Tin tức
Thuốc Acyclovir: Công dụng, chỉ định và những lưu ý quan trọng khi sử dụng
- 15/05/2020 | Thuốc Acyclovir hỗ trợ điều trị các bệnh do virus gây nên
- 01/02/2024 | Kem bôi da Acyclovir: giải pháp hiệu quả cho vấn đề về da do virus Herpes simplex
- 10/10/2024 | Tetracycline 500mg là thuốc gì? Công dụng và liều dùng dành cho từng đối tượng
1. Thuốc acyclovir là gì và cơ chế hoạt động ra sao?
1.1. Khái niệm về acyclovir
Acyclovir là một dẫn chất purine nucleoside tổng hợp, thuộc nhóm thuốc kháng virus. Thuốc được nghiên cứu và phát triển nhằm mục đích ức chế sự nhân lên của họ virus Herpes trong cơ thể người.
Cần lưu ý một điều quan trọng rằng: Acyclovir không phải là thuốc diệt virus hoàn toàn và không thể chữa khỏi dứt điểm bệnh do virus Herpes gây ra. Khi cơ thể nhiễm nhiễm một số virus Herpes như virus gây mụn rộp hoặc thủy đậu, chúng sẽ tồn tại lâu dài trong các hạch thần kinh ở trạng thái ngủ (tiềm ẩn). Thuốc acyclovir đóng vai trò làm giảm khả năng nhân lên, hạn chế sự lây lan của virus, từ đó giúp cơ thể kiểm soát đợt bùng phát của bệnh , làm giảm mức độ nghiêm trọng và nhanh khỏi bệnh.

Thuốc Acyclovir
1.2. Cơ chế tác dụng sinh học
Cơ chế hoạt động của acyclovir mang tính chọn lọc rất cao:
- Khi đi vào cơ thể, thuốc cần được chuyển hóa thành dạng có hoạt tính là Acyclovir triphosphate để phát huy tác dụng.
- Quá trình chuyển hóa đầu tiên đòi hỏi sự hiện diện của enzyme thymidine kinase do chính virus mã hóa. Do đó, thuốc hầu như chỉ hoạt hóa và phát huy tác dụng mạnh mẽ trong các tế bào đã bị nhiễm virus.
- Sau khi biến đổi thành dạng triphosphate, nó cạnh tranh với cơ chất tự nhiên để được DNA polymerase của virus sử dụng và gắn vào chuỗi DNA đang tổng hợp của virus, làm dừng quá trình kéo dài chuỗi DNA và khiến virus không thể nhân đôi.
2. Các dạng bào chế thông dụng của acyclovir trên thị trường
Để đáp ứng nhu cầu điều trị đa dạng từ tổn thương khu trú ngoài da đến nhiễm trùng toàn thân nghiêm trọng, Acyclovir được sản xuất dưới nhiều dạng bào chế và hàm lượng khác nhau:
- Dạng viên nén đường uống: Thường có các hàm lượng phổ biến như acyclovir 200mg, 400mg và 800mg. Dạng này phù hợp cho việc điều trị các đợt cấp tính hoặc dùng liều duy trì phòng ngừa tái phát.

Thuốc Acyclovir viên nén đường uống
- Dạng hỗn dịch uống: Hàm lượng thường gặp là 200mg/5ml, rất tiện lợi cho đối tượng bệnh nhi hoặc người trưởng thành gặp khó khăn khi nuốt viên nén.
- Dạng kem bôi ngoài da (Acyclovir cream): Thường ở dạng tuýp 2g hoặc 10g với nồng độ 5%. Loại này chủ yếu được sử dụng cho các tổn thương herpes khu trú, đặc biệt là herpes môi.

Thuốc Acyclovir kem bôi ngoài da
- Dạng thuốc mỡ (Ointment): Gồm thuốc mỡ bôi da thông thường hoặc thuốc mỡ chuyên dụng tra mắt (tuýp nhỏ 4,5g nồng độ 3%) để điều trị viêm giác mạc do Herpes.
- Dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch: Thường ở dạng bột pha tiêm với các hàm lượng 250mg hoặc 500mg. Dạng này chỉ được sử dụng tại các cơ sở y tế đối với những ca bệnh nặng, viêm não do Herpes simplex hoặc bệnh nhân suy giảm miễn dịch nghiêm trọng dưới sự giám sát trực tiếp của bác sĩ.
3. Chỉ định điều trị của thuốc Acyclovir
Thuốc Acyclovir được chỉ định cụ thể trong các trường hợp lâm sàng sau:
- Nhiễm virus Herpes simplex (HSV-1 và HSV-2): Điều trị các nhiễm trùng ở da và màng nhầy bao gồm mụn rộp môi (loét lạnh), nhiễm Herpes sinh dục khởi phát hoặc tái phát nhiều lần.
- Điều trị bệnh zona thần kinh (Shingles): Do virus Varicella-Zoster (VZV) gây ra ở người lớn. Thuốc giúp giảm đau trong giai đoạn cấp, hạn chế sự xuất hiện của các tổn thương mới và thúc đẩy quá trình lành tổn thương.(chưa có bằng chứng mạnh về vc phòng bc sau zona) .
- Điều trị bệnh thủy đậu (Varicella): Đặc biệt là thủy đậu xuất huyết, thủy đậu có biến chứng hoặc thủy đậu xảy ra ở những người có nguy cơ cao như người suy giảm miễn dịch, trẻ sơ sinh.
- Phòng bệnh (Dự phòng tái phát): Ngăn ngừa sự tái phát đợt cấp của virus Herpes simplex ở những bệnh nhân có hệ miễn dịch bình thường nhưng bị tái phát quá nhiều lần trong năm (thường từ 6 lần trở lên), hoặc phòng ngừa nhiễm HSV ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch (như người nhiễm HIV, người sau ghép tạng hoặc đang hóa trị).

Thuốc Acyclovir được chỉ định điều trị nhiễm virus Herpes simplex (HSV-1 và HSV-2)
4. Hướng dẫn liều dùng và cách sử dụng chi tiết
Liều lượng sử dụng Acyclovir phụ thuộc rất lớn vào độ tuổi, tình trạng bệnh, chức năng thận và dạng bào chế. Dưới đây là các thông tin liều dùng tham khảo phổ biến:
4.1. Đối với đường uống (Người lớn)
- Điều trị nhiễm Herpes simplex: Liều thông thường: 200mg/lần, uống 5 lần/ngày (mỗi lần cách nhau khoảng 4 giờ vào thời gian thức giấc), dùng liên tục trong 5 đến 10 ngày.
- Trường hợp suy giảm miễn dịch nặng hoặc kém hấp thu: Có thể tăng liều lên 400mg/lần, uống 5 lần/ngày.
- Dự phòng tái phát Herpes simplex: 200mg/lần x 4 lần/ngày hoặc 400mg/lần x 2 lần/ngày.
- Điều trị thủy đậu hoặc zona thần kinh: 800mg/lần, uống 5 lần/ngày, kéo dài trong vòng 7 ngày.
4.2. Đối với đường uống (Trẻ em)
- Điều trị và phòng ngừa nhiễm Herpes simplex ở trẻ suy giảm miễn dịch:
- Trẻ trên 2 tuổi: Áp dụng liều bằng người lớn.
- Trẻ dưới 2 tuổi: Áp dụng nửa liều của người lớn (100mg/lần).
- Điều trị thủy đậu ở trẻ em:
- Trẻ dưới 2 tuổi: 200mg/lần, uống 4 lần/ngày.
- Trẻ từ 2 đến 5 tuổi: 400mg/lần, uống 4 lần/ngày.
- Trẻ trên 6 tuổi: 800mg/lần, uống 4 lần/ngày.
- Hoặc tính theo cân nặng: 20mg/kg thể trọng (tối đa không quá 800mg/lần), uống 4 lần/ngày trong 5 ngày.
4.3. Đối với dạng kem bôi ngoài da (Acyclovir cream)
- Cách dùng: Thoa một lớp kem mỏng vừa đủ lên vùng da bị tổn thương và vùng da kế cận xung quanh.
- Tần suất: Bôi 5 lần/ngày, mỗi lần cách nhau khoảng 4 giờ.
- Thời gian: Sử dụng liên tục trong 5 ngày. Nếu vết thương chưa lành hoàn toàn, có thể kéo dài thêm tối đa thành 10 ngày. (Người bệnh suy giảm chức năng thận có thể cần điều chỉnh liều theo mức độ suy thận và chỉ định của bác sĩ)
5. Nguyên tắc vàng khi dùng acyclovir để đạt hiệu quả cao nhất
Để thuốc phát huy tác dụng tối ưu, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc sau:
- Sử dụng càng sớm càng tốt: Đối với tất cả các dạng bệnh (zona, thủy đậu, mụn rộp), acyclovir đạt hiệu quả cao nhất khi được bắt đầu điều trị sớm. Cụ thể, với mụn rộp nên dùng ngay từ giai đoạn tiền triệu hoặc trong vòng 48 giờ sau khi xuất hiện tổn thương; với thủy đậu nên bắt đầu trong vòng 24 giờ kể từ khi xuất hiện ban; với zona thần kinh nên bắt đầu trong vòng 72 giờ kể từ khi phát ban. Việc điều trị muộn khi các vết loét đã đóng vảy sẽ làm giảm đáng kể tác dụng của thuốc.
- Tuân thủ đúng liệu trình: Không tự ý ngưng thuốc khi thấy các triệu chứng thuyên giảm hay các nốt mụn nước đã se lại. Việc dừng thuốc sớm có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc khiến bệnh dễ tái phát.
- Uống đủ nước: Khi dùng Acyclovir đường uống hoặc đường tiêm, thuốc chủ yếu được đào thải qua thận dưới dạng nguyên vẹn. Do đó, người bệnh cần uống nhiều nước (từ 1,5 - 2 lít nước mỗi ngày nếu không có chống chỉ định hoặc chỉ định hạn chế dịch) để tăng lưu lượng nước tiểu, ngăn ngừa tình trạng kết tinh thuốc tại ống thận gây suy thận cấp.
- Vệ sinh đúng cách khi dùng thuốc bôi: Trước và sau khi bôi kem acyclovir, người bệnh bắt buộc phải rửa sạch tay bằng xà phòng. Không chà xát mạnh vào vết loét nhằm tránh làm tổn thương lan rộng hoặc lây truyền nhiễm trùng sang các vùng da lành khác.

Bạn cần tuân thủ dùng thuốc đúng liều khuyến cáo từ bác sĩ
- Các tác dụng phụ có thể gặp phải khi sử dụng Acyclovir
Giống như bất kỳ loại thuốc tây nào, thuốc Acyclovir cũng có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn tùy thuộc vào đường sử dụng:
6.1. Tác dụng phụ với dạng thuốc đường uống và tiêm truyền
- Hệ tiêu hóa: Thường gặp nhất là buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn.
- Hệ thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi. Ở một số trường hợp hiếm gặp (thường ở người cao tuổi hoặc người suy thận dùng liều cao), có thể xuất hiện các triệu chứng độc thần kinh như lú lẫn, ảo giác, kích động, run rẩy, co giật hoặc hôn mê.
- Phản ứng dị ứng: Phát ban da, ngứa, mề đay. Hiếm khi xảy ra phản ứng nghiêm trọng như phù mạch hay sốc phản vệ.
- Các chỉ số xét nghiệm: Có thể làm tăng nhẹ và thoáng qua men gan (AST, ALT), tăng bilirubin, tăng urê và creatinine trong máu.
6.2. Tác dụng phụ của dạng bôi ngoài da
Dạng kem bôi ngoài da rất ít khi gây ra tác dụng phụ toàn thân do tỷ lệ hấp thu qua da vào máu là không đáng kể. Người bệnh có thể gặp một vài phản ứng tại chỗ như:
- Cảm giác châm chích, bỏng rát thoáng qua ngay sau khi bôi thuốc.
- Da khô nhẹ, bong tróc hoặc ngứa nhẹ tại vùng da tiếp xúc với thuốc.
- Ban đỏ hoặc viêm da tiếp xúc (rất hiếm gặp).
7. Các đối tượng cần đặc biệt thận trọng khi dùng Acyclovir
Ngoài các trường hợp chống chỉ định, những nhóm người sau đây cần được bác sĩ cân nhắc chỉ định và theo dõi chặt chẽ trong quá trình sử dụng thuốc:
7.1. Bệnh nhân suy thận và người cao tuổi
Vì acyclovir được đào thải chủ yếu qua thận, chức năng thận giảm đồng nghĩa với việc nồng độ thuốc tích tụ trong máu tăng cao, làm tăng nguy cơ độc tính lên hệ thần kinh trung ương và suy thận nặng hơn. Đối với bệnh nhân suy thận và người già, bác sĩ sẽ tiến hành đánh giá chức năng thận (như độ thanh thải creatinine hoặc eGFR) để điều chỉnh liều hoặc khoảng cách giữa các lần dùng thuốc phù hợp.
7.2. Phụ nữ đang mang thai
Hiện tại chưa có đầy đủ các nghiên cứu kiểm soát chặt chẽ về độ an toàn tuyệt đối của acyclovir trên phụ nữ mang thai. Do đó, thuốc chỉ được kê đơn cho thai phụ khi lợi ích điều trị mang lại cho người mẹ vượt trội so với những nguy cơ tiềm ẩn có thể xảy ra cho thai nhi. Người bệnh tuyệt đối không tự mua thuốc về uống trong giai đoạn thai kỳ.
7.3. Phụ nữ đang cho con bú
Hoạt chất acyclovir có khả năng bài tiết qua sữa mẹ và đạt nồng độ nhất định. Mặc dù các dữ liệu lâm sàng cho thấy hàm lượng này ít có nguy cơ gây độc cho trẻ sơ sinh, tuy nhiên người mẹ vẫn cần hết sức thận trọng, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và phải có sự tư vấn từ bác sĩ Nhi khoa/Sản khoa.
8. Tương tác thuốc và các lưu ý bảo quản Acyclovir
8.1. Tương tác thuốc cần lưu ý
Khi sử dụng đồng thời Acyclovir với các thuốc khác, có thể xảy ra các hiện tượng tương tác làm thay đổi hiệu quả hoặc tăng độc tính của nhau:
- Các thuốc độc với thận (như Aminoglycoside, Cisplatin, Cyclosporine, Amphotericin B): Dùng chung sẽ làm tăng đáng kể nguy cơ tổn thương thận.
- Probenecid và Cimetidine: Hai hoạt chất này làm giảm độ thanh thải thận của acyclovir, từ đó tăng nồng độ và thời gian bán thải của acyclovir trong huyết tương, có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
- Zidovudine (thuốc điều trị HIV): Sử dụng đồng thời với acyclovir đường tiêm có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng không mong muốn trên thần kinh như lơ mơ hoặc buồn ngủ.
8.2. Hướng dẫn bảo quản thuốc đúng cách
- Bảo quản các dạng thuốc Acyclovir ở nhiệt độ phòng ổn định, theo hướng dẫn của nhà sản xuất, tránh nhiệt độ cao và độ ẩm.
- Giữ thuốc trong bao bì kín, tránh nơi ẩm ướt như nhà tắm và tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp.
- Lưu ý đặc biệt: Đối với thuốc dạng hỗn dịch hoặc dạng kem bôi, hoặc dạng kem bôi, sau khi đã mở nắp, người bệnh cần bảo quản theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng khi thuốc đã quá hạn, có dấu hiệu biến chất hoặc nhiễm bẩn. Thuốc Acyclovir có tác dụng hiệu quả điều trị trong việc kiểm soát các bệnh lý do virus Herpes gây ra. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần phải tuân thủ đúng nguyên tắc về thời điểm, liều lượng và thời gian để tránh các biến chứng không đáng có. Khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ nhiễm virus, người bệnh nên đến các cơ sở y tế uy tín để được thăm khám, chẩn đoán chính xác và nhận phác đồ điều trị phù hợp nhất từ bác sĩ.
Lưu ý: Các thông tin về thuốc trên chỉ mang tính chất tham khảo, người bệnh không tự ý sử dụng thuốc khi chưa có tư vấn từ bác sĩ và dược sĩ.
Để đặt lịch khám, Quý khách vui lòng liên hệ tổng đài 1900 56 56 56 của MEDLATEC để được hỗ trợ.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!