Tin tức
Viêm khớp vảy nến là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và điều trị
- 23/11/2020 | Viêm khớp vảy nến - một thể bệnh của viêm khớp
- 27/12/2020 | Nguyên nhân gây viêm khớp vảy nến, cách chữa trị và phòng bệnh
- 18/08/2024 | Bất ngờ phát hiện bị viêm khớp vảy nến có thể gây tàn phế, do bỏ qua dấu hiệu từ 4 năm trước
1. Bệnh viêm khớp vảy nến khởi phát do đâu và các thể bệnh lâm sàng
Tìm hiểu cơ chế bệnh sinh của viêm khớp vảy nến giúp người bệnh có cái nhìn đúng đắn về tình trạng tổn thương kết hợp này. Bệnh hình thành từ sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền (mang gen HLA-B27, HLA-Cw6), rối loạn hệ miễn dịch và các yếu tố môi trường kích hoạt (nhiễm trùng, chấn thương cơ học, căng thẳng kéo dài).
Khoảng 70 - 80% trường hợp xuất hiện tổn thương da vảy nến trước khi có biểu hiện đau khớp, khoảng 10 - 15% xuất hiện triệu chứng khớp trước tổn thương da và số ít còn lại bùng phát đồng thời cả hai cơ quan.
Dựa trên sự phân bố tổn thương khớp, y học lâm sàng chia bệnh thành 5 thể chính theo phân loại kinh điển của Moll và Wright:
Thể viêm ít khớp (Viêm khớp bất đối xứng)
Đây là thể phổ biến nhất ở giai đoạn đầu, chiếm khoảng 70% số ca bệnh theo phân loại kinh điển. Khớp bị tổn thương thường không quá 4 khớp, xuất hiện không đối xứng hai bên cơ thể (ví dụ đau khớp ngón tay bên trái nhưng gối bên phải). Các khớp ngón tay, ngón chân sưng to toàn bộ như hình "cây xúc xích" (ngón tay hình khúc dồi).

Viêm khớp vảy nến
Thể viêm nhiều khớp (Viêm khớp đối xứng)
Tỷ lệ của thể này thay đổi theo từng nghiên cứu và gặp nhiều hơn trong các số liệu hiện đại. Biểu hiện lâm sàng rất giống với viêm khớp dạng thấp. Bệnh tàn phá nhiều khớp cùng lúc ở cả hai bên cơ thể như khớp cổ tay, bàn ngón tay, cổ chân, gối. Tuy nhiên, thể bệnh này thường không có sự xuất hiện của yếu tố dạng thấp (RF) trong máu.
Thể tổn thương khớp ngón xa (DIP)
Tổn thương tập trung chủ yếu tại các khớp ngón tay, ngón chân gần móng (khớp ngón xa). Thể bệnh này thường đi kèm với tình trạng biến dạng móng vảy nến nặng nề như móng bị rỗ (lõm nhỏ như đầu kim), tách móng, biến màu vàng xám hoặc dày sừng dưới móng.
Thể cột sống (Viêm khớp vảy nến thể cột sống)
Tổn thương tập trung ở vùng cột sống cổ, thắt lưng và khớp cùng chậu. Một số trường hợp có thể kèm tổn thương khớp vai, khớp háng. . Bệnh nhân cảm thấy đau buốt, cứng cột sống thắt lưng vào buổi sáng hoặc khi nghỉ ngơi, giảm đau khi vận động nhẹ nhàng (tương tự viêm cột sống dính khớp).
Thể viêm khớp biến dạng tàn phá
Đây là thể bệnh hiếm gặp (chiếm dưới 5%) nhưng nghiêm trọng nhất. Các đầu xương và sụn khớp bị bào mòn mỏng hoàn toàn, khiến các ngón tay, ngón chân bị co rút ngắn lại, lọt thỏm vào trong (ngón tay lồng vào nhau như ống nhòm, gọi là telescoping), làm bàn tay suy giảm chức năng nghiêm trọng.
2. Biểu hiện nhận biết toàn thân của bệnh viêm khớp vảy nến
Tổn thương do bệnh không chỉ dừng lại ở cảm giác đau khớp đơn thuần mà biểu hiện diện rộng trên nhiều hệ cơ quan:
Dấu hiệu tại hệ thống khớp và gân
- Đau và sưng nóng tại các khớp: Cơn đau mang tính chất viêm, đau nhiều về đêm và sáng sớm, kèm hiện tượng cứng khớp kéo dài trên 30 - 60 phút sau khi ngủ dậy.
- Viêm điểm bám gân (Enthesitis): Sưng đau (đôi khi rất nhiều) tại các vị trí gân bám vào xương, phổ biến nhất là viêm gân Achilles (gân gót) và viêm cân gan chân gây đau gót chân khi bước đi.
- Viêm ngón hình khúc dồi (Dactylitis): Toàn bộ ngón tay hoặc ngón chân bị sưng phồng xô lệch, có thể đỏ gắt do viêm đồng thời cả gân gấp, màng bao khớp và mô mềm xung quanh.
Dấu hiệu ngoài khớp và tổn thương da
- Mảng da vảy nến: Bề mặt da xuất hiện các mảng hồng ban đỏ giới hạn rõ, bao phủ bởi lớp vảy trắng xám dễ bong tróc, hay gặp ở khuỷu tay, đầu gối, da đầu hoặc vùng thắt lưng.

Bề mặt da xuất hiện các mảng hồng ban
- Bất thường ở móng: Móng tay, móng chân bị rỗ lõm nhỏ như đầu kim, đục móng, tích tụ vảy sừng dưới móng hoặc móng bị bong tách khỏi bờ móng.
- Viêm màng nho ở mắt: Đau mắt, đỏ mắt, sợ ánh sáng và nhìn mờ do viêm màng bồ đào (màng nho). Bạn nên đi khám mắt sớm khi có các dấu hiệu này.
- Mệt mỏi mạn tính: Cơ thể luôn trong trạng thái uể oải, mệt mỏi do phản ứng viêm mạn tính giải phóng liên tục các cytokine vào tuần hoàn máu.
3. Biến chứng nguy hiểm nếu không điều trị viêm khớp vảy nến sớm
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh lý này có thể dẫn đến những hậu quả rất nặng nề:
Biến dạng khớp và tàn phế vĩnh viễn
Phản ứng viêm mạn tính bào mòn sụn khớp, phá hủy đầu xương dưới sụn và làm dính khớp. Các ngón tay, ngón chân bị lệch trục, vặn xoắn làm người bệnh suy giảm khả năng cầm nắm, đi lại, phải phụ thuộc vào người thân.
Tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch
Tình trạng viêm hệ thống mạn tính làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu, thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch. Bệnh nhân có nguy cơ cao gấp nhiều lần bị nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tăng huyết áp so với người bình thường.
Hội chứng chuyển hóa và bệnh đồng mắc khác
Người bệnh dễ đi kèm các rối loạn như đái tháo đường týp 2, béo phì, gan nhiễm mỡ không do rượu. Ngoài ra, viêm ruột mạn tính (bệnh Crohn, viêm đại tràng chảy máu) cũng có tỷ lệ xuất hiện cao ở nhóm bệnh nhân này.
Tác động tiêu cực đến tâm lý
Tổn thương da mất thẩm mỹ kết hợp với cơn đau khớp dai dẳng khiến người bệnh tự ti, ngại giao tiếp, dễ rơi vào trạng thái lo âu, trầm cảm mạn tính.
4. Phương pháp chẩn đoán và phác đồ điều trị viêm khớp vảy nến
Chẩn đoán bệnh đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm loại trừ:
Các phương pháp chẩn đoán bệnh:
- Thăm khám lâm sàng và tiêu chuẩn CASPAR: Đánh giá tổn thương da, móng, tiền sử gia đình, viêm ngón, hình ảnh tạo xương mới cạnh khớp trên X-quang và âm tính với yếu tố dạng thấp RF. CASPAR là tiêu chuẩn phân loại. Người bệnh cần có bệnh lý viêm khớp, cột sống hoặc viêm điểm bám gân, kèm tổng điểm từ 3 trở lên.
- Xét nghiệm máu: Kiểm tra tốc độ máu lắng (ESR) và chỉ số CRP tăng cao phản ánh mức độ viêm. Xét nghiệm yếu tố dạng thấp RF và Anti-CCP để phân biệt với viêm khớp dạng thấp (trong viêm khớp vảy nến, hai chỉ số này thường âm tính).
- Chụp X-quang khớp: Giúp phát hiện hình ảnh hẹp khe khớp, bào mòn xương hình "bút chì trong tách" (pencil-in-cup) đặc trưng của thể bệnh tàn phá cùng hình ảnh tạo xương mới cạnh khớp.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) và Siêu âm khớp: Giúp phát hiện tổn thương viêm màng bao khớp, viêm điểm bám gân và bào mòn xương ngay ở giai đoạn rất sớm khi X-quang chưa ghi nhận bất thường.
Các nhóm thuốc điều trị
Mục tiêu điều trị là kiểm soát phản ứng viêm, ngăn ngừa tàn phá khớp và cải thiện tổn thương da:
- Thuốc giảm đau, chống viêm không steroid (NSAIDs): Giúp giảm nhanh triệu chứng sưng đau khớp ở thể nhẹ.Nên dùng ngắn hạn và theo chỉ định của bác sĩ vì có nguy cơ cho dạ dày, thận và tim mạch.
- Thuốc chống thấp khớp làm thay đổi tiến triển bệnh cổ điển (cDMARDs): Các thuốc như Methotrexate, Sulfasalazine, Leflunomide giúp ức chế hệ miễn dịch. Nhóm thuốc này thường được bắt đầu sớm ở thể viêm khớp ngoại biên, trong đó Methotrexate thường được ưu tiên. Hiệu quả trên da và trên khớp khác nhau giữa các thuốc.
- Thuốc sinh học (Biological DMARDs): Đây là bước tiến vượt bậc trong điều trị bệnh. Các nhóm thuốc ức chế TNF-alpha, ức chế Interleukin-17 (IL-17) hoặc Interleukin-23 (IL-23) tác động trúng đích vào các mắt xích gây viêm, giúp kiểm soát tốt triệu chứng bệnh, làm chậm tiến trình phá hủy khớp và cải thiện tổn thương da ở nhiều bệnh nhân. Việc chọn thuốc phụ thuộc vào từng người bệnh (thể bệnh, bệnh đồng mắc) và cần bác sĩ chuyên khoa chỉ định. Bạn không nên tự ý dùng hoặc ngưng thuốc.

Người bệnh có thể được bác sĩ chỉ định điều trị bằng thuốc
5. Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa đợt bùng phát viêm khớp vảy nến
Bên cạnh việc tuân thủ phác đồ thuốc của bác sĩ, chế độ chăm sóc tại nhà đóng vai trò hỗ trợ đắc lực:
- Duy trì chế độ ăn chống viêm: Tăng cường thực phẩm giàu Omega-3 (cá hồi, cá thu, hạt óc chó), rau xanh màu đậm, trái cây giàu chất chống oxy hóa. Hạn chế tối đa rượu bia, thuốc lá, đồ ăn nhiều đường và mỡ động vật.
- Tập luyện thể thao nhẹ nhàng: Duy trì các bài tập ít áp lực lên khớp như bơi lội, đạp xe, tập yoga để giữ độ linh hoạt cho khớp và tăng cường sức mạnh cơ bắp xung quanh.
- Dưỡng ẩm da và chăm sóc móng đúng cách: Thường xuyên thoa kem dưỡng ẩm làm mềm da, tránh chà xát mạnh làm tổn thương da (hiện tượng Koebner khiến vảy nến mọc thêm). Cắt tỉa móng gọn gàng, tránh cạy móc dưới móng.
- Kiểm soát căng thẳng (Stress): Stress là một trong những tác nhân có thể kích hoạt các đợt bùng phát cấp tính của bệnh. Hãy giữ tinh thần thư thái thông qua thiền, hít thở sâu hoặc nghỉ ngơi hợp lý.
Viêm khớp vảy nến cần được phát hiện sớm và kiểm soát đúng cách nhằm hạn chế tổn thương khớp, ngăn ngừa biến chứng ảnh hưởng đến khả năng vận động. Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường ở da hoặc khớp, bạn nên chủ động thăm khám để được chẩn đoán và tư vấn điều trị phù hợp. Liên hệ tổng đài MEDLATEC 1900 56 56 56 để được tư vấn và hỗ trợ đặt lịch khám kịp thời.
Bác sĩ duyệt bài:ThS.BS Trần Minh Dũng
Đã kiểm duyệt
Thạc sĩ chuyên ngành Tai mũi họng, Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch, có hơn 9 năm kinh nghiệm khám chữa bệnh, từng công tác tại Bệnh viện Đa khoa An Phú, hiện là bác sĩ Tai mũi họng tại MEDLATEC. Xem thêm thông tin chi tiết>>
Nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ bởi đội ngũ chuyên gia y tế theo đúng Công bố quy trình duyệt bài MEDLATEC.
Bình luận ()
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!