Từ điển dược chất
Valsartan
Tổng quan
Valsartan là một hoạt chất thuộc nhóm thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, thường được gọi tắt là nhóm ARB (Angiotensin Receptor Blocker). Về mặt hóa học, Valsartan có công thức C24H29N5O3, tồn tại dưới dạng bột màu trắng hoặc gần như trắng, hút ẩm, thực tế không tan trong nước nhưng dễ tan trong ethanol khan.
Cơ chế tác dụng của Valsartan là gắn chọn lọc và cạnh tranh vào thụ thể AT1 của angiotensin II, qua đó ngăn chặn tác dụng co mạch và kích thích tiết aldosteron của angiotensin II. Nhờ cơ chế này, hoạt chất giúp giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi và hạ huyết áp mà không làm thay đổi đáng kể nhịp tim. Điểm khác biệt so với nhóm ức chế men chuyển (ACEI) là Valsartan không ức chế enzym chuyển angiotensin nên không ảnh hưởng đến quá trình phân hủy bradykinin, do đó ít gây ho khan - tác dụng phụ thường gặp của nhóm ACEI.
Về dược động học, sau khi uống, Valsartan đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2-4 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình chỉ khoảng 23%. Thuốc gắn kết mạnh với protein huyết tương (94-97%), chuyển hóa không đáng kể và được thải trừ chủ yếu qua phân (khoảng 83%) và một phần qua nước tiểu (khoảng 13%), phần lớn ở dạng không đổi. Nửa đời thải trừ của Valsartan vào khoảng 6 giờ.
Công dụng và chỉ định
Valsartan được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị tăng huyết áp ở người lớn và trẻ em (có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các nhóm thuốc hạ áp khác)
- Giảm nguy cơ nhập viện do suy tim ở người lớn có suy tim sung huyết
- Điều trị sau nhồi máu cơ tim nhằm giảm tỷ lệ tử vong do tim mạch ở bệnh nhân có rối loạn chức năng thất trái hoặc suy thất trái sau nhồi máu cơ tim
- Hỗ trợ điều trị bệnh thận do đái tháo đường ở người tăng huyết áp
Với chỉ định tăng huyết áp, hoạt chất này thường phát huy tác dụng rõ rệt sau khoảng 2 tuần điều trị và đạt hiệu quả tối đa sau 4 tuần. Valsartan không được khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 1 tuổi để hạ huyết áp, và tính an toàn ở trẻ có một số vấn đề về thận chưa được xác lập đầy đủ.
Liều dùng và cách dùng
Liều dùng cho người lớn
- Liều khởi đầu: 80-160 mg, uống 1 lần/ngày
- Liều duy trì: có thể tăng dần lên 160 mg/lần/ngày nếu huyết áp chưa kiểm soát tốt, khoảng cách tối thiểu giữa các lần chỉnh liều là 4 tuần
- Liều tối đa: 320 mg/ngày
Điều trị suy tim:
- Liều khởi đầu: 40 mg, uống 2 lần/ngày
- Liều duy trì: tăng dần lên 80-160 mg, uống 2 lần/ngày tùy theo khả năng dung nạp, khoảng cách tối thiểu giữa các lần chỉnh liều là 2 tuần
- Liều tối đa: 320 mg/ngày, chia làm nhiều lần
Điều trị sau nhồi máu cơ tim:
- Liều khởi đầu: 20 mg, uống 2 lần/ngày, bắt đầu trong vòng 12 giờ sau nhồi máu cơ tim
- Sau đó tăng dần lên 40 mg x 2 lần/ngày trong vòng 7 ngày
- Liều duy trì mục tiêu: 160 mg x 2 lần/ngày tùy mức độ dung nạp của người bệnh
Liều dùng cho trẻ em
Với chỉ định tăng huyết áp ở trẻ từ 6 tuổi trở lên, liều được điều chỉnh theo cân nặng:
- Trẻ dưới 35 kg: liều khởi đầu 40 mg, uống 1 lần/ngày
- Trẻ từ 35 kg trở lên: liều khởi đầu 80 mg, uống 1 lần/ngày
- Có thể điều chỉnh liều tối đa tùy theo đáp ứng lâm sàng, không vượt quá liều tối đa khuyến cáo cho trẻ em
Tính an toàn và hiệu quả của Valsartan ở trẻ dưới 6 tuổi cho chỉ định tăng huyết áp chưa được thiết lập đầy đủ. Với trẻ nhỏ không nuốt được viên nén, có thể pha chế dạng hỗn dịch uống theo hướng dẫn của dược sĩ.
Cách dùng
Valsartan được dùng theo đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn vì thức ăn tuy làm giảm diện tích dưới đường cong (AUC) khoảng 48% nhưng không làm giảm đáng kể hiệu quả điều trị trên lâm sàng. Nên uống nguyên viên với nước, không nhai hay nghiền viên thuốc, và cố gắng uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.
Quên liều và quá liều
Nếu quên uống một liều Valsartan, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm của liều tiếp theo, nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo đúng lịch uống thuốc thông thường, không uống gấp đôi liều để bù.
Trong trường hợp dùng quá liều, các triệu chứng có thể gặp gồm hạ huyết áp nặng, nhịp tim nhanh hoặc chậm bất thường, giảm mức độ nhận thức và có thể dẫn đến trụy tuần hoàn, sốc. Xử trí quá liều chủ yếu là điều trị hỗ trợ và ổn định huyết động: đặt người bệnh nằm ngửa, kê cao chân, truyền dịch natri clorid 0,9% nếu hạ huyết áp nặng. Cần lưu ý rằng thẩm tách máu (chạy thận nhân tạo) không loại bỏ được Valsartan ra khỏi cơ thể. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.
Chống chỉ định
Không sử dụng Valsartan trong các trường hợp sau:
- Người có tiền sử mẫn cảm với Valsartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Người bệnh suy gan nặng, xơ gan ứ mật hoặc tắc mật
- Phụ nữ đang mang thai, đặc biệt trong ba tháng giữa và ba tháng cuối của thai kỳ, do nguy cơ gây tổn thương hoặc tử vong cho thai nhi
- Bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận (mức lọc cầu thận dưới 60 ml/phút/1,73 m²) đang sử dụng đồng thời các thuốc chứa aliskiren
- Người bệnh suy thận nặng với các thông số như creatinin huyết ở mức cao, kali huyết tăng hoặc độ thanh thải creatinin giảm nghiêm trọng
Với các trường hợp có nguy cơ cao như suy thận, hẹp động mạch thận, cường aldosteron nguyên phát, phì đại cơ tim tắc nghẽn hoặc hẹp van tim, người bệnh cần được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng trước khi chỉ định Valsartan.
Tác dụng phụ
Đối với chỉ định tăng huyết áp
- Thường gặp: đau đầu, chóng mặt
- Ít gặp: mệt mỏi, triệu chứng giống cảm cúm, đau bụng, ho khan
- Hiếm gặp: chóng mặt tư thế đứng, phù mạch (sưng mặt, môi, lưỡi, họng)
Đối với chỉ định suy tim và sau nhồi máu cơ tim
- Thường gặp: chóng mặt, hạ huyết áp, tiêu chảy, đau khớp và đau lưng, mệt mỏi, tăng kali huyết
- Ít gặp: hạ huyết áp tư thế, tăng ure và creatinin máu, giảm bạch cầu trung tính, ho
- Hiếm gặp: rối loạn chức năng thận, suy thận cấp
Các tác dụng phụ khác cần lưu ý
Một số phản ứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng đã được ghi nhận gồm phù mạch, viêm da bóng nước, viêm mạch máu, giảm tiểu cầu, tăng men gan hoặc viêm gan, tiêu cơ vân (rhabdomyolysis) và các phản ứng quá mẫn nặng. Nếu xuất hiện các dấu hiệu như khó thở, sưng mặt hoặc cổ họng, phát ban lan rộng kèm ngứa dữ dội, vàng da vàng mắt, hoặc đi tiểu ra máu, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.
Lưu ý khi dùng
- Phụ nữ có thai: Valsartan có thể gây hại hoặc tử vong cho thai nhi, đặc biệt khi dùng trong ba tháng giữa và cuối thai kỳ. Cần ngừng thuốc ngay khi phát hiện có thai và chuyển sang phương pháp kiểm soát huyết áp khác theo chỉ định của bác sĩ. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian dùng thuốc.
- Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu khẳng định Valsartan có bài tiết qua sữa mẹ ở người hay không, nên khuyến cáo chung là không cho con bú trong thời gian sử dụng thuốc, trừ khi có chỉ định khác của bác sĩ.
- Suy thận: Cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận, đặc biệt ở người có bệnh thận nền hoặc đang thẩm tách máu. Với bệnh nhân suy thận nặng, việc dùng thuốc cần hết sức thận trọng và có thể chống chỉ định trong một số trường hợp cụ thể.
- Suy gan: Ở người suy gan nhẹ đến trung bình không kèm ứ mật, liều Valsartan thường không nên vượt quá 80 mg/ngày. Chống chỉ định dùng thuốc ở người suy gan nặng kèm ứ mật hoặc xơ gan tắc mật.
- Người cao tuổi: Thông thường không cần điều chỉnh liều đặc biệt, tuy nhiên nên bắt đầu ở mức liều thấp và theo dõi sát do người cao tuổi dễ nhạy cảm hơn với tác dụng hạ huyết áp.
- Người mất nước, mất natri: Những người đang dùng thuốc lợi tiểu liều cao, ăn kiêng muối nghiêm ngặt, tiêu chảy hoặc nôn nhiều có nguy cơ hạ huyết áp có triệu chứng khi bắt đầu dùng Valsartan. Nên bù đủ nước và điện giải trước khi khởi trị.
- Người có nguy cơ tăng kali máu: Cần theo dõi nồng độ kali huyết thanh định kỳ, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc chế phẩm bổ sung kali.
Tương tác dược chất
Việc phối hợp Valsartan với một số thuốc khác có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:
Thuốc/nhóm thuốc tương tác | Hậu quả có thể xảy ra |
|---|---|
Aliskiren (ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận) | Chống chỉ định phối hợp; tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy giảm chức năng thận |
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) | Không khuyến cáo phối hợp; tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận, đặc biệt ở bệnh nhân bệnh thận do đái tháo đường |
Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali, muối ăn thay thế chứa kali | Tăng nguy cơ tăng kali huyết, có thể gây rối loạn nhịp tim |
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) | Giảm tác dụng hạ áp của Valsartan, tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận, nhất là ở người cao tuổi hoặc mất nước |
Lithium | Tăng nồng độ lithium trong máu, tăng nguy cơ độc tính của lithium; cần theo dõi nồng độ lithium huyết thanh thường xuyên |
Thuốc hạ huyết áp khác, thuốc lợi tiểu | Tăng tác dụng hạ huyết áp cộng hưởng, có thể gây tụt huyết áp quá mức |
Rượu, bia (ethanol) | Tăng tác dụng hạ huyết áp, dễ gây chóng mặt, choáng váng hoặc ngất, đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị hoặc thay đổi liều |
Người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Valsartan để được tư vấn phù hợp, tránh tự ý phối hợp thuốc khi chưa có chỉ định.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Valsartan dạng viên nén nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng, khoảng 20-25°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. Nên để thuốc trong bao bì gốc, đậy kín nắp sau khi sử dụng và để nơi khô ráo, xa tầm tay trẻ em. Với dạng hỗn dịch uống pha chế cho trẻ em, cần bảo quản theo hướng dẫn riêng của dược sĩ (thường ở nhiệt độ phòng trong thời gian ngắn hoặc trong tủ lạnh nếu bảo quản dài ngày hơn).
Về giá bán, các chế phẩm Valsartan generic 80mg sản xuất trong nước (như Valsartan Stella, Valsartan-MV, SaVi Valsartan) có giá tham khảo dao động khoảng 90.000 - 130.000 đồng/hộp 30 viên. Chế phẩm biệt dược gốc Diovan (Valsartan) 80mg có giá tham khảo khoảng 380.000 đồng/hộp 28 viên, còn hàm lượng 160mg dao động khoảng 225.000 - 535.000 đồng/hộp tùy nhà sản xuất và điểm bán. Giá thuốc thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm, nhà thuốc và khu vực phân phối, người bệnh nên liên hệ trực tiếp nhà thuốc để cập nhật giá chính xác nhất.
Câu hỏi thường gặp
Valsartan có gây ho khan như thuốc ức chế men chuyển không?
Không. Vì Valsartan thuộc nhóm chẹn thụ thể angiotensin II (ARB), thuốc không ức chế enzym chuyển angiotensin nên không làm tích tụ bradykinin - chất trung gian gây ho khan thường gặp khi dùng nhóm ức chế men chuyển (ACEI). Do đó, Valsartan thường được lựa chọn thay thế cho những người không dung nạp được ACEI vì tác dụng phụ ho dai dẳng. Tuy vậy, một tỷ lệ nhỏ người dùng Valsartan vẫn có thể gặp ho nhẹ, cần thông báo cho bác sĩ nếu triệu chứng kéo dài hoặc gây khó chịu.
Uống Valsartan vào buổi sáng hay buổi tối thì tốt hơn?
Các nguồn tham khảo chuyên môn không đưa ra khuyến cáo bắt buộc về thời điểm uống thuốc trong ngày, vì Valsartan có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn mà không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị. Điều quan trọng nhất là duy trì uống thuốc vào một thời điểm cố định mỗi ngày để nồng độ thuốc trong máu ổn định, giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn. Người bệnh nên hỏi ý kiến bác sĩ điều trị để lựa chọn thời điểm uống thuốc phù hợp với thói quen sinh hoạt và các thuốc phối hợp khác (nếu có).
Có thể tự ý ngừng dùng Valsartan khi huyết áp đã ổn định không?
Không nên tự ý ngừng thuốc. Valsartan giúp kiểm soát huyết áp và duy trì huyết áp ở mức mục tiêu chứ không điều trị dứt điểm tình trạng tăng huyết áp. Việc ngừng thuốc đột ngột có thể khiến huyết áp tăng trở lại, làm gia tăng nguy cơ biến chứng tim mạch như đột quỵ hay nhồi máu cơ tim. Mọi quyết định thay đổi liều hoặc ngừng thuốc cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
Vì sao trước đây có thông tin Valsartan bị thu hồi trên thị trường?
Vào năm 2018, một số lô Valsartan sản xuất bởi hai nhà máy tại Trung Quốc và Ấn Độ bị phát hiện nhiễm tạp chất có khả năng gây ung thư (N-nitrosodimethylamine và N-nitrosodiethylamine), dẫn đến việc thu hồi các lô thuốc liên quan trên một số thị trường. Nguy cơ này chỉ liên quan đến các lô sản phẩm bị nhiễm tạp chất cụ thể, không phải là đặc tính chung của hoạt chất Valsartan. Hiện nay các cơ quan quản lý dược đã siết chặt quy trình kiểm soát chất lượng nguyên liệu để ngăn ngừa tình trạng tương tự tái diễn. Người bệnh nên mua thuốc tại các nhà thuốc uy tín, có nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo an toàn khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo:
- https://nhathuoclongchau.com.vn/thuoc/valsartan-mv-80mg-us-pharma-3x10-35889.html
- https://nhathuoclongchau.com.vn/thuoc/valsartan-80-mg-stella-3-x10-1.html
- https://youmed.vn/tin-tuc/thuoc-valsartan-diovan-valsacard/
- https://duocphamaau.com/su-dung-diovan-valsartan-nhu-the-nao-de-kiem-soat-tot-huyet-ap-p20614.html
- https://vnras.com/drug/valsartan-stella-80mg/
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!