Nam, guanfacine hiện không phải là hoạt chất phổ biến tại các nhà thuốc bán lẻ; thuốc thường được nhập khẩu, sử dụng theo chỉ định chuyên khoa (tâm thần nhi, thần kinh, tim mạch) và giá bán có thể thay đổi tùy nhà cung cấp, quy cách đóng gói. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc cơ sở y tế để có báo giá chính xác và cập nhật tại thời điểm mua.
Câu hỏi thường gặp
Guanfacine có phải là chất kích thích thần kinh dùng điều trị ADHD giống Ritalin hay Adderall không?
Không. Guanfacine là thuốc không kích thích (non-stimulant), thuộc nhóm chủ vận thụ thể alpha-2A adrenergic, cơ chế tác dụng hoàn toàn khác với các thuốc nhóm kích thích như methylphenidat hay amphetamin. Guanfacine không có khả năng gây nghiện hay lạm dụng đã được ghi nhận, nên thường được cân nhắc khi trẻ không dung nạp hoặc đáp ứng kém với thuốc kích thích, hoặc dùng phối hợp để tăng hiệu quả kiểm soát triệu chứng.
Tại sao không được ngừng guanfacine đột ngột?
Guanfacine tác động lên hệ thần kinh trung ương để làm giảm hoạt động giao cảm; khi ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt ở liều cao hoặc dùng dài ngày, cơ thể có thể phản ứng bằng cách tăng hoạt động giao cảm trở lại nhanh chóng, gây ra hiện tượng tăng huyết áp hồi ứng, tăng nhịp tim, kèm theo các triệu chứng như đau đầu, run, lo âu, kích động. Nếu không được xử trí, tình trạng này có thể tiến triển nặng, bao gồm cả bệnh não do tăng huyết áp. Vì vậy việc giảm liều guanfacine luôn cần thực hiện từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Trẻ dùng guanfacine bị buồn ngủ nhiều thì có cần ngừng thuốc không?
Buồn ngủ (somnolence) là tác dụng phụ rất thường gặp của guanfacine, đặc biệt trong vài tuần đầu điều trị hoặc ngay sau khi tăng liều, và có xu hướng giảm dần khi cơ thể trẻ thích nghi với thuốc. Phụ huynh không nên tự ý ngừng thuốc mà nên trao đổi với bác sĩ điều trị; bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh thời điểm uống thuốc (chuyển sang buổi tối), giảm tốc độ tăng liều, hoặc điều chỉnh liều guanfacine cho phù hợp với khả năng dung nạp của trẻ.
Guanfacine có tương tác với rượu bia không?
Có. Rượu bia có tác dụng an thần trên hệ thần kinh trung ương, khi dùng cùng guanfacine có thể làm tăng cộng hưởng tác dụng gây buồn ngủ, chóng mặt và hạ huyết áp, từ đó làm tăng nguy cơ té ngã, tai nạn khi lái xe hoặc vận hành máy móc. Người đang dùng guanfacine được khuyến cáo tránh sử dụng rượu bia trong suốt thời gian điều trị.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/pro/guanfacine.html
- https://www.drugs.com/pro/guanfacine-er.html
- https://www.drugs.com/cdi/guanfacine-tablets.html
- https://www.drugs.com/dosage/guanfacine.html
- https://www.drugs.com/monograph/guanfacine.html
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!