Từ điển dược chất

Iodine

Tổng quan

Iodine là một nguyên tố thuộc nhóm halogen, tồn tại ở dạng rắn màu tím đen hoặc trong dung dịch có màu nâu đỏ đặc trưng. Trong y học, hoạt chất này được xếp vào nhóm thuốc sát khuẩn - khử khuẩn dùng ngoài da (antiseptic and germicides); ngoài ra iodine còn là vi chất thiết yếu để tuyến giáp tổng hợp hormone điều hòa chuyển hóa.

Về mặt cơ chế, tác dụng diệt khuẩn của iodine đến từ khả năng oxy hóa mạnh: hoạt chất này gắn vào các nhóm chứa lưu huỳnh (sulfhydryl) của protein, nucleotide và acid béo trên màng tế bào vi sinh vật, đồng thời có thể tạo các dẫn xuất N-iodo khi phản ứng với nhóm amin. Quá trình này làm bất hoạt cấu trúc và chức năng tế bào vi khuẩn, nấm, virus, động vật đơn bào và một số bào tử. Iodine tác dụng nhanh và mạnh, nhưng ở dạng tự do có thể gây kích ứng mô nên trên lâm sàng thường được bào chế dưới dạng cồn iod (phối hợp với alcol) hoặc phức hợp povidon iod để giải phóng từ từ, giảm kích ứng mà vẫn duy trì hiệu quả.

Sau khi hấp thu qua da tổn thương hoặc đường uống, iodine được phân bố một phần vào tuyến giáp và các mô có ái lực với iod, chuyển hóa thành iodid/iodat, rồi đào thải chủ yếu qua nước tiểu, một phần nhỏ qua phân và nước bọt.


Công dụng và chỉ định

Iodine được sử dụng trong nhiều tình huống lâm sàng khác nhau, tùy theo dạng bào chế và nồng độ:

  • Sát khuẩn da và niêm mạc trước khi tiêm, truyền dịch hoặc phẫu thuật.
  • Khử khuẩn dụng cụ y tế trước bước tiệt trùng.
  • Phòng ngừa nhiễm khuẩn trong xử lý các vết thương hở nhỏ, vết trầy xước, vết loét ẩm (dạng cadexomer iodine dùng cho loét tĩnh mạch, loét tì đè, vết thương nhiễm khuẩn sau chấn thương hoặc phẫu thuật).
  • Hỗ trợ điều trị các bệnh da do nhiễm khuẩn ban đầu hoặc bội nhiễm như hăm da, viêm kẽ ngón tay, ngón chân, nấm da đầu, nấm da.
  • Làm mềm và duy trì độ ẩm cho tổn thương, hỗ trợ làm chậm hình thành lớp vảy khô (eschar) ở vết loét.
  • Dạng iodine mạnh hoặc kali iodid đường uống được dùng trong điều trị cường giáp, chuẩn bị bệnh nhân trước phẫu thuật cắt tuyến giáp, và bảo vệ tuyến giáp khỏi tác động của iod phóng xạ trong các tình huống khẩn cấp về bức xạ.
  • Đường uống còn được dùng trong điều trị một số bệnh nấm dưới da như Sporotrichum schenkii, Phycomyces, cũng như phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu hụt iod.

Iodine không có tác dụng làm sạch vết thương khô và không thay thế được việc thăm khám với vết thương sâu, vết cắn động vật hoặc bỏng nghiêm trọng.


Liều dùng và cách dùng

Dạng dùng ngoài da (dung dịch, cồn iod, cadexomer iodine)

  • Dung dịch hoặc cồn iod (nồng độ phổ biến 1-5%): bôi một lượng nhỏ lên vùng da cần sát khuẩn, khoảng 1-2 lần mỗi ngày, hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ. Với mục đích tự sát khuẩn tại nhà, không nên dùng quá 10 ngày liên tục và không bôi lên diện tích da quá rộng.
  • Cadexomer iodine dạng miếng dán: đặt lên vết thương, thay miếng dán khoảng 3 lần mỗi tuần hoặc khi màu sản phẩm chuyển từ nâu sang vàng xám; giảm dần tần suất khi dịch tiết vết thương giảm.
  • Cadexomer iodine dạng gel: bôi một lớp dày khoảng 0,3-0,6 cm phủ kín vết thương, tối đa 50 g cho một lần bôi và không quá 150 g mỗi tuần; không dùng liên tục quá 3 tháng.
  • Chỉ dùng ngoài da, tuyệt đối không bôi vào mắt hoặc miệng.

Dạng uống (iodine mạnh, kali iodid)

  • Người lớn và thanh thiếu niên dùng trong hỗ trợ điều trị cường giáp: khoảng 1 mL dung dịch iodine mạnh, ngày 3 lần; liều đầu tiên thường được uống cách liều thuốc kháng giáp trạng ít nhất 1 giờ.
  • Trẻ em: liều dùng cần do bác sĩ chỉ định cụ thể, không tự ý sử dụng.
  • Trong điều trị một số bệnh nấm dưới da, người lớn có thể bắt đầu với 1 mL, ngày uống 3 lần, sau đó tăng dần khoảng 1 mL mỗi ngày tùy khả năng dung nạp, tối đa 10 mL/ngày, duy trì ít nhất 4 tuần sau khi tổn thương ổn định.
  • Nên uống sau bữa ăn hoặc cùng thức ăn để giảm kích ứng dạ dày; có thể pha loãng với một cốc nước, sữa hoặc nước trái cây để dễ uống hơn.

Về liều dùng đường uống, dữ liệu từ các nguồn tham khảo không hoàn toàn đồng nhất do khác biệt giữa từng chỉ định (dự phòng thiếu iod, bảo vệ tuyến giáp trong sự cố phóng xạ, điều trị cường giáp). Vì vậy liều cụ thể cần được bác sĩ hoặc dược sĩ xác định dựa trên tình trạng lâm sàng, không nên tự áp dụng.

Quên liều và quá liều

Các nguồn tham khảo hiện chưa cung cấp hướng dẫn chi tiết, thống nhất về xử trí khi quên liều iodine đường uống. Nếu bỏ lỡ một liều, người dùng nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ thay vì tự ý uống bù liều gấp đôi.

Khi dùng quá liều hoặc bôi trên diện rộng/vết thương sâu, iodine có thể gây nhiễm độc với các biểu hiện như vị kim loại trong miệng, tăng tiết nước bọt, chảy nước mũi, kích ứng và phù mí mắt, rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy. Các biểu hiện nhiễm độc thường giảm nhanh sau khi ngừng thuốc; trường hợp nặng cần được theo dõi và điều chỉnh cân bằng điện giải, chức năng thận và chức năng tuyến giáp tại cơ sở y tế.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với iodine hoặc bất kỳ thành phần nào trong chế phẩm.
  • Người mắc các rối loạn tuyến giáp như viêm tuyến giáp Hashimoto, tiền sử bệnh Basedow (Graves), bướu giáp nhân không độc hoặc bướu giáp lưu hành.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú, đặc biệt với dạng cadexomer iodine và dạng uống dùng kéo dài.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi với một số chế phẩm sát khuẩn chứa iod dùng ngoài da.
  • Người đang có viêm phế quản cấp hoặc lao đang tiến triển (đối với dạng uống).
  • Không dùng khi màng nhĩ đã bị thủng, không bôi trực tiếp lên mắt, niêm mạc miệng hoặc vùng tổn thương sâu, vết thương hở rộng.

Đây là mục có mức độ rủi ro cao, vì vậy người dùng cần đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng của từng chế phẩm cụ thể và hỏi ý kiến bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng, thay vì tự suy đoán mức độ an toàn.


Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Kích ứng tại chỗ khi bôi ngoài da: cảm giác châm chích, nóng rát, đau.
  • Nhuộm màu da và quần áo tạm thời (có thể làm sạch bằng dung dịch natri thiosulfat).
  • Khô da khi sử dụng lặp lại nhiều lần.

Ít gặp hoặc hiếm gặp

  • Phản ứng dị ứng, mày đay, phù mạch (angioedema).
  • Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, đôi khi gây tử vong, biểu hiện bằng phát ban, sốt, đau khớp, xuất huyết da hoặc niêm mạc, tăng bạch cầu ái toan, ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối hoặc viêm quanh động mạch.
  • Khi dùng đường uống kéo dài hoặc quá liều: nhiễm độc iod với các triệu chứng như vị kim loại, tăng tiết nước bọt, chảy nước mũi, rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy, phù phổi, viêm phế quản, trầm cảm, mất ngủ, đau đầu, thậm chí rối loạn chức năng sinh dục.
  • Ảnh hưởng đến tuyến giáp: bướu cổ, giảm năng giáp hoặc tăng năng giáp, thay đổi nồng độ TSH.
  • Với vùng tổn thương rộng ở bệnh nhân bỏng nặng: có thể gây nhiễm toan chuyển hóa, tăng natri huyết, suy giảm chức năng thận, ức chế chức năng tuyến giáp, giảm bạch cầu trung tính, co giật khi điều trị kéo dài.

Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: iodine có thể qua nhau thai; các dạng cadexomer iodine và dạng uống liều cao không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ do nguy cơ ảnh hưởng đến tuyến giáp thai nhi.
  • Phụ nữ cho con bú: iodine được bài tiết vào sữa mẹ và có thể ảnh hưởng đến hoạt động tuyến giáp của trẻ bú mẹ; cần thận trọng và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng, đặc biệt với dạng uống hoặc cadexomer.
  • Người suy thận: cần thận trọng khi dùng dung dịch hoặc cồn iod; không khuyến cáo dùng cadexomer iodine ở người suy thận nặng.
  • Người có bệnh lý tuyến giáp từ trước (cường giáp, bướu cổ, viêm tuyến giáp): nguy cơ rối loạn chức năng tuyến giáp cao hơn khi tiếp xúc iodine kéo dài, cần được bác sĩ theo dõi sát.
  • Không sử dụng nhiều loại sản phẩm chứa iod cùng lúc (ví dụ vừa dùng thuốc bôi vừa dùng thực phẩm bổ sung iod) nếu chưa có chỉ định chuyên môn, để tránh dư thừa iod trong cơ thể.
  • Chỉ sử dụng ngoài da, tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc; hơi iod có thể gây kích ứng mắt hoặc đường hô hấp.
  • Với cadexomer iodine, mỗi miếng dán hoặc tuýp gel chỉ nên dùng cho một bệnh nhân để tránh lây nhiễm chéo.

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm thuốc tương tác

Hậu quả có thể gặp

Lithium

Hiệp đồng dược lý, làm tăng nguy cơ suy giáp và tác dụng ức chế tuyến giáp khi dùng cùng iodine

Thuốc kháng giáp (methimazole, propylthiouracil)

Tăng tác dụng gây suy giáp và bướu cổ khi phối hợp với iodine đường uống

Thuốc ức chế men chuyển - ACE inhibitor (lisinopril, captopril, enalapril...)

Tăng nguy cơ tăng kali máu, đặc biệt với dạng kali iodid

Thuốc chẹn thụ thể angiotensin - ARB (losartan, valsartan...)

Tăng nguy cơ tăng kali máu

Lợi tiểu giữ kali (spironolactone, amiloride, triamterene, eplerenone)

Tăng nguy cơ tăng kali máu, có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim

Các chế phẩm/thực phẩm bổ sung chứa kali

Tăng nguy cơ tăng kali máu khi phối hợp với kali iodid

Hợp chất chứa thủy ngân (khi dùng ngoài da)

Có thể xảy ra phản ứng hóa học bất lợi, gây kích ứng mô; cần tránh phối hợp trực tiếp

Chế phẩm hoặc dung dịch có tính kiềm (khi dùng ngoài da)

Làm giảm độ ổn định của iodine trong dung dịch, giảm hiệu quả sát khuẩn

Iodine dạng cồn iod có chứa alcol nên khi dùng ngoài da trên vùng da tổn thương rộng hoặc niêm mạc, việc uống rượu bia đồng thời có thể làm tăng cảm giác kích ứng, xót và ảnh hưởng đến quá trình lành vết thương; tuy nhiên các nguồn tham khảo hiện chưa ghi nhận một tương tác dược động học đặc hiệu giữa rượu và iodine đường uống liều điều trị. Người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ, dược sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng, kể cả các sản phẩm không kê đơn, để được tư vấn phù hợp.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Các chế phẩm chứa iodine dạng dung dịch hoặc cồn thuốc nên được bảo quản trong chai lọ màu, đậy kín nắp, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, ở nhiệt độ dưới 30°C. Với dạng cadexomer iodine (gel, miếng dán), nên bảo quản trong khoảng 15-30°C theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Để xa tầm tay trẻ em và không sử dụng khi dung dịch đã đổi màu bất thường hoặc quá hạn sử dụng.

Về giá bán tham khảo tại thị trường Việt Nam, cồn iod 5% đóng chai nhỏ (khoảng 18 mL) có giá dao động khoảng vài nghìn đến vài chục nghìn đồng mỗi chai tùy nhà sản xuất và thời điểm; cồn iod 1% đóng chai lớn hơn (khoảng 500 mL) có giá bán buôn dự kiến khoảng 85.000 đồng/chai. Giá bán lẻ thực tế tại từng nhà thuốc có thể chênh lệch so với mức trên. Người dùng nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc hoặc các sàn thương mại dược phẩm để có báo giá cập nhật và chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Cồn iod và povidon iod (Betadine) có phải là một không?

Không hoàn toàn giống nhau. Cồn iod là dung dịch chứa iodine tự do hòa tan trong alcol, có tác dụng sát khuẩn nhanh nhưng dễ gây kích ứng và nhuộm màu da đậm. Povidon iod là phức hợp của iodine với polyvinylpyrrolidon, giải phóng iodine từ từ nên tác dụng kéo dài hơn, ít gây kích ứng và ít độc hơn do lượng iod tự do trong dung dịch rất thấp. Cả hai đều thuộc nhóm hoạt chất kháng khuẩn chứa iod nhưng được lựa chọn tùy theo vị trí và mức độ tổn thương.

Bôi cồn iod lên vết thương hở có an toàn không?

Cồn iod nồng độ cao có thể gây xót, tổn thương mô hạt đang lành và làm chậm quá trình liền sẹo nếu dùng trên vết thương hở sâu hoặc diện tích rộng. Sản phẩm này phù hợp hơn để sát khuẩn da lành trước khi tiêm, phẫu thuật hoặc trên các vết trầy xước nhỏ, nông. Với vết thương sâu, vết cắn động vật hoặc bỏng nặng, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được hướng dẫn xử lý bằng dung dịch phù hợp hơn thay vì tự ý bôi cồn iod nồng độ cao.

Người có bệnh tuyến giáp có dùng được sản phẩm chứa iodine không?

Người có tiền sử rối loạn tuyến giáp như cường giáp, bướu cổ, viêm tuyến giáp Hashimoto cần đặc biệt thận trọng vì iodine có thể làm thay đổi chức năng tuyến giáp, gây khởi phát hoặc làm nặng thêm tình trạng cường giáp hoặc suy giáp, kể cả khi chỉ dùng ngoài da trên diện rộng hoặc dùng kéo dài. Nhóm đối tượng này nên tham khảo ý kiến bác sĩ nội tiết trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm nào chứa iodine, kể cả các sản phẩm bổ sung vi chất không kê đơn.

Trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai có nên dùng sản phẩm sát khuẩn chứa iodine không?

Với dạng bôi ngoài da, nhiều chế phẩm chứa iod tại Việt Nam khuyến cáo không dùng cho trẻ dưới 2 tuổi và không dùng cho phụ nữ mang thai, đang cho con bú do nguy cơ hấp thu qua da và ảnh hưởng đến tuyến giáp đang phát triển của thai nhi hoặc trẻ sơ sinh. Nếu cần sát khuẩn cho trẻ nhỏ hoặc phụ nữ mang thai, nên ưu tiên các dung dịch sát khuẩn khác theo tư vấn của bác sĩ, dược sĩ thay vì tự ý sử dụng sản phẩm chứa iodine nồng độ cao.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ