Tin tức

Thuốc Racecadotril: Công dụng, liều dùng và lưu ý

Ngày 20/07/2026
Tham vấn y khoa: DS. Nguyễn Đức Nam
Racecadotril là thuốc thường được sử dụng trong điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp. Tuy nhiên, đây là thuốc kê đơn, cần được sử dụng theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế sau khi đã thăm khám. Bài viết sau sẽ cung cấp thông tin khoa học, dễ hiểu về công dụng, liều dùng và các lưu ý bắt buộc khi sử dụng loại thuốc này để bạn đọc tham khảo.

1. Racecadotril là thuốc gì và cơ chế hoạt động ra sao?

Racecadotril (hay còn gọi là acetorphan) là thuốc điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp, được phân loại vào nhóm thuốc ức chế enzyme enkephalinase. Thuốc có tác dụng chống tăng tiết dịch tại ruột (antisecretory) mà không làm thay đổi thời gian vận chuyển qua ruột (intestinal transit). 

Khi cơ thể bị tiêu chảy, sự tăng tiết nước và điện giải vào lòng ruột góp phần gây phân lỏng. Racecadotril hoạt động bằng cách ức chế enzyme enkephalinase, làm giảm sự phân hủy các enkephalin nội sinh. Nhờ đó, enkephalin duy trì tác dụng trên các thụ thể opioid δ (delta) ở niêm mạc ruột, giúp giảm tăng tiết nước và điện giải vào lòng ruột mà không ảnh hưởng đáng kể đến nhu động ruột. Cơ chế này góp phần làm giảm lượng phân và thời gian tiêu chảy ở người bệnh tiêu chảy cấp.

Racecadotril là hoạt chất được chỉ định phổ biến trong điều trị tiêu chảy cấp ở cả người lớn và trẻ em

Racecadotril là hoạt chất được chỉ định phổ biến trong điều trị tiêu chảy cấp ở cả người lớn và trẻ em

Đặc điểm khác biệt của Racecadotril so với các thuốc giảm nhu động ruột (như Loperamide) là:

  • Racecadotril có tác dụng chống tăng tiết dịch tại ruột mà không làm thay đổi đáng kể thời gian vận chuyển qua ruột.
  • Các nghiên cứu cho thấy Racecadotril có tỷ lệ táo bón thấp hơn Loperamide. Bên cạnh đó, một số nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy Racecadotril có thể ít ảnh hưởng đến sự lưu giữ vi khuẩn trong lòng ruột hơn Loperamide, nhưng cần thêm các nghiên cứu lâm sàng để khẳng định nhận định này.

2. Chỉ định lâm sàng: Khi nào bạn cần dùng Racecadotril?

Racecadotril là thuốc kê đơn, được chỉ định điều trị trong các trường hợp cụ thể sau:

  • Điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp: Dùng phối hợp với liệu pháp bù nước bằng đường uống (ORS) khi cần thiết ở người lớn, trẻ em và trẻ sơ sinh từ 3 tháng tuổi trở lên.
  • Liệu pháp hỗ trợ: Racecadotril không thay thế việc bù nước và điện giải. Mức độ bù nước (đường uống hoặc đường tĩnh mạch) cần được đánh giá dựa trên tuổi, tình trạng lâm sàng và mức độ mất nước của người bệnh.

Thuốc dùng phối hợp với dung dịch bù điện giải Oresol

Thuốc dùng phối hợp với dung dịch bù điện giải Oresol 

3. Tham khảo liều dùng Racecadotril an toàn cho từng đối tượng

Thuốc thường được dùng qua đường uống. Liều dùng sẽ được bác sĩ điều chỉnh cho từng trường hợp. Sau đây là một số liều dùng tham khảo, không thay thế tham vấn của bác sĩ chuyên khoa:

3.1. Đối với người lớn (Thường dùng dạng viên nang 100mg)

  • Liều đầu tiên uống 1 viên (100 mg) vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày. Sau đó uống 1 viên (100 mg) trước mỗi bữa ăn chính, ngày 3 lần.
  • Thời gian điều trị: Tiếp tục dùng thuốc cho đến khi phân trở lại bình thường (xuất hiện 2 lần phân bình thường liên tiếp). Tuy nhiên, không tự ý dùng quá 7 ngày liên tục.

3.2. Đối với trẻ em và trẻ sơ sinh từ 3 tháng tuổi trở lên (Thường dùng dạng gói bột 10mg hoặc 30mg)

Liều dùng cho trẻ em được tính toán kỹ dựa trên cân nặng thực tế của trẻ, cụ thể với mức liều khuyến cáo là 1.5 mg/kg cho mỗi lần uống:

  • Trẻ sơ sinh từ 3 tháng đến dưới 9 tháng tuổi (dưới 9kg): Dùng 1 gói 10mg/lần, ngày uống 3 lần.
  • Trẻ từ 9 tháng đến dưới 30 tháng tuổi (từ 9kg - 13kg): Dùng 2 gói 10mg/lần, ngày uống 3 lần.
  • Trẻ từ 30 tháng đến dưới 9 tuổi (từ 13kg - 27kg): Dùng 1 gói 30mg/lần, ngày uống 3 lần.
  • Trẻ trên 9 tuổi (trên 27kg): Dùng 2 gói 30mg/lần, ngày uống 3 lần.

Cách dùng dạng bột: Có thể trộn thuốc với một lượng nhỏ nước hoặc thức ăn (như cháo, sữa chua hoặc thức ăn bán lỏng), khuấy đều và cho trẻ dùng ngay sau khi pha hoặc trộn.

Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng khuyến cáo của bác sĩ khi điều trị

Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng khuyến cáo của bác sĩ khi điều trị

4. Tác dụng phụ và chống chỉ định của Racecadotril

Mặc dù Racecadotril nhìn chung được dung nạp tốt trong các nghiên cứu lâm sàng và khi sử dụng theo đúng chỉ định, thuốc vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn và có những chống chỉ định, thận trọng cần lưu ý để đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị. 

4.1. Thuốc Racecadotril có tác dụng phụ nào cần lưu ý?

  • Tác dụng không mong muốn thường gặp: Đau đầu.
  • Tác dụng không mong muốn ít gặp hoặc hiếm gặp: Phát ban, ban đỏ, hồng ban đa dạng, ngứa, phù mạch (phù mặt, môi, lưỡi hoặc mí mắt), nổi mề đay. Hiếm gặp hơn có thể xảy ra các phản ứng da nghiêm trọng như hồng ban đa dạng, hồng ban dạng nốt, ban dát sẩn, sẩn ngứa hoặc phù.

Khi xuất hiện các dấu hiệu của phản ứng quá mẫn như sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng, khó thở, phát ban lan rộng hoặc các tổn thương da nghiêm trọng, người bệnh cần ngừng thuốc và đến ngay cơ sở y tế để được đánh giá và xử trí kịp thời.

4.2. Những ai không nên dùng Racecadotril?

Thuốc chống chỉ định đối với các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử dị ứng, mẫn cảm với hoạt chất Racecadotril hoặc bất kỳ tá dược nào có trong thuốc.
  • Trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi (do chưa có đủ dữ liệu lâm sàng chứng minh độ an toàn).
  • Thận trọng khi sử dụng ở người suy gan hoặc suy thận do còn hạn chế dữ liệu lâm sàng.
  • Thận trọng với tá dược: Dạng gói bột thường chứa đường sucrose. Vì vậy, những bệnh nhân mắc chứng bất dung nạp fructose di truyền, hội chứng kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu hụt enzyme sucrase-isomaltase tuyệt đối không được sử dụng loại này.

4.3. Phụ nữ mang thai và cho con bú có dùng được thuốc này không?

Hiện nay, các nghiên cứu trên động vật không chỉ ra tác hại trực tiếp hay gián tiếp đến thai kỳ. Tuy nhiên, do dữ liệu lâm sàng ở người còn rất hạn chế, các chuyên gia y tế khuyến cáo không nên sử dụng Racecadotril trong thời kỳ mang thai trừ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn theo đánh giá của bác sĩ.

Hiện chưa có dữ liệu về việc Racecadotril có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không. Vì vậy, không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.

Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú không nên sử dụng thuốc

Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú không nên sử dụng thuốc

5. Những lưu ý giúp việc điều trị tiêu chảy đạt hiệu quả tốt nhất

Để quá trình hồi phục diễn ra nhanh chóng, người bệnh cần nắm rõ các nguyên tắc kết hợp điều trị sau:

  • Luôn ưu tiên bù nước và điện giải: tiêu chảy gây mất nước rất nhanh. Sử dụng Racecadotril chỉ giúp giảm lượng dịch tiết, không có tác dụng bù đắp lượng nước đã mất. Vì vậy, người bệnh cần sử dụng dung dịch bù nước và điện giải (Oresol) theo đúng hướng dẫn pha và liều lượng khuyến cáo, hoặc theo chỉ định của nhân viên y tế. 
  • Lưu ý đối với trường hợp tiêu chảy do nhiễm khuẩn: Racecadotril chỉ có tác dụng điều trị triệu chứng, không thay thế điều trị nguyên nhân khi tiêu chảy do nhiễm khuẩn hoặc các bệnh lý khác. Việc sử dụng kháng sinh chỉ được chỉ định trong một số trường hợp và cần theo chỉ định của bác sĩ. 
  • Chế độ dinh dưỡng khoa học: Khi bị tiêu chảy, người bệnh nên ăn các thức ăn lỏng, mềm, dễ tiêu hóa và chia thành nhiều bữa nhỏ. Nên tránh các loại thực phẩm nhiều dầu mỡ, đồ ăn cay nóng, nước ngọt có ga và các sản phẩm từ sữa có chứa lactose ở một số trường hợp nghi ngờ không dung nạp lactose hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ. 

6. Khi nào người bệnh tiêu chảy cần đến ngay cơ sở y tế?

Tiêu chảy cấp có thể gây mất nước và các biến chứng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh lý nền. Người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám nếu có một trong các dấu hiệu sau: 

  • Có dấu hiệu mất nước nặng: Mắt trũng, khô miệng, khát nhiều, da giảm độ đàn hồi (nếp véo da mất chậm), tiểu ít, lừ đừ hoặc mệt nhiều. 
  • Trẻ nhỏ tiểu ít hoặc không có nước tiểu trong nhiều giờ; người lớn tiểu rất ít hoặc không đi tiểu trong thời gian kéo dài. 
  • Tiêu chảy không cải thiện sau vài ngày điều trị, kéo dài hoặc ngày càng nặng hơn mặc dù đã được bù nước và điều trị phù hợp. 
  • Nôn nhiều hoặc nôn liên tục khiến người bệnh không thể uống hoặc giữ được nước và dung dịch bù nước đường uống (Oresol).
  • Sốt cao, phân có máu hoặc mủ, đau bụng dữ dội hoặc xuất hiện các triệu chứng bất thường khác.

Khách hàng đang thăm khám chuyên khoa Tiêu hóa tại Hệ thống Y tế MEDLATEC

Khách hàng đang thăm khám chuyên khoa Tiêu hóa tại Hệ thống Y tế MEDLATEC

Việc hiểu rõ công dụng, liều dùng và các lưu ý an toàn của thuốc Racecadotril sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc xử lý và kiểm soát tình trạng tiêu chảy cấp hiệu quả. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị, bạn nên đi thăm khám khi có dấu hiệu bất thường. Một địa chỉ y tế uy tín bạn có thể lựa chọn là chuyên khoa Tiêu hóa thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC. Để đặt lịch khám tại MEDLATEC, Quý khách vui lòng liên hệ hotline 1900 56 56 56 để được hỗ trợ.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ