Từ điển dược chất

Mebeverine

Tổng quan

Mebeverine (thường lưu hành dưới dạng muối mebeverine hydrochloride) là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống co thắt cơ trơn đường tiêu hóa, có công thức phân tử C25H35NO5 và mã ATC là A03AA04. Đây là dẫn xuất tổng hợp có cấu trúc liên quan đến papaverin, được xếp vào nhóm thuốc chống co thắt hướng cơ (musculotropic antispasmodic).

Về mặt phân loại dược lý, một số tài liệu xếp Mebeverine vào nhóm "thuốc kháng cholinergic tổng hợp có nhóm amin bậc ba, dạng ester", tuy nhiên trên thực tế hoạt chất này không gây ra các tác dụng phụ kháng cholinergic điển hình như khô miệng, nhìn mờ hay bí tiểu thường gặp ở nhóm thuốc kháng cholinergic cổ điển.

Cơ chế tác dụng

Cơ chế tác động chính xác của Mebeverine đến nay vẫn chưa được xác định hoàn toàn rõ ràng. Nhiều cơ chế được cho là cùng đóng góp vào tác dụng tại chỗ của thuốc trên đường tiêu hóa, bao gồm: giảm tính thấm của các kênh ion trên màng tế bào cơ trơn, phong tỏa tái hấp thu noradrenaline tại synap thần kinh, có tác dụng gây tê tại chỗ nhẹ, làm thay đổi khả năng hấp thu nước của thành ruột, cùng tác dụng ức chế yếu thụ thể muscarinic và enzym phosphodiesterase.

Nhờ tác động trực tiếp và chọn lọc này, Mebeverine giúp cơ trơn đường tiêu hóa giảm co thắt, giảm đau nhưng không làm giảm trương lực hay ảnh hưởng đến nhu động ruột sinh lý bình thường - đây là điểm khác biệt so với nhiều thuốc chống co thắt khác. Một số nghiên cứu tổng quan hệ thống đã đánh giá hiệu quả của hoạt chất này trong điều trị hội chứng ruột kích thích và ghi nhận khả năng làm giảm đáng kể triệu chứng đau bụng ở nhiều thử nghiệm, dù mức cải thiện toàn diện trên hội chứng ruột kích thích ở một số nghiên cứu chưa đạt ý nghĩa thống kê so với giả dược.


Công dụng và chỉ định

Mebeverine được chỉ định trong điều trị triệu chứng của các tình trạng có liên quan đến co thắt cơ trơn đường tiêu hóa, cụ thể:

  • Điều trị triệu chứng hội chứng ruột kích thích (đau quặn bụng, co thắt, đầy hơi, rối loạn đại tiện).
  • Hỗ trợ giảm các tình trạng thường được xếp cùng nhóm với hội chứng ruột kích thích như đại tràng kích thích mạn tính, táo bón do co thắt, viêm đại tràng nhầy và viêm đại tràng co thắt.
  • Giảm các triệu chứng đi kèm như đau quặn bụng, tiêu chảy dai dẳng (có hoặc không xen kẽ táo bón) và chứng đầy hơi.
  • Hỗ trợ điều trị co thắt cơ trơn thứ phát ở đường ruột và đường mật.

Hoạt chất này không dùng để điều trị nguyên nhân gốc rễ của các bệnh lý đường tiêu hóa mà chỉ có tác dụng làm giảm triệu chứng co thắt và đau đi kèm.


Liều dùng và cách dùng

Người lớn (kể cả người cao tuổi)

  • Dạng viên nén giải phóng tức thời: uống 135 mg mỗi lần, ngày 3 lần, tốt nhất uống trước bữa ăn khoảng 20 phút.
  • Dạng viên nang giải phóng kéo dài (200 mg): uống 1 viên mỗi lần, ngày 2 lần vào buổi sáng và buổi tối.
  • Sau vài tuần điều trị khi triệu chứng đã cải thiện như mong muốn, có thể xem xét giảm liều dần dần theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Nếu triệu chứng không cải thiện sau khoảng 2 tuần điều trị hoặc có dấu hiệu bất thường, người bệnh nên đi khám lại.

Trẻ em và thanh thiếu niên

Mebeverine hiện không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này. Việc sử dụng cho trẻ em, nếu có, cần tuân theo chỉ định cụ thể của bác sĩ nhi khoa.

Đối tượng đặc biệt

  • Người cao tuổi, bệnh nhân suy gan và/hoặc suy thận: chưa có nghiên cứu riêng về hiệu chỉnh liều ở các đối tượng này. Dữ liệu theo dõi sau khi lưu hành thuốc chưa ghi nhận nguy cơ đặc biệt nào, do đó thường không cần chỉnh liều nhưng vẫn nên thận trọng và có sự theo dõi của bác sĩ.

Cách dùng

  • Viên nén hoặc viên nang cần được nuốt nguyên vẹn với một lượng nước đầy đủ (tối thiểu khoảng 100 ml), không nhai hoặc nghiền viên thuốc vì có thể ảnh hưởng đến cơ chế phóng thích hoạt chất và gây vị khó chịu.
  • Nên uống thuốc khoảng 20 phút trước bữa ăn để đạt hiệu quả kiểm soát triệu chứng tốt nhất sau bữa ăn.

Quên liều

Nếu quên uống một hoặc nhiều liều, người bệnh nên tiếp tục dùng liều kế tiếp theo đúng lịch trình đã định. Tuyệt đối không uống liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Quá liều và xử trí

Trên lý thuyết, tình trạng kích thích thần kinh trung ương có thể xảy ra khi dùng Mebeverine quá liều. Trong các trường hợp đã ghi nhận, triệu chứng thường không có hoặc chỉ nhẹ, mang tính chất thần kinh và tim mạch, và thường hồi phục nhanh. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu; hướng xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Rửa dạ dày chỉ nên cân nhắc khi ngộ độc nhiều thuốc phối hợp hoặc phát hiện sớm trong khoảng 1 giờ sau uống. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và xử trí kịp thời.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử quá mẫn (dị ứng) với mebeverine hydrochloride hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức bào chế.
  • Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang mang thai do dữ liệu an toàn trên đối tượng này còn hạn chế.
  • Không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ đang cho con bú.
  • Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do chưa đủ dữ liệu về an toàn và hiệu quả.

Đây là những thông tin có tính rủi ro cao, người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng Mebeverine nếu thuộc một trong các nhóm đối tượng trên mà chưa có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.


Tác dụng phụ

Nhìn chung, Mebeverine được đánh giá là dung nạp tốt và không gây ra các tác dụng phụ toàn thân kiểu kháng cholinergic điển hình như thường gặp ở một số thuốc chống co thắt khác.

Ít gặp đến hiếm gặp

  • Phát ban da, da đỏ, ngứa da.
  • Nổi mề đay (urticaria).
  • Phù mạch, phù mặt.
  • Phản ứng da dạng ban đỏ (exanthema).

Phản ứng nghiêm trọng cần ngừng thuốc ngay

  • Khó thở.
  • Sưng phù ở mặt, cổ, lưỡi hoặc họng - đây là dấu hiệu của phản ứng dị ứng nặng, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay lập tức.

Nếu gặp bất kỳ biểu hiện bất thường nào khác không được liệt kê ở trên trong quá trình sử dụng, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn kịp thời.


Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ có thai: dữ liệu sử dụng còn hạn chế, nghiên cứu trên động vật chưa đủ để đánh giá đầy đủ độc tính sinh sản, do đó không khuyến cáo dùng Mebeverine trong thai kỳ.
  • Phụ nữ cho con bú: chưa rõ liệu hoạt chất này hoặc chất chuyển hóa có bài tiết qua sữa mẹ hay không, vì vậy không nên dùng trong thời gian cho con bú.
  • Người cao tuổi, suy gan hoặc suy thận: chưa có nghiên cứu chuyên biệt về hiệu chỉnh liều; nên sử dụng thận trọng và có theo dõi y tế.
  • Trẻ em, thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: không khuyến cáo sử dụng do thiếu dữ liệu an toàn - hiệu quả.
  • Khả năng lái xe, vận hành máy móc: chưa có nghiên cứu chính thức đánh giá ảnh hưởng của Mebeverine trên khả năng này.
  • Nếu triệu chứng không cải thiện sau khoảng 2 tuần điều trị, hoặc xuất hiện triệu chứng mới, người bệnh nên tái khám để đánh giá lại chẩn đoán và hướng điều trị.

Với mọi đối tượng đặc biệt kể trên, người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định sử dụng.


Tương tác dược chất

Theo dữ liệu hiện có, các nghiên cứu tương tác thuốc chính thức giữa Mebeverine với các thuốc khác nhìn chung chưa được thực hiện đầy đủ, ngoại trừ nghiên cứu về tương tác với rượu (ethanol). Vì vậy, để đảm bảo an toàn, người bệnh cần chủ động thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Mebeverine.

Chất/nhóm tương tác

Mức độ nghiên cứu

Hậu quả và khuyến cáo

Rượu, bia (ethanol)

Đã có nghiên cứu in vitro và in vivo trên động vật

Không ghi nhận tương tác đáng kể giữa mebeverine hydrochloride và ethanol trong các nghiên cứu này. Tuy nhiên, người bệnh vẫn nên hạn chế rượu bia trong thời gian điều trị các rối loạn tiêu hóa để tránh làm nặng thêm triệu chứng đường ruột.

Các thuốc khác nói chung

Chưa có nghiên cứu tương tác thuốc chính thức nào được công bố

Do thiếu dữ liệu nghiên cứu, không thể loại trừ hoàn toàn khả năng tương tác; cần thận trọng khi phối hợp Mebeverine với các thuốc khác, đặc biệt là các thuốc có tác động lên đường tiêu hóa hoặc hệ thần kinh trung ương, và nên hỏi ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi phối hợp.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Các chế phẩm chứa Mebeverine (viên nén 135 mg hoặc viên nang phóng thích kéo dài 200 mg) nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao. Giữ thuốc trong bao bì gốc, để xa tầm tay trẻ em, không dùng khi thuốc đã quá hạn hoặc có dấu hiệu bất thường như đổi màu, ẩm mốc.

Về giá tham khảo tại thị trường Việt Nam, các chế phẩm chứa Mebeverine hydrochloride 200 mg dạng phóng thích kéo dài dao động khoảng 5.000 - 8.000 đồng/viên tùy nhà sản xuất và xuất xứ, tương đương khoảng 150.000 - 230.000 đồng cho một hộp 30 viên. Mức giá này chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm tổng hợp, có thể thay đổi theo từng nhà thuốc và chương trình khuyến mãi; người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để biết giá chính xác.


Câu hỏi thường gặp

Mebeverine có phải là thuốc giảm đau thông thường không?

Không. Mebeverine không phải là thuốc giảm đau toàn thân như paracetamol hay ibuprofen mà là thuốc chống co thắt cơ trơn, tác động chọn lọc lên cơ trơn đường tiêu hóa để làm giảm các cơn co thắt gây đau bụng, đặc biệt trong hội chứng ruột kích thích. Thuốc không có tác dụng giảm đau ở các vị trí khác trên cơ thể như đau đầu hay đau cơ xương khớp.

Mebeverine có dùng được cho phụ nữ mang thai và trẻ em không?

Theo dữ liệu hiện có, Mebeverine không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang mang thai vì thiếu dữ liệu an toàn đầy đủ, cũng như không khuyến cáo dùng trong thời gian cho con bú. Đối với trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi, thuốc cũng không được khuyến cáo do chưa có đủ bằng chứng về tính an toàn và hiệu quả ở nhóm tuổi này. Nếu thuộc các nhóm đối tượng trên, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cân nhắc bất kỳ phương án điều trị nào.

Nên uống Mebeverine trước hay sau bữa ăn, và bao lâu thì có tác dụng?

Mebeverine thường được khuyến cáo uống khoảng 20 phút trước bữa ăn chính, vì nhiều người bệnh nhận thấy triệu chứng co thắt và đau bụng có xu hướng rõ rệt hơn sau khi ăn. Về thời gian tác dụng, các dữ liệu dược động học cho thấy thuốc được hấp thu khá nhanh qua đường tiêu hóa, tuy nhiên hiệu quả cải thiện triệu chứng trên từng người có thể khác nhau và thường được đánh giá lại sau khoảng 2 tuần điều trị liên tục.

Nếu dùng Mebeverine mà không thấy đỡ triệu chứng thì phải làm gì?

Nếu sau khoảng 2 tuần sử dụng đúng liều mà các triệu chứng đường tiêu hóa không cải thiện, hoặc trở nên nặng hơn, hoặc xuất hiện thêm các triệu chứng mới, người bệnh nên đi khám lại để bác sĩ đánh giá lại chẩn đoán ban đầu, vì các triệu chứng co thắt bụng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau chứ không chỉ giới hạn ở hội chứng ruột kích thích. Không nên tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng mà không có ý kiến chuyên môn.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ