Từ điển dược chất

Lysozyme

Tổng quan

Lysozyme, còn được gọi là muramidase, là một enzyme có bản chất protein, thuộc nhóm các chất có hoạt tính kháng khuẩn tại chỗ. Trong các cơ sở dữ liệu dược phẩm, hoạt chất này được xếp vào phân nhóm thuốc kháng virus tác động toàn thân (mã ATC J05A) và thường được sử dụng dưới dạng muối lysozyme clorid.

Về nguồn gốc sinh học, lysozyme hiện diện tự nhiên trong nhiều dịch tiết của cơ thể như nước mắt, nước bọt, sữa và dịch nhầy, đóng vai trò là một phần của hệ miễn dịch bẩm sinh. Trong công nghiệp dược phẩm, lysozyme dùng làm thuốc chủ yếu được chiết xuất từ lòng trắng trứng gà.

Cơ chế tác dụng

Về mặt hóa sinh, lysozyme hoạt động như một enzyme thủy phân, cắt đứt liên kết glycosid beta-1,4 giữa hai thành phần N-acetylmuramic acid và N-acetylglucosamine trong lớp peptidoglycan - thành phần cấu trúc chính của vách tế bào vi khuẩn, đặc biệt là vi khuẩn Gram dương. Khi vách tế bào bị phá vỡ, tính toàn vẹn của màng tế bào vi khuẩn mất đi, dẫn đến hiện tượng ly giải và tiêu diệt vi khuẩn. Bên cạnh tác động trực tiếp lên vách tế bào, các sản phẩm thủy phân do lysozyme tạo ra còn góp phần tăng cường tiết globulin miễn dịch IgA và kích hoạt đại thực bào, từ đó hỗ trợ phản ứng miễn dịch tại chỗ của cơ thể.


Công dụng và chỉ định

Theo dữ liệu từ DrugBank, lysozyme được ghi nhận chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Hỗ trợ điều trị các rối loạn tiêu hóa ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
  • Hỗ trợ điều trị bệnh Herpes zoster (bệnh zona thần kinh).
  • Hỗ trợ điều trị nhiễm Herpes simplex.

Ngoài ra, một nghiên cứu lâm sàng công bố trên PubMed đã ghi nhận việc sử dụng lysozyme dạng tiêm bắp để hỗ trợ điều trị viêm xoang mạn tính, theo dõi sự thay đổi hoạt tính lysozyme tại niêm mạc xoang và trong huyết thanh sau khi dùng thuốc. Đây là các ứng dụng đã được ghi nhận trong y văn, tuy nhiên hoạt chất này thường được phối hợp trong phác đồ điều trị chung chứ ít khi dùng đơn độc như một liệu pháp chính.


Liều dùng và cách dùng

Dạng bào chế và đường dùng

Muối lysozyme clorid được DrugBank ghi nhận là thành phần dược liệu chính trong các chế phẩm chứa lysozyme, với tên thương mại quốc tế được biết đến là Delvozyme. Trên thực tế, chế phẩm chứa lysozyme lưu hành phổ biến ở dạng uống (viên nén, sirô) và dạng tiêm dùng trong nghiên cứu lâm sàng.

Liều dùng ghi nhận trong y văn

Một nghiên cứu lâm sàng của Nhật Bản được lập chỉ mục trên PubMed, thực hiện trên 66 bệnh nhân viêm xoang mạn tính, sử dụng lysozyme đường tiêm bắp với liều 100 mg mỗi ngày, kéo dài 5 ngày, kết hợp theo dõi biến đổi hoạt tính enzyme tại niêm mạc xoang. Đây là một trong số ít dữ liệu định lượng cụ thể về liều dùng lysozyme được tìm thấy trong các nguồn tham khảo chuyên môn đã nêu.

Đối với các chế phẩm đường uống hiện lưu hành trên thị trường, DrugBank hiện chưa công bố phác đồ liều chuẩn hóa cho từng đối tượng (người lớn, trẻ em), và hoạt chất lysozyme cũng chưa có chuyên luận riêng trong Dược điển Việt Nam tại thời điểm biên soạn bài viết này. Do đó, liều dùng cụ thể cho từng chế phẩm đường uống cần tuân theo hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm hoặc chỉ định của bác sĩ, dược sĩ.

Quên liều và quá liều

Dữ liệu chi tiết về xử trí khi quên liều hoặc quá liều lysozyme chưa được tìm thấy đầy đủ trong ba nguồn tham khảo chuyên môn đã sử dụng cho bài viết này. Về nguyên tắc chung với các thuốc dùng nhiều lần trong ngày, nếu quên một liều, người dùng nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu thời điểm đó đã gần với liều kế tiếp thì nên bỏ qua liều đã quên, không tự ý uống gộp hai liều cùng lúc. Nếu nghi ngờ dùng quá liều hoặc có biểu hiện bất thường, người dùng nên liên hệ cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với lysozyme hoặc bất kỳ thành phần nào khác của chế phẩm.
  • Người có tiền sử dị ứng với trứng gà hoặc protein lòng trắng trứng: một nghiên cứu công bố trên PubMed cho thấy khoảng 35% bệnh nhân dị ứng trứng có kháng thể IgE đặc hiệu với lysozyme, do lysozyme dùng trong dược phẩm phần lớn được chiết xuất từ lòng trắng trứng gà.
  • Người có tiền sử phản ứng phản vệ với các chế phẩm chứa lysozyme: nhiều báo cáo ca lâm sàng đã được công bố về phản ứng phản vệ nghiêm trọng sau khi dùng chế phẩm chứa lysozyme clorid ở người có cơ địa dị ứng trứng, kể cả khi dùng liều thấp qua đường uống hoặc đường tiếp xúc ngoài da.
  • Đây là mục có mức độ rủi ro cao, vì vậy người có cơ địa dị ứng nói chung, hoặc chưa rõ tiền sử dị ứng trứng, nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ chế phẩm nào chứa lysozyme.

Tác dụng phụ

Do dữ liệu về tác dụng phụ của lysozyme trong ba nguồn tham khảo chuyên môn còn hạn chế, phần dưới đây chủ yếu dựa trên các báo cáo ca lâm sàng công bố trên PubMed liên quan đến phản ứng dị ứng khi dùng lysozyme.

Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng

  • Phản ứng phản vệ toàn thân: biểu hiện bằng nổi mề đay, phù nề, khó thở, tụt huyết áp, xảy ra chủ yếu ở người có cơ địa dị ứng trứng đã được sử dụng làm nguồn nguyên liệu bào chế lysozyme. Một số ca ghi nhận phản ứng phản vệ xuất hiện chỉ vài phút sau khi dùng chế phẩm chứa lysozyme liều thấp (khoảng 20 mg lysozyme hydroclorid).
  • Phản ứng mẫn cảm tại chỗ khi tiếp xúc với các sản phẩm có chứa lysozyme clorid chiết xuất từ trứng, kể cả các sản phẩm không dùng đường uống.

Các tác dụng phụ khác (nếu có) như rối loạn tiêu hóa nhẹ chưa được ghi nhận đầy đủ và có hệ thống trong ba nguồn tham khảo chuyên môn đã sử dụng, do đó bài viết không đưa thêm thông tin để tránh suy diễn không có căn cứ.


Lưu ý khi dùng

  • Người có cơ địa dị ứng, đặc biệt là dị ứng trứng: cần đặc biệt thận trọng do nguy cơ phản ứng phản vệ đã được ghi nhận qua nhiều báo cáo ca lâm sàng, kể cả khi dùng liều thấp.
  • Trẻ em: các trường hợp phản vệ do lysozyme được báo cáo trên PubMed phần lớn xảy ra ở trẻ nhỏ có tiền sử dị ứng trứng, vì vậy cần hỏi kỹ tiền sử dị ứng của trẻ trước khi cho dùng bất kỳ chế phẩm nào chứa lysozyme, và nên có sự giám sát của bác sĩ.
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: dữ liệu an toàn dành riêng cho nhóm đối tượng này chưa được DrugBank công bố cụ thể; do đó chỉ nên sử dụng khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
  • Người suy gan, suy thận: hiện chưa tìm thấy dữ liệu riêng về việc cần hiệu chỉnh liều ở nhóm đối tượng này trong ba nguồn tham khảo chuyên môn đã sử dụng; nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng nếu thuộc nhóm này.
  • Trước khi bắt đầu dùng bất kỳ chế phẩm nào chứa lysozyme, người dùng nên chủ động thông báo cho bác sĩ, dược sĩ về tiền sử dị ứng, đặc biệt là dị ứng trứng, để được tư vấn phù hợp.

Tương tác dược chất

Thuốc/nhóm chất tương tác

Mức độ ghi nhận

Ghi chú

Chưa xác định tương tác thuốc cụ thể

Chưa có dữ liệu chính thức

DrugBank hiện ghi nhận mục dữ liệu tương tác thuốc của lysozyme ở trạng thái "chưa có thông tin" (hồ sơ dược chất còn ở dạng tóm lược, chưa được chú giải đầy đủ).

Chưa xác định tương tác với thực phẩm, rượu bia

Chưa có dữ liệu chính thức

Tương tự, mục dữ liệu tương tác thực phẩm của lysozyme trên DrugBank cũng chưa được công bố cụ thể.

Vì dữ liệu tương tác thuốc và thực phẩm của lysozyme hiện còn hạn chế trong các nguồn tham khảo chuyên môn, người dùng không nên tự ý phối hợp lysozyme với các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc rượu bia khi chưa có ý kiến của bác sĩ, dược sĩ, đặc biệt khi đang dùng nhiều loại thuốc cùng lúc. Việc thiếu dữ liệu công bố không đồng nghĩa với việc hoàn toàn không có nguy cơ tương tác.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Các chế phẩm chứa lysozyme dạng viên nén thường được khuyến cáo bảo quản ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh nơi ẩm ướt như phòng tắm, nhằm giữ ổn định hoạt tính của enzyme.

Về giá bán, mức giá của các chế phẩm chứa lysozyme dao động khá nhiều tùy theo dạng bào chế (viên nén, viên ngậm, sirô), hàm lượng và nhà sản xuất, đồng thời có thể thay đổi theo thời điểm và từng nhà thuốc. Tại thời điểm biên soạn bài viết, một sản phẩm tham khảo trong khu vực là viên nén lysozyme clorid 90 mg (hộp 20 viên) có giá niêm yết khoảng 6,9 đô la Singapore trên một hệ thống bán lẻ dược mỹ phẩm tại Singapore. Do chưa tìm thấy mức giá niêm yết thống nhất và cập nhật cho các chế phẩm chứa lysozyme đang lưu hành tại thị trường Việt Nam, người đọc nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để được báo giá chính xác tại thời điểm mua hàng.


Câu hỏi thường gặp

Lysozyme có phải là kháng sinh không?

Không. Lysozyme là một enzyme có hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên, cơ chế tác dụng của nó là phá vỡ vách tế bào vi khuẩn thông qua thủy phân liên kết trong lớp peptidoglycan, khác với cơ chế của các thuốc kháng sinh thông thường. Trong một số phác đồ, lysozyme được dùng phối hợp cùng kháng sinh nhằm hỗ trợ điều trị nhiễm khuẩn, chứ không phải là thuốc thay thế kháng sinh.

Người dị ứng trứng có dùng được Lysozyme không?

Nhìn chung không nên dùng, hoặc chỉ dùng khi có chỉ định và giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Do lysozyme dùng trong dược phẩm chủ yếu được chiết xuất từ lòng trắng trứng gà, các nghiên cứu công bố trên PubMed cho thấy một tỷ lệ đáng kể người dị ứng trứng có kháng thể đặc hiệu với lysozyme, và đã có các báo cáo ca phản ứng phản vệ nghiêm trọng ở nhóm đối tượng này, kể cả khi dùng liều thấp. Vì vậy, người có tiền sử dị ứng trứng cần thông báo rõ với bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng bất kỳ sản phẩm nào chứa lysozyme.

Liều dùng Lysozyme cho người lớn là bao nhiêu?

Hiện tại, dữ liệu về phác đồ liều chuẩn hóa cho các chế phẩm lysozyme đường uống chưa được công bố đầy đủ trong DrugBank hoặc trong Dược điển Việt Nam tại thời điểm biên soạn bài viết. Một nghiên cứu lâm sàng công bố trên PubMed từng sử dụng lysozyme đường tiêm bắp với liều 100 mg mỗi ngày trong 5 ngày để hỗ trợ điều trị viêm xoang mạn tính, nhưng đây là dữ liệu nghiên cứu, không phải phác đồ liều dùng phổ quát cho mọi chế phẩm. Do đó, liều dùng cụ thể của từng sản phẩm chứa lysozyme cần tuân theo hướng dẫn sử dụng đi kèm hoặc chỉ định của bác sĩ, dược sĩ, không nên tự ý áp dụng liều từ nguồn không chính thức.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ