Từ điển dược chất

Artesunate

Tổng quan

Artesunate là dẫn chất bán tổng hợp của artemisinin, một sesquiterpen lacton được phân lập từ cây Thanh hao hoa vàng (Artemisia annua L.), thuộc họ Cúc (Asteraceae). Về bản chất hóa học, Artesunate là muối natri của ester hemisuccinat của dihydroartemisinin, có độ tan trong nước tốt nên có thể bào chế dưới dạng uống, đặt trực tràng, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Thuốc thuộc nhóm dược lý chống sốt rét nhóm artemisinin, mã ATC P01BE03.

Sau khi vào cơ thể, Artesunate được chuyển hóa gần như hoàn toàn thành dihydroartemisinin (DHA) - chất chuyển hóa có hoạt tính diệt ký sinh trùng sốt rét mạnh hơn nhiều lần so với chất mẹ. Cơ chế tác dụng của Artesunate dựa trên cầu nối endoperoxid đặc trưng trong cấu trúc phân tử: khi ký sinh trùng sốt rét tiêu hóa hemoglobin trong hồng cầu, sắt heme được phóng thích sẽ hoạt hóa cầu nối này, tạo ra các gốc oxy hóa tự do gây tổn thương màng tế bào, ức chế tổng hợp protein và acid nucleic của ký sinh trùng, từ đó tiêu diệt thể phân liệt trong máu.

Artesunate có tác dụng mạnh và nhanh trên thể phân liệt trong hồng cầu của cả Plasmodium vivax lẫn hai chủng P. falciparum nhạy cảm và kháng cloroquin. Thuốc cũng có hoạt tính diệt giao bào ở một mức độ nhất định, tuy nhiên không tác động lên thể ở giai đoạn ngoài hồng cầu (thể ngủ trong gan), vì vậy Artesunate không được dùng để dự phòng sốt rét hay ngăn ngừa tái phát bệnh.


Công dụng và chỉ định

Artesunate được chỉ định trong các trường hợp sau:

  • Điều trị sốt rét do tất cả các loại Plasmodium, bao gồm cả sốt rét nặng và sốt rét thể não do chủng P. falciparum đa kháng thuốc.
  • Điều trị khởi đầu (ưu tiên hàng đầu) cho sốt rét nặng ở cả người lớn và trẻ em, theo khuyến cáo của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) đối với dạng tiêm tĩnh mạch.
  • Sử dụng cấp cứu trong điều trị sốt rét cấp tính, đặc biệt khi các thuốc chống sốt rét khác không đáp ứng.
  • Phối hợp trong các liệu pháp kết hợp có artemisinin (ACT) cùng amodiaquin, mefloquin, sulfadoxin - pyrimethamin hoặc pyronaridin tetraphosphat, tùy theo mức độ kháng thuốc và đặc điểm dịch tễ từng vùng.
  • Phối hợp với tetracyclin, doxycyclin hoặc clindamycin trong phác đồ điều trị đủ liệu trình 7 ngày.

Một điểm cần lưu ý là để hạn chế tình trạng kháng thuốc lan rộng, cơ quan y tế đã yêu cầu ngừng sử dụng các chế phẩm uống dạng đơn chất chứa artemisinin hoặc dẫn xuất của artemisinin. Do đó, Artesunate hiện nay chủ yếu được dùng dưới dạng thuốc tiêm hoặc phối hợp trong các liệu pháp đa thuốc, không dùng đơn độc đường uống.


Liều dùng và cách dùng

Liều dùng cho sốt rét nặng, sốt rét ác tính (đường tiêm)

Phác đồ được ưu tiên sử dụng ban đầu cho sốt rét ác tính là:

  • Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp Artesunate với liều 2,4 mg/kg tại các thời điểm giờ thứ 0, giờ thứ 12 và giờ thứ 24.
  • Sau đó, tiêm nhắc lại một lần mỗi ngày với liều 2,4 mg/kg cho đến khi người bệnh có thể dung nạp được thuốc chống sốt rét đường uống.
  • Ngay sau khi kết thúc điều trị tiêm, cần chuyển tiếp bằng một phác đồ phối hợp đường uống đủ liều để hoàn tất điều trị, tránh tái phát và hạn chế kháng thuốc.

Phác đồ phối hợp theo liệu trình 7 ngày

Với những trường hợp phối hợp Artesunate với kháng sinh, Dược Thư Quốc gia ghi nhận phác đồ:

  • Artesunate 2 mg/kg/lần/ngày kết hợp với tetracyclin 4 mg/kg, 4 lần/ngày; hoặc
  • Artesunate 2 mg/kg/lần/ngày kết hợp với doxycyclin 3,5 mg/kg/lần/ngày; hoặc
  • Artesunate 2 mg/kg/lần/ngày kết hợp với clindamycin 10 mg/kg, 2 lần/ngày.

Tất cả các phác đồ phối hợp nêu trên nên được duy trì đủ 7 ngày để đảm bảo hiệu quả điều trị triệt để.

Cách dùng

  • Bột pha tiêm Artesunate không ổn định ở pH trung tính hoặc acid, do đó bắt buộc phải pha thuốc ngay tại chỗ, ngay trước thời điểm sử dụng và dùng ngay sau khi pha; không được để dành dung dịch đã pha cho lần tiêm sau.
  • Dung dịch sau khi pha được tiêm tĩnh mạch chậm dưới dạng bolus trong khoảng 1-2 phút; tuyệt đối không truyền tĩnh mạch liên tục.
  • Có thể tiêm bắp sâu trong trường hợp không thể tiêm tĩnh mạch ngay.
  • Việc pha thuốc, xác định liều theo cân nặng và theo dõi trong quá trình tiêm cần do nhân viên y tế thực hiện tại cơ sở khám chữa bệnh.

Quên liều và quá liều

Vì Artesunate là thuốc tiêm được sử dụng tại cơ sở y tế dưới sự giám sát trực tiếp của nhân viên y tế nên tình huống quên liều gần như không xảy ra trong thực hành lâm sàng thông thường; nếu có sai lệch về lịch tiêm, nhân viên y tế sẽ điều chỉnh lại thời điểm dùng thuốc phù hợp.

Về quá liều, hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Artesunate. Xử trí quá liều chủ yếu là điều trị hỗ trợ theo triệu chứng, theo dõi sát chức năng gan, thận, công thức máu; trường hợp xuất hiện suy thận cấp có thể cần chỉ định lọc máu.


Chống chỉ định

  • Người có tiền sử quá mẫn với Artesunate hoặc với bất kỳ dẫn chất nào của artemisinin.
  • Không sử dụng dưới dạng thuốc uống đơn chất, do khuyến cáo của cơ quan y tế nhằm hạn chế nguy cơ ký sinh trùng sốt rét phát triển đề kháng với artemisinin.
  • Không sử dụng với mục đích dự phòng sốt rét hoặc ngăn ngừa tái phát bệnh, vì thuốc không có tác dụng trên thể ở gan và giai đoạn đầu của giao bào.

Tác dụng phụ

Thường gặp

  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • Nhức đầu, chóng mặt, hoa mắt.
  • Tăng men gan (transaminase), có thể kèm thay đổi thoáng qua trên điện tâm đồ.
  • Theo dữ liệu ghi nhận từ các thử nghiệm lâm sàng với tỷ lệ từ 2% trở lên: suy thận cấp tính cần lọc máu, hemoglobin niệu (huyết sắc tố trong nước tiểu) và vàng da.

Hiếm gặp

  • Tán huyết muộn sau điều trị Artesunate (Post-Artesunate Delayed Hemolysis - PADH): đây là tình trạng thiếu máu tán huyết xuất hiện muộn, thường từ 7 đến 21 ngày sau khi bắt đầu điều trị. Cơ chế được cho là liên quan đến hiện tượng hồng cầu mang ký sinh trùng đã chết bị "gọt bớt" (pitting) tại lách, khiến hồng cầu trở nên nhỏ hơn, kém bền vững và có tuổi thọ ngắn hơn bình thường. Đây là biến chứng không phổ biến nhưng cần được theo dõi vì có thể xuất hiện sau khi người bệnh đã xuất viện.
  • Phản ứng quá mẫn nghiêm trọng: nổi mề đay, khó thở, phù mặt, môi, lưỡi hoặc họng.

Lưu ý khi dùng

  • Phụ nữ mang thai: sốt rét trong thai kỳ có nguy cơ gây bệnh nặng hoặc tử vong cao hơn cho người mẹ, đồng thời làm tăng nguy cơ sảy thai, thai lưu, sinh non và trẻ nhẹ cân. Vì vậy, lợi ích điều trị sốt rét nặng bằng Artesunate thường được cân nhắc vượt trội hơn nguy cơ tiềm ẩn của thuốc. Người bệnh mang thai khi dùng Artesunate có thể được đề nghị đưa vào chương trình theo dõi thai kỳ để đánh giá ảnh hưởng của thuốc lên thai nhi.
  • Phụ nữ đang cho con bú: cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Người suy gan, suy thận: hiện chưa có yêu cầu chỉnh liều đặc biệt cho hai nhóm đối tượng này, tuy nhiên vẫn cần thận trọng và theo dõi các chỉ số chức năng gan, thận trong quá trình điều trị.
  • Người cao tuổi: chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu để khẳng định đáp ứng của nhóm tuổi này có khác biệt so với người trẻ hay không.
  • Sau khi hoàn tất điều trị, người bệnh cần được theo dõi xét nghiệm máu định kỳ trong khoảng 4 tuần để kịp thời phát hiện tình trạng tán huyết muộn.
  • Artesunate có thể gây chóng mặt, hoa mắt, do đó người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian dùng thuốc.

Tương tác dược chất

Thuốc / nhóm thuốc

Hậu quả tương tác

Thuốc chống sốt rét khác (amodiaquin, mefloquin, sulfadoxin - pyrimethamin)

Có tác dụng hiệp đồng diệt ký sinh trùng sốt rét đã được chứng minh trên cả in vitro và in vivo với P. falciparum; đây là cơ sở của các phác đồ phối hợp điều trị.

Tetracyclin, doxycyclin, clindamycin

Phối hợp có chủ đích nhằm tăng hiệu quả diệt ký sinh trùng trong phác đồ điều trị đủ 7 ngày.

Nhóm thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT

Nên tránh phối hợp với các dẫn chất artemisinin nếu có thể, do nguy cơ ảnh hưởng đến hoạt động điện tim khi dùng đồng thời.

Nevirapin

Y văn ghi nhận việc dùng đồng thời có thể làm thay đổi nồng độ Artesunate và dihydroartemisinin trong huyết tương; cần thận trọng và theo dõi đáp ứng điều trị khi phối hợp.

Rượu, bia

Chưa ghi nhận tương tác dược động học trực tiếp rõ ràng giữa rượu và Artesunate; tuy nhiên nên hạn chế sử dụng rượu bia trong thời gian điều trị vì có thể làm tăng gánh nặng cho gan, vốn đã có nguy cơ tăng men gan khi dùng thuốc.

Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc dược liệu đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác một cách toàn diện, vì danh sách trên chưa bao gồm tất cả các tương tác có thể xảy ra.


Cách bảo quản và giá bán tham khảo

Bột pha tiêm Artesunate cần được bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng trực tiếp và để ở nơi khô, mát, nhiệt độ dưới 30 độ C. Sau khi pha thành dung dịch tiêm, thuốc phải được sử dụng ngay, không được lưu trữ dung dịch đã pha để dùng cho lần tiêm sau do tính không ổn định của hoạt chất ở môi trường pH trung tính hoặc acid.

Về giá bán, Artesunate dạng viên nén 50 mg (loại hiện đã hạn chế lưu hành đơn chất đường uống theo khuyến cáo hạn chế kháng thuốc) từng được ghi nhận có giá tham khảo dao động khoảng 120.000 - 150.000 đồng cho một hộp 10 vỉ x 12 viên tùy cơ sở phân phối. Dạng bột pha tiêm 60 mg hiện chủ yếu được cấp phát và sử dụng tại bệnh viện hoặc trong khuôn khổ chương trình phòng chống sốt rét, ít được bán rộng rãi tại nhà thuốc bán lẻ nên mức giá có thể chênh lệch tùy cơ sở y tế. Người bệnh nên liên hệ trực tiếp bệnh viện hoặc nhà thuốc có kinh doanh dược phẩm chuyên khoa để được báo giá chính xác tại thời điểm mua.


Câu hỏi thường gặp

Artesunate có dùng để phòng ngừa sốt rét hằng ngày được không?

Không. Artesunate chỉ có tác dụng diệt thể phân liệt trong máu, không tác động đến thể ở giai đoạn ngoài hồng cầu (thể ngủ trong gan) của ký sinh trùng sốt rét. Vì vậy thuốc không mang lại lợi ích trong hóa dự phòng và cũng không được dùng để ngăn ngừa sốt rét tái phát. Người có nhu cầu dự phòng sốt rét trước khi đi đến vùng dịch tễ cần được bác sĩ tư vấn loại thuốc dự phòng phù hợp khác.

Vì sao Artesunate dạng tiêm phải pha ngay trước khi sử dụng mà không được pha sẵn?

Artesunate là muối natri của ester hemisuccinat của dihydroartemisinin, có đặc tính kém ổn định ở môi trường pH trung tính hoặc acid. Nếu pha sẵn và để lâu, hoạt chất có thể bị phân hủy, làm giảm hiệu lực điều trị hoặc tạo ra sản phẩm phân hủy không mong muốn. Do đó, quy trình bắt buộc là pha thuốc ngay tại giường bệnh và tiêm ngay sau khi pha.

Sau khi kết thúc điều trị bằng Artesunate, người bệnh có cần tái khám không?

Có. Người bệnh cần được theo dõi xét nghiệm máu trong khoảng 4 tuần sau khi hoàn tất điều trị Artesunate để kịp thời phát hiện tình trạng tán huyết muộn (Post-Artesunate Delayed Hemolysis), một tác dụng phụ hiếm gặp nhưng có thể xuất hiện sau khi người bệnh đã xuất viện và cảm thấy khỏe hơn.

Artesunate có an toàn cho phụ nữ mang thai không?

Sốt rét không được điều trị trong thai kỳ có nguy cơ gây biến chứng nghiêm trọng cho cả mẹ và thai nhi, bao gồm sảy thai, thai lưu và sinh non. Vì vậy trong trường hợp sốt rét nặng, lợi ích điều trị bằng Artesunate thường được cân nhắc là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn của thuốc. Quyết định sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai cần do bác sĩ chuyên khoa đánh giá và chỉ định cụ thể, không nên tự ý sử dụng.


Miễn trừ trách nhiệm

Các thông tin dược chất trên trang này được biên soạn nhằm mục đích tham khảo. Nội dung không thay thế tư vấn chuyên môn của bác sĩ, dược sĩ hoặc chuyên gia y tế. Người đọc không nên tự ý sử dụng, ngừng hoặc thay đổi dược chất dựa trên thông tin tại đây mà không có ý kiến của nhân viên y tế.

Lựa chọn dịch vụ

Quý khách hàng vui lòng lựa chọn dịch vụ y tế theo nhu cầu!

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà

Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà giúp khách hàng chủ động tầm soát bệnh lý. Đồng thời tiết kiệm thời gian đi lại, chờ đợi kết quả với mức chi phí hợp lý.

Đặt lịch thăm khám tại MEDLATEC

Đặt lịch khám tại cơ sở khám chữa bệnh thuộc Hệ thống Y tế MEDLATEC giúp chủ động thời gian, hạn chế tiếp xúc đông người.
bác sĩ lựa chọn dịch vụ