Từ điển dược chất
Amlodipin
Tổng quan
Amlodipin là một dẫn chất của dihydropyridin, thuộc nhóm thuốc chẹn kênh calci (calcium channel blocker) thế hệ mới, được dùng để điều trị tăng huyết áp và một số dạng đau thắt ngực.
Về cơ chế tác dụng, Amlodipin ức chế chọn lọc kênh calci loại L phụ thuộc điện thế, ngăn dòng ion calci đi vào tế bào cơ trơn thành mạch máu và tế bào cơ tim. Do có ái lực cao hơn với cơ trơn mạch máu ngoại biên so với cơ tim, hoạt chất này gây giãn mạch mà ít ảnh hưởng đến sức co bóp cơ tim hay dẫn truyền nhĩ thất. Kết quả là sức cản mạch máu ngoại vi giảm, huyết áp hạ xuống, đồng thời lượng máu và oxy cung cấp cho cơ tim tăng lên, giúp phòng ngừa các cơn đau thắt ngực.
So với một số thuốc cùng nhóm, Amlodipin có thời gian khởi phát tác dụng chậm và thời gian bán thải dài (khoảng 30-50 giờ), nên ít gây hạ huyết áp đột ngột hay nhịp tim nhanh phản xạ. Đặc điểm dược động học này cũng là lý do Amlodipin thường chỉ cần dùng một lần mỗi ngày mà vẫn kiểm soát huyết áp ổn định suốt cả ngày.
Công dụng và chỉ định
Amlodipin được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Điều trị tăng huyết áp vô căn, dùng đơn độc hoặc phối hợp với các nhóm thuốc hạ áp khác.
- Điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính, đơn độc hoặc phối hợp với thuốc chống đau thắt ngực khác.
- Điều trị đau thắt ngực co thắt mạch (đau thắt ngực thể Prinzmetal).
- Giảm nguy cơ nhập viện vì đau thắt ngực và giảm nguy cơ phải can thiệp tái thông mạch vành ở người bệnh có bệnh mạch vành đã được xác định bằng chụp mạch, chưa có suy tim hoặc phân suất tống máu dưới 40%.
- Điều trị tăng huyết áp ở trẻ em từ 6 tuổi trở lên, dùng đơn độc hoặc phối hợp.
Nhờ không ảnh hưởng xấu đến chuyển hóa glucose hay lipid huyết tương, Amlodipin còn được xem là lựa chọn phù hợp cho người tăng huyết áp có kèm đái tháo đường.
Liều dùng và cách dùng
Liều cho người lớn
- Tăng huyết áp: liều khởi đầu 5 mg/lần/ngày; liều duy trì 5-10 mg/lần/ngày; liều tối đa 10 mg/ngày. Người bệnh có thể trạng nhỏ, yếu có thể bắt đầu với 2,5 mg/ngày.
- Đau thắt ngực (ổn định mạn tính hoặc thể Prinzmetal) và bệnh mạch vành: liều duy trì 5-10 mg/lần/ngày, tối đa 10 mg/ngày; phần lớn người bệnh cần liều 10 mg/ngày mới đạt hiệu quả tối ưu.
- Việc chỉnh liều thường thực hiện sau 7-14 ngày theo dõi đáp ứng của người bệnh; có thể tăng liều nhanh hơn nếu cần thiết nhưng phải theo dõi sát.
Liều cho người cao tuổi, trẻ em và các đối tượng đặc biệt
- Người cao tuổi: liều khởi đầu khuyến cáo thấp hơn, khoảng 2,5 mg/ngày, do khả năng thải trừ Amlodipin ở nhóm tuổi này thường chậm hơn.
- Trẻ em từ 6-17 tuổi (tăng huyết áp): liều duy trì 2,5-5 mg/lần/ngày, liều tối đa 5 mg/ngày. Liều cao hơn 5 mg chưa được nghiên cứu đầy đủ ở trẻ em.
- Người suy giảm chức năng gan: thời gian bán thải của Amlodipin kéo dài hơn ở nhóm này, vì vậy cần thận trọng, có thể phải giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều theo chỉ định của bác sĩ.
Cách dùng
Amlodipin được bào chế dưới dạng viên nén, viên nang hoặc hỗn dịch uống, dùng theo đường uống. Người bệnh nên:
- Uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.
- Có thể uống Amlodipin trước hoặc sau bữa ăn vì thức ăn không ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của hoạt chất này.
- Nuốt nguyên viên với một lượng nước vừa đủ, không cần bẻ hay nghiền viên nén trừ khi có hướng dẫn khác từ bác sĩ hoặc dược sĩ.
- Nếu dùng dạng hỗn dịch uống, cần lắc đều trước khi dùng và đong liều bằng dụng cụ đo lường đi kèm, không dùng thìa ăn thông thường.
Quên liều và quá liều
Nếu quên uống một liều Amlodipin, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra; tuy nhiên nếu đã gần đến giờ của liều kế tiếp (thường là trong vòng 12 giờ trước liều sau), nên bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường, tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù.
Ngộ độc Amlodipin khá hiếm gặp trên lâm sàng. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được theo dõi điện tâm đồ và xử trí triệu chứng trên tim mạch, kết hợp rửa dạ dày, cho uống than hoạt và điều chỉnh điện giải nếu cần. Trường hợp có chậm nhịp tim hoặc blốc tim, bác sĩ có thể chỉ định truyền tĩnh mạch dung dịch calci gluconat phối hợp isoprenalin, adrenalin hoặc dopamin; nếu quá liều gây giảm thể tích tuần hoàn hoặc hạ huyết áp nghiêm trọng, có thể cần truyền dung dịch natri clorid 0,9% và các thuốc vận mạch khác.
Chống chỉ định
Không sử dụng Amlodipin cho các trường hợp sau:
- Người có tiền sử quá mẫn với Amlodipin hoặc với các dẫn chất dihydropyridin khác.
- Người mẫn cảm với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong chế phẩm chứa Amlodipin.
- Người bệnh suy tim chưa được điều trị ổn định.
- Phụ nữ có thai trong 3 tháng đầu của thai kỳ.
Tác dụng phụ
Thường gặp hoặc rất thường gặp
- Phù cổ chân, nhức đầu, chóng mặt.
- Đỏ bừng mặt kèm cảm giác nóng, mệt mỏi, suy nhược.
- Đánh trống ngực.
- Chuột rút.
- Buồn nôn, đau bụng, khó tiêu.
- Khó thở.
Ít gặp
- Hạ huyết áp quá mức, nhịp tim nhanh, đau ngực.
- Ngoại ban, ngứa ngoài da.
- Đau cơ, đau khớp.
- Rối loạn giấc ngủ.
Hiếm gặp hoặc rất hiếm gặp
- Tăng men gan (transaminase, phosphatase kiềm, lactat dehydrogenase).
- Tăng glucose huyết.
- Lú lẫn.
- Hồng ban đa dạng.
Ngoài ra, cần đến ngay cơ sở y tế nếu xuất hiện dấu hiệu phản ứng dị ứng nặng như nổi mề đay, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng, hoặc nếu cơn đau thắt ngực trở nên nặng hơn sau khi bắt đầu dùng Amlodipin hay sau khi tăng liều.
Lưu ý khi dùng
Phụ nữ có thai và cho con bú
Trên động vật thực nghiệm, các thuốc chẹn kênh calci có thể gây quái thai hoặc dị tật xương; dữ liệu trên người còn hạn chế. Vì vậy, Amlodipin chống chỉ định trong 3 tháng đầu thai kỳ. Ở 3 tháng giữa và 3 tháng cuối, việc dùng thuốc chỉ nên thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và được theo dõi y tế chặt chẽ, do việc kiểm soát huyết áp trong thai kỳ vẫn cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Với phụ nữ đang cho con bú, một số tài liệu khuyến cáo không nên cho con bú trong thời gian dùng Amlodipin hoặc cần tham khảo ý kiến bác sĩ để lựa chọn phương án phù hợp.
Người suy gan, suy tim, hẹp động mạch chủ
- Người suy giảm chức năng gan: cần thận trọng vì thời gian bán thải của Amlodipin kéo dài hơn ở nhóm này.
- Người có tiền sử hoặc đang bị hẹp động mạch chủ, suy tim sau nhồi máu cơ tim cấp, suy tim chưa điều trị ổn định: cần thận trọng và theo dõi sát khi dùng Amlodipin.
- Người có hội chứng rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp: cũng cần thận trọng khi chỉ định hoạt chất này.
Các lưu ý khác
- Không tự ý ngừng thuốc đột ngột dù huyết áp đã ổn định, vì tăng huyết áp thường không có triệu chứng rõ ràng.
- Uống rượu bia trong thời gian dùng Amlodipin có thể làm huyết áp hạ thêm và tăng nguy cơ gặp một số tác dụng phụ.
- Nên thay đổi tư thế từ từ (đặc biệt khi đứng dậy) để tránh chóng mặt do hạ huyết áp tư thế.
- Huyết áp cần được theo dõi định kỳ trong suốt quá trình điều trị bằng Amlodipin.
Tương tác dược chất
Thuốc/nhóm thuốc dùng cùng | Hậu quả tương tác với Amlodipin |
|---|---|
Thuốc gây mê | Tăng tác dụng chống tăng huyết áp của Amlodipin, có thể làm huyết áp giảm mạnh hơn dự kiến |
Lithi | Có thể gây độc thần kinh, buồn nôn, nôn, tiêu chảy khi dùng đồng thời với Amlodipin |
Thuốc chống viêm không steroid (đặc biệt Indomethacin) | Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của Amlodipin do ức chế tổng hợp prostaglandin và/hoặc gây giữ natri, giữ dịch |
Thuốc gắn kết cao với protein huyết tương (dẫn chất coumarin, hydantoin...) | Amlodipin cũng gắn kết cao với protein huyết tương, nên nồng độ dạng tự do của các thuốc này có thể thay đổi, cần thận trọng khi phối hợp |
Simvastatin | Không nên dùng simvastatin quá 20 mg/ngày khi đang dùng đồng thời với Amlodipin |
Rượu, bia | Tăng tác dụng hạ huyết áp của Amlodipin và có thể làm nặng thêm một số tác dụng phụ như chóng mặt, mệt mỏi |
Người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và sản phẩm thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Amlodipin, để được đánh giá nguy cơ tương tác một cách toàn diện.
Cách bảo quản và giá bán tham khảo
Các chế phẩm chứa Amlodipin (dạng viên nén, viên nang) nên được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, ở nhiệt độ dưới 30 độ C. Dạng hỗn dịch uống cần được bảo quản trong tủ lạnh (không để đông đá) theo hướng dẫn của nhà sản xuất, còn dạng bột pha dung dịch uống chỉ nên dùng trong vòng 60 phút sau khi pha, không lưu trữ dung dịch đã pha để dùng lại.
Trên thị trường Việt Nam, giá bán các chế phẩm chứa Amlodipin khá đa dạng tùy nhà sản xuất và hàm lượng, dao động khoảng 25.000 - 300.000 đồng cho một hộp (tùy quy cách đóng gói 3 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên). Đây chỉ là khoảng giá tham khảo tại thời điểm tổng hợp, giá thực tế có thể thay đổi theo từng nhà thuốc và từng thời điểm; người bệnh nên hỏi trực tiếp nhà thuốc hoặc bác sĩ kê đơn để biết giá chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Amlodipin có phải uống suốt đời không?
Với người bệnh tăng huyết áp mạn tính, Amlodipin thường được dùng kéo dài để duy trì kiểm soát huyết áp, vì tăng huyết áp là bệnh lý mạn tính hiếm khi tự khỏi. Việc ngừng thuốc hay điều chỉnh liều cần có ý kiến của bác sĩ điều trị, người bệnh không nên tự ý ngừng Amlodipin dù cảm thấy huyết áp đã ổn định.
Uống Amlodipin vào buổi sáng hay buổi tối tốt hơn?
Amlodipin có thể uống vào buổi sáng hoặc buổi tối, miễn là uống vào một thời điểm cố định mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Việc lựa chọn thời điểm cụ thể nên dựa trên thói quen sinh hoạt của từng người và tư vấn của bác sĩ, dược sĩ.
Vì sao dùng Amlodipin lại bị phù chân?
Phù cổ chân là tác dụng phụ thường gặp khi dùng Amlodipin, xảy ra do thay đổi áp lực trong mao mạch khiến dịch thoát ra khoảng kẽ, chứ không phải do giữ nước toàn thân. Vì vậy, tình trạng phù do Amlodipin thường đáp ứng kém với thuốc lợi tiểu. Nếu bị phù nhiều gây khó chịu, người bệnh nên báo lại với bác sĩ để được cân nhắc điều chỉnh liều hoặc đổi thuốc, không nên tự ý xử trí tại nhà.
Lỡ quên một liều Amlodipin có nguy hiểm không?
Quên một liều Amlodipin thường không gây nguy hiểm cấp tính do thuốc có thời gian bán thải dài, nồng độ trong máu giảm từ từ chứ không đột ngột. Người bệnh chỉ cần uống bù ngay khi nhớ ra nếu chưa gần đến liều kế tiếp, tuyệt đối không uống gấp đôi liều. Tuy nhiên, nếu quên liều thường xuyên, hiệu quả kiểm soát huyết áp có thể không ổn định, nên cần tuân thủ đúng giờ uống thuốc mỗi ngày.
Tài liệu tham khảo:
- https://www.drugs.com/amlodipine.html
- https://www.drugs.com/dosage/amlodipine.html
- https://www.drugs.com/drug-interactions/amlodipine.html
- https://www.drugs.com/monograph/amlodipine.html
- https://go.drugbank.com/drugs/DB00381
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-amloda-5mg
- https://trungtamthuoc.com/thuoc-amlodipine-eg-5mg-cap
Miễn trừ trách nhiệm
Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.
Lựa chọn dịch vụ
Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!