Tin tức

Tùng hương là gì? Công dụng, cách dùng và những lưu ý quan trọng

Ngày 25/02/2026
Tham vấn y khoa: BS. Phạm Khánh Linh
Tùng hương là sản phẩm thu được từ nhựa cây thông sau quá trình chưng cất tinh dầu, được ứng dụng trong y học cổ truyền, một số chế phẩm y tế và nhiều lĩnh vực công nghiệp. Dù khá quen thuộc, không ít người vẫn hiểu chưa đúng về bản chất của tùng hương, từ đó sử dụng sai cách. Bài viết sau sẽ phân tích rõ tùng hương là gì, có tác dụng ra sao và những lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

1. Tùng hương là gì? Nguồn gốc và bản chất dược liệu

Để sử dụng tùng hương đúng cách và an toàn, trước hết cần hiểu rõ bản chất của dược liệu này, từ nguồn gốc hình thành đến sự khác biệt giữa tùng hương với nhựa thông thô và tinh dầu thông.

1.1. Tùng hương là gì?

Tùng hương, còn được gọi là colophony hoặc rosin, là phần nhựa rắn thu được từ cây thông sau quá trình chưng cất để tách tinh dầu thông. Trong quá trình này, tinh dầu bay hơi được thu riêng, phần nhựa còn lại sau khi cô đặc và làm khô chính là tùng hương.

Tùng hương là nhựa cây thông đã qua chưng cất tinh dầu, được sử dụng trong y học cổ truyền và một số chế phẩm y tế.Tùng hương là nhựa cây thông đã qua chưng cất tinh dầu, được sử dụng trong y học cổ truyền và một số chế phẩm y tế.

Về nguồn gốc thực vật, tùng hương được khai thác chủ yếu từ các loài cây thông thuộc chi Pinus, họ Thông (Pinaceae). Đây là nhóm cây thân gỗ lớn, phân bố rộng rãi ở nhiều quốc gia có khí hậu ôn đới và cận nhiệt đới, trong đó có Việt Nam.

Cần phân biệt rõ giữa ba khái niệm thường bị nhầm lẫn. Tinh dầu thông là phần chất lỏng dễ bay hơi, mùi thơm mạnh, được dùng trong hương liệu và một số chế phẩm y học. Nhựa thông thô là nhựa tiết ra trực tiếp từ thân cây, chưa qua xử lý. Trong khi đó, tùng hương là nhựa đã được loại bỏ tinh dầu, có dạng rắn và tính chất hóa học khác biệt. Việc phân biệt này rất quan trọng vì công dụng và mức độ an toàn của mỗi dạng là không giống nhau.

Cần phân biệt rõ tùng hương với nhựa thông thô và tinh dầu thông để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.Cần phân biệt rõ tùng hương với nhựa thông thô và tinh dầu thông để tránh nhầm lẫn khi sử dụng.

1.2. Đặc điểm hình thái và tính chất

Về hình thái, tùng hương có dạng rắn, giòn, dễ vỡ, màu sắc dao động từ vàng nhạt đến nâu sẫm tùy theo nguồn cây và phương pháp chế biến. Tùng hương có mùi thơm đặc trưng của nhựa thông nhưng không quá nồng như tinh dầu thông.

Xét về tính chất hóa học, tùng hương không tan trong nước nhưng tan tốt trong cồn và một số dung môi hữu cơ. Chính đặc điểm này khiến tùng hương thường được sử dụng làm thành phần trong cao dán, thuốc xoa ngoài da hoặc các chế phẩm y tế cần tính kết dính.

Ngoài lĩnh vực dược liệu, tùng hương còn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp như sản xuất keo, sơn, vecni, nhựa kỹ thuật hoặc trong âm nhạc (nhựa kéo vĩ đàn). Tuy nhiên, bài viết này tập trung phân tích tùng hương dưới góc nhìn y khoa và an toàn sức khỏe.

2. Thành phần hóa học của tùng hương

Giá trị và nguy cơ của tùng hương đều bắt nguồn từ thành phần hóa học đặc trưng của nó. Việc nắm rõ các hoạt chất chính sẽ giúp người dùng hiểu đúng về tác dụng cũng như những giới hạn an toàn khi sử dụng.

2.1. Các hoạt chất chính

Thành phần hóa học của tùng hương khá phức tạp, trong đó nổi bật nhất là nhóm acid resin, bao gồm abietic acid, dehydroabietic acid và một số dẫn xuất liên quan. Đây là những hợp chất tạo nên đặc tính kết dính, mùi và hoạt tính sinh học của tùng hương.

Bên cạnh đó, tùng hương còn chứa một số dẫn xuất terpene và các tạp chất sinh học khác, hàm lượng thay đổi tùy thuộc vào loài thông, điều kiện sinh trưởng và phương pháp khai thác – chế biến. Chính sự khác biệt này khiến chất lượng và mức độ an toàn của tùng hương không hoàn toàn đồng nhất giữa các nguồn.

2.2. Đặc điểm dược lý của các hoạt chất

Dưới góc độ nghiên cứu dược lý, một số hoạt chất trong tùng hương cho thấy tác dụng kháng khuẩn và kháng viêm mức độ nhẹ trong điều kiện thí nghiệm in vitro. Tuy nhiên, các tác dụng này chưa được chứng minh đầy đủ bằng các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên người.

Điểm cần đặc biệt lưu ý là các acid resin có tính kích ứng, nhất là khi tiếp xúc trực tiếp với da hoặc niêm mạc trong thời gian dài. Ngoài ra, tùng hương cũng được ghi nhận là một trong những chất có thể gây dị ứng da, đặc biệt ở những người có cơ địa nhạy cảm.

Vì vậy, hiện nay tùng hương chưa được coi là thuốc điều trị bệnh trong y học hiện đại, mà chỉ được sử dụng với vai trò hỗ trợ, chủ yếu dưới dạng dùng ngoài.

3. Tác dụng của tùng hương theo y học cổ truyền

3.1. Công dụng được ghi nhận trong dân gian

Trong y học cổ truyền, tùng hương được xếp vào nhóm dược liệu có tác dụng tiêu viêm, giảm đau nhẹ và sát khuẩn. Dân gian thường sử dụng tùng hương để hỗ trợ làm khô vết thương, thúc đẩy quá trình liền da hoặc giảm đau tại chỗ trong các trường hợp chấn thương nhẹ.

Những công dụng này phần lớn dựa trên kinh nghiệm sử dụng lâu đời và quan sát thực tế, chưa được chuẩn hóa bằng các tiêu chí khoa học hiện đại.

Trong y học cổ truyền, tùng hương chủ yếu được dùng ngoài da với mục đích sát khuẩn và hỗ trợ liền vết thương.Trong y học cổ truyền, tùng hương chủ yếu được dùng ngoài da với mục đích sát khuẩn và hỗ trợ liền vết thương.

3.2. Cách dùng phổ biến trong y học cổ truyền

Cách dùng tùng hương phổ biến nhất là dùng ngoài da, thường xuất hiện trong các dạng cao dán, thuốc xoa bóp hoặc thuốc đắp. Trong một số bài thuốc cổ truyền, tùng hương được phối hợp với các dược liệu khác để hỗ trợ điều trị đau nhức xương khớp, bong gân hoặc chấn thương phần mềm.

Điều quan trọng cần nhấn mạnh là tùng hương chủ yếu dùng ngoài, việc dùng đường uống rất hạn chế và không được khuyến cáo trong thực hành y khoa hiện nay.

4. Tùng hương có dùng uống được không?

Dưới góc độ y khoa hiện đại, tùng hương không được khuyến cáo dùng đường uống. Khi đi vào đường tiêu hóa, các acid resin có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày – ruột, dẫn đến buồn nôn, đau bụng hoặc rối loạn tiêu hóa.

Trong trường hợp dùng liều cao hoặc kéo dài, nguy cơ ngộ độc và tổn thương tiêu hóa có thể tăng lên, đặc biệt ở người có bệnh lý nền về gan, thận hoặc dạ dày.

Nguyên tắc an toàn khi sử dụng tùng hương là chỉ dùng ngoài da, lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đã được bào chế đúng quy trình và không tự ý phối trộn với các thảo dược khác.

Tùng hương không được khuyến cáo sử dụng đường uống do nguy cơ kích ứng niêm mạc tiêu hóa.Tùng hương không được khuyến cáo sử dụng đường uống do nguy cơ kích ứng niêm mạc tiêu hóa.

5. Tác dụng phụ và nguy cơ khi dùng tùng hương sai cách

Dù được xem là dược liệu, tùng hương vẫn có thể gây ra những phản ứng bất lợi nếu sử dụng không đúng chỉ định, liều lượng hoặc đối tượng. Việc nhận biết sớm các nguy cơ giúp hạn chế biến chứng.

5.1. Tác dụng phụ thường gặp

Tác dụng phụ thường gặp nhất của tùng hương là kích ứng da và viêm da tiếp xúc. Người dùng có thể gặp cảm giác ngứa, đỏ, rát hoặc nóng tại vùng bôi, đặc biệt khi da nhạy cảm hoặc sử dụng trên diện rộng.

Ngoài ra, một số trường hợp có thể xuất hiện phản ứng dị ứng như nổi mề đay hoặc sưng nhẹ tại chỗ tiếp xúc.Một số hoạt chất trong tùng hương có thể gây kích ứng da nếu sử dụng không đúng cách hoặc kéo dài.
Một số hoạt chất trong tùng hương có thể gây kích ứng da nếu sử dụng không đúng cách hoặc kéo dài.

5.2. Dấu hiệu cần đi khám ngay

Nếu sau khi sử dụng tùng hương, người dùng thấy da sưng nhiều, phồng rộp, rỉ dịch hoặc xuất hiện các dấu hiệu toàn thân như khó thở, phù môi – mi mắt, cần ngừng sử dụng và đi khám ngay. Trường hợp lỡ uống phải tùng hương và xuất hiện buồn nôn, đau bụng kéo dài cũng cần được đánh giá y tế sớm.

6. Ai không nên sử dụng tùng hương?

Một số đối tượng cần đặc biệt thận trọng hoặc tránh sử dụng tùng hương, bao gồm phụ nữ mang thai và cho con bú do thiếu dữ liệu an toàn, trẻ em có làn da nhạy cảm, người có cơ địa dị ứng hoặc mắc các bệnh da mạn tính như viêm da cơ địa, vảy nến.

Ngoài ra, người có bệnh gan, thận hoặc đang dùng thuốc điều trị dài ngày cũng không nên tự ý sử dụng tùng hương vì nguy cơ tương tác thuốc và tăng gánh nặng chuyển hóa cho cơ thể.

Trẻ em và phụ nữ mang thai là nhóm đối tượng cần tránh sử dụng tùng hương để đảm bảo an toàn.Trẻ em và phụ nữ mang thai là nhóm đối tượng cần tránh sử dụng tùng hương để đảm bảo an toàn.

Tùng hương là nhựa cây thông đã qua chế biến, có giá trị nhất định trong y học cổ truyền và một số chế phẩm y tế, chủ yếu với mục đích dùng ngoài da. Tuy nhiên, việc sử dụng tùng hương không đúng cách, đặc biệt là đường uống hoặc dùng kéo dài, có thể tiềm ẩn rủi ro cho sức khỏe. An toàn chỉ đạt được khi dùng đúng cách, đúng đối tượng và đúng chỉ định.

Nếu bạn còn băn khoăn về việc sử dụng tùng hương hoặc gặp triệu chứng bất thường sau khi dùng, có thể liên hệ Hệ thống Y tế MEDLATEC – Hotline 1900 56 56 56 để được bác sĩ tư vấn chuyên môn chính xác và kịp thời.

Bình luận ()

Ý kiến của bạn sẽ được xét duyệt trước khi đăng.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ