Tin tức

Bị tiểu đường có nguy hiểm không và cảnh báo biến chứng cần biết

Ngày 28/09/2026
Bị tiểu đường có nguy hiểm không là thắc mắc của nhiều người khi được chẩn đoán tăng đường huyết hoặc lo lắng về nguy cơ biến chứng. Đái tháo đường là bệnh chuyển hóa mạn tính, có thể tiến triển âm thầm và gây tổn thương nhiều cơ quan nếu không được kiểm soát tốt. Bài viết dưới đây giúp nhận diện các biến chứng cấp, mạn tính và những lưu ý quan trọng trong quá trình kiểm soát bệnh.

1. Bị tiểu đường có nguy hiểm không?

Đái tháo đường xảy ra khi cơ thể thiếu insulin, giảm khả năng sử dụng insulin hoặc kết hợp cả hai, khiến glucose tích tụ trong máu. Tình trạng đường huyết tăng kéo dài có thể làm tổn thương mạch máu và thần kinh, từ đó ảnh hưởng đến tim, thận, mắt, bàn chân và nhiều cơ quan khác.

Mức độ nguy hiểm của bệnh phụ thuộc vào loại đái tháo đường, thời gian mắc bệnh, mức độ kiểm soát đường huyết và các yếu tố nguy cơ đi kèm.

Bị tiểu đường có nguy hiểm không là thắc mắc của nhiều người bệnh

Bị tiểu đường có nguy hiểm không là thắc mắc của nhiều người bệnh

Một số dạng đái tháo đường thường gặp gồm:

  • Đái tháo đường type 1: thường liên quan cơ chế tự miễn làm tổn thương tế bào beta tuyến tụy, khiến cơ thể thiếu insulin nghiêm trọng. Người bệnh cần sử dụng insulin để kiểm soát đường huyết.
  • Đái tháo đường type 2: chiếm phần lớn trường hợp, thường tiến triển từ từ và có thể không biểu hiện rõ trong thời gian dài.
  • Đái tháo đường thai kỳ: xuất hiện trong thai kỳ và có thể làm tăng nguy cơ biến chứng cho mẹ và thai nhi nếu không được kiểm soát phù hợp.
  • Tiền đái tháo đường: đường huyết cao hơn mức bình thường nhưng chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường. Đây là giai đoạn cần can thiệp sớm để hạn chế nguy cơ tiến triển thành bệnh.

Như vậy, đái tháo đường không chỉ đáng lo vì đường huyết tăng tại một thời điểm mà chủ yếu do nguy cơ biến chứng khi bệnh kéo dài và kiểm soát không tốt.

2. Các biến chứng cấp tính nguy hiểm của bệnh tiểu đường

Một số biến chứng cấp tính có thể diễn tiến nhanh và cần được cấp cứu kịp thời.

2.1. Nhiễm toan ceton do đái tháo đường

Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA) thường gặp ở người bệnh type 1 nhưng cũng có thể xảy ra ở type 2 trong một số tình huống. Khi thiếu insulin nghiêm trọng, cơ thể tăng phân giải chất béo và tạo ra nhiều thể ceton, dẫn đến tình trạng toan chuyển hóa.

Người bệnh có thể xuất hiện khát nhiều, tiểu nhiều, mất nước, buồn nôn, nôn, đau bụng, thở nhanh sâu hoặc hơi thở có mùi ceton. Nếu không được xử trí kịp thời, DKA có thể dẫn đến rối loạn ý thức, hôn mê và đe dọa tính mạng.

2.2. Tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết

Tình trạng tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết (HHS) thường gặp ở người bệnh Đái tháo đường type 2, đặc biệt ở người lớn tuổi. Đường huyết tăng rất cao kéo theo mất nước nghiêm trọng và rối loạn điện giải.

Biểu hiện có thể gồm khát nhiều, tiểu nhiều, khô miệng, yếu mệt, lú lẫn, rối loạn ý thức hoặc co giật. Đây là cấp cứu nội khoa cần được điều trị tại cơ sở y tế.

2.3. Hạ đường huyết

Hạ đường huyết thường liên quan đến sử dụng insulin hoặc một số thuốc hạ đường huyết, nhất là khi dùng không phù hợp với lượng thức ăn hoặc hoạt động thể lực.

Các dấu hiệu thường gặp gồm vã mồ hôi, run tay, đói cồn cào, tim đập nhanh, hoa mắt, chóng mặt, bủn rủn tay chân. Nếu đường huyết giảm nghiêm trọng, người bệnh có thể co giật, mất ý thức hoặc hôn mê.

Hoa mắt chóng mặt là dấu hiệu nguy hiểm của hạ đường huyết ở người tiểu đường

Hoa mắt chóng mặt là dấu hiệu nguy hiểm của hạ đường huyết ở người tiểu đường

3. Các biến chứng mạn tính của bệnh tiểu đường

Đường huyết tăng kéo dài có thể gây tổn thương mạch máu lớn, mạch máu nhỏ và hệ thần kinh. Đây là nguyên nhân quan trọng làm suy giảm sức khỏe và chất lượng sống của người bệnh.

3.1. Biến chứng tim mạch

Đái tháo đường làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và các bệnh lý tim mạch như bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, đột quỵ và bệnh động mạch ngoại biên.

Nguy cơ càng cao khi người bệnh đồng thời bị tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, thừa cân, béo phì hoặc hút thuốc lá.

3.2. Biến chứng tại thận

Đường huyết tăng kéo dài có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ tại cầu thận, ảnh hưởng chức năng lọc của thận. Một trong những dấu hiệu sớm là albumin xuất hiện trong nước tiểu.

Nếu không được phát hiện và kiểm soát, tổn thương thận có thể tiến triển thành bệnh thận mạn, thậm chí suy thận giai đoạn cuối.

3.3. Biến chứng thần kinh

Tổn thương thần kinh ngoại biên có thể gây tê bì, châm chích, nóng rát hoặc giảm cảm giác ở bàn chân, bàn tay. Khi mất cảm giác, người bệnh dễ bỏ qua những vết thương nhỏ trên bàn chân.

Đái tháo đường cũng có thể gây bệnh lý thần kinh tự chủ, dẫn đến một số biểu hiện như rối loạn tiêu hóa, hạ huyết áp tư thế, rối loạn chức năng tình dục hoặc bất thường nhịp tim.

3.4. Biến chứng mắt

Bệnh võng mạc đái tháo đường xảy ra do tổn thương các mạch máu nhỏ ở võng mạc. Người bệnh có thể nhìn mờ, xuất hiện điểm đen hoặc vùng nhìn bị che khuất.

Nếu không được phát hiện và điều trị, tổn thương võng mạc có thể tiến triển và gây suy giảm thị lực nghiêm trọng. Vì vậy, người bệnh cần kiểm tra mắt định kỳ ngay cả khi chưa xuất hiện triệu chứng.

Người bị tiểu đường có thể bị biến chứng mắt nếu không được điều trị kiểm soát đường huyết đúng phác đồ

Người bị tiểu đường có thể bị biến chứng mắt nếu không được điều trị kiểm soát đường huyết đúng phác đồ

3.5. Bàn chân đái tháo đường

Tổn thương thần kinh làm giảm cảm giác kết hợp với tuần hoàn máu kém khiến các vết trầy xước, phồng rộp hoặc vết loét ở bàn chân khó được phát hiện và lâu lành.

Vết thương có thể bị nhiễm trùng, lan rộng, hoại tử và trong trường hợp nặng có thể phải cắt lọc mô hoặc đoạn chi. Vì vậy, kiểm tra bàn chân thường xuyên là một phần quan trọng trong chăm sóc người bệnh đái tháo đường.

4. Những người có nguy cơ gặp biến chứng cao

  • Kiểm soát đường huyết chưa đạt mục tiêu trong thời gian dài;
  • Mắc đái tháo đường nhiều năm;
  • Đồng thời bị tăng huyết áp hoặc rối loạn lipid máu;
  • Thừa cân, béo phì, ít vận động;
  • Hút thuốc lá hoặc sử dụng nhiều rượu bia;
  • Có bệnh lý hoặc đang dùng thuốc làm suy giảm miễn dịch.

Việc kiểm soát đường huyết cần được thực hiện song song với quản lý huyết áp, lipid máu, cân nặng và các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.

5. Chẩn đoán và theo dõi bệnh tiểu đường

Để phát hiện và theo dõi đái tháo đường, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều xét nghiệm phù hợp.Theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA), chẩn đoán đái tháo đường dựa vào 1 trong 4 tiêu chí sau:

  • Đường huyết lúc đói: được thực hiện sau khi nhịn ăn qua đêm ít nhất 8 giờ. Giá trị ≥ 7,0 mmol/L (126 mg/dL) là tiêu chuẩn chẩn đoán.
  • HbA1c: phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2-3 tháng gần đây. Giá trị ≥ 6,5% là tiêu chuẩn chẩn đoán; xét nghiệm cần thực hiện tại phòng xét nghiệm đạt chuẩn.
  • Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống: Người bệnh uống 75g glucose pha trong nước, đo đường huyết sau 2 giờ. Giá trị ≥ 11,1 mmol/L (200 mg/dL) là tiêu chuẩn chẩn đoán.
  • Đánh giá biến chứng: tùy tình trạng, bác sĩ có thể kiểm tra albumin niệu/chức năng thận, mắt, tim mạch, thần kinh và bàn chân.

Người bệnh không nên chỉ dựa vào một lần đo đường huyết để đánh giá toàn bộ tình trạng bệnh.

6. Những sai lầm cần tránh khi mắc tiểu đường

Một số thói quen có thể làm việc kiểm soát bệnh trở nên khó khăn hơn:

  • Tự ý ngừng thuốc khi đường huyết ổn định: đường huyết ổn định có thể là kết quả của phác đồ đang điều trị, không đồng nghĩa bệnh đã khỏi. Việc ngừng hoặc thay đổi thuốc cần có chỉ định của bác sĩ.
  • Tự sử dụng thuốc nam, thuốc bắc hoặc thực phẩm không rõ nguồn gốc: một số sản phẩm có thể chứa thành phần không được công bố, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và kiểm soát đường huyết.
  • Kiêng khem quá mức: loại bỏ hoàn toàn một nhóm thực phẩm, đặc biệt tinh bột, có thể dẫn đến chế độ ăn mất cân đối và ảnh hưởng sức khỏe.
  • Chỉ tập trung vào đường huyết: huyết áp, lipid máu, cân nặng và tình trạng hút thuốc cũng ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ biến chứng tim mạch.

7. Kiểm soát tiểu đường như thế nào để hạn chế biến chứng?

Đái tháo đường là bệnh mạn tính cần được quản lý lâu dài. Người bệnh nên:

  • Xây dựng chế độ ăn cân bằng: kiểm soát lượng carbohydrate phù hợp, ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh, thực phẩm giàu chất xơ; hạn chế đồ uống có đường, bánh kẹo và thực phẩm chế biến sẵn.
  • Duy trì hoạt động thể lực: hướng đến ít nhất 150 phút vận động cường độ vừa mỗi tuần nếu không có chống chỉ định.
  • Tuân thủ điều trị: sử dụng thuốc hoặc insulin đúng liều, đúng thời gian; không tự ý thay đổi phác đồ.
  • Theo dõi đường huyết: thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ và tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị.
  • Kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác: duy trì cân nặng phù hợp, không hút thuốc, hạn chế rượu bia và ngủ đủ giấc.
  • Tầm soát biến chứng định kỳ: kiểm tra thận, mắt, tim mạch, thần kinh và bàn chân theo lịch được bác sĩ khuyến nghị.

Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như rối loạn ý thức, vã mồ hôi và bủn rủn nghi ngờ hạ đường huyết, nôn nhiều, thở bất thường, nhìn mờ đột ngột hoặc vết thương ở bàn chân sưng đỏ, chảy dịch.

Bị tiểu đường có nguy hiểm không phụ thuộc nhiều vào mức độ kiểm soát bệnh và sự xuất hiện của các biến chứng. Đường huyết tăng kéo dài có thể ảnh hưởng đến tim mạch, thận, mắt, hệ thần kinh và bàn chân, trong khi một số biến chứng cấp tính có thể diễn tiến nhanh và cần cấp cứu.

Phát hiện sớm, tuân thủ điều trị, duy trì lối sống phù hợp và kiểm tra biến chứng định kỳ là những yếu tố quan trọng giúp người bệnh kiểm soát đái tháo đường và hạn chế các hậu quả lâu dài.

Để đặt lịch khám chuyên khoa Nội tiết hoặc lấy máu xét nghiệm tận nơi của Hệ thống Y tế MEDLATEC, quý khách hàng liên hệ Tổng đài 1900 56 56 56, Tổng đài viên sẽ hỗ trợ đặt lịch, giải đáp, tư vấn sức khỏe 24/7.


ThS.BS Trần Minh Dũng

Bác sĩ duyệt bài:ThS.BS Trần Minh Dũng

Đã kiểm duyệt

Thạc sĩ chuyên ngành Tai mũi họng, Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, có hơn 9 năm kinh nghiệm khám chữa bệnh, từng công tác tại Bệnh viện Đa khoa An Phú, hiện là bác sĩ Tai mũi họng tại MEDLATEC. Xem thêm thông tin chi tiết>>

Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ