Từ điển dược chất
Sofosbuvir
Tổng quan
Sofosbuvir là thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (direct-acting antiviral - DAA), thuộc nhóm chất ức chế polymerase NS5B của virus viêm gan C dạng tương tự nucleotide. Trên bảng phân loại dược lý, hoạt chất này được xếp vào nhóm thuốc kháng virus khác (miscellaneous antivirals), mã ATC J05AP08, với biệt dược gốc là Sovaldi của Gilead.
Về mặt hóa học, Sofosbuvir là một tiền thuốc (prodrug). Sau khi vào cơ thể, hoạt chất này được chuyển hóa nội bào tại gan qua nhiều bước: thủy phân bởi cathepsin A hoặc carboxylesterase 1, cắt nhóm phosphoramidate nhờ protein HINT1, rồi phosphoryl hóa để tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính là GS-461203 - một dạng uridine analog triphosphate. Chính GS-461203 mới là "vũ khí" thực sự: nó được enzyme NS5B polymerase của virus nhận nhầm là nucleotide bình thường và gắn vào chuỗi RNA đang tổng hợp, khiến chuỗi này bị dừng đột ngột. Không nhân bản được vật liệu di truyền, virus không thể tạo ra thế hệ mới.
Điểm đáng chú ý là GS-461203 thể hiện hoạt tính trên các kiểu gen HCV 1a, 1b, 2a, 2b, 3a, 4a, 5a và 6a trong các thử nghiệm in vitro, giải thích vì sao Sofosbuvir được coi là "xương sống" của nhiều phác đồ điều trị viêm gan C hiện nay.
Về dược động học, Sofosbuvir đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 0,5-2 giờ, gắn protein huyết tương khoảng 61-65% và có thời gian bán thải rất ngắn, chỉ 0,4 giờ. Ngược lại, chất chuyển hóa chính lưu hành trong máu là GS-331007 (không còn hoạt tính kháng HCV) có thời gian bán thải tới 27 giờ và chiếm khoảng 90% phơi nhiễm toàn thân. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 80%), phần còn lại qua phân (14%) và khí thở ra (2,5%).
Trên thị trường, hoạt chất này có dạng viên nén bao phim hàm lượng 200 mg và 400 mg, cùng dạng cốm/hạt uống (oral pellets) 150 mg và 200 mg dành cho trẻ nhỏ chưa nuốt được viên. Ngoài dạng đơn chất, Sofosbuvir còn có mặt trong nhiều viên phối hợp cố định như ledipasvir/sofosbuvir (Harvoni), sofosbuvir/velpatasvir (Epclusa) và sofosbuvir/velpatasvir/voxilaprevir (Vosevi).
Công dụng và chỉ định
Sofosbuvir dạng đơn chất bắt buộc phải phối hợp với thuốc kháng virus khác, tuyệt đối không dùng đơn trị liệu. Các chỉ định chính thức bao gồm:
- Điều trị nhiễm virus viêm gan C mạn tính kiểu gen 1, 2, 3 hoặc 4 ở người lớn chưa từng điều trị hoặc đã điều trị thất bại trước đó, không xơ gan hoặc xơ gan còn bù (Child-Pugh A).
- Điều trị viêm gan C mạn tính ở người lớn đồng nhiễm HCV và HIV, với cùng phác đồ và thời gian như bệnh nhân không nhiễm HIV.
- Điều trị viêm gan C mạn tính kiểu gen 2 hoặc 3 ở trẻ em từ 3 tuổi trở lên, chưa điều trị hoặc đã điều trị thất bại, không xơ gan hoặc xơ gan còn bù.
- Điều trị cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan đang chờ ghép gan, nhằm phòng ngừa tái nhiễm HCV sau ghép.
Trong thực hành, Sofosbuvir thường được kết hợp với ribavirin, có hoặc không kèm peginterferon alfa. Các dạng viên phối hợp cố định chứa hoạt chất này mở rộng phạm vi điều trị sang cả kiểu gen 5 và 6. Do lĩnh vực điều trị viêm gan C thay đổi rất nhanh, phác đồ cụ thể cần do bác sĩ chuyên khoa gan mật quyết định dựa trên kiểu gen virus, mức độ xơ hóa gan và tiền sử điều trị.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
Liều chuẩn của Sofosbuvir ở người lớn là 400 mg, uống một lần mỗi ngày. Thời gian và thuốc phối hợp thay đổi theo kiểu gen:
- Kiểu gen 1 hoặc 4: Sofosbuvir + peginterferon alfa + ribavirin trong 12 tuần (bệnh nhân chưa từng điều trị).
- Kiểu gen 2: Sofosbuvir + ribavirin trong 12 tuần.
- Kiểu gen 3: Sofosbuvir + ribavirin trong 24 tuần.
- Kiểu gen 1 ở người không dùng được interferon: Sofosbuvir + ribavirin trong 24 tuần, cân nhắc theo lợi ích/nguy cơ từng cá nhân.
- Ung thư biểu mô tế bào gan chờ ghép gan: Sofosbuvir + ribavirin tối đa 48 tuần hoặc đến khi được ghép gan, tùy điều kiện nào đến trước.
Liều dùng cho trẻ em
Trẻ từ 3 tuổi trở lên nhiễm HCV kiểu gen 2 hoặc 3 dùng liều theo cân nặng, một lần mỗi ngày, phối hợp với ribavirin:
- Dưới 17 kg: 150 mg/ngày (dạng cốm uống).
- Từ 17 kg đến dưới 35 kg: 200 mg/ngày (viên nén hoặc cốm).
- Từ 35 kg trở lên: 400 mg/ngày.
Thời gian điều trị là 12 tuần với kiểu gen 2 và 24 tuần với kiểu gen 3. Tính an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập ở trẻ dưới 3 tuổi, cũng như ở người dưới 18 tuổi nhiễm kiểu gen 1 hoặc 4.
Hiệu chỉnh liều ở người suy gan, suy thận
- Suy gan nhẹ, vừa hoặc nặng (Child-Pugh A, B, C): không cần chỉnh liều.
- Suy thận nhẹ hoặc vừa: không cần chỉnh liều.
- Suy thận nặng (eGFR dưới 30 mL/phút/1,73 m²) hoặc bệnh thận giai đoạn cuối: chưa có khuyến cáo liều, do phơi nhiễm chất chuyển hóa GS-331007 tăng rất mạnh.
- Người cao tuổi: không cần chỉnh liều.
Không được tự ý giảm liều Sofosbuvir vì bất kỳ lý do gì. Nếu các thuốc kháng virus phối hợp phải ngừng vĩnh viễn, hoạt chất này cũng cần ngừng theo.
Cách dùng chi tiết
- Uống Sofosbuvir cùng hoặc không cùng thức ăn đều được; bữa ăn giàu chất béo không làm thay đổi đáng kể nồng độ thuốc trong máu.
- Viên nén nên nuốt nguyên viên với nước.
- Dạng cốm uống dành cho trẻ chưa nuốt được viên, tuyệt đối không nhai.
- Nếu trộn cốm với thức ăn: rắc toàn bộ gói lên ít nhất một thìa thức ăn mềm, không có tính acid (bánh pudding, siro sô cô la, khoai tây nghiền, kem) ở nhiệt độ phòng hoặc thấp hơn, trộn nhẹ và cho uống trong vòng 30 phút, nuốt trọn không nhai để tránh vị đắng.
- Nếu uống cốm không kèm thức ăn: đổ trực tiếp vào miệng, nuốt không nhai, có thể uống nước sau đó.
- Trước khi bắt đầu điều trị, tất cả bệnh nhân phải được xét nghiệm HBsAg và anti-HBc để tầm soát nhiễm virus viêm gan B hiện tại hoặc trước đây.
Xử trí khi quên liều, quá liều
Nguyên tắc quan trọng nhất là tránh bỏ sót liều và hoàn thành trọn vẹn liệu trình, vì việc dùng ngắt quãng có thể ảnh hưởng đến khả năng đạt đáp ứng virus bền vững. Người bệnh không nên tự ý giảm liều hay tăng gấp đôi liều để bù, và nên liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn cụ thể theo tờ hướng dẫn của nhà sản xuất. Trường hợp nghi ngờ dùng quá liều Sofosbuvir, cần đến cơ sở y tế ngay để được theo dõi và xử trí.
Chống chỉ định
Vì Sofosbuvir dạng đơn chất luôn nằm trong phác đồ nhiều thuốc, cần rà soát chống chỉ định của tất cả các thuốc trong phác đồ, không chỉ riêng hoạt chất này:
- Quá mẫn với Sofosbuvir hoặc bất kỳ thành phần nào của chế phẩm.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai, khi phác đồ có ribavirin (đơn thuần hoặc kèm peginterferon alfa).
- Nam giới có bạn tình đang mang thai, khi phác đồ có ribavirin.
- Tất cả các chống chỉ định của ribavirin đều áp dụng cho phác đồ phối hợp chứa Sofosbuvir.
- Tất cả các chống chỉ định của peginterferon alfa đều áp dụng khi phác đồ có sử dụng thuốc này, bao gồm chống chỉ định trong mất bù gan.
- Không dùng đơn trị liệu Sofosbuvir để điều trị viêm gan C.
Tác dụng phụ
Khi dùng cùng ribavirin, tác dụng không mong muốn hay gặp nhất là mệt mỏi và đau đầu. Khi phác đồ có thêm peginterferon alfa, danh sách này mở rộng thêm buồn nôn, mất ngủ và thiếu máu. Cần lưu ý nhiều phản ứng ghi nhận được đến từ các thuốc phối hợp chứ không chỉ riêng Sofosbuvir.
Rất thường gặp (từ 10% trở lên)
- Mệt mỏi (lên đến 59%), suy nhược, sốt, ớn lạnh, hội chứng giống cúm, đau.
- Đau đầu (lên đến 36%), chóng mặt.
- Buồn nôn (lên đến 34%), tiêu chảy, nôn.
- Giảm hemoglobin, thiếu máu, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, giảm lympho bào.
- Ngứa (lên đến 27%), phát ban (18%).
- Mất ngủ (lên đến 25%), dễ cáu gắt.
- Chán ăn, đau cơ, đau khớp, khó thở, ho.
Thường gặp (1-10%)
- Đau ngực, giảm cân, đau lưng, chuột rút cơ.
- Rối loạn tập trung, đau nửa đầu, suy giảm trí nhớ.
- Khó tiêu, táo bón, khô miệng, trào ngược dạ dày thực quản, khó chịu vùng bụng, tăng lipase.
- Rụng tóc, khô da, nhìn mờ.
- Trầm cảm, lo âu, kích động.
- Tăng bilirubin toàn phần, tăng creatine kinase, viêm mũi họng.
Ít gặp và hiếm gặp
- Giảm toàn thể huyết cầu (0,1-1%), đặc biệt ở người dùng kèm peginterferon.
- Trầm cảm nặng, bao gồm ý tưởng tự sát và tự sát (0,1-1%), thường ở người có tiền sử bệnh tâm thần.
Phản ứng nghiêm trọng cần chú ý
- Nhịp tim chậm nặng và block tim khi phác đồ chứa Sofosbuvir được dùng cùng amiodarone hoặc thuốc làm chậm nhịp tim khác; đã có ca cần đặt máy tạo nhịp.
- Tái hoạt động virus viêm gan B, có thể dẫn tới viêm gan tối cấp, suy gan và tử vong.
- Hội chứng Stevens-Johnson, phát ban da kèm bọng nước hoặc phù mạch (báo cáo hậu mãi).
Người bệnh nên báo ngay cho nhân viên y tế khi có sốt, ớn lạnh, loét miệng, da xanh xao, đau lưng hoặc đau mạn sườn, mệt mỏi bất thường, đau ngực, choáng váng, ngất, khó thở hoặc nhịp tim chậm/không đều.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: chưa có dữ liệu đầy đủ về Sofosbuvir trên thai phụ; nghiên cứu trên động vật không ghi nhận độc tính với thai. Tuy nhiên, nếu phác đồ có ribavirin thì chống chỉ định tuyệt đối do nguy cơ gây quái thai và chết thai.
- Biện pháp tránh thai: khi dùng phác đồ có ribavirin, cả nam và nữ phải áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và 6 tháng sau khi kết thúc; phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần thử thai âm tính trước khi bắt đầu và thử lại định kỳ.
- Phụ nữ cho con bú: chưa rõ hoạt chất này và chất chuyển hóa có bài tiết vào sữa mẹ hay không; trên chuột, GS-331007 có phân bố vào sữa nhưng không thấy ảnh hưởng rõ rệt trên chuột con. Cần cân nhắc lợi ích của việc cho bú với lợi ích điều trị.
- Đồng nhiễm HBV: đây là cảnh báo đóng khung quan trọng nhất. Phải xét nghiệm HBsAg, anti-HBs và anti-HBc trước điều trị; nếu có bằng chứng nhiễm HBV thì đo tải lượng HBV DNA nền và theo dõi men gan, bilirubin, HBV DNA trong và sau điều trị. Tái hoạt động HBV thường xảy ra trong vòng 4-8 tuần kể từ khi bắt đầu.
- Suy thận nặng và bệnh thận giai đoạn cuối: chưa thiết lập được tính an toàn và hiệu quả; nồng độ GS-331007 tăng rất cao. Một buổi lọc máu 4 giờ loại bỏ khoảng 18% liều.
- Xơ gan mất bù và bệnh nhân sau ghép gan: chưa thiết lập được tính an toàn, hiệu quả với Sofosbuvir đơn chất.
- Thiếu máu: cần theo dõi công thức máu, đặc biệt khi phác đồ có ribavirin hoặc peginterferon.
- Người bệnh đang dùng amiodarone: cần theo dõi tim mạch nội trú trong 48 giờ đầu và tự theo dõi nhịp tim hằng ngày ít nhất 2 tuần tiếp theo nếu buộc phải phối hợp.
- Điều trị khỏi viêm gan C không đồng nghĩa với việc không còn khả năng lây truyền; vẫn cần các biện pháp phòng lây nhiễm.
- Không tự ý dùng thêm thuốc không kê đơn, thảo dược hay thực phẩm chức năng khi đang dùng Sofosbuvir mà chưa hỏi ý kiến bác sĩ, dược sĩ.
Tương tác dược chất
Sofosbuvir là cơ chất của P-glycoprotein (P-gp) và protein kháng ung thư vú (BCRP). Do đó, thuốc cảm ứng P-gp mạnh có thể làm giảm nồng độ hoạt chất này trong máu và làm mất hiệu quả điều trị, trong khi thuốc ức chế BCRP có thể làm tăng nồng độ.
Thuốc/nhóm thuốc | Hậu quả tương tác | Khuyến cáo xử trí |
|---|---|---|
Amiodarone | Nhịp tim chậm nặng có triệu chứng khi phối hợp với phác đồ chứa Sofosbuvir và một DAA khác; đã ghi nhận ca ngừng tim tử vong với ledipasvir/sofosbuvir | Không khuyến cáo dùng chung; nếu bắt buộc phải theo dõi tim mạch chặt chẽ |
Thuốc chống co giật (carbamazepine, oxcarbazepine, phenobarbital, phenytoin) | Giảm nồng độ Sofosbuvir, làm giảm hiệu quả điều trị | Không khuyến cáo phối hợp |
Kháng lao nhóm rifamycin (rifampin, rifabutin, rifapentine) | Giảm nồng độ hoạt chất, giảm hiệu quả kháng virus | Không khuyến cáo phối hợp |
Cỏ St. John (Hypericum perforatum) | Có thể làm giảm nồng độ thuốc và giảm hiệu quả | Không dùng đồng thời |
Tipranavir tăng cường ritonavir | Dự kiến giảm nồng độ Sofosbuvir | Không khuyến cáo phối hợp |
Warfarin | Ghi nhận INR giảm dưới ngưỡng điều trị khi bắt đầu phác đồ chứa hoạt chất này | Theo dõi INR sát, nhất là lúc bắt đầu và kết thúc điều trị; có thể phải chỉnh liều warfarin |
Thuốc điều trị đái tháo đường | Thay đổi kiểm soát đường huyết, đã ghi nhận hạ đường huyết nặng có triệu chứng | Theo dõi glucose máu, có thể cần chỉnh liều thuốc hạ đường huyết |
Atazanavir | Tăng bilirubin toàn phần ở tỷ lệ lớn bệnh nhân đồng nhiễm HCV/HIV | Theo dõi bilirubin |
Cyclosporine | Tăng phơi nhiễm Sofosbuvir | Không cần chỉnh liều cả hai thuốc |
thuốc cảm ứng P-gp nói chung | Giảm nồng độ trong huyết tương, giảm tác dụng điều trị | Tránh phối hợp, tham vấn bác sĩ |
Thuốc ức chế BCRP | Tăng nồng độ Sofosbuvir mà không tăng GS-331007 | Cân nhắc theo dõi lâm sàng |
Một số thuốc không cần chỉnh liều khi dùng cùng hoạt chất này gồm tacrolimus, methadone, emtricitabine, tenofovir, raltegravir, rilpivirine, efavirenz, darunavir tăng cường ritonavir, dolutegravir, maraviroc và thuốc tránh thai đường uống chứa ethinyl estradiol/norgestimate.
Về thực phẩm và đồ uống: bữa ăn giàu chất béo không ảnh hưởng đáng kể đến hấp thu Sofosbuvir. Dù vậy, người đang điều trị viêm gan C nên hạn chế tối đa rượu bia vì đây là yếu tố thúc đẩy tổn thương gan tiến triển - hãy trao đổi thêm với bác sĩ điều trị về vấn đề này.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Điều kiện bảo quản:
- Bảo quản viên nén ở nhiệt độ phòng, dưới 30°C.
- Chỉ cấp phát viên nén trong lọ/bao bì gốc của nhà sản xuất.
- Dạng cốm uống trong gói đơn liều: bảo quản dưới 30°C.
- Hỗn hợp cốm đã trộn với thức ăn phải dùng trong vòng 30 phút, không lưu trữ hay sử dụng phần thừa.
- Để xa tầm tay trẻ em, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp.
Giá bán tham khảo tại Việt Nam (đơn chất Sofosbuvir 400 mg, hộp 28 viên - đủ dùng 4 tuần):
- Thuốc MyHep (Mylan, Ấn Độ) chứa Sofosbuvir 400 mg: khoảng 3.500.000 - 4.500.000 đồng/hộp 28 viên tùy nơi bán.
- Các chế phẩm phối hợp chứa hoạt chất này có giá cao hơn: viên ledipasvir 90 mg/sofosbuvir 400 mg khoảng 3.000.000 - 6.500.000 đồng/hộp 28 viên tùy thương hiệu và nhà sản xuất.
Đây là mức giá tổng hợp từ các nhà thuốc trực tuyến, chỉ mang tính tham khảo và biến động theo thời điểm, nguồn gốc sản xuất cũng như chính sách từng nhà thuốc. Sofosbuvir là thuốc kê đơn, cần có chỉ định và đơn thuốc của bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp
Sofosbuvir có chữa khỏi hẳn viêm gan C không?
Mục tiêu của phác đồ chứa hoạt chất này là đạt đáp ứng virus bền vững, tức không còn phát hiện HCV trong máu sau khi kết thúc điều trị. Các thử nghiệm lâm sàng pha 3 với Sofosbuvir đã được thực hiện trên hơn 1.700 bệnh nhân nhiễm HCV kiểu gen 1 đến 6 và cho thấy hiệu quả cùng độ an toàn phù hợp để phê duyệt sử dụng. Tuy nhiên, khỏi virus không có nghĩa là gan tự động trở lại bình thường: tổn thương xơ gan đã có từ trước vẫn cần được theo dõi lâu dài. Ngoài ra, việc điều trị khỏi không tạo miễn dịch bảo vệ, người bệnh vẫn có thể tái nhiễm nếu tiếp tục phơi nhiễm.
Vì sao không được dùng Sofosbuvir một mình?
Đây là quy định bắt buộc trong tờ thông tin kê đơn. Hoạt chất này chỉ tấn công một khâu trong vòng đời của virus (enzyme NS5B polymerase), nên nếu dùng đơn độc, virus dễ chọn lọc các đột biến làm giảm nhạy cảm, chẳng hạn đột biến S282T đã được ghi nhận trong nuôi cấy tế bào. Phối hợp Sofosbuvir với một thuốc kháng virus có cơ chế khác (ribavirin, peginterferon alfa, hoặc các thuốc ức chế NS5A như ledipasvir, velpatasvir) giúp chặn virus ở nhiều điểm cùng lúc, tăng khả năng đạt đáp ứng bền vững và giảm nguy cơ kháng thuốc.
Người bị viêm gan B đồng thời có dùng Sofosbuvir được không?
Có thể dùng, nhưng bắt buộc phải tầm soát và theo dõi rất chặt chẽ. Đã có báo cáo hậu mãi về tái hoạt động virus viêm gan B ở bệnh nhân đồng nhiễm HCV/HBV khi điều trị bằng các thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp mà không dùng thuốc kháng HBV, trong đó một số trường hợp diễn tiến tới viêm gan tối cấp, suy gan và tử vong. Vì vậy, trước khi bắt đầu Sofosbuvir, tất cả bệnh nhân đều phải xét nghiệm HBsAg, anti-HBs và anti-HBc. Nếu có bằng chứng nhiễm HBV, bác sĩ sẽ đo tải lượng HBV DNA nền và theo dõi dấu hiệu bùng phát viêm gan trong suốt quá trình điều trị cũng như giai đoạn theo dõi sau đó.
Đang uống thuốc tim mạch amiodarone thì có dùng được hoạt chất này không?
Phối hợp amiodarone với phác đồ chứa Sofosbuvir và một thuốc DAA khác không được khuyến cáo. Nguyên nhân là các báo cáo về nhịp tim chậm nặng có triệu chứng, một số ca phải đặt máy tạo nhịp, thậm chí đã ghi nhận trường hợp ngừng tim tử vong. Phản ứng thường xuất hiện trong vòng vài giờ đến vài ngày sau khi bắt đầu điều trị viêm gan C, đôi khi tới 2 tuần, và cải thiện sau khi ngừng thuốc. Nếu không còn lựa chọn thay thế, người bệnh cần được theo dõi tim mạch nội trú trong 48 giờ đầu và tự theo dõi nhịp tim hằng ngày ít nhất trong 2 tuần đầu. Hãy báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện choáng váng, ngất, mệt bất thường, khó thở, đau ngực hoặc lú lẫn.
Uống Sofosbuvir trước hay sau ăn thì tốt hơn?
Hoạt chất này có thể uống cùng bữa ăn hoặc xa bữa ăn đều được, vì bữa ăn giàu chất béo không làm thay đổi đáng kể nồng độ đỉnh và mức phơi nhiễm của thuốc. Điều quan trọng hơn nhiều là uống đúng một lần mỗi ngày vào thời điểm cố định, không bỏ liều và hoàn tất trọn vẹn liệu trình theo chỉ định. Riêng dạng cốm dành cho trẻ em, nếu trộn với thức ăn thì phải chọn loại thức ăn mềm không có tính acid và cho uống trong vòng 30 phút sau khi trộn.
Tài liệu tham khảo:
- https://go.drugbank.com/drugs/DB08934
- https://www.drugs.com/monograph/sofosbuvir.html
- https://www.drugs.com/dosage/sofosbuvir.html
- https://www.drugs.com/sfx/sofosbuvir-side-effects.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/sofosbuvir.html
- https://www.drugs.com/sofosbuvir.html
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23607594
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/23607593
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/31222783
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/28543053
- https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/20801890
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!