Từ điển dược chất
Pseudoephedrine
Tổng quan
Pseudoephedrine là một đồng phân lập thể của ephedrin, thuộc nhóm thuốc giống thần kinh giao cảm (sympathomimetic), có tác dụng chống sung huyết mũi đường toàn thân. Về cấu trúc hóa học, Pseudoephedrine gần giống ephedrin nhưng gây tăng nhịp tim, tăng huyết áp và kích thích thần kinh trung ương yếu hơn nhiều.
Cơ chế tác dụng của Pseudoephedrine là kích thích trực tiếp lên thụ thể alpha-adrenergic ở niêm mạc đường hô hấp trên, đồng thời có tác dụng gián tiếp thông qua việc giải phóng norepinephrin từ nơi dự trữ. Nhờ đó, Pseudoephedrine làm co mạch máu ở niêm mạc mũi đang bị sung huyết, giảm phù nề, thông thoáng đường thở và tăng dẫn lưu dịch mũi xoang. Hoạt chất này còn tác động lên vòi Eustachian, giúp cân bằng áp lực tai giữa khi có thay đổi áp suất bên ngoài (đi máy bay, lặn nước). Sau khi uống, thuốc bắt đầu có tác dụng sau khoảng 30 phút và kéo dài từ 4 đến 6 giờ với dạng phóng thích tức thời, hoặc lâu hơn với dạng phóng thích kéo dài.
Khác với các thuốc co mạch dùng tại chỗ (dạng xịt, nhỏ mũi), Pseudoephedrine đường uống ít gây hiện tượng sung huyết trở lại khi ngừng thuốc, nhưng hiệu quả giảm nghẹt mũi thường không mạnh bằng thuốc dùng tại chỗ. Hiện nay hoạt chất này chủ yếu có mặt trong các chế phẩm phối hợp cùng thuốc giảm đau hạ sốt, thuốc kháng histamin hoặc thuốc long đờm để điều trị các bệnh lý tai mũi họng.
Công dụng và chỉ định
Pseudoephedrine được chỉ định để:
- Giảm nghẹt mũi, sung huyết mũi do cảm lạnh thông thường, cúm hoặc viêm mũi dị ứng.
- Hỗ trợ điều trị các rối loạn đường hô hấp trên như viêm mũi vận mạch, viêm xoang, viêm tai giữa có sung huyết vòi nhĩ.
- Giảm sổ mũi, hắt hơi, ngứa mũi và chảy nước mắt đi kèm viêm mũi dị ứng.
- Dự phòng viêm tai do chênh lệch áp suất khi đi máy bay hoặc khi lặn (chỉ dùng cho người lớn).
- Phối hợp cùng các hoạt chất khác (acetaminophen, chlorpheniramine, dextromethorphan, guaifenesin, các thuốc kháng histamin thế hệ mới...) trong nhiều chế phẩm trị cảm cúm nhằm giảm đồng thời nhiều triệu chứng.
Cần lưu ý Pseudoephedrine chỉ giúp giảm triệu chứng nghẹt mũi tạm thời, không điều trị được nguyên nhân gây bệnh và không rút ngắn thời gian mắc cảm lạnh.
Liều dùng và cách dùng
Liều cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi
Liều Pseudoephedrine thường dùng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi để giảm sung huyết mũi là 60 mg/lần, ngày uống 3-4 lần, liều tối đa 240 mg/ngày. Với dạng viên phóng thích kéo dài 120 mg, uống 1 viên mỗi 12 giờ; dạng viên nhân giải phóng kéo dài 240 mg (gồm 180 mg phần nhân giải phóng chậm và 60 mg giải phóng ngay), uống 1 viên mỗi ngày.
Để phòng viêm tai do chênh áp khi đi máy bay hoặc lặn (chỉ áp dụng cho người lớn), có thể dùng 120 mg dạng phóng thích kéo dài khoảng 30 phút trước khi lên máy bay, hoặc 60 mg khoảng 30 phút trước khi lặn.
Liều cho trẻ em dưới 12 tuổi
Với trẻ nhỏ, thông tin lieeuf dungf cho từng độ tuổi:
- Trẻ 6-12 tuổi: 30 mg/lần, mỗi 4-6 giờ, tối đa 120 mg/24 giờ.
- Trẻ 4-5 tuổi: 15 mg/lần, mỗi 4-6 giờ, tối đa 60 mg/24 giờ.
- Trẻ dưới 4 tuổi: các nguồn tham khảo khuyến cáo không nên tự ý dùng Pseudoephedrine, kể cả các chế phẩm phối hợp trị ho cảm, do nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng đã được ghi nhận ở nhóm tuổi này. Chỉ dùng khi có chỉ định và hướng dẫn cụ thể của bác sĩ.
Cách dùng
Pseudoephedrine dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nên uống với một cốc nước đầy. Đối với dạng viên phóng thích kéo dài, cần nuốt nguyên viên, tuyệt đối không nghiền, nhai hoặc bẻ viên vì có thể khiến thuốc phóng thích ồ ạt cùng lúc, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Với dạng dung dịch uống, cần lắc đều trước khi dùng và đong liều bằng dụng cụ đo chuyên dụng thay vì thìa ăn thông thường. Không nên tự ý dùng Pseudoephedrine liên tục quá 7 ngày; nếu triệu chứng không cải thiện hoặc kèm sốt, cần ngừng thuốc và hỏi ý kiến bác sĩ.
Quên liều
Vì Pseudoephedrine thường được dùng khi cần thiết nên người bệnh có thể không theo một lịch trình cố định. Nếu đang dùng thuốc theo giờ giấc đều đặn mà quên liều, nên uống ngay khi nhớ ra; nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi để bù liều.
Quá liều và xử trí
Triệu chứng quá liều Pseudoephedrine có thể bao gồm bồn chồn, lo lắng, run rẩy, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, tăng huyết áp, khó vận động, co giật; ở mức độ nặng có thể xuất hiện loạn nhịp tim, ảo giác, loạn tâm thần, trụy tim mạch hoặc suy hô hấp. Hướng xử trí chủ yếu là loại trừ thuốc ra khỏi cơ thể (dùng than hoạt) kết hợp điều trị hỗ trợ; không dùng ipeca gây nôn vì nguy cơ co giật và tăng áp lực nội sọ. Nếu có tăng huyết áp cần kiểm soát bằng thuốc phù hợp, nếu nhịp tim nhanh có thể dùng thuốc chẹn beta tác dụng ngắn; tình trạng kích động, loạn thần được xử trí bằng benzodiazepin. Khi nghi ngờ quá liều, cần liên hệ ngay cấp cứu 115 hoặc trung tâm chống độc gần nhất.
Chống chỉ định
Không dùng Pseudoephedrine cho các trường hợp sau:
- Mẫn cảm với Pseudoephedrine hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Tăng huyết áp nặng hoặc không kiểm soát được.
- Bệnh mạch vành nặng, thiếu máu cơ tim nghiêm trọng.
- Glôcôm góc đóng (tăng nhãn áp góc đóng).
- Bí tiểu, đặc biệt do phì đại tuyến tiền liệt nặng.
- Đang dùng thuốc ức chế monoamine oxidase (IMAO) hoặc mới ngừng IMAO trong vòng 14 ngày, do nguy cơ gây cơn tăng huyết áp kịch phát.
- Cường giáp nặng chưa kiểm soát.
- Suy gan hoặc suy thận nặng.
Với các chế phẩm phối hợp Pseudoephedrine cùng hoạt chất khác, cần xem thêm chống chỉ định riêng của từng thành phần phối hợp trong tờ hướng dẫn sử dụng cụ thể.
Tác dụng phụ
Thường gặp
- Mất ngủ, khó ngủ nếu dùng gần giờ đi ngủ.
- Hồi hộp, đánh trống ngực, cảm giác bồn chồn, lo lắng.
- Run tay chân, dễ bị kích thích.
- Nhức đầu, chóng mặt nhẹ.
- Khô miệng.
Ít gặp và hiếm gặp
- Nhịp tim nhanh, tăng huyết áp.
- Ảo giác (thường ghi nhận nhiều hơn ở trẻ em).
- Rối loạn nhịp tim, co giật.
- Viêm đại tràng thiếu máu cục bộ, biểu hiện bằng đau bụng đột ngột kèm xuất huyết trực tràng.
- Bí tiểu, đặc biệt trên người có phì đại tuyến tiền liệt.
- Phản ứng da nghiêm trọng như mụn mủ ngoại ban toàn thân cấp tính (AGEP).
- Rất hiếm gặp: hội chứng bệnh não sau có hồi phục (PRES) và hội chứng co thắt mạch não có hồi phục (RCVS) - đây là các phản ứng nghiêm trọng đã được cơ quan quản lý dược châu Âu cảnh báo và đang tiếp tục theo dõi.
Nếu gặp phản ứng dị ứng nặng (khó thở, sưng mặt/môi/lưỡi/họng, nổi mề đay) hoặc bất kỳ dấu hiệu bất thường nào kể trên, cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế gần nhất.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ mang thai: chưa có đầy đủ dữ liệu khẳng định độ an toàn tuyệt đối của Pseudoephedrine trên thai nhi; hoạt chất này được cho là có thể qua nhau thai. Chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ, đặc biệt thận trọng trong ba tháng đầu thai kỳ.
- Phụ nữ cho con bú: Pseudoephedrine qua được sữa mẹ với lượng nhỏ (khoảng 0,5% liều uống trong 24 giờ) và có thể ức chế tiết sữa. Nhìn chung thuốc vẫn có thể dùng được cho phụ nữ cho con bú nhưng nên tham khảo ý kiến bác sĩ, đặc biệt nếu dùng kéo dài.
- Người suy gan, suy thận: cần thận trọng, nhất là trên người có kèm bệnh tim mạch, vì Pseudoephedrine được thải trừ chủ yếu qua thận và có thể tích lũy khi chức năng thận suy giảm.
- Người cao tuổi và trẻ nhỏ: nhạy cảm hơn với tác dụng kích thích thần kinh trung ương và tim mạch của Pseudoephedrine, cần dùng liều thấp và theo dõi sát.
- Người mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp đã kiểm soát, đái tháo đường, cường giáp, tăng nhãn áp, phì đại tuyến tiền liệt: nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng Pseudoephedrine.
- Vận động viên: Pseudoephedrine nằm trong danh mục chất bị hạn chế của Cơ quan phòng chống doping thế giới (WADA) khi nồng độ trong nước tiểu vượt ngưỡng quy định; vận động viên cần ngừng sử dụng đủ thời gian trước khi thi đấu theo khuyến cáo.
- Không tự ý phối hợp nhiều loại thuốc cảm cúm khác nhau cùng lúc vì nhiều chế phẩm không kê đơn có chứa Pseudoephedrine hoặc các chất giống giao cảm khác, dễ dẫn đến quá liều nếu dùng chồng chéo.
- Do liên quan đến sản xuất chất ma túy tổng hợp, Pseudoephedrine được kiểm soát chặt về hàm lượng và cách phân phối tại nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam; người mua cần cung cấp thông tin theo yêu cầu của nhà thuốc khi cần thiết.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả khi phối hợp với Pseudoephedrine |
|---|---|
Thuốc ức chế monoamine oxidase (IMAO) | Có thể gây cơn tăng huyết áp kịch phát nguy hiểm; không dùng cùng hoặc trong vòng 14 ngày sau khi ngừng IMAO |
Thuốc chẹn thụ thể beta-adrenergic (propranolol...) | Có thể làm tăng tác dụng tăng huyết áp của Pseudoephedrine |
Reserpin, methyldopa, mecamylamin hydroclorid (thuốc hạ huyết áp) | Pseudoephedrine có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của các thuốc này |
Thuốc chống trầm cảm ba vòng (amitriptyline, nortriptyline...) | Pseudoephedrine có thể làm tăng tác dụng kháng cholinergic và tăng nguy cơ tăng huyết áp |
Các thuốc giống giao cảm khác (thuốc thông mũi khác, thuốc giảm cân, thuốc kích thích kiểu amphetamine) | Hiệp đồng tác dụng, tăng nguy cơ độc tính trên tim mạch và thần kinh trung ương; nên tránh phối hợp |
Digoxin | Tăng nguy cơ loạn nhịp tim khi dùng đồng thời với thuốc cường giao cảm |
Rượu, bia | Có thể làm tăng cảm giác kích thích, chóng mặt, ảnh hưởng khả năng lái xe và vận hành máy móc |
Caffeine, thuốc giảm cân, thuốc điều trị ADHD chứa chất kích thích | Tăng nguy cơ tác dụng phụ khó chịu như hồi hộp, mất ngủ, tăng huyết áp |
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Pseudoephedrine cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao, nhiệt độ khuyến cáo thường trong khoảng 15-30°C tùy theo hướng dẫn của từng nhà sản xuất. Không bảo quản thuốc trong phòng tắm hay tủ lạnh, để xa tầm tay trẻ em.
Tại Việt Nam, do là tiền chất có thể bị lợi dụng sản xuất ma túy tổng hợp, Pseudoephedrine đơn chất hàm lượng cao hầu như không được bán tự do mà chủ yếu xuất hiện trong các chế phẩm phối hợp liều thấp, phải mua qua tư vấn của dược sĩ hoặc có đơn của bác sĩ tùy hàm lượng. Một số chế phẩm phối hợp chứa Pseudoephedrine như Decolgen Forte PS (paracetamol 500 mg + Pseudoephedrine HCl 30 mg + chlorpheniramine maleate 2 mg) có giá tham khảo khoảng 150.000-190.000 đồng cho hộp 100 viên (10 vỉ x 10 viên), tương đương 1.500-1.900 đồng/viên. Mức giá thực tế có thể chênh lệch tùy nhà thuốc, khu vực và thời điểm mua hàng, người mua nên hỏi trực tiếp nhà thuốc để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm mua.
Câu hỏi thường gặp
Pseudoephedrine khác gì so với phenylephrine?
Cả hai đều là thuốc thông mũi thuộc nhóm giống giao cảm nhưng khác nhau về hiệu quả và cách phân phối. Pseudoephedrine đường uống được ghi nhận có bằng chứng hiệu quả rõ ràng hơn trong việc giảm nghẹt mũi so với phenylephrine đường uống, đồng thời cũng gây kích thích tim mạch và thần kinh trung ương mạnh hơn ephedrin gốc ở mức độ nhẹ. Do liên quan đến việc bị lợi dụng để điều chế chất ma túy tổng hợp, các sản phẩm chứa Pseudoephedrine thường được bán có kiểm soát (sau quầy hoặc cần tư vấn dược sĩ), trong khi phenylephrine thường được bày bán tự do hơn trên kệ thuốc không kê đơn.
Dùng Pseudoephedrine bao lâu thì hết nghẹt mũi và tối đa được dùng trong bao lâu?
Sau khi uống, Pseudoephedrine thường bắt đầu có tác dụng thông mũi sau khoảng 30 phút và duy trì hiệu quả trong 4-6 giờ với dạng phóng thích tức thời, có thể kéo dài 8-12 giờ với dạng phóng thích chậm. Tuy nhiên đây chỉ là thuốc giảm triệu chứng tạm thời, không nên tự ý dùng liên tục quá 7 ngày. Nếu sau thời gian này triệu chứng nghẹt mũi vẫn không cải thiện, hoặc xuất hiện sốt kèm theo, người bệnh nên ngừng thuốc và đến khám bác sĩ để tìm nguyên nhân và hướng điều trị phù hợp hơn.
Vì sao không nên tự ý dùng nhiều loại thuốc cảm cúm cùng lúc khi đang uống Pseudoephedrine?
Rất nhiều chế phẩm trị cảm cúm, dị ứng đường hô hấp trên không kê đơn hiện nay có chứa Pseudoephedrine hoặc các hoạt chất giống giao cảm khác dưới nhiều tên thương mại khác nhau. Nếu dùng đồng thời hai hay nhiều sản phẩm như vậy mà không kiểm tra kỹ thành phần, người bệnh có nguy cơ vô tình nạp lượng Pseudoephedrine vượt quá liều tối đa khuyến cáo, dẫn đến các tác dụng phụ trên tim mạch và thần kinh trung ương nghiêm trọng hơn. Vì vậy, trước khi phối hợp thêm bất kỳ thuốc cảm cúm hoặc thuốc thông mũi nào khác, nên đọc kỹ thành phần trên nhãn hoặc hỏi ý kiến dược sĩ, bác sĩ.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/pseudoephedrine.html
- https://www.drugs.com/dosage/pseudoephedrine.html
- https://www.drugs.com/monograph/pseudoephedrine.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00852
- https://trungtamthuoc.com/hoat-chat/pseudoephedrine
- https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC8152226/
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!