Từ điển dược chất

Vitamin B6

Tổng quan

Vitamin B6 tồn tại dưới ba dạng hóa học là pyridoxal, pyridoxin và pyridoxamin, được chuyển hóa thành pyridoxal phosphat và pyridoxamin phosphat khi vào cơ thể. Đây là các coenzym tham gia hàng loạt phản ứng chuyển hóa protein, glucid và lipid, đồng thời tham gia tổng hợp GABA - chất dẫn truyền thần kinh ức chế quan trọng, và tổng hợp hemoglobin trong hồng cầu.

Vitamin B6 dạng uống được hấp thu khá dễ qua đường tiêu hóa, dự trữ chủ yếu ở gan, cơ và não, chuyển hóa tại gan rồi thải trừ qua thận, với thời gian bán thải khoảng 15-20 ngày. Về phân loại dược lý, Vitamin B6 thuộc nhóm vitamin nhóm B, được xếp vào nhóm thuốc bổ sung vi chất và điều trị các rối loạn do thiếu hụt vitamin.

Do là vitamin tan trong nước, cơ thể không dự trữ Vitamin B6 nhiều như các vitamin tan trong dầu nên cần bổ sung đều đặn qua chế độ ăn hoặc theo chỉ định của bác sĩ, dược sĩ.


Công dụng và chỉ định

Vitamin B6 được chỉ định trong nhiều trường hợp lâm sàng khác nhau, cụ thể như sau:

  • Điều trị và phòng ngừa tình trạng thiếu hụt Vitamin B6 do chế độ ăn thiếu chất, do bệnh lý kém hấp thu, hoặc do sử dụng một số thuốc làm tăng nhu cầu Vitamin B6.
  • Hỗ trợ giảm buồn nôn ở phụ nữ mang thai trong một số trường hợp được bác sĩ chỉ định.
  • Điều trị co giật hoặc hôn mê do ngộ độc cấp isoniazid, hydralazin, cycloserin hoặc do ngộ độc nấm Gyromitra.
  • Điều trị hội chứng lệ thuộc Vitamin B6 di truyền (co giật đáp ứng với pyridoxin) ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
  • Hỗ trợ điều trị thiếu máu nguyên hồng cầu sắt có liên quan đến chuyển hóa Vitamin B6.
  • Phòng ngừa viêm dây thần kinh ngoại biên ở người dùng isoniazid dài ngày để điều trị lao.

Vitamin B6 còn là thành phần thường gặp trong các chế phẩm vitamin nhóm B tổng hợp, hỗ trợ chức năng thần kinh và tạo máu nói chung. Tuy nhiên, dùng Vitamin B6 ngoài mục đích bổ sung dinh dưỡng thông thường cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng Vitamin B6 thay đổi tùy theo mục đích điều trị, độ tuổi và tình trạng bệnh lý cụ thể của từng người.

Liều dùng cho người lớn

  • RDA nam giới trưởng thành: khoảng 1,3 mg/ngày; nữ giới trưởng thành: khoảng 1,2-1,5 mg/ngày.
  • Phụ nữ mang thai: khoảng 1,9 mg/ngày; phụ nữ cho con bú: khoảng 2 mg/ngày.
  • Thiếu hụt cần điều trị: chế phẩm uống hàm lượng cao (viên 250 mg) thường dùng 1-4 viên/ngày, uống với nước theo chỉ định bác sĩ.
  • Thiếu hụt do isoniazid: 100 mg tiêm bắp/tĩnh mạch một lần/ngày, sau đó duy trì 30 mg/ngày.
  • Ngộ độc isoniazid nặng: liều tiêm tĩnh mạch tương ứng lượng isoniazid đã uống, sau đó 1 g tiêm bắp mỗi 30 phút.
  • Hội chứng lệ thuộc Vitamin B6: có thể dùng tới 600 mg tiêm bắp/tĩnh mạch mỗi ngày giai đoạn cấp, sau đó duy trì 30 mg/ngày suốt đời.

Liều dùng cho trẻ em

  • Trẻ 0-6 tháng: khoảng 0,1 mg/ngày; 7-12 tháng: khoảng 0,3 mg/ngày.
  • Trẻ 1-3 tuổi: khoảng 0,5 mg/ngày; 4-8 tuổi: khoảng 0,6 mg/ngày; 9-13 tuổi: khoảng 1 mg/ngày.
  • Co giật lệ thuộc Vitamin B6 ở trẻ sơ sinh: có thể dùng 10-100 mg tiêm bắp/tĩnh mạch theo chỉ định bác sĩ chuyên khoa.
  • Trẻ em cần bổ sung Vitamin B6 đường uống nên dùng chế phẩm hàm lượng phù hợp lứa tuổi, không tự ý dùng viên hàm lượng cao của người lớn.

Cách dùng

Vitamin B6 dạng viên nén nên uống nguyên viên với một ít nước lọc, không cần bẻ hay nghiền viên trừ khi có hướng dẫn riêng. Có thể uống Vitamin B6 trong hoặc ngay sau bữa ăn để hạn chế buồn nôn. Dạng tiêm (bắp hoặc tĩnh mạch) chỉ do nhân viên y tế thực hiện tại cơ sở khám chữa bệnh.

Quên liều và quá liều

Nếu quên một liều Vitamin B6, nên uống bổ sung ngay khi nhớ ra; nếu đã gần đến liều kế tiếp thì bỏ qua liều quên, không uống gấp đôi để bù.

Dùng Vitamin B6 liều cao (từ khoảng 2 g/ngày) kéo dài trên 30 ngày có thể gây hội chứng thần kinh cảm giác với biểu hiện mất cảm giác, mất điều hòa vận động và dị cảm tay chân. Khi nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc ngay và đưa người bệnh đến cơ sở y tế theo dõi; hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, quá trình hồi phục thần kinh có thể kéo dài đến 6 tháng.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với pyridoxin hydroclorid hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong chế phẩm Vitamin B6.
  • Không tự ý dùng Vitamin B6 liều cao kéo dài khi không có chỉ định và theo dõi của bác sĩ, do nguy cơ gây tổn thương thần kinh ngoại biên.

Người dùng cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng hoặc hỏi ý kiến bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng Vitamin B6, đặc biệt với chế phẩm hàm lượng cao hoặc dạng tiêm.


Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Buồn nôn, nôn.
  • Đau đầu.
  • Lơ mơ, buồn ngủ.
  • Dị cảm (cảm giác tê, châm chích ở da).

Ít gặp và hiếm gặp

  • Tăng men gan (AST) khi xét nghiệm.
  • Cảm giác nóng rát tại vị trí tiêm bắp đối với dạng tiêm.
  • Phản ứng dị ứng ngoài da.
  • Viêm hoặc bệnh lý thần kinh ngoại biên khi dùng liều từ 200 mg/ngày kéo dài trên 2 tháng, biểu hiện mất cảm giác, mất thăng bằng và phối hợp vận động kém; ở mức độ nặng có thể không hồi phục hoàn toàn.

Nếu gặp biểu hiện bất thường khi dùng Vitamin B6, nên ngừng thuốc và báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn kịp thời.


Lưu ý khi dùng

Phụ nữ mang thai

Vitamin B6 qua được nhau thai. Dữ liệu hiện có cho thấy Vitamin B6 tương đối an toàn ở liều khuyến cáo cho phụ nữ mang thai, kể cả khi dùng hỗ trợ giảm buồn nôn thai kỳ, nhưng vẫn cần có chỉ định của bác sĩ sản khoa, không tự ý dùng liều cao.

Phụ nữ cho con bú

Vitamin B6 bài tiết qua sữa mẹ. Ở liều sinh lý hằng ngày, Vitamin B6 không ảnh hưởng đáng kể đến trẻ bú mẹ, nhưng liều cao có thể ảnh hưởng đến trẻ nên cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng chế phẩm hàm lượng cao.

Người suy gan, suy thận

Vitamin B6 được chuyển hóa qua gan và thải trừ qua thận nên người có bệnh lý gan hoặc thận cần thận trọng, hỏi ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều phù hợp, tránh tích lũy quá mức trong cơ thể.

Các lưu ý khác

  • Người đang điều trị động kinh bằng phenytoin, phenobarbital hoặc điều trị Parkinson bằng levodopa đơn độc cần báo bác sĩ trước khi dùng thêm Vitamin B6 do nguy cơ tương tác.
  • Không tự ý dùng Vitamin B6 liều cao kéo dài để "bồi bổ" khi không có chỉ định y khoa.
  • Bảo quản và sử dụng đúng theo hướng dẫn trên bao bì hoặc tư vấn của dược sĩ.

Tương tác dược chất

Vitamin B6 có thể tương tác với một số thuốc, làm thay đổi hiệu quả điều trị của cả hai bên. Dưới đây là các tương tác đáng chú ý:

#BBD0E0»

Thuốc/nhóm thuốc

Hậu quả tương tác với Vitamin B6

Levodopa (đơn độc, không phối hợp carbidopa/benserazid)

Vitamin B6 tăng chuyển hóa levodopa ở ngoại biên, giảm lượng thuốc đến não, giảm hiệu quả điều trị Parkinson. Không xảy ra khi levodopa phối hợp carbidopa hoặc benserazid.

Phenytoin

Vitamin B6 liều từ 200 mg/ngày có thể giảm 40-50% nồng độ phenytoin trong máu, giảm hiệu quả kiểm soát co giật.

Phenobarbital

Tương tự phenytoin, Vitamin B6 liều cao có thể giảm 40-50% nồng độ phenobarbital trong máu.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Vitamin B6 dạng viên nén nên bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp, để xa tầm tay trẻ em và không dùng khi đã quá hạn sử dụng. Hạn dùng thông thường của các chế phẩm Vitamin B6 dạng viên vào khoảng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

Về giá tham khảo, Vitamin B6 250mg (viên nén bao đường, hộp 10 vỉ x 10 viên) của các nhà sản xuất trong nước như Mekophar có giá dao động khoảng 46.000-60.000 đồng/hộp 100 viên, tùy nhà thuốc và thời điểm khảo giá. Giá có thể thay đổi theo nhà sản xuất, hàm lượng, dạng bào chế (viên nén, viên sủi, dạng tiêm) và chính sách của từng đơn vị phân phối, nên người mua cần tham khảo trực tiếp tại nhà thuốc uy tín để có giá chính xác nhất.


Câu hỏi thường gặp

Vitamin B6 có tác dụng gì đối với cơ thể?

Vitamin B6 tham gia chuyển hóa protein, glucid và lipid nhờ vai trò coenzym của pyridoxal phosphat, đồng thời tham gia tổng hợp GABA và hemoglobin. Về điều trị, Vitamin B6 dùng để phòng và điều trị thiếu hụt vi chất này, hỗ trợ giảm buồn nôn thai kỳ trong một số trường hợp, cũng như điều trị ngộ độc isoniazid, hydralazin và hội chứng co giật lệ thuộc pyridoxin ở trẻ nhỏ.

Nên uống Vitamin B6 vào lúc nào trong ngày, trước hay sau bữa ăn?

Vitamin B6 đường uống hấp thu khá tốt qua đường tiêu hóa nên có thể uống trong hoặc ngay sau bữa ăn để giảm khó chịu dạ dày, đặc biệt với người dễ buồn nôn khi uống thuốc lúc đói. Nên uống với một ít nước lọc, đúng liều và thời điểm theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.

Dùng Vitamin B6 liều cao trong thời gian dài có nguy hiểm không?

Có. Dùng Vitamin B6 liều cao (từ 200 mg/ngày) kéo dài nhiều tuần đến nhiều tháng có thể gây bệnh lý thần kinh ngoại biên với các triệu chứng tê bì, dị cảm, mất thăng bằng và giảm phối hợp vận động. Ở liều rất cao (khoảng 2 g/ngày) kéo dài trên 30 ngày, tổn thương thần kinh cảm giác có thể xảy ra, hồi phục sau ngừng thuốc có thể mất đến 6 tháng và không hoàn toàn ở một số trường hợp nặng. Do đó không nên tự ý dùng Vitamin B6 liều cao kéo dài khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Phụ nữ mang thai và cho con bú có nên bổ sung Vitamin B6 không?

Vitamin B6 tương đối an toàn khi dùng đúng liều khuyến cáo cho phụ nữ mang thai và cho con bú, thậm chí được dùng hỗ trợ giảm buồn nôn thai kỳ trong một số trường hợp. Tuy nhiên do Vitamin B6 qua nhau thai và bài tiết qua sữa mẹ, không nên tự ý dùng chế phẩm hàm lượng cao mà cần hỏi ý kiến bác sĩ để được tư vấn liều phù hợp.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ